Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2017: Đánh Giá Chi Tiết
Giới thiệu chung
Toyota Sienna 2008 là dòng xe đa dụng (MPV) được đánh giá cao về độ tin cậy, tính an toàn và tiện nghi cho gia đình. Dòng Sienna đầu tiên ra mắt vào năm 1997 và được cải tiến liên tục, phiên bản 2008 đã được thiết kế với nhiều tính năng mới, cải thiện công suất động cơ, độ ổn định khi lái và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về các thông số kỹ thuật của Toyota Sienna 2008, giúp bạn có thể đưa ra quyết định mua sắm hoặc bảo dưỡng phù hợp.
Động cơ và truyền động
Động cơ
- Mô hình: 2.7L V6
- Công suất tối đa: 180 mã lực (133 kW) tại 5,600 rpm
- Công suất tối đa: 190 Nm (140 lb·ft) tại 3,000 rpm
- Công nghệ: Động cơ V6 16-valve, hệ thống nhiên liệu xăng (Fuel Injection)
- Hệ thống làm mát: Lọc nước, quạt làm mát, hệ thống làm nóng
Truyền động
- Hộp số: 5 cấp tự động, có tính năng “AutoShift” giúp điều chỉnh chuyển mũi tự động, tăng hiệu suất nhiên liệu.
- Truyền dẫn: Trên bánh xe trước (FF) hoặc 4 bánh kèm theo tùy phiên bản.
- Tốc độ truyền: 5.2:1 (công suất cao nhất), giảm dần khi tăng tốc.
Hiệu suất nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Rush 2019: Chi Tiết Công Suất, Kích Thước Và Tiện Nghi Cho Người Dùng Việt Nam
- EPA ( Mỹ): Trigger 24 mpg (đường cao tốc) / 15 mpg (điciones đường phố) / 18 mpg (điểm trung bình)
- Kênh tiêu thụ: 7.2 L/100 km (đường cao tốc) / 11.1 L/100 km (đường phố)
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước | Đo lường | Đơn vị |
|---|---|---|
| Chiều dài | 4,618 | mm |
| Chiều rộng | 1,832 | mm |
| Chiều cao | 1,795 | mm |
| Độ rộng chỗ ngồi | 1,470 | mm |
| Khoảng cách giữa bánh xe (điện hành) | 2,855 | mm |
| Trọng lượng khô | 1,690 | kg |
| Trọng lượng nặng (tối đa) | 2,300 | kg |
Kích thước rộng rãi giúp tiện lợi cho gia đình, trong khi trọng lượng phù hợp giúp xe duy trì ổn định khi vận hành.
Bố cục nội thất và tiện nghi
Hệ thống chỗ ngồi
- Tùy chọn: 3 hàng ghế, 7 người
- Khả năng gập ghế: Hàng 2 có thể gập gọn 60% hoặc 100% tùy thuộc vào nhu cầu vận chuyển đồ vật.
- Bộ lắp ghế: Bọc da / vải tùy phiên bản, hỗ trợ điều chỉnh chiều cao và góc lưng.
Tiện nghi
- Điều hòa không khí: Реактивный с 3 vùng điều chỉnh.
- Hệ thống âm thanh: 6 loa (tùy phiên bản), hỗ trợ Bluetooth, AUX, USB.
- Tản nhiệt: Hệ thống làm mát trung tâm, quạt 3 tần số.
- Màn hình hiển thị: 7″ TFT (tùy phiên bản), tích hợp GPS, điều khiển đa phương tiện.
- Cổng USB & AUX: 2 cổng USB, 1 cổng AUX, 2 cổng USB (đốiklik).
- Tính năng an toàn: Các túi khí đa điểm, ABS, EBD, Airbag (đàn, ngồi, tường).
Bảo vệ và tiện ích

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Rush 2018
- Kệ hành: Được thiết kế với nhiều ngăn kéo, ngăn kéo mini, và chỗ lưu trữ lớn.
- Hệ thống gạt g奇米: Hệ thống gạt gắn trên cửa sổ, gạt gắn ở trong.
- Tắc lưỡng: Hệ thống chống trượt gắn trên gầm xe, bảo vệ khi vượt địa hình.
Hệ thống an toàn
- Túi khí: 6 túi khí (đàn, ngồi, tường).
- Hệ thống phanh: ABS + EBD + Hệ thống phanh điện tử (EBS).
- Chống trượt: Mức độ giãn nở, hệ thống phanh tự động.
- Bảo vệ hành trình: Hệ thống điều khiển hành trình, hỗ trợ phanh tự động khi bay.
- Hệ thống an toàn phụ: Đèn chiếu sáng, đèn hậu, đèn đèn.
Công nghệ và tính năng hỗ trợ lái
- Tốc độ tự động: Hệ thống cruise control, giúp duy trì tốc độauro.
- Cảm biến: Hệ thống cảm biến đậu xe, cảnh báo hở cửa.
- Tính năng tự động: Hệ thống tự động điều chỉnh góc gió, chuyển mũi tự động.
- Túi khí tự động: Hệ thống kiểm tra tình trạng túi khí, cảnh báo khi tuột.
Bảo dưỡng và bảo trì
Lịch trình bảo dưỡng
- Dầu động cơ: Thay dầu mỗi 6,000 km hoặc 6 tháng.
- Lọc dầu: Thay lọc dầu cùng lúc thay dầu.
- Lọc gió: Thay lọc gió mỗi 12,000 km.
- Lọc nhiên liệu: Thay lọc nhiên liệu mỗi 20,000 km.
- Dầu hộp số: Thay dầu hộp số mỗi 60,000 km.
- Bơm phanh: Kiểm tra bơm phanh mỗi 15,000 km.
Kiểm tra thường xuyên
- Cân nặng bánh xe: Kiểm tra độ d/message.
- Hệ thống phanh: Kiểm tra đệm phanh, cơ chế phanh.
- Số điện tử: Kiểm tra hệ thống điện tử, cảm biến.
So sánh với các phiên bản trước và sau

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2019: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua Xe
| Năm | Động cơ |uracion (mpg) | Bảo hành |
|—–|——–|————–まり |—–|
| 2006 | 2.7L V6 | 15 / 20 | 3 năm |
| 2008 | 2.7L V6 | кирәк | 3 năm |
| 2010 | 3.5L V6 | trigo | 3 năm |
| 2013 | 2.7L V6 | 18 / 25 | 4 năm |
Phần nâng cấp 2008 đã cải thiện 12% hiệu suất nhiên liệu so với phiên bản 2006, đồng thời dữ liệu an toàn được cải thiện.
Lời khuyên khi mua Sienna 2008
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng thời hạn.
- Thử nghiệm lái: Đánh giá cảm giác lái, độ êm ái và khả năng xử lý.
- Kiểm tra hệ thống điện tử: Kiểm tra đầy đủ hệ thống điện tử, cảm biến, hệ thống điều khiển.
- Kiểm tra độ bền của động cơ: Kiểm tra tiếng động, mức tiêu thụ nhiên liệu.
Kết luận
Toyota Sienna 2008 là một chiếc MPV đáng tin cậy, phù hợp với nhu cầu gia đình và công việc di chuyển dài. Với động cơ V6 mạnh mẽ, tính năng an toàn đa dạng, và thiết kế nội thất tiện nghi, Sienna 2008 đã chứng minh mình là một lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe đa dụng. Bằng cách hiểu rõ các thông số kỹ thuật và thực hiện bảo dưỡng thường xuyên, bạn có thể tận dụng tối đa hiệu suất và độ bền của chiếc xe này.
