Toyota Rush 2019 đã_ios lộ mặt trong thị trường SUV nhỏ gắn máy tại Việt Nam với nhiều cải tiến so với phiên bản 2018. Dưới đây là bản tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật, thiết kế ngoại thất, nội thất, hệ thống lái, an toàn và tiện nghi của mẫu xe này, giúp người tiêu dùng có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hilux 2018: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua
1. Thiết kế ngoại thất và kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4.465 mm |
| Chiều rộng | 1.760 mm |
| Chiều cao | 1.665 mm |
| Đường kính bánh răng | 1.240 mm |
| Khoảng cách giữa các bánh răng | 2.800 mm |
| Khung thép (độ bền) | 6 mm (được tăng cường trong khu vực trục giữa) |
| Số cánh cửa | 5 cánh cửa (4 cánh cửa bên ngoài + 1 cánh cửa hành lý) |
Những số liệu này cho)sự ổn định và thẩm mỹ của,是 một trong những điểm mạnh của Toyota Rush 2019. Thiết kế gương mặt xe được giữ nguyên kiểu dáng hiện đại với đèn pha LED và khung kính lớn, tạo cảm giác rộng rãi, thoáng đãng cho hành khách.
2. Động cơ và hệ thống truyền động
2.1 Động cơ 1.5L 4S-FE
- Thể tích: 1.496 cc
- Số xung: 8
- Công suất tối đa: 114 kW (155 mã lực)
- Công suất tối đa: 1.200 Nm (khoảng 1.030 Nm)
- Công suất tối đa: 6,400 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 1,800 rpm
Động cơ 1.5L 4S-FE của Toyota Rush 2019 là động cơ xăng tiêu chuẩn, được phát triển với công nghệ Twin VVT-i (Variable Valve Timing Intensity) giúp tăng cường hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Rush 2018
2.2 Hệ thống truyền động
- Hộp số: 6 tốc độ, tự động (AT) hoặc tự động 5 tốc độ (CVT).
- Traction: 4WD, có công tắc chuyển đổi giữa 2WD và 4WD.
- Hệ thống khởi động: Bảo trợ khởi động bằng công tắc (Keyless) (nếu trang bị).
Điều này cho phép người lái dễ dàng điều chỉnh cách truyền động phù hợp với điều kiện đường và tải trọng.
3. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tầm chạy | 550 km (từ 1 bình đầy 40.8 lít) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (số liệu tham khảo) | 7.0 l/100 km (địa hình đường phố) |
| Thời gian 0-100 km/h | 11.5 s (động cơ 4S-FE 155 mã lực) |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
Toyota Rush 2019 đã được tối ưu hóa hệ thống khí động học, giảm lực ma sát và tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, các phiên bản được trang bị hệ thống hỗ trợ lái (Hillೇಜ) và hệ thống thủy lực giảm ma sát giúp cải thiện độ an toàn và tính bền vững của xe.
4. Tiện nghi và nội thất
4.1 Nội thất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2019: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua Xe
- Bố trí ghế: 5 ghế, có thể cuốn gấp 3-2-1 (trang সংগ. 3 ghế sau có thể làm nhẹ hơn).
- Chất liệu: Da sintetika hoặc vải cao cấp tùy phiên bản.
- Điều hòa không khí: 2 vùng điều chỉnh (giữa và sau).
- Chế độ chỉnh sửa ghế: Trên ghế trước, có thể điều chỉnh chiều cao, độ nghiêng và độ sâu.
4.2 Hệ thống giải trí
- Màn hình đa phương tiện: 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto (điều chỉnh tùy phiên bản).
- Hệ thống âm thanh: 6 loa (tùy phiên bản).
- Cổng USB: 2 cổng USB (đối với người lái và hành khách).
4.3 Tiện ích bổ sung
- Bảo vệ chống nước: Được tích hợp các phụ kiện chống bụi, chống nước cho các phụ kiện điện tử.
- Hệ thống đèn LED: Đèn pha, đèn hậu, đèn cảnh báo chuyển hướng, đèn LED nội thất.
- Hệ thống an toàn: 6 túi khí (có 3 túi khí phía trước, 2 túi khí gió, 1 túi khí gan), hệ thống chống trượt (ABS), hệ thống phanh ABS, EBD, VSC, và hệ thống hỗ trợ phanh khẩn (Emergency Braking).
5. NEGLIGENCE & an toàn
Toyota Rush 2019 được trang bị một số כדי cải tiến an toàn:
- Lốp: Lốp 205/65 R15 (có thể thay đổi tùy phiên bản).
- Hệ thống phanh: Đĩa phanh ABS + EBD, Hệ thống phanh khẩn.
- Hệ thống kiểm soát: VSC (Vehicle Stability Control), Hill Start Assist.
- Túi khí: 6 túi khí (3 túi khí phía trước, 2 túi khí gió, 1 túi khí gan).
Những tính năng này giúp giảm thiểu rủi ro khi có va chạm, nâng cao độ tin cậy của xe khi di chuyển qua các địa hình khác nhau.
6. Các phiên bản và mức giá

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2017: Đánh Giá Chi Tiết
Toyota Rush 2019 được phân thành ba cấp độ:
– Base: Trang bị tiêu chuẩn, giá khoảng 350-380 triệu VND.
– Premium: Thêm đèn LED toàn diện, hệ thống giải trí 7 inch, hệ thống điều hòa 2 vùng. Giá khoảng 380-410 triệu VND.
– Touring: Các tính năng cao cấp như đèn LED toàn cầu, hệ thống lái 4WD, bảng điều khiển điện tử 12,5 inch, hệ thống âm thanh cao cấp. Giá khoảng 410-450 triệu VND.
7. Tính năng tiện ích đặc biệt
- Camera lùi: Tiện ích quan trọng, giúp tránh va chạm khi lùi xe.
- Hệ thống hỗ trợ hành trình: Cruise Control, hệ thống cảnh báo túi khí, cảnh báo độ dốc.
- Hệ thống thông tin vị trí: GPS, hỗ trợ điều hướng.
8. Đánh giá tổng quan
Toyota Rush 2019 vẫn giữ được điểm mạnh của dòng xe: thiết kế mạnh mẽ, động cơ bền bỉ, hệ thống an toàn cao và giá thành hợp lý. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV di động, phù hợp cho gia đình và có khả năng di chuyển qua các địa hình khác nhau, Toyota Rush 2019 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Lưu ý: Giá và tính năng có thể thay đổi tùy thị trường và nhà phân phối. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota hoặc truy cập trang web chính thức của hãng.
