Trong năm 2019, Toyota tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu của mình trong phân khúc xe gia đình và xe thương mại tại thị trường Việt Nam. Với chiến lược “đổi mới sáng tạo”, Toyota không chỉ mang đến những mẫu xe mới, mà còn nâng cấp các phiên bản cũ với nhiều trang bị công nghệ tiên tiến, an toàn cao và mức giá cạnh tranh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá xe Toyota 2019 mới chi tiết, bao gồm các dòng xe phổ biến như Toyota Vios, Corolla, Camry, RAV4, Fortuner, Hilux, và các mẫu xe tải nhẹ. Ngoài ra, chúng tôi sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán, so sánh với đối thủ cùng phân khúc và đưa ra một số gợi ý lựa chọn phù hợp cho người tiêu dùng.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 16 Chỗ 2024: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Và Gia Đình
1. Tổng Quan Về Chiến Lược Giá Bán của Toyota 2019
1.1. Chính sách giá linh hoạt
Toyota 2019 áp dụng chính sách giá linh hoạt dựa trên:
– Phiên bản trang bị: Tiêu chuẩn (Standard), trung cấp (Mid) và cao cấp (Premium). Mỗi phiên bản có mức giá chênh lệch rõ ràng, phản ánh sự khác nhau về công nghệ, nội thất và tiện nghi.
– Mức thuế và phí: Giá bán lộ thị trường (MSRP) đã bao gồm thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và phí đăng ký. Tuy nhiên, người mua vẫn có thể đàm phán các chiết khấu tùy vào chương trình khuyến mại.
– Chương trình khuyến mại: Trong năm 2019, Toyota thường xuyên tung ra các gói ưu đãi như “Mua xe tặng bảo hiểm 5 năm”, “Giảm giá trả góp 0%” hoặc “Quà tặng phụ kiện nội thất”. Những ưu đãi này làm giảm đáng kể mức giá thực tế mà khách hàng phải trả.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Động cơ | Động cơ xăng, hybrid, diesel (đối với một số mẫu như Hilux) có mức giá khác nhau. |
| Hộp số | Hộp số tự động (AT) thường đắt hơn hộp số sàn (MT) hoặc CVT. |
| Trang bị an toàn | Hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) (bao gồm AEB, LKA, ACC) làm tăng giá. |
| Thị trường nội địa | Các khu vực có thuế nhập khẩu cao hơn (ví dụ: khu vực miền núi) có thể thấy giá bán cao hơn. |
| Chi phí vận chuyển | Đối với các mẫu nhập khẩu từ Nhật Bản, chi phí vận chuyển và bảo hiểm ảnh hưởng tới giá cuối cùng. |
2. Bảng Giá Các Dòng Xe Toyota 2019 Mới

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 2019 – Cập Nhật Đầy Đủ Từ Dantri
2.1. Xe Hơi Nhỏ và Sedan
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | MT / CVT | 449.000.000 – 489.000.000 |
| 1.5 G+ | 1.5L 4 xy-lanh | CVT | 489.000.000 – 529.000.000 | |
| Toyota Corolla | 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh | MT / CVT | 649.000.000 – 689.000.000 |
| 1.8 G+ | 1.8L 4 xy-lanh | CVT | 689.000.000 – 749.000.000 | |
| 2.0 Hybrid | 2.0L Hybrid | CVT | 839.000.000 – 889.000.000 | |
| Toyota Camry | 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | CVT | 999.000.000 – 1.049.000.000 |
| 2.5 G | 2.5L 4 xy-lanh | CVT | 1.149.000.000 – 1.199.000.000 | |
| 2.5 Hybrid | 2.5L Hybrid | CVT | 1.299.000.000 – 1.349.000.000 |
2.1.1. Đánh giá nhanh:
- Vios: Vẫn là lựa chọn hàng đầu cho người mua xe mới, giá cả phải chăng, tiêu thụ nhiên liệu thấp (≈ 6,5 lít/100km). Phiên bản G+ bổ sung camera 360°, màn hình cảm ứng 8 inch.
- Corolla: Được trang bị Toyota Safety Sense (TSS) chuẩn, độ bền cao, khả năng giữ giá tốt. Phiên bản Hybrid thu hút người tiêu dùng quan tâm môi trường.
- Camry: Dòng sedan hạng sang, nội thất sang trọng, trang bị hệ thống giải trí cao cấp và an toàn tiên tiến nhất.
2.2. Xe SUV Crossover
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota RAV4 | 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | CVT | 979.000.000 – 1.029.000.000 |
| 2.0 G+ | 2.0L 4 xy-lanh | CVT | 1.059.000.000 – 1.119.000.000 | |
| 2.5 Hybrid | 2.5L Hybrid | CVT | 1.299.000.000 – 1.349.000.000 | |
| Toyota C-HR | 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh | CVT | 799.000.000 – 849.000.000 |
| 1.8 G+ | 1.8L 4 xy-lanh | CVT | 859.000.000 – 909.000.000 | |
| Toyota Fortuner | 2.7 G | 2.7L Diesel | AT | 1.549.000.000 – 1.609.000.000 |
| 2.8 G | 2.8L Diesel | AT | 1.649.000.000 – 1.709.000.000 | |
| 2.8 TRD | 2.8L Diesel | AT | 1.799.000.000 – 1.859.000.000 |
2.2.1. Đánh giá nhanh:
- RAV4: Được yêu thích nhờ khả năng vận hành mượt mà, nội thất rộng rãi và hệ thống an toàn TSS. Phiên bản Hybrid mang lại tiêu thụ nhiên liệu dưới 5 lít/100km.
- C-HR: Thiết kế trẻ trung, phù hợp cho người mua trẻ tuổi. Động cơ 1.8L thoải mái trong đô thị.
- Fortuner: Dòng SUV cỡ trung mạnh mẽ, khả năng off‑road xuất sắc. Phiên bản TRD tăng cường độ bám đường và trang bị lốp cao su đặc biệt.
2.3. Xe Thể Thao (Pickup)
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 2.4 D | 2.4L Diesel | MT / AT | 1.269.000.000 – 1.319.000.000 |
| 2.8 D | 2.8L Diesel | AT | 1.399.000.000 – 1.449.000.000 | |
| 2.8 D TRD | 2.8L Diesel | AT | 1.599.000.000 – 1.649.000.000 | |
| Toyota HiLux (Phiên bản đặc biệt) | 2.8 D + | 2.8L Diesel | AT + 4WD | 1.749.000.000 – 1.799.000.000 |
2.3.1. Đánh giá nhanh:
- Hilux: Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, là lựa chọn số 1 cho doanh nghiệp vận tải nhẹ và nông dân. Phiên bản TRD được trang bị hệ thống treo nâng cao, bánh xe mạnh mẽ.
- HiLux đặc biệt: Dành cho khách hàng cần tải trọng lớn và yêu cầu khả năng off‑road chuyên sâu.
2.4. Xe Tải Nhẹ
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota HiAce | 2.8 D | 2.8L Diesel | MT / AT | 1.199.000.000 – 1.249.000.000 |
| 2.8 D + | 2.8L Diesel | AT | 1.349.000.000 – 1.399.000.000 | |
| Toyota Dyna | 2.5 D | 2.5L Diesel | MT | 1.099.000.000 – 1.149.000.000 |
| 2.5 D + | 2.5L Diesel | AT | 1.199.000.000 – 1.249.000.000 |
2.4.1. Đánh giá nhanh:
- HiAce: Chủ yếu phục vụ cho các doanh nghiệp taxi, vận chuyển hành khách. Nội thất linh hoạt, có thể chuyển đổi thành loại xe thương mại.
- Dyna: Xe tải nhẹ, tải trọng lên tới 1.5 tấn, đáng tin cậy cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
3. So Sánh Giá Toyota 2019 Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Phân khúc | Toyota | Honda | Ford | Mazda |
|---|---|---|---|---|
| Xe sedan tầm trung (Corolla vs Civic) | 649 – 749 triệu | 629 – 739 triệu | 689 – 799 triệu | 679 – 749 triệu |
| Xe SUV cỡ trung (RAV4 vs CR-V) | 979 – 1.349 triệu | 899 – 1.099 triệu | 1.099 – 1.299 triệu | 949 – 1.199 triệu |
| Pickup (Hilux vs Ranger) | 1.269 – 1.799 triệu | – | 1.399 – 1.699 triệu | – |
| Xe tải nhẹ (HiAce vs Transit) | 1.199 – 1.399 triệu | – | 1.299 – 1.599 triệu | – |
Nhận xét:
– Toyota duy trì mức giá cạnh tranh so với Honda và Ford, đồng thời cung cấp trên 30% mức trang bị an toàn tiêu chuẩn.
– Đối với SUV, RAV4 hơi cao hơn so với CR-V, nhưng bù lại bằng công nghệ hybrid và hệ thống an toàn tiên tiến.
– Pickup Hilux vẫn giữ vị thế đắt nhất nhưng lợi thế bền bỉ, giá trị giữ lại cao.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 2018 Prada: Tổng Hợp Chi Tiết Các Mẫu Xe, Trang Bị Và Giá Bán
4. Các Chương Trình Khuyến Mãi Nổi Bật Năm 2019
- Gói “Bảo hiểm 5 năm miễn phí” – Áp dụng cho mọi mẫu xe mới mua trong Q2 2019.
- Chiết khấu “Tặng 30 triệu đồng” – Khi trả trước 30% hoặc hơn, khách hàng nhận ngay ưu đãi giảm giá.
- Gói “Phụ kiện nội thất cao cấp” – Tặng bộ ghế da, thảm sàn cao cấp cho các phiên bản G+ và Premium.
- Ưu đãi “Trả góp 0% lãi suất 24 tháng” – Hợp tác với các ngân hàng lớn, áp dụng cho hầu hết các mẫu sedan và SUV.
5. Lời Khuyên Chọn Xe Toyota 2019 Phù Hợp
5.1. Dành cho người mua lần đầu (budget dưới 600 triệu)
- Toyota Vios 1.5 G: Giá vừa phải, tiêu thụ nhiên liệu thấp, bảo hành 5 năm.
- Toyota Corolla 1.8 G (MT): Nếu muốn một chiếc sedan an toàn, độ bền cao, nhưng vẫn trong tầm giá.
5.2. Dành cho gia đình trung bình (600 – 1.000 triệu)
- Toyota Corolla 1.8 G+ hoặc 2.0 Hybrid: Không gian rộng, công nghệ an toàn tiên tiến.
- Toyota RAV4 2.0 G: SUV gia đình, khả năng chứa hành lý lớn, phù hợp cho những chuyến đi xa.
5.3. Dành cho doanh nghiệp và nhu cầu tải trọng

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 2018 Bravada: Cập Nhật Giá Thị Trường, Đánh Giá Chi Tiết Và Các Lựa Chọn Tốt Nhất
- Toyota Hilux 2.8 D TRD: Độ bền, khả năng off‑road và tải trọng cao.
- Toyota HiAce 2.8 D+: Vận tải hành khách hoặc hàng hoá nhẹ, chi phí bảo trì thấp.
5.4. Dành cho khách hàng quan tâm môi trường
- Toyota Corolla Hybrid và RAV4 Hybrid: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải CO₂, hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu giảm cho xe hybrid (nếu có).
6. Kết Luận
Bảng giá xe Toyota 2019 mới không chỉ phản ánh mức giá bán lẻ, mà còn là minh chứng cho chiến lược đa dạng hoá sản phẩm và cam kết an toàn, bền bỉ mà Toyota luôn hướng tới. Từ các mẫu sedan như Vios, Corolla, Camry cho đến SUV RAV4, Fortuner và các xe tải nhẹ như Hilux, HiAce, Toyota đã cung cấp một dải sản phẩm phù hợp với mọi nhu cầu và túi tiền.
Khi quyết định mua xe, người tiêu dùng cần cân nhắc:
– Mục đích sử dụng (đô thị, gia đình, công việc, off‑road).
– Ngân sách và khả năng tài chính (trả góp hay trả hết một lần).
– Yếu tố an toàn và công nghệ (Toyota Safety Sense, hệ thống giải trí).
– Chi phí bảo trì và giá trị giữ lại lâu dài.
Với bảng giá chi tiết và phân tích so sánh ở trên, hy vọng bạn đã có đủ thông tin để đưa ra lựa chọn thông minh nhất. Hãy ghé thăm các đại lý Toyota trên toàn quốc, trải nghiệm lái thử và tận hưởng các chương trình khuyến mại hấp dẫn để sở hữu chiếc xe ưng ý nhất trong năm 2019. Chúc bạn sớm lái được chiếc Toyota mới, an toàn và thoải mái trên mọi nẻo đường!
