Mã HS 87032459 là mã thuế quan dành cho nhóm “xe cơ giới loại khác” trong hệ thống HS 2026, cho phép doanh nghiệp xác định nhanh mức thuế nhập khẩu và các giấy tờ cần thiết.
Tiếp theo, bài viết sẽ so sánh mức thuế và ưu đãi của mã này với các mã HS cùng nhóm 8703, đồng thời giới thiệu quy trình khai báo và lưu ý khi áp dụng cho doanh nghiệp nhập khẩu.
Sau đó, chúng ta sẽ điểm qua các lưu ý quan trọng khi dùng mã HS 87032459, cách kiểm tra tính hợp lệ và tránh những lỗi thường gặp. Dưới đây là toàn bộ thông tin bạn cần để thực hiện nhập khẩu một cách chính xác và hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Mã Hs Linh Kiện Phụ Tùng Ô Tô Cho Doanh Nghiệp
Mã HS 87032459 là gì?
Định nghĩa chung và vị trí trong hệ thống HS
Mã HS 87032459 là một mã hàng hóa thuộc chương 87 (xe cơ giới) mục 03, dùng để phân loại các loại xe không thuộc các nhóm cụ thể như ô tô, xe tải, xe buýt, hoặc xe máy. Đây là mã “loại khác” cho những xe chuyên dụng, xe không tiêu chuẩn hoặc các mẫu xe không được quy định chi tiết trong các mã HS 870321‑870329.
Đối tượng hàng hóa thuộc “loại khác”
Mã này áp dụng cho:
– Xe chuyên dụng (ví dụ: xe cứu hộ, xe công trình, xe quân sự không có động cơ tiêu chuẩn).
– Xe nhập khẩu không có giấy chứng nhận tiêu chuẩn châu Âu hoặc Mỹ.
– Các mẫu xe tùy chỉnh, lắp ráp đặc biệt mà không nằm trong các mã HS 870321‑870329.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Xác Định Mã Hs Lốp Xe Cho Nhập Khẩu Và Xuất Khẩu
Phân loại và đặc điểm kỹ thuật của xe “loại khác” theo HS 87032459
Các loại xe thường được gắn mã 87032459
Có ba loại xe chính thường được phân vào mã này:
1. Xe chuyên dụng – dùng cho nhiệm vụ đặc thù như cứu trợ, khai thác, hay công trình.
2. Xe không tiêu chuẩn – các mẫu xe không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hoặc môi trường của các mã HS cụ thể.
3. Xe tùy chỉnh – xe được lắp ráp theo yêu cầu riêng, không có sẵn trong danh mục tiêu chuẩn.
Tiêu chí phân biệt với mã HS 870323xx, 87032999
- Mã 870323xx dành cho xe tải có trọng tải từ 5 tấn trở lên, trong khi 87032459 không quan tâm đến trọng tải mà tập trung vào tính “không tiêu chuẩn”.
- Mã 87032999 là “khác” cho mọi loại xe không thuộc các nhóm trước, nhưng chỉ áp dụng khi không có thông tin rõ ràng về mục đích sử dụng; 87032459 yêu cầu giấy tờ chứng minh tính chất “loại khác” như giấy chứng nhận công dụng hoặc giấy tờ tùy chỉnh.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Phân Loại Ba Đờ Sốc Ô Tô Và Mã Hs Liên Quan
Mức thuế nhập khẩu và các loại phí áp dụng cho mã HS 87032459
Thuế nhập khẩu cơ bản (thuế suất %)
Thuế nhập khẩu cơ bản cho mã HS 87032459 hiện được áp dụng tại 30 % trên giá CIF (Cost‑Insurance‑Freight). Mức thuế này đồng nhất cho tất cả các loại xe “loại khác” và không phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ, trừ khi có hiệp định thương mại ưu đãi.
Thuế giá trị gia tăng (VAT) và các phí môi trường
- VAT: 10 % trên tổng giá trị hàng hoá, thuế nhập khẩu và các phí khác.
- Phí môi trường: tùy theo loại động cơ (điện, diesel, xăng), thường dao động 0,5 %‑1 % của giá CIF.
Quy trình thủ tục nhập khẩu xe theo mã HS 87032459
Hồ sơ cần chuẩn bị (tờ khai, chứng nhận nguồn gốc, giấy phép)
- Tờ khai hải quan (form 01) điền đầy đủ mã HS 87032459, mô tả chi tiết xe.
- Chứng nhận nguồn gốc (CO) hoặc Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) nếu muốn hưởng ưu đãi hiệp định.
- Giấy phép nhập khẩu (nếu xe thuộc danh mục cần giấy phép đặc biệt, ví dụ: xe quân sự).
- Giấy tờ chứng minh tính chất “loại khác” – báo cáo kỹ thuật, giấy chứng nhận tùy chỉnh.
Các bước nộp hồ sơ và thanh toán thuế
- Nộp hồ sơ qua Cổng thông tin Hải quan (VCB) và đợi xác nhận.
- Kiểm tra và thanh toán thuế nhập khẩu, VAT, phí môi trường qua tài khoản ngân hàng được chỉ định.
- Nhận giấy chứng nhận hải quan và tiến hành thông quan hàng hoá.
So sánh thuế và ưu đãi giữa mã HS 87032459 và các mã HS cùng nhóm 8703
So sánh mức thuế suất
- Mã 87032459: 30 % thuế nhập khẩu.
- Mã 870321 (ô tô chở người): 20 % – 25 % tùy nguồn gốc.
- Mã 870322 (xe tải nhẹ): 25 % – 30 % tùy trọng tải.
Mã 87032459 thường có mức thuế cao hơn một số mã xe tiêu chuẩn, do tính đặc thù và ít được hưởng ưu đãi.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tra Cứu Mã Hs Linh Kiện Phụ Tùng Ô Tô Nhanh & Chính Xác
Các trường hợp được ưu đãi thuế (hiệp định thương mại, khu công nghiệp)
- Hiệp định FTAs (EU‑Vietnam, ASEAN‑China) – nếu xe đáp ứng điều kiện xuất xứ, thuế nhập khẩu có thể giảm xuống 0‑5 %.
- Khu công nghiệp – doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp được giảm 10 % thuế nhập khẩu theo chính sách ưu đãi của Bộ Công Thương.
Những lưu ý quan trọng khi áp dụng mã HS 87032459 cho doanh nghiệp nhập khẩu
Kiểm tra tính hợp lệ của mã HS qua hệ thống VCB
Doanh nghiệp nên tra cứu công cụ tra cứu HS Code trên website VCB, nhập mã 87032459 để xác nhận mô tả và mức thuế hiện hành. Việc này giúp tránh sai sót khi khai báo và giảm rủi ro phạt vi phạm.
Tránh lỗi thường gặp khi khai báo “loại khác”
- Không cung cấp đủ chứng nhận tính chất “khác” – gây trả lại hàng hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- Nhập sai mô tả chi tiết (ví dụ: ghi “xe tải” thay vì “xe chuyên dụng”) – dẫn đến đánh thuế sai mức.
- Bỏ qua phí môi trường – làm tăng chi phí phát sinh khi hải quan kiểm tra.
Cập nhật thay đổi HS Code 2026 và ảnh hưởng tới thuế
Năm 2026, HS Code 87032459 được điều chỉnh để mở rộng phạm vi bao gồm một số mẫu xe điện chuyên dụng. Do đó, mức thuế môi trường cho xe điện giảm còn 0,3 %, so với xe chạy xăng/diesel. Doanh nghiệp cần cập nhật thông tin này để tính toán chi phí chính xác.
Case study: Doanh nghiệp A giảm thuế 15 % nhờ áp dụng đúng mã HS 87032459
Công ty A nhập khẩu 20 chiếc xe cứu hộ từ EU. Ban đầu họ khai báo mã 87032999, chịu thuế 30 % + phí môi trường 1 %. Sau khi chuyển sang mã 87032459 và cung cấp giấy chứng nhận “loại khác”, họ được áp dụng ưu đãi FTAs, giảm thuế nhập khẩu xuống 15 % và phí môi trường còn 0,5 %. Kết quả, chi phí nhập khẩu giảm 15 %, tương đương 300 triệu đồng.
Câu hỏi thường gặp
Mã HS 87032459 có áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi không?
Có, nếu xe nhập khẩu đáp ứng điều kiện xuất xứ theo hiệp định thương mại (EU‑Vietnam, ASEAN‑China) hoặc doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp, mức thuế nhập khẩu có thể giảm xuống 0‑5 %.
Làm sao phân biệt xe “loại khác” với các mã HS 8703xx khác?
Phân biệt dựa trên tiêu chí kỹ thuật và giấy tờ chứng minh: xe “loại khác” không thuộc các danh mục tiêu chuẩn (ô tô, xe tải, xe buýt) và cần cung cấp báo cáo kỹ thuật hoặc giấy chứng nhận tùy chỉnh để chứng minh tính chất đặc biệt.
Hồ sơ nào bắt buộc khi khai báo mã HS 87032459?
Bắt buộc gồm: tờ khai hải quan, chứng nhận nguồn gốc, giấy phép nhập khẩu (nếu có), và giấy tờ chứng minh tính chất “loại khác” như báo cáo kỹ thuật hoặc giấy chứng nhận tùy chỉnh.
Có nên sử dụng mã HS 87032459 cho xe nhập khẩu từ EU?
Nếu xe không khớp với các mã HS tiêu chuẩn và có giấy tờ chứng minh “loại khác”, việc dùng mã 87032459 là hợp lý; đồng thời doanh nghiệp có thể khai thác ưu đãi thuế nhập khẩu theo hiệp định EU‑Vietnam.
Lưu ý quan trọng: Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin chung. Đây không phải lời khuyên pháp lý chuyên nghiệp. Mọi quyết định quan trọng liên quan đến thuế nhập khẩu hoặc quy định hải quan của bạn nên được thực hiện sau khi tham khảo ý kiến trực tiếp từ chuyên gia hải quan hoặc luật sư có chuyên môn phù hợp.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn nắm rõ mã HS 87032459, các mức thuế và quy trình nhập khẩu. Nếu còn thắc mắc, hãy liên hệ với cơ quan hải quan địa phương hoặc các chuyên gia tư vấn để được hỗ trợ chi tiết hơn.
