Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Premio: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
Giới thiệu chung
Năm 2017, Toyota – một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới – đã cho ra mắt Toyota Grande 2017, một mẫu xe được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Việt Nam về sự sang trọng, tiện nghi và hiệu suất vận hành. Với việc kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, chất lượng chế tạo uyên thâm và thiết kế tinh tế, Grande 2017 nhanh chóng chiếm được cảm tình của nhiều khách hàng, trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng trung‑cao.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một đánh giá chi tiết và toàn diện về Toyota Grande 2017, bao gồm các khía cạnh: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, công nghệ an toàn, tiện nghi, chi phí sở hữu và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn có cái nhìn rõ ràng, đầy đủ để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
1. Thiết kế ngoại thất – Sự hòa quyện giữa thanh lịch và mạnh mẽ
1.1. Đường nét tổng thể
Toyota Grande 2017 mang phong cách thiết kế “Kinetic Design” – một xu hướng thiết kế hiện đại của Toyota, tập trung vào việc tạo ra cảm giác chuyển động ngay cả khi xe đứng yên. Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt lớn, kết hợp cùng dải đèn LED trước sắc nét, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, tự tin. Các đường gân trên mui xe và phía sau tạo cảm giác thẩm thấu năng lượng, đồng thời giúp xe trông thon gọn hơn.
1.2. Đèn chiếu sáng
- Đèn pha halogen (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và đèn pha LED (đối với phiên bản cao cấp). Đèn LED không chỉ giúp tăng cường khả năng chiếu sáng ban đêm mà còn mang lại vẻ ngoài hiện đại, sang trọng.
- Đèn hậu LED với thiết kế dải sáng mỏng, tạo điểm nhấn cho phía sau xe, đồng thời giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thời tiết xấu.
1.3. Hệ thống bánh xe và mâm xe
Grande 2017 được trang bị mâm hợp kim 16‑17 inch (tùy phiên bản), thiết kế đa chấu, tạo cảm giác chắc chắn và cân bằng. Đối với phiên bản cao cấp, mâm 17 inch với thiết kế thể thao hơn, giúp tăng tính thẩm mỹ và giảm trọng lượng không cần thiết.
1.4. Màu sắc
Toyota cung cấp bảy màu ngoại thất: Đen bóng, Trắng ngọc, Xám kim loại, Xanh dương, Đỏ ruby, Bạc kim và Vàng đồng. Các màu được sơn phủ lớp sơn bóng cao cấp, giúp bảo vệ bề mặt xe khỏi tác động của thời tiết và tia UV.
2. Nội thất – Nơi hội tụ của sự tiện nghi và công nghệ

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Previa: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Lý Do Nên Sở Hữu
2.1. Chất liệu và bố trí
Bên trong, Grande 2017 được trang bị vải cao cấp (trong phiên bản tiêu chuẩn) và ghế da cao cấp (trong phiên bản cao cấp). Bảng điều khiển được thiết kế theo phong cách điểm nhấn trung tâm, với các nút bấm được bố trí hợp lý, dễ dàng tiếp cận.
- Ghế trước: Được hỗ trợ điều chỉnh điện (trong phiên bản cao cấp), có chức năng nhớ vị trí và hỗ trợ massage nhẹ, giảm mệt mỏi trong những chuyến đi dài.
- Ghế sau: Độ rộng vừa phải, có thể gập chia nửa để tăng không gian chứa đồ, phù hợp cho gia đình.
2.2. Hệ thống giải trí
- Màn hình cảm ứng 7 inch (tiêu chuẩn) và 9 inch (cao cấp) hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, cho phép người dùng kết nối smartphone một cách nhanh chóng, truy cập bản đồ, âm nhạc và các ứng dụng khác.
- Hệ thống âm thanh 6 loa (tiêu chuẩn) và 8 loa (cao cấp) với công nghệ DSP, mang lại âm thanh sống động, cân bằng.
2.3. Tiện nghi
- Cửa sổ trời (đối với phiên bản cao cấp), giúp tăng cảm giác thông thoáng.
- Hệ thống khởi động không chìa (Keyless Start) và cửa sổ điện tự động.
- Bộ điều hòa tự động 2 vùng với cảm biến nhiệt độ, đảm bảo không gian nội thất luôn mát mẻ và thoải mái.
2.4. Không gian chứa đồ
- Khoang hành lý: 470 lít, đủ để chứa hành lý cho một chuyến du lịch ngắn ngày.
- Ngăn đựng đồ trong cabin: Các ngăn để điện thoại, cốc nước và túi đựng tài liệu được bố trí hợp lý, tiện lợi cho người lái.
3. Động cơ và hiệu suất – Sức mạnh bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
3.1. Động cơ
Toyota Grande 2017 được trang bị động cơ xăng 1.8L VVT-i (Variable Valve Timing-intelligent) và động cơ diesel 2.0L D-4D (đối với một số thị trường). Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:
| Động cơ | Công suất (mã lực) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số | Tiêu thụ nhiên liệu (km/l) |
|---|---|---|---|---|
| 1.8L VVT-i | 138 hp (101 kW) | 172 Nm | Sàn 6 cấp hoặc CVT | 14,5 – 15,5 |
| 2.0L D-4D | 144 hp (107 kW) | 320 Nm | Sàn 6 cấp hoặc CVT | 16,0 – 17,2 |
3.2. Hộp số
- Sàn 6 cấp: Được thiết kế với tỷ số truyền hợp lý, mang lại cảm giác lái thể thao hơn, đồng thời giúp tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện đô thị.
- CVT (Continuously Variable Transmission): Đảm bảo chuyển đổi mượt mà, giảm rung động và tiêu thụ nhiên liệu ở mức thấp nhất, phù hợp cho những ai ưu tiên sự thoải mái.
3.3. Hiệu suất
- Tăng tốc 0‑100 km/h: Khoảng 9,8 giây (động cơ 1.8L), 9,2 giây (động cơ 2.0L diesel).
- Vận tốc tối đa: 190 km/h (1.8L), 200 km/h (2.0L diesel).
3.4. Tiết kiệm nhiên liệu và khí thải
Toyota Grande 2017 đạt chuẩn Euro 5 (đối với phiên bản diesel) và EPA tiêu chuẩn Mỹ, giúp giảm lượng khí thải CO₂, góp phần bảo vệ môi trường và giảm chi phí nhiên liệu cho người dùng.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Cr-v 2013: Hướng Dẫn Kỹ Lưỡng Cho Người Đang Mua Xe
4. Công nghệ an toàn – Bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách
4.1. Hệ thống phanh
- Phanh ABS + EBD (Electronic Brakeforce Distribution) giúp phân phối lực phanh đồng đều, giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
- Phanh tay điện tử (Electronic Parking Brake): Dễ dàng sử dụng, giảm trọng lượng và tăng tính thẩm mỹ.
4.2. Hệ thống kiểm soát ổn định
- StabiliTrak (Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử): Giúp duy trì độ bám đường trong các tình huống mất lái, đặc biệt hữu ích trong điều kiện đường trơn trượt.
- Traction Control (TC): Ngăn chặn bánh xe bị trượt khi tăng tốc mạnh.
4.3. Hệ thống hỗ trợ lái
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor): Cảnh báo khi có xe xuất hiện trong vùng mù.
- Hệ thống cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert): Cảnh báo khi xe lệch khỏi làn đường mà không có tín hiệu.
- Cảnh báo va chạm phía trước (Pre-Collision System): Giảm tốc độ tự động khi phát hiện nguy cơ va chạm.
4.4. Airbag
- 6 túi khí: Gồm túi khí trước, túi khí bên hông, túi khí ghế đầu gối cho người lái và hành khách, bảo vệ tối đa trong trường hợp tai nạn.
4.5. Khung xe và vật liệu chịu lực
Toyota Grande 2017 sử dụng khung xe chịu lực cao (High Tensile Steel), giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực, giảm nguy cơ biến dạng khi bị va chạm.
5. Chi phí sở hữu – Giá bán, bảo dưỡng và giá trị bán lại
5.1. Giá bán lẻ tại Việt Nam (tháng 2024)
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Grande 1.8L G | 1.8L VVT-i | Sàn 6 cấp | 770.000.000 |
| Grande 1.8L G+ | 1.8L VVT-i | CVT | 830.000.000 |
| Grande 2.0L D | 2.0L D-4D | Sàn 6 cấp | 860.000.000 |
| Grande 2.0L D+ | 2.0L D-4D | CVT | 920.000.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi, thuế và phí đăng ký.
5.2. Chi phí bảo dưỡng
- Bảo dưỡng 10.000 km: Thay dầu nhớt, lọc dầu, kiểm tra phanh, lốp, hệ thống lái – chi phí khoảng 6-7 triệu VNĐ.
- Bảo dưỡng 30.000 km: Thay lọc gió, lọc nhiên liệu, dung dịch phanh – chi phí khoảng 9-10 triệu VNĐ.
- Bảo dưỡng 60.000 km: Thay bugi (đối với động cơ xăng), kiểm tra dây curoa, thùng bình – chi phí khoảng 12-13 triệu VNĐ.
Toyota cung cấp chính sách bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho chủ sở hữu.
5.3. Giá trị bán lại

Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Sequoia – Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
Do uy tín thương hiệu và độ bền cao, Toyota Grande 2017 duy trì giá trị bán lại tốt, trung bình chỉ giảm 10‑12% sau 3 năm sử dụng, so với mức giảm 15‑20% của các đối thủ cùng phân khúc.
6. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Accord 2017 | 1.5L Turbo | 190 hp | 14,2 km/l | 950.000.000 | Động cơ turbo mạnh mẽ |
| Mazda 6 2017 | 2.0L Skyactiv | 165 hp | 14,8 km/l | 890.000.000 | Thiết kế thể thao, lái cảm giác |
| Hyundai Sonata 2017 | 2.0L VGT | 154 hp | 14,5 km/l | 840.000.000 | Trang bị công nghệ an toàn đa dạng |
| Toyota Grande 2017 | 1.8L / 2.0L | 138‑144 hp | 14,5‑17,2 km/l | 770‑920 triệu | Độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp, giá trị bán lại cao |
Nhận xét: Mặc dù công suất không cao bằng một số đối thủ, Toyota Grande 2017 lại vượt trội ở độ bền, chi phí sở hữu và hệ thống an toàn. Đối với người tiêu dùng Việt Nam, đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn một chiếc sedan gia đình.
7. Đánh giá tổng thể và khuyến nghị mua hàng
7.1. Ưu điểm nổi bật
- Độ tin cậy cao – Toyota luôn được đánh giá là thương hiệu “đáng tin cậy” nhất, Grande 2017 không ngoại lệ.
- Chi phí sở hữu hợp lý – Giá bán cạnh tranh, bảo dưỡng và tiêu thụ nhiên liệu thấp.
- An toàn tiên tiến – Hệ thống hỗ trợ lái và các tính năng an toàn chủ động đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Không gian nội thất rộng rãi – Thích hợp cho gia đình 4‑5 người.
- Giá trị bán lại ổn định – Đầu tư dài hạn không bị giảm giá quá nhanh.
7.2. Nhược điểm cần lưu ý
- Công suất không mạnh mẽ như một số đối thủ sử dụng động cơ turbo.
- Thiết kế ngoại thất không “đột phá” so với các mẫu sedan thể thao của châu Âu hoặc Hàn Quốc.
- Không có phiên bản hybrid (điện-xăng) trong năm 2017 – một điểm trừ khi xu hướng xanh đang lên.
7.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Gia đình trẻ cần một chiếc sedan an toàn, tiết kiệm và dễ bảo trì.
- Doanh nhân, nhân viên văn phòng muốn một chiếc xe sang trọng nhưng không muốn chi quá nhiều cho bảo dưỡng.
- Người tiêu dùng ưu tiên độ bền và giá trị bán lại hơn công suất tối đa.
7.4. Khuyến nghị mua hàng
- Nếu bạn ưu tiên an toàn, chi phí sở hữu thấp và độ bền, hãy chọn Toyota Grande 1.8L G+ (CVT) hoặc Grande 2.0L D+ (CVT) để có trải nghiệm lái mượt mà và tiện nghi hiện đại.
- Nếu động cơ mạnh mẽ hơn là yếu tố quyết định, bạn có thể cân nhắc Honda Accord 1.5L Turbo hoặc Mazda 6 2.0L. Tuy nhiên, hãy chuẩn bị ngân sách cao hơn và chi phí bảo dưỡng có thể tăng.
8. Kết luận
Toyota Grande 2017 đã chứng minh mình là một sản phẩm toàn diện trong phân khúc sedan hạng trung‑cao, đáp ứng được hầu hết các tiêu chí quan trọng của người tiêu dùng Việt Nam: thiết kế thanh lịch, nội thất tiện nghi, công nghệ an toàn tiên tiến, hiệu suất ổn định và chi phí sở hữu hợp lý. Dù không phải là mẫu xe “đỉnh cao” về công suất, nhưng với độ tin cậy và giá trị bán lại mà Toyota mang lại, Grande 2017 vẫn là một lựa chọn rất đáng cân nhắc cho những ai đang tìm kiếm một chiếc sedan gia đình vừa sang trọng vừa thực tế.
Nếu bạn đang ở giai đoạn quyết định mua xe, hãy đến các showroom Toyota gần nhất để trải nghiệm lái thử, cảm nhận trực tiếp cảm giác lái và kiểm tra các tính năng an toàn. Đừng quên so sánh giá và các chương trình khuyến mãi hiện có để có được mức giá tốt nhất. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota Grande 2017 ưng ý và an tâm trên mọi chặng đường!
