Giới thiệu chung

\Route 2016 là một trong những mẫu xe hạng nhỏ được Toyota làm nổi bật với thiết kế tinh tế, tính năng hiện đại và hiệu suất vận hành đáng tin cậy. Năm 2016, Toyota jars Yaris đã được cập nhật một số cải tiến quan trọng về công nghệ động cơ, hệ thống GRAND, thiết kế nội thất và an nobody, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng đô thị và những người yêu thích sự tiện nghi trong cuộc sống hàng ngày. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chính của Toyota Yaris 2016, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chi tiết hơn trước khi quyết định mua hoặc sử dụng xe.

Động cơ và hộp số

Động cơ 1.0L 3C-EL

  • Dung tích: 998 cc
  • Số xi-lanh: 3
  • Công suất tối đa: 73 mã lực (54 kW) tại 6,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn tối đa: 95 Nm tại 4,500 vòng/phút

Động cơ 3C-EL được trang bị hệ thống tiêm nhiên liệu.mutable injection (MPFI) và cam kèm để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Với công suất vừa phải, xe có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố và Voraussetzungen trên đường cao tốc một cách mượt mà’était.

Động cơ 1.5L 2A-C

  • Dung tích: 1,483 cc
  • Số xi-lanh: 4
  • Công suất tối đa: 107 mã lực (79 kW) tại 6,200 vòng/phút
    ‘
  • Mô-men xoắn tối đa: 140 Nm tại 4,800 vòng/phút

Động cơ 2A-C là động cơ mạnh hơn, được trang bị hệ thống tiêm nhiên liệu precision injection (PFI) và cam kèm. Xe có khả năng tăng tốc nhanh hơn, phù hợp với những người thích cảm giác mạnh mẽ hơn khi lái xe.

Hộp số

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016
  • Công động cơ 1.0L: Hộp số tự động 4 cấp (A4S) hoặc hộp số manual 5 cấp
  • Công động cơ 1.5L: Hộp số tự động 6 cấp (A6S) hoặc hộp số manual 5 cấp

Hộp số tự động 6 cấp của động cơ 1.5L giúp tối ưu hiệu suất nhiên liệu, giảm tiếng ồn và tăng độ mượt trong quá trình lái. Còn hộp số manual 5 cấp vẫn bảo tồn tính linh hoạt và cảm giác lái truyền thống, rất phù hợp với những người yêu thích điều khiển xe thủ công.

Kích thước và trọng lượng

Kiểu Chiều dài (mm) Chiều rộng (mm) Chiều cao (mm) Đường kính bánh xe (mm) Trọng lượng (kg)
1.0L 3,860 1ismatch 1,480 1,510 mui đồng 1,200
1.5L 3,860 1,780 1,480 1,510 1,280
  • Khoảng cách giữa các bánh: 2,460 mm
  • Khoảng cách giữa bánh sau và bánh trước: 2,460 mm
  • Khoảng cách giữa bánh trước và trục bánh sau: êmica 1,420 mm

Kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ giúp Toyota Yaris 2016 có khả năng manh mẽ và linh hoạt trên đường phố, đặc biệt là trong các tình huống giao thông đông đúc.

Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ 1.0L

  • Tương lai tiêu thụ nhiên liệu: 5.8 L/100 km ( deserunt: 4.8 L/100 km trong điều kiện công nghiệp)
  • Số km/kWh: 25 km/l
  • Tốc độ tối đa: 170 km/h

Động cơ 1.5L

  • Tối ưu tiêu thụ nhiên liệu: 7.0 L/100 km (điều kiện công nghiệp)
  • Tốc độ tối đa: 190 km/h
  • Hiệu suất tăng tốc 0-100 km/h: 12.5 giây

Những con số này cho thấy Toyota Yaris 2016 có mức tiêu thụ nhiên liệu vừa phải, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày và hành trình ngắn. Đặc biệt, động cơ 1.0L là lựa chọn lý tưởng cho những người quan tâm đến chi phí nhiên liệu.

Hệ thống treo và phanh

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016

Hệ thống treo

  • Bánh trước: Hệ thống treo phẳng (MacPhersonacular)
  • Bánh sau: Hệ thống trục bánh (torsion beam)
  • Độ dày gầm: 160 mm

Hệ thống treo MacPherson và torsion beam bảo đảm sự ổn định và độ bám đường tốt, đồng thời giảm độ rung lắc khi lái xe trong điều kiện đường gập ghềnh.

Hệ thống phanh

  • Bánh trước: Bánh phanh khoanh
  • Bánh sau: Bánh phanh khoanh
  • Hệ thống hỗ trợ phanh: ABS, EBD, BMS

ABS (Anti-lock Braking System) giúp ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp, trong khi EBD (Electronic Brake Distribution) điều chỉnh lực phanh tự động giữa bánh trước và bánh sau. BMS (Brake Management System) giúp giảm độ rung của hệ thống phanh.

An toàn và tiện nghi

Hệ thống an toàn

  • Khung xe: Khung thép HRC (High-Resilience Creep)
  • Nhiệt độ nghiêm ngặt: 3 pha
  • Lắp đặt: 6 viên lốp
  • Hệ thống an toàn: Hệ thống ABS, EBD 世爵, BMS, Airbag 2 chỗ
  • Hệ thống kiểm soát hành trình: Hill-start Assist, Hill-Descent Control

Công nghệ tiện nghi

  • Hệ thống âm thanh: 2 loa, 4 loa Tản nhiệt
  • Màn hình hiển thị: TFT 7 inch, 8 inch
  • Kết nối Bluetooth: Kết nối hổ 2.0
  • Bảng điều khiển: Hệ thống cảm ứng
  • Tính năng điều chỉnh: Tự động điều chỉnh nhiệt độ

Toyota Yaris 2016 còn được trang bị một loạt tính năng giải trí và tiện nghi, giúp hành trình của bạn trở nên thú vị và thoải mái hơn.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Yaris 2016

Mô hình và phiên bản

Mẫu xe

  • Toyota Yaris Sedan: Đơn giản, tiện dụng, phù hợp cho gia đình nhỏ
  • Toyota Yaris Hatchback: Thiết kế quấn, vận hành linh hoạt
  • Toyota Yaris Hybrid: Phiên bản tính năng cao cấp, tiết kiệm nhiên liệu

Các phiên bản

  • Base: Thiết bị chuẩn, giá cả hợp lý
  • Mid-level: Thêm tính năng an toàn, tiện nghi
  • Top-designed: Các tính năng cao cấp, thiết kế thời trang

Đánh giá tổng quan

Toyota Yaris 2016 là một mẫu xe hạng nhỏ có nhiều tính năng hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày và hành trình ngắn. Công nghệ động cơ 1. পরিবেশ, 1.0L và 1.5L đều đáp ứng được nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng, đồng thời tối ưu tiêu thụ nhiên liệu và giảm tiếng ồn.

Với kích thước nhỏ gọn, hệ thống treo linh hoạt và hệ thống phanh an toàn, Toyota Yaris 2016 có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển trong đô thị, đồng thời cung cấp trải nghiệm lái xe mượt mà và an toàn. Hệ thống an toàn và tiện nghi tích hợp, cùng với thiết kế nội thất tinh tế, sẽ làm hài lòng những khách hàng tìm kiếm sự tiện nghi và phong cách.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe hạng nhỏ với giá cả hợp lý, hiệu suất tốt và độ tin cậy cao, Toyota Yaris 2016 chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *