Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 12 2019: Cập Nhật Chi Tiết Giá Bán, Thông Số Kỹ Thuật Và Lựa Chọn Tốt Nhất Cho Người Mua
Giới Thiệu Tổng Quan Về Thị Trường Xe Toyota Năm 2019
Năm 2019, Toyota tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe hơi tại Việt Nam với một danh mục sản phẩm đa dạng, từ các mẫu xe sedan, hatchback, SUV cho tới các dòng xe bán tải và xe đa dụng (MPV). Nhờ vào chiến lược “đi sâu vào thị trường nội địa” và việc liên tục cập nhật công nghệ, thiết kế, Toyota đã mang đến cho người tiêu dùng Việt Nam những lựa chọn phong phú, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày cũng như các chuyến đi dài.
Lý Do Toyota Được Ưa Chuộng
- Độ tin cậy cao: Các động cơ Toyota nổi tiếng với tuổi thọ dài, ít hỏng hóc và chi phí bảo dưỡng hợp lý.
- Công nghệ tiên tiến: Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (đối với một số mẫu), hệ thống giải trí đa phương tiện, và các tính năng hỗ trợ lái xe thông minh.
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp: Hơn 100 đại lý ủy quyền và trung tâm bảo dưỡng trên toàn quốc, giúp khách hàng yên tâm về hậu mãi.
- Giá trị bán lại: Xe Toyota giữ giá tốt trên thị trường xe cũ, là một khoản đầu tư an toàn.
Với những ưu điểm trên, việc nắm bắt bảng giá xe Toyota 2019 là rất quan trọng để người tiêu dùng có thể so sánh, lựa chọn và đưa ra quyết định mua xe hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các mẫu xe Toyota năm 2019, bao gồm giá bán lẻ (theo báo cáo của Dantri), thông số kỹ thuật, các phiên bản và trang bị nổi bật.
1. Toyota Corolla 2019 – Sedan Hạng Sang, Độ Tin Cậy Cao
1.1. Các Phiên Bản và Giá Bán Lẻ
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Mô-men xoắn (Nm) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla 1.8 G | 1.8L 4 xi-lanh | 139 mã lực | 172 Nm | 739.000.000 |
| Corolla 1.8 V | 1.8L 4 xi-lanh | 139 mã lực | 172 Nm | 819.000.000 |
| Corolla 1.8 G (AT) | 1.8L 4 xi-lanh | 139 mã lực | 172 Nm | 795.000.000 |
| Corolla 1.8 V (AT) | 1.8L 4 xi-lanh | 139 mã lực | 172 Nm | 879.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức giá bán lẻ tại đại lý (theo báo cáo Dantri, 31/12/2019). Các chi phí phụ thu như bảo hiểm, thuế trước bạ và phí đăng ký sẽ được cộng thêm.
1.2. Đặc Điểm Nổi Bật
- Thiết kế ngoại thất: Đường nét hiện đại, lưới tản nhiệt “ngọn lá” đặc trưng, đèn LED pha lê.
- Nội thất: Ghế da cao cấp (trong phiên bản V), hệ thống âm thanh JBL, màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- An toàn: Hệ thống phanh ABS/EBD, 6 túi khí, hỗ trợ ESP, cân bằng điện tử (ESC).
2. Toyota Camry 2019 – Đỉnh Cao Của Sedan Hạng Sang

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 2018 Prada: Tổng Hợp Chi Tiết Các Mẫu Xe, Trang Bị Và Giá Bán
2.1. Giá Bán Lẻ
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L 4 xi-lanh | 178 mã lực | 1.199.000.000 |
| Camry 2.5 V | 2.5L 4 xi-lanh | 178 mã lực | 1.359.000.000 |
| Camry 2.5 G (AT) | 2.5L 4 xi-lanh | 178 mã lực | 1.285.000.000 |
| Camry 2.5 V (AT) | 2.5L 4 xi-lanh | 178 mã lực | 1.445.000.000 |
2.2. Trang Bị Cao Cấp
- Công nghệ an toàn: Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm hệ thống cảnh báo lệch làn (LDA), cảnh báo va chạm phía trước (PCS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BAS), và Adaptive Cruise Control.
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 9 inch, hệ thống âm thanh JBL 10 loa, kết nối Bluetooth, USB và AUX.
- Tiện nghi: Ghế trước có chức năng sưởi ấm và làm mát, cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng.
3. Toyota Yaris 2019 – Hatchback Nhỏ Gọn, Tiết Kiệm Nhiên Liệu
3.1. Bảng Giá
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | 1.5L 4 xi-lanh | 108 mã lực | 489.000.000 |
| Yaris 1.5 V | 1.5L 4 xi-lanh | 108 mã lực | 549.000.000 |
| Yaris 1.5 G (AT) | 1.5L 4 xi-lanh | 108 mã lực | 525.000.000 |
| Yaris 1.5 V (AT) | 1.5L 4 xi-lanh | 108 mã lực | 585.000.000 |
3.2. Điểm Mạnh
- Tiết kiệm nhiên liệu: Khoảng 5,6 lít/100km (điện tử), phù hợp cho người dùng thành thị.
- Kích thước: Dài 4,03m, rộng 1,69m, dễ dàng di chuyển trong đô thị, đỗ xe tại các vị trí chật hẹp.
- Trang bị: Màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, camera lùi, cảm biến khoảng cách phía sau.
4. Toyota RAV4 2019 – SUV Cỡ Trung, Đa Dụng
4.1. Giá Bán Lẻ
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L 4 xi-lanh | 171 mã lực | 938.000.000 |
| RAV4 2.5 V | 2.5L 4 xi-lanh | 176 mã lực | 1.099.000.000 |
| RAV4 2.5 V (AT) | 2.5L 4 xi-lanh | 176 mã lực | 1.165.000.000 |
4.2. Các Tính Năng Nổi Bật

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 2018 Bravada: Cập Nhật Giá Thị Trường, Đánh Giá Chi Tiết Và Các Lựa Chọn Tốt Nhất
- Hệ thống dẫn động 4WD (trong phiên bản V), giúp tăng khả năng vượt địa hình.
- Không gian nội thất: 5 chỗ ngồi, khoang hành lý 580 lít, có thể mở rộng lên tới 1.690 lít khi ghế sau gập.
- An toàn: 7 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, hỗ trợ ESP, hệ thống cảnh báo điểm mù và cảnh báo giao thông phía sau.
5. Toyota Fortuner 2019 – SUV Cỡ Lớn, Đẳng Cấp Gia Đình
5.1. Bảng Giá
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 G | 2.7L V6 | 185 mã lực | 1.199.000.000 |
| Fortuner 2.7 V | 2.7L V6 | 185 mã lực | 1.299.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D G | 2.8L Diesel | 174 mã lực | 1.299.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D V | 2.8L Diesel | 174 mã lực | 1.399.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D V (AT) | 2.8L Diesel | 174 mã lực | 1.479.000.000 |
5.2. Điểm Đặc Trưng
- Động cơ mạnh mẽ: Lựa chọn diesel 2.8L cho khả năng kéo tải và tiêu thụ nhiên liệu hợp lý (khoảng 7,5 lít/100km).
- Thiết kế nội thất: Ghế da, hệ thống giải trí 9 inch, camera 360 độ, hệ thống âm thanh JBL.
- An toàn: 8 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD/BA, hỗ trợ ESP, Hill-start Assist.
6. Toyota Hilux 2019 – Xe Bán Tải Đáng Tin Cậy
6.1. Giá Bán Lẻ
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Hilux 2.8 D-4D G | 2.8L Diesel | 174 mã lực | 1.149.000.000 |
| Hilux 2.8 D-4D V | 2.8L Diesel | 174 mã lực | 1.269.000.000 |
| Hilux 2.8 D-4D V (AT) | 2.8L Diesel | 174 mã lực | 1.349.000.000 |
6.2. Các Tính Năng Chủ Chốt
- Khả năng tải trọng: 1.200 kg, tối đa 5 người ngồi.
- Hệ thống treo: Trước độc lập, sau đa liên kết, giúp giảm chấn động khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
- An toàn: Hệ thống phanh ABS, 6 túi khí, hỗ trợ ESP, hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS).
7. Toyota Prius 2019 – Xe Hybrid Tiết Kiệm Nhiên Liệu
7.1. Giá Bán Lẻ

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 16 Chỗ 2024: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Và Gia Đình
| Phiên bản | Động cơ Hybrid | Công suất (mã) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Prius 1.8 Hybrid G | 1.8L + Motor điện | 121 mã lực (tổng) | 899.000.000 |
| Prius 1.8 Hybrid V | 1.8L + Motor điện | 121 mã lực (tổng) | 979.000.000 |
| Prius 1.8 Hybrid V (AT) | 1.8L + Motor điện | 121 mã lực (tổng) | 1.045.000.000 |
7.2. Lợi Ích Khi Sở Hữu
- Tiết kiệm nhiên liệu: Khoảng 4,3 lít/100km (kết hợp), giảm đáng kể chi phí vận hành.
- Môi trường: Phát thải CO₂ thấp, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5.
- Công nghệ: Hệ thống quản lý năng lượng thông minh, khả năng chạy hoàn toàn bằng điện trong khoảng 1-2 km (điện năng ảo).
8. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Toyota Năm 2019
- Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt: Đối với các mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc, thuế sẽ làm tăng giá bán lẻ khoảng 30-40%.
- Chi phí vận chuyển và bảo hiểm: Các chi phí này thường được cộng vào giá cuối cùng khi khách hàng mua xe.
- Phiên bản và trang bị: Giá sẽ chênh lệch lớn tùy thuộc vào việc lựa chọn động cơ (xăng vs diesel), hộp số (sàn vs tự động) và các gói tiện nghi (gói V, gói Premium).
- Khuyến mãi, chiết khấu: Thỉnh thoảng Toyota sẽ có các chương trình ưu đãi, giảm giá hoặc tặng phụ kiện (bảo hiểm, gói bảo dưỡng), ảnh hưởng tới giá thực tế mà người mua trả.
9. So Sánh Giá Toyota 2019 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Phân khúc | Toyota (Giá trung bình) | Honda (Giá trung bình) | Kia (Giá trung bình) |
|---|---|---|---|
| Sedan (C-Size) | 800 – 1.200 triệu | 720 – 1.100 triệu | 770 – 1.150 triệu |
| Hatchback | 500 – 600 triệu | 470 – 560 triệu | 490 – 580 triệu |
| SUV (Crossover) | 940 – 1.400 triệu | 880 – 1.350 triệu | 910 – 1.300 triệu |
| SUV (Full-size) | 1.200 – 1.500 triệu | 1.150 – 1.450 triệu | 1.100 – 1.400 triệu |
| Xe bán tải | 1.150 – 1.350 triệu | 1.080 – 1.300 triệu | 1.100 – 1.280 triệu |
Nhận xét: Toyota vẫn giữ vị trí cao nhất về giá trị thương hiệu và độ bền, trong khi Honda và Kia thường có mức giá cạnh tranh hơn một chút, nhưng không có độ tin cậy và mạng lưới dịch vụ rộng như Toyota.
10. Hướng Dẫn Mua Xe Toyota 2019 – Các Bước Cần Thực Hiện
- Xác định nhu cầu và ngân sách: Lựa chọn mẫu xe, phiên bản, động cơ và trang bị phù hợp.
- Tham khảo bảng giá: Dựa vào bảng giá trên Dantri, so sánh giá giữa các đại lý trong khu vực.
- Đến showroom: Kiểm tra thực tế xe, lái thử, hỏi về các chương trình khuyến mãi, chiết khấu.
- Thương lượng giá: Đàm phán về giá bán, chi phí phụ thu, thời gian giao hàng.
- Kiểm tra hồ sơ: Đảm bảo giấy tờ hợp lệ, bảo hành, giấy chứng nhận xuất xứ.
- Ký hợp đồng mua bán: Đọc kỹ các điều khoản, đặc biệt là về bảo hành và dịch vụ hậu mãi.
- Thanh toán và nhận xe: Hoàn tất thanh toán, nhận xe và các tài liệu liên quan (hóa đơn, sổ bảo dưỡng, sách hướng dẫn).
11. Kết Luận – Lựa Chọn Thông Minh Với Bảng Giá Xe Toyota 2019
Bảng giá xe Toyota 2019 mà Dantri công bố cho chúng ta một bức tranh toàn diện về các mẫu xe đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu từ cá nhân, gia đình đến doanh nghiệp. Các yếu tố như độ tin cậy, công nghệ hiện đại, mạng lưới dịch vụ rộng khắp và giá trị bán lại cao khiến Toyota luôn là lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng Việt Nam.
Khi quyết định mua xe, người tiêu dùng nên cân nhắc:
- Mục đích sử dụng: Đối với đô thị, Yaris hoặc Corolla là lựa chọn hợp lý; cho gia đình, RAV4 hoặc Fortuner đáp ứng tốt nhu cầu không gian và an toàn; doanh nghiệp hoặc công việc vận chuyển, Hilux và Fortuner Diesel là giải pháp mạnh mẽ.
- Ngân sách: Lựa chọn phiên bản G (cơ bản) để tiết kiệm chi phí, hoặc V (cao cấp) nếu muốn tiện nghi và công nghệ tiên tiến.
- Chi phí sở hữu: Xem xét phí bảo hiểm, thuế, bảo dưỡng định kỳ và tiêu thụ nhiên liệu để đưa ra quyết định lâu dài.
Cuối cùng, hãy luôn tham khảo bảng giá cập nhật từ các nguồn tin cậy như Dantri, website chính thức của Toyota Việt Nam và các đại lý ủy quyền để có thông tin chính xác nhất. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu biết sâu sắc về các mẫu xe, bạn sẽ dễ dàng tìm được chiếc Toyota phù hợp, mang lại trải nghiệm lái xe an toàn, tiện nghi và bền bỉ trong suốt những năm tới.
