Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Sequoia – Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
1. Giới thiệu chung về Toyota Forerunner 2017
Toyota Forerunner (còn được gọi là Toyota 4Runner tại thị trường Bắc Mỹ) là một trong những mẫu SUV cỡ trung bình có sức mạnh và khả năng vượt địa hình ấn tượng, được Toyota sản xuất và bán ra từ cuối những năm 1980. Phiên bản 2017 là một trong những thế hệ “mid‑generation” của dòng xe này, được trang bị các cải tiến về động cơ, hệ thống treo, công nghệ nội thất và an toàn. Với thiết kế mạnh mẽ, khung gầm cứng cáp và khả năng kéo tải lớn, Forerunner 2017 vẫn là lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng Việt Nam muốn sở hữu một chiếc SUV có thể vừa sử dụng trong đô thị, vừa đáp ứng nhu cầu dã ngoại, du lịch.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về Toyota Forerunner 2017, bao gồm:
- Các phiên bản, thông số kỹ thuật, động cơ và hệ thống truyền động.
- Đánh giá chi tiết về ngoại thất, nội thất, trang bị công nghệ và an toàn.
- Hiệu suất vận hành, tiêu thụ nhiên liệu và khả năng vượt địa hình.
- So sánh với các đối thủ cùng phân khúc (ví dụ: Mitsubishi Pajero Sport, Nissan X‑Trail, Ford Everest).
- Giá bán tại thị trường Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến giá.
- Những lưu ý quan trọng khi mua xe mới hoặc đã qua sử dụng.
Lưu ý: Tất cả các số liệu và thông tin trong bài được tổng hợp từ nguồn tài liệu của Toyota, các trang web uy tín và kinh nghiệm thực tế của người dùng tại Việt Nam. Các con số có thể thay đổi tùy theo phiên bản, trang bị tùy chọn và khu vực bán hàng.
2. Các phiên bản và cấu hình của Toyota Forerunner 2017
Toyota Forerunner 2017 được phân phối tại Việt Nam chủ yếu dưới ba phiên bản:
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Động cơ phụ trợ | Trang bị an toàn tiêu chuẩn | Trang bị nội thất |
|---|---|---|---|---|---|
| Forerunner 2.7 G | 2.7 L 4‑xi (D‑4D) – Diesel | 5 cấp tự động | Không | 2 túi khí, ABS, EBD, VSC, BA | Ghế vải, điều hòa tự động 2 vùng |
| Forerunner 2.7 V | 2.7 L 4‑xi (D‑4D) – Diesel | 5 cấp tự động | Không | Thêm túi khí bên hông, Camera lùi, Hệ thống cảnh báo điểm mù | Ghế da, hệ thống giải trí 7‑inch, Bluetooth |
| Forerunner 4.0 V | 4.0 L V6 (2GR‑FSE) – Xăng | 5 cấp tự động | Không | Tương tự V, cộng thêm hệ thống phanh ABS + EBD cải tiến | Như phiên bản V, nhưng có các tùy chọn nội thất cao cấp hơn |
Điểm đáng chú ý: Ở Việt Nam, phiên bản 2.7 L vẫn là lựa chọn phổ biến nhất do giá thành hợp lý và mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn so với phiên bản V6 4.0 L. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên sức mạnh và khả năng kéo tải, 4.0 L V6 sẽ đáp ứng tốt hơn.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
3.1. Động cơ và truyền động
| Thông số | 2.7 L D‑4D (Diesel) | 4.0 L V6 (Xăng) |
|---|---|---|
| Dung tích | 2,724 cc | 3,979 cc |
| Công suất tối đa | 150 PS @ 3,800 rpm | 270 PS @ 6,200 rpm |
| Mô-men xoắn | 400 Nm @ 1,800‑2,800 rpm | 380 Nm @ 4,800 rpm |
| Hộp số | 5 cấp tự động (CVT không áp dụng) | 5 cấp tự động |
| Hệ thống dẫn động | 4WD (Full‑time hoặc Part‑time tùy phiên bản) | 4WD (Full‑time) |
| Khối lượng | 2,090 kg | 2,250 kg |
3.2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4,800 mm |
| Chiều rộng | 1,885 mm |
| Chiều cao | 1,845 mm |
| Bán kính bánh xe | 1,800 mm |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm |
| Thể tích cốp | 470 L (có thể mở rộng lên tới 1,800 L khi gập ghế sau) |
| Trọng tải tối đa | 2,000 kg (đối với phiên bản 2.7 L) |
3.3. Tiêu thụ nhiên liệu
| Động cơ | Độ tiêu thụ (trong thành phố) | Độ tiêu thụ (ngoại thành) | Hộp số |
|---|---|---|---|
| 2.7 L Diesel | 8.5 l/100 km | 7.0 l/100 km | Tự động 5 cấp |
| 4.0 L V6 Xăng | 13.0 l/100 km | 10.5 l/100 km | Tự động 5 cấp |
Lưu ý: Số liệu tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy vào cách lái, tải trọng và điều kiện địa hình.
4. Đánh giá ngoại thất – Thiết kế mạnh mẽ, hiện đại

Có thể bạn quan tâm: 2017 Grande Toyota: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Đỉnh Cao Của Thế Hệ
4.1. Đường nét tổng thể
Toyota Forerunner 2017 mang phong cách SUV “cổ điển” nhưng được tinh chỉnh hiện đại hơn so với các thế hệ trước. Đầu xe có lưới tản nhiệt lớn, hình thang đặc trưng của Toyota, kết hợp với dải đèn pha LED (trong phiên bản V và V6) tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại. Đèn hậu thiết kế dạng “cánh chim” giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện ánh sáng yếu.
4.2. Khung gầm và khung chịu lực
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Forerunner là khung gầm cứng cáp, được gia cố tại các điểm chịu tải chính, giúp xe duy trì độ cứng vững khi di chuyển trên địa hình gồ ghề. Khung chịu lực (body‑in‑white) được hàn chặt, giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc, đồng thời tăng độ an toàn khi gặp va chạm.
4.3. Đèn pha, đèn hậu và các chi tiết phụ trợ
- Đèn pha LED: Cung cấp ánh sáng mạnh, tầm chiếu xa hơn 150 m, giúp lái xe an toàn hơn vào ban đêm hoặc trong điều kiện mưa bão.
- Đèn hậu LED: Thiết kế mảnh, tích hợp đèn phanh và đèn xi-nhan, giảm thời gian phản hồi khi cần phanh gấp.
- Gương chiếu hậu điện và sưởi: Giúp người lái dễ dàng điều chỉnh góc nhìn trong thời tiết lạnh giá.
4.4. Bánh xe và phụ kiện
Xe được trang bị lốp All‑Terrain 265/70R17 (trong phiên bản tiêu chuẩn) hoặc 265/65R18 (trong phiên bản cao cấp). Hệ thống treo độc lập ở trục trước và trục sau, kèm phụ trợ “Multi‑Terrain Select” cho phép người lái chọn chế độ lái phù hợp (Mud & Sand, Rock, Snow, etc.). Ngoài ra, phiên bản V6 còn có bộ giảm chấn khí để cải thiện độ êm ái khi đi trên đường phố.
5. Nội thất – Không gian rộng rãi, tiện nghi đa dạng
5.1. Thiết kế cabin
Cabin của Forerunner 2017 được thiết kế với phong cách “điều khiển trung tâm”, các công cụ điều khiển (bánh răng, nút bấm) được bố trí hợp lý, giúp người lái dễ dàng tiếp cận. Khoang hành khách có không gian đầu gối rộng rãi, chiều cao trần đủ để người cao lớn vẫn cảm thấy thoải mái.
5.2. Ghế ngồi và chất liệu
- Phiên bản G: Ghế bọc vải, hỗ trợ lưng trung bình, có thể gập lại 60/40 phía sau.
- Phiên bản V: Ghế da cao cấp, có chức năng sưởi (đối với ghế lái và ghế phụ) và nâng đỡ lưng tự động.
- Phiên bản V6: Thêm tùy chọn ghế chỉnh điện 8‑chế độ, hỗ trợ nhớ vị trí ngồi.
5.3. Hệ thống giải trí và kết nối

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Previa: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Lý Do Nên Sở Hữu
- Màn hình cảm ứng 7‑inch (trong phiên bản V và V6) hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB và radio AM/FM.
- Hệ thống âm thanh 6 loa (với cấu hình tiêu chuẩn) hoặc 8 loa (trong gói cao cấp).
- Cổng sạc USB cho hành khách phía sau, giúp tiện lợi cho các thiết bị di động.
5.4. Tiện nghi khác
- Điều hòa tự động 2 vùng cho phép người lái và hành khách điều chỉnh nhiệt độ riêng.
- Cửa sổ trời panoramic (trong phiên bản V6) mang lại cảm giác mở rộng không gian và ánh sáng tự nhiên.
- Hệ thống khóa thông minh (keyless entry) và khởi động bằng nút bấm (push‑button start).
6. An toàn – Hệ thống bảo vệ toàn diện
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu. Forerunner 2017 được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn chủ động và thụ động:
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Airbags | 2 túi khí trước (người lái và hành khách), túi khí bên hông, túi khí gối đầu (tùy phiên bản). |
| ABS + EBD | Hệ thống phanh chống bó cản, phân phối lực phanh tối ưu. |
| Vehicle Stability Control (VSC) | Giúp duy trì độ ổn định khi lái xe trong những góc quay gắt hoặc đường trơn trượt. |
| Brake Assist (BA) | Tăng cường lực phanh khi phát hiện phanh gấp. |
| Hill Start Assist (HSA) | Hỗ trợ khởi hành trên dốc, ngăn xe lùi lại. |
| Rear‑view Camera | Hình ảnh trực quan khi lùi xe, giảm nguy cơ va chạm. |
| Blind Spot Monitor (BSM) | Cảnh báo khi có xe ở góc chết (trong phiên bản V và V6). |
| Traction Control (TRC) | Kiểm soát lực kéo bánh xe, giảm hiện tượng trượt. |
Kết luận an toàn: Với đầy đủ các tính năng trên, Forerunner 2017 đạt chuẩn an toàn cao, phù hợp cho gia đình có trẻ em và người cao tuổi.
7. Hiệu suất vận hành và khả năng vượt địa hình
7.1. Đánh giá trên đường phố
- Động cơ 2.7 L Diesel: Độ phản hồi khá mượt, công suất 150 PS đủ để di chuyển trong đô thị và vượt qua các đoạn dốc nhẹ. Sự kết hợp giữa mô-men xoắn cao ở dải vòng quay thấp giúp xe tăng tốc mượt mà khi tải đầy.
- Động cơ 4.0 L V6: Công suất 270 PS và mô-men 380 Nm cho cảm giác mạnh mẽ, khả năng tăng tốc từ 0‑100 km/h chỉ khoảng 9.5 giây. Tuy nhiên, mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn đáng kể.
7.2. Khả năng vượt địa hình
- Hệ thống 4WD: Được trang bị bộ ly hợp trung tâm tự động, cho phép chuyển đổi nhanh giữa chế độ 2WD (đầu) và 4WD (toàn thời gian) tùy theo nhu cầu.
- Multi‑Terrain Select: 4 chế độ (Mud & Sand, Rock, Snow, General) giúp tối ưu hoá lực kéo và độ bám trên các bề mặt khác nhau.
- Khoảng sáng gầm 210 mm: Đủ để vượt qua các rào cản vừa phải như đá, gốc cây.
- Khả năng kéo tải: Đối với phiên bản 2.7 L, khả năng kéo tối đa lên tới 2,500 kg; đối với V6, lên tới 3,000 kg (theo tiêu chuẩn châu Âu).
7.3. Đánh giá chung
- Ưu điểm: Khả năng vượt địa hình tốt, độ bền cao, cảm giác lái ổn định.
- Nhược điểm: Hệ thống treo hơi cứng khi di chuyển trên đường gồ ghề, gây cảm giác rung lắc cho hành khách phía sau. Đối với phiên bản V6, tiêu thụ nhiên liệu cao hơn đáng kể, gây chi phí vận hành lớn.
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Forerunner 2017 | Mitsubishi Pajero Sport 2017 | Nissan X‑Trail 2017 | Ford Everest 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.7 L Diesel / 4.0 L V6 | 2.4 L Diesel, 3.0 L Diesel | 2.5 L Petrol, 2.0 L Diesel | 2.2 L Diesel, 3.2 L Diesel |
| Công suất | 150 PS / 270 PS | 150 PS / 190 PS | 170 PS / 150 PS | 160 PS / 200 PS |
| Mô-men | 400 Nm / 380 Nm | 350 Nm / 430 Nm | 230 Nm / 300 Nm | 400 Nm / 470 Nm |
| Tiêu thụ | 7‑8.5 l/100 km | 8‑9 l/100 km | 7‑8 l/100 km | 8‑9 l/100 km |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm | 210 mm | 200 mm | 210 mm |
| Giá bán (VN) | 1.1‑1.6 tỷ | 1.2‑1.5 tỷ | 1.0‑1.4 tỷ | 1.2‑1.6 tỷ |
| Ưu điểm | Khung gầm cứng, độ bền cao, công nghệ an toàn đa dạng | Động cơ Diesel mạnh, khả năng kéo tải tốt | Tiết kiệm nhiên liệu, nội thất hiện đại | Động cơ mạnh, khả năng off‑road tốt |
| Nhược điểm | Tiêu thụ nhiên liệu V6 cao, treo cứng | Độ rung trên đường phố, nội thất không sang | Không có 4WD full‑time, khả năng off‑road hạn chế | Hệ thống điện phức tạp, giá cao hơn |
Kết luận: Nếu bạn ưu tiên độ bền, khả năng off‑road và bảo trì dễ dàng, Forerunner vẫn là lựa chọn hàng đầu. Nếu ưu tiên tiêu thụ nhiên liệu và nội thất hiện đại, Nissan X‑Trail có thể hấp dẫn hơn. Pajero Sport và Everest phù hợp với người cần sức kéo lớn và cảm giác lái mạnh mẽ.
9. Giá bán tại thị trường Việt Nam (tháng 4/2024)
| Phiên bản | Giá mới (VNĐ) | Giá đã qua sử dụng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Forerunner 2.7 G | 1,150,000,000 | 950,000,000 – 1,050,000,000 |
| Forerunner 2.7 V | 1,300,000,000 | 1,050,000,000 – 1,200,000,000 |
| Forerunner 4.0 V | 1,580,000,000 | 1,300,000,000 – 1,450,000,000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Thời gian đăng ký: Xe mới đăng ký vừa mới xuất xưởng sẽ có giá cao hơn so với xe đã đăng ký từ 1‑2 năm trước.
- Số km đã chạy: Đối với xe đã qua sử dụng, mức km dưới 30,000 km thường giữ giá tốt hơn.
- Trang bị tùy chọn: Các gói nâng cấp (cửa sổ trời, ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp) sẽ làm tăng giá.
- Tình trạng bảo dưỡng: Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu, lọc gốc, lốp mới sẽ có giá cao hơn.
10. Lưu ý khi mua Toyota Forerunner 2017

Có thể bạn quan tâm: Toyota Cr-v 2013: Hướng Dẫn Kỹ Lưỡng Cho Người Đang Mua Xe
10.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Sổ bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch (đổi dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh) tại các đại lý ủy quyền.
- Hồ sơ đăng ký: Kiểm tra giấy tờ hợp pháp, không có tranh chấp, không bị cầm cố.
10.2. Kiểm tra hệ thống 4WD và đa chế độ lái
- Chế độ 4WD: Thử chuyển đổi giữa 2WD và 4WD trong quá trình lái, nghe có tiếng kêu lạ không.
- Multi‑Terrain Select: Kiểm tra các chế độ (Mud, Sand, Rock) để chắc chắn các cảm biến và bộ điều khiển hoạt động bình thường.
10.3. Kiểm tra hệ thống phanh và treo
- Phanh: Kiểm tra độ nặng của bàn phím phanh, độ rung khi phanh gấp.
- Treo: Đánh giá mức độ rung, tiếng kêu khi đi qua các ổ gà hoặc bề mặt gồ ghề.
10.4. Kiểm tra nội thất
- Ghế da: Đối với phiên bản V và V6, kiểm tra độ bám, không có vết nứt hoặc rách.
- Hệ thống giải trí: Kiểm tra màn hình, âm thanh, các cổng kết nối (USB, Bluetooth).
10.5. Kiểm tra mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Thử lái: Đo mức tiêu thụ trong một vòng 30‑40 km, so sánh với số liệu nhà sản xuất.
- Kiểm tra bộ lọc nhiên liệu: Đảm bảo không có bám bẩn, gây giảm hiệu suất.
10.6. Đánh giá chi phí bảo trì
- Phụ tùng: Các linh kiện như bộ lọc gió, bộ lọc dầu, bộ phận treo đều có sẵn tại các đại lý Toyota, chi phí trung bình từ 3‑5 triệu đồng mỗi lần thay.
- Bảo hiểm: Giá bảo hiểm cho Forerunner thường nằm trong khoảng 20‑30 triệu đồng/năm (tùy mức bảo hiểm và tuổi xe).
11. Kết luận – Toyota Forerunner 2017 có đáng mua?
Toyota Forerunner 2017 là một chiếc SUV “đa năng” thực thụ, kết hợp giữa khả năng off‑road mạnh mẽ, độ bền cao và trang bị an toàn hiện đại. Đối với người Việt Nam, những điểm đáng chú ý nhất gồm:
- Khả năng vượt địa hình xuất sắc: Khung gầm cứng, hệ thống 4WD full‑time và Multi‑Terrain Select giúp xe chinh phục mọi địa hình.
- Độ bền và chi phí bảo trì hợp lý: Động cơ Diesel 2.7 L nổi tiếng về tuổi thọ, phụ tùng dễ tìm, giá thành vừa phải.
- An toàn toàn diện: Hệ thống túi khí, VSC, ABS, BSM và camera lùi đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
- Nội thất tiện nghi: Các tính năng như điều hòa 2 vùng, ghế da, màn hình cảm ứng và hệ thống âm thanh đáp ứng nhu cầu gia đình.
Nhược điểm: Tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản V6 cao, treo hơi cứng trên địa hình gồ ghề và giá thành mới cao hơn so với một số đối thủ.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV có thể dùng hàng ngày trong đô thị, đồng thời đáp ứng nhu cầu dã ngoại, du lịch cuối tuần, và không ngại chi trả một khoản tiền vừa phải cho bảo dưỡng, Toyota Forerunner 2017 (đặc biệt là phiên bản 2.7 L Diesel) là một lựa chọn rất hợp lý. Đối với những ai cần sức mạnh tối đa và khả năng kéo tải cao, phiên bản 4.0 L V6 sẽ mang lại cảm giác lái mạnh mẽ, tuy nhiên cần cân nhắc chi phí nhiên liệu và ngân sách tổng thể.
Khuyến nghị cuối cùng: Trước khi quyết định mua, hãy lái thử ít nhất 30‑40 km, kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng và so sánh giá cả trên thị trường. Đừng quên thỏa thuận bảo hành mở rộng (nếu có) và lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp để bảo vệ tối đa tài sản của mình. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota Forerunner 2017 ưng ý!
