Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2008: Bảng Dữ Liệu Chi Tiết Và Phân Tích
1. Tổng quan mẫu xe
Toyota Yaris 2018 là phiên bản tiếp nối thành công của dòng xe nhỏ gọn Toyota Yaris, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển nhanh, linh hoạt và tiết kiệm năng lượng trong đô thị. Về mặt ngoại thất, Yaris 2018 giữ nguyên phong cách “Pud” nổi bật với lưới tản nhiệt lớn, đèn LED sặc sỡ và đường nét điện tử tinh tế. Trong khi nội thất thì được cải tiến với hệ thống giải trí hiện đại, chất liệu cao cấp và tiện nghi an toàn cập nhật.
2. Động cơ và hộp số
2.1 Động cơ 1.5L 4 x 4 (1NZ-FE)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thể tích | 1,498 cc |
| Cấu hình | 4 xi-lanh, 4 van, DOHC |
| Công suất | 120 hp (88 kW) @ 5,800 rpm |
| Mô-men xoắn | 150 Nm @ 4,200 rpm |
| Hệ thống cấp nhiên liệu | Phân phối nhiên liệu điện tử (EFI) |
| Khối lượng | 102 kg |
Động cơ 1.5L này được thiết kế để cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Công suất 120 hp đủ mạnh để đạt tốc độ 100 km/h trong khoảng 10,6 giây, trong khi mô-men xoắn 150 Nm được phát ra ở tần số thấp giúp tăng cường khả năng tăng tốc trong đô thị.
2.2 Hộp số
Yaris 2018 cung cấp hai lựa chọn hộp số:
- 5 bánh tay: Hộp số truyền thống 5 bánh tay, phù hợp với những người yêu thích cảm giác lái truyền thống và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
- CVT 6 bánh: Hộp số liên tục (Continuously Variable Transmission) 6 bánh, cho trải nghiệm lái mượt mà hơn và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Hộp số CVT này được trang bị công nghệ “Smart CVT” giúp tối ưu chuyển đổi tỷ số trong các điều kiện lái khác nhau.
3. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
| Mô hình | Tiêu thụ nhiên liệu (City) | Tiêu thụ nhiên liệu (Highway) | submenu |
|---|---|---|---|
| Yaris 1.5L 5MT | 17.5 km/l | 20.3 km/l | |
| Yaris 1.5L CVT | 18.4 km/l | 21.5 km/l |
Theo dữ liệu của EPA (t Riviera) và kiểm expériences của Toyota, phiên bản CVT cung cấp mức tiêu thụ nhiên liệu 2–3 km/l nhiều hơn so với hộp số 5 bánh tay, đặc biệt là trong điều kiện đường cao tốc. Đối với những người sử dụng xe thường xuyên trong đô thị, mức tiêu thụ 18 km/l trong thành phố là rất ấn tượng.
3.1 Độ bền và tin cậy

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016
Toyota Yaris 2018 được trang bị hệ thống khởi động/động cơ có tuabin hỗ trợ giảm tiếng ồn và tăng tuổi thọ. Ngoài ra, hệ thống chống sạt lở (Traction Control) và ổn định hành trình (Electronic Stability Control) giúp nâng cao độ an toàn mà không làm giảm hiệu suất.
4. Kích thước và khung xương
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4,060 mm |
| Chiều rộng | 1,710 mm |
| Chiều cao | 1,480 mm |
| Khoảng cách bánh gầm | 2,485 mm |
| Trọng lượng khung | 1,150–1,260 kg |
Khung xương của Yaris 2018 được cấu tạo bằng hợp kim nhẹ, kuchokera giúp giảm trọng lượng tổng thể xe và cải thiện khả năng tiêu thụ nhiên liệu. Khoảng cách bánh gầm 2,485 mm cung cấp không gian nội thất rộng rãi cho hành khách, đặc biệt là phụ nữ và người lớn tuổi.
5. Hệ thống an toàn
5.1 Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0
Yaris 2018 được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0) bao gồm:
- Camera cảnh hậu: Giúp người lái có góc nhìn rộng hơn khi rẽ hoặc rẽ lùi.
- Hệ thống cảnh báo va chạm trước (Pre-Collision System): Đánh giá tình huống nguyiete, cảnh báo và tự động phanh khi cần thiết.
- Đèn pha tự động: Tự động bật/ tắt tùy theo điều kiện ánh sáng.
- Hỗ trợ giữ làn đường (Lane Departure Alert): Cảnh báo khi xe lệch khỏi làn đường.
- Gציעס: Các cảnh báo khi người lái mệt mỏi hoặc giật giật.
5.2 Hộp hộp
- Airbag: 2x airbag trán (driver & passenger), 2x airbag bên (driver & passenger).
- ABS: Hệ thống kháng trượt ABS với công nghệ EBD (Electronic Brakeforce Distribution).
- ESP: Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử, giúp giảm nguy cơ trượt bánh.
6. Nội thất và tiện nghi
6.1 Vỏ gỗ và chất liệu

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2015: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Phân Tích Từng Khía Cạnh
Nội thất Yaris 2018 được trang bị vỏ gỗ tự nhiên hoặc vỏ nhựa chống mài mòn. Các bề mặt được làm sạch bằng sơn bóng, tạo cảm giác cao cấp. Tông màu chủ đạo là xám, đen và trắng, phù hợp với phong cách hiện đại.
6.2 Hệ thống giải trí
| Mô tả | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7 inch, 720p |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa, 180W |
| Kết nối Bluetooth | 4.0 |
| Hỗ trợ Apple CarPlay | Có |
| Hỗ trợ Android Auto | Có |
| Cổng USB | 2 cổng USB 2.0 |
Màn hình cảm ứng 7 inch cho phép người lái điều khiển âm thanh, bản đồ, điện thoại và các chức năng khác một cách dễ dàng. Hệ thống âm thanh 6 loa được bố trí đồng đều, mang lại trải nghiệm nghe nhạc tốt trong điều kiện đường phố ồn ào.
6.3 Không gian nội thất
- Cách ngồi: 2 hàng ghế, 5 chỗ ngồi.
- Chiều dài chân sau: 1,020 mm, đủ cho người lớn tuổi.
- Khoảng cách giữa ghế: 1,090 mm (hành khách), 1,050 mm (để ngồi).
- Tổng khoang chứa hành lý: 250 lít, có thể mở thành 1,500 lít khi gập ghế sau.
7. Hiệu suất lái
7.1 Đặc điểm lái
- Cảm giác lái: Độ phản hồi nhanh nhạy, độ cứng trung bình, giúp người lái cảm nhận được mọi điều kiện đường.
- Độ trượt երկրների: Hệ thống bánh xe 4 bánh, bánh gầm 4 bánh, giúp tăng độ bám đường trong điều kiện gió và mưa.
- Hệ thống phanh: Bánh phanh cứng, kích thước 225/40/15, độ trượt 16% trong điều kiện khô.
7.2 Độ bền
- Độ bền động cơ: Đạt mức 300,000 km khi bảo dưỡng đúng quy trình.
- Độ bền hộp số: Hộp số CVT có tuổi thọ 180,000 km, hộp số 5 bánh tay 250,000 km.
8. Bảo dưỡng và chi phí

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2011
- Bảo dưỡng định kỳ: 5,000 km hoặc 6 tháng, tùy trước.
- Chi phí bảo dưỡng trung bình: 350,000 VND/đợt bảo dưỡng.
-ייד: Bảo hiểm toàn diện 1,500,000 VND/đợt. - Chi phí sửa chữa phụ tùng: 200,000–400,000 VND, tùy loại phụ tùng.
Toyota Yaris 2018 được đánh giá là một trong những mẫu xe có chi phí bảo dưỡng thấp nhất trong phân khúc xe nhỏ gọn, nhờ vào hệ thống phụ tùng được phân phối rộng rãi và giá thành hợp lý.
9. So sánh với các mẫu đồng loại
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (điện tử) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2018 | 1.5L 120 hp | 120 hp | 18 km/l | 380 triệu VND |
| Honda Jazz 2018 | 1.5L 120 hp | 120 hp | 17.5 km/l | 350 triệu VND |
| Hyundai i20 2018 | 1.4L 120 hp | 120 hp | 17 km/l | 300 triệu VND |
Yaris 2018 có mứcಮನ giá bán cao hơn một chút nhưng được đánh giá cao về độ tin cậy, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. So với Honda Jazz, Yaris có hệ thống an toàn TSS 2.….
10. Nhận xét chung
Toyota Yaris 2018 là một chiếc xe nhỏ gọn nhưng không hề thiếu tính năng. Động cơ 1.5L 120 hp cùng với hộp số CVT tạo nên hiệu suất lái linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0邦, cùng các thiết bị hiện đại như Apple CarPlay, Android Auto, giúp Yaris trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng đô thị. Không chỉ có mặt ngoài hiện đại, nội thất cũng được làm mới với chất liệu cao cấp, hệ thống giải trí thông minh và không gian nội thất thoải mái.
Kết luận
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, an toàn và có giá trị dịch vụ hậu mãi tốt, Toyota Yaris 2018 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Với những tính năng tiên tiến, thiết kế hiện đại và độ tin cậy cao, Yaris 2018 cam kết mang lại trải nghiệm lái tuyệt vời và sự an tâm cho người dùng trong mọi chuyến đi.
