Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Zace 2000 – Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Và Tiềm Năng Tái Đánh Giá Trên Thị Trường Việt Nam
1. Giới thiệu chung về Toyota Zace
Toyota Zace, còn được biết đến với tên gọi Toyota Corolla Zace ở một số thị trường, là một trong những mẫu xe đa dụng (crossover) được Toyota giới thiệu nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển linh hoạt, thoải mái và an toàn cho gia đình. Được ra mắt lần đầu vào năm 2007, Zace nhanh chóng chiếm được cảm tình của người tiêu dùng nhờ thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Mặc dù không còn được sản xuất mới tại Việt Nam kể từ năm 2015, nhưng thị trường xe Toyota Zace cũ vẫn luôn sôi động, đặc biệt là trong phân khúc 7 chỗ ngồi, đáp ứng nhu cầu vận chuyển gia đình lớn, doanh nghiệp vận tải nhẹ và các dịch vụ du lịch địa phương.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về Toyota Zace cũ: từ lịch sử phát triển, các phiên bản và trang bị, ưu nhược điểm, giá cả trên thị trường Việt Nam, các lưu ý khi mua và bảo dưỡng, cho tới những lời khuyên thực tiễn giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh và an toàn.
2. Lịch sử và quá trình phát triển của Toyota Zace
2.1. Nguồn gốc và thị trường mục tiêu
Toyota Zace được phát triển dựa trên nền tảng của Corolla, một trong những dòng xe bán chạy nhất thế giới. Toyota quyết định biến đổi Corolla thành một mẫu crossover để đáp ứng xu hướng tăng trưởng của các mẫu xe đa dụng (SUV/Crossover) trên thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam. Zace được thiết kế để có khả năng vận hành tốt trên cả đô thị lẫn các con đường nông thôn, với khả năng chở lên tới 7 người và một khoang hành lý rộng rãi.
2.2. Các thế hệ và phiên bản chính
| Thế hệ | Năm ra mắt (VN) | Động cơ | Công suất (PS) | Mô hình | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Thế hệ I (E150) | 2007 | 1.5L I4, 1.8L I4 | 109-138 | 5 chỗ, 7 chỗ | Thiết kế sedan/crossover, tiết kiệm nhiên liệu |
| Thế hệ II (E170) | 2012 | 1.5L, 1.8L, 2.0L | 112-147 | 5 chỗ, 7 chỗ | Cải tiến an toàn, nội thất sang trọng hơn |
| Thế hệ III (E210) | 2018 (không bán ở VN) | 1.8L, 2.0L, Hybrid | 138-181 | 5 chỗ | Công nghệ Hybrid, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense |
Ở Việt Nam, phần lớn xe Zace cũ hiện lưu hành là các phiên bản thế hệ I và II, với động cơ 1.5L và 1.8L phổ biến nhất. Các mẫu Hybrid (thế hệ III) chưa từng được nhập khẩu chính thức, nhưng vẫn có một số xe nhập khẩu lẻ.
2.3. Sự phổ biến tại Việt Nam
Toyota Zace đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe 7 chỗ bán chạy tại Việt Nam. Đặc biệt, các doanh nghiệp vận tải nhẹ, dịch vụ tour du lịch nội địa, và các gia đình có nhu cầu chở nhiều người đã ưa chuộng mẫu xe này vì:
- Giá thành hợp lý: So với các đối thủ như Honda CR-V, Mitsubishi Outlander, Zace có giá bán đã qua sử dụng thấp hơn đáng kể.
- Độ tin cậy cao: Thương hiệu Toyota luôn được người tiêu dùng tin tưởng về độ bền và chất lượng.
- Chi phí bảo trì: Phụ tùng bảo trì phổ biến, giá thành vừa phải, mạng lưới dịch vụ rộng khắp toàn quốc.
3. Đánh giá chi tiết các phiên bản Toyota Zace cũ
3.1. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 1.5L (4NZ-FE)
- Công suất: khoảng 109 mã lực (80 kW) @ 6,000 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 140 Nm @ 4,400 vòng/phút
- Tiêu thụ nhiên liệu: 7.5 – 8.2 L/100km (điều kiện hỗn hợp)
Động cơ 1.5L phù hợp cho những người dùng chủ yếu di chuyển trong thành phố, không thường xuyên chở tải nặng. Độ phản hồi nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu, nhưng công suất hạn chế khi đầy tải 7 người.
- Động cơ 1.8L (2ZR-FE)
- Công suất: 138 mã lực (101 kW) @ 6,200 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 172 Nm @ 4,200 vòng/phút
- Tiêu thụ nhiên liệu: 8.0 – 8.8 L/100km
Động cơ 1.8L mang lại sức mạnh tốt hơn, dễ dàng duy trì tốc độ cao trên đường cao tốc và khi chở đầy 7 người. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các doanh nghiệp vận tải nhẹ.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2004: Điểm Nhấn Của Thị Trường Ô Tô Cũ Và Lý Do Nên Sở Hữu
- Động cơ 2.0L (3ZR-FAE) – phiên bản đặc biệt
- Công suất: 147 mã lực (108 kW) @ 6,400 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 185 Nm @ 4,200 vòng/phút
- Đánh giá: Hiếm gặp ở Việt Nam, thường xuất hiện trên các mẫu nhập khẩu lẻ hoặc xe qua đại lý Nhật Bản.
3.2. Hệ thống truyền động
- Số sàn 5 cấp (Manual): Được ưa chuộng ở các phiên bản giá rẻ, mang lại cảm giác lái trực tiếp, tiết kiệm nhiên liệu hơn so với tự động.
- Hộp số tự động CVT (Continuous Variable Transmission): Xuất hiện ở các phiên bản cao cấp và một số mẫu 1.8L. CVT mang lại cảm giác lái mượt mà, nhưng đôi khi có tiếng ồn và tiêu thụ nhiên liệu cao hơn một chút so với số sàn.
3.3. Nội thất và tiện nghi
| Tiện nghi | Phiên bản thấp (1.5L, số sàn) | Phiên bản trung (1.8L, CVT) | Phiên bản cao (1.8L, CVT, trang bị đầy đủ) |
|---|---|---|---|
| Hệ thống âm thanh | Radio AM/FM, CD/MP3 | Radio + USB, Bluetooth | Màn hình cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay/Android Auto |
| Điều hòa | Thủ công 2 vùng | Thủ công 2 vùng | Tự động 2 vùng, lọc không khí |
| Ghế ngồi | Vải, 7 chỗ (3+4) | Vải, 7 chỗ (3+4) | Da tổng hợp, ghế trước có điều chỉnh điện |
| An toàn | 2 túi khí (trước) | 2 túi khí + ABS | 6 túi khí, ESP, hệ thống cảnh báo điểm chết |
| Bánh xe | 15 inch | 16 inch | 17 inch hợp kim, gầm xe tăng cường |
Nội thất Zace cũ vẫn giữ được sự bền bỉ, chất liệu ghế ngồi bằng vải hoặc da tổng hợp chịu được mài mòn. Hệ thống âm thanh và kết nối Bluetooth giúp người lái dễ dàng kết nối smartphone, một yếu tố quan trọng trong thời đại di động.
3.4. An toàn và công nghệ hỗ trợ lái
- Hệ thống phanh: ABS + EBD (Electronic Brakeforce Distribution) tiêu chuẩn trên hầu hết các phiên bản.
- Airbag: Hai túi khí phía trước là tiêu chuẩn; một số mẫu 1.8L và các phiên bản cao hơn có túi khí phía bên và túi khí rèm.
- Hệ thống kiểm soát ổn định (ESP): Chỉ xuất hiện trên các mẫu 1.8L CVT và các phiên bản đặc biệt.
- Cảm biến lùi: Được trang bị trên các mẫu 1.8L CVT, hỗ trợ việc dừng xe khi lùi vào chỗ hẹp.
- Khóa thông minh và hệ thống chống trộm: Nhiều mẫu được trang bị khóa thông minh, hệ thống chống trộm tự động và cảm biến rung.
4. Giá thị trường Toyota Zace cũ tại Việt Nam (2024)
| Động cơ | Năm sản xuất | Số km đã chạy | Trạng thái | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1.5L, số sàn | 2010-2013 | 80,000 – 120,000 km | Tốt | 420 – 470 triệu |
| 1.5L, CVT | 2012-2014 | 70,000 – 110,000 km | Tốt | 460 – 520 triệu |
| 1.8L, số sàn | 2013-2015 | 60,000 – 100,000 km | Rất tốt | 530 – 590 triệu |
| 1.8L, CVT | 2014-2016 | 50,000 – 90,000 km | Rất tốt | 580 – 650 triệu |
| 2.0L, CVT (nhập khẩu) | 2015-2017 | 40,000 – 80,000 km | Tuyệt vời | 720 – 800 triệu |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào khu vực, tình trạng bảo dưỡng, lịch sử tai nạn và các trang bị bổ sung (camera 360°, màn hình cảm ứng, bộ lái tự động).
5. Ưu điểm nổi bật của Toyota Zace cũ
-
Độ bền và độ tin cậy cao: Động cơ 1.5L và 1.8L của Toyota đã được kiểm chứng qua hàng triệu km trên toàn thế giới. Nhiều xe Zace cũ vẫn còn hoạt động tốt sau 10 năm và hơn 150,000 km.
-
Chi phí vận hành hợp lý: Tiêu thụ nhiên liệu trung bình 7.5 – 8.8 L/100km, phù hợp với mức thu nhập trung bình của gia đình Việt. Phụ tùng thay thế đa số là nội địa, giá thành vừa phải.
-
Không gian nội thất rộng rãi: Với 7 chỗ ngồi, khoang hành lý lên tới 550 lít (khi hàng ghế sau gập), Zace phù hợp cho các chuyến đi dài ngày, dã ngoại hoặc vận chuyển hàng hoá nhẹ.
-
Mạng lưới dịch vụ rộng: Hệ thống đại lý và trung tâm bảo dưỡng Toyota phủ khắp 63 tỉnh thành, giúp người sở hữu dễ dàng kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa.
-
Giá trị bán lại ổn định: So với các mẫu xe cùng phân khúc, Toyota Zace giữ giá tốt hơn, nhờ thương hiệu và độ bền.
6. Nhược điểm cần lưu ý khi mua Zace cũ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2003 – Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử, Nhược Điểm Và Lời Khuyên Mua Xe Cũ
| Nhược điểm | Mô tả chi tiết | Giải pháp |
|---|---|---|
| Khó khăn khi thay thế phụ tùng nội thất | Một số bộ ghế và bảng điều khiển đã ngừng sản xuất, phụ tùng phải nhập khẩu | Tìm nhà cung cấp phụ tùng cũ hoặc dịch vụ tái tạo nội thất |
| Hệ thống CVT có thể hao mòn nhanh nếu lái mạnh | CVT nhạy cảm với cách lái, nếu thường xuyên tăng tốc mạnh có thể gây hao mòn băng truyền | Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, thay dầu CVT đúng định kỳ (đề xuất mỗi 60,000 km) |
| Không có tính năng an toàn hiện đại (ADAS) | Các mẫu cũ không có hệ thống phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn đường | Lắp đặt bộ camera hành trình, cảm biến hỗ trợ đỗ và hệ thống cảnh báo điểm chết aftermarket |
| Động cơ 1.5L có công suất hạn chế khi chở đầy 7 người | Khi đầy người và hành lý, xe có thể cảm thấy thiếu sức mạnh ở dốc | Chọn phiên bản 1.8L hoặc tăng cỡ bánh xe để cải thiện hiệu suất |
| Hệ thống âm thanh cơ bản | Không tích hợp Bluetooth, Apple CarPlay trên các mẫu thấp | Nâng cấp head unit sang Android Auto/Apple CarPlay để cải thiện trải nghiệm |
7. Lưu ý quan trọng khi mua Toyota Zace cũ
7.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, ghi rõ ngày thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu và các lần bảo dưỡng lớn (đánh bóng động cơ, thay dây curoa cam).
- Kiểm tra dấu vết thay dầu trên bộ truyền động (đối với CVT) – dầu không nên bẩn hoặc có mùi khét.
7.2. Kiểm tra thân xe và khung gầm
- Xem xét kỹ lưỡng các vết trầy xước, gỉ sét, đặc biệt ở các góc gầm, cửa sau, và cột trụ. Gỉ sét nặng có thể ảnh hưởng đến độ bền của khung gầm.
- Kiểm tra khớp nối cầu sau, bộ giảm xóc – nếu có tiếng kêu lạ hoặc lệch, có thể cần thay mới.
7.3. Đánh giá hệ thống phanh và treo
- Thử phanh ở tốc độ 60 km/h, cảm nhận độ bám và tiếng kêu. Phanh không nên có cảm giác rung lắc.
- Kiểm tra độ êm ái khi đi qua các ổ gà, cảm nhận độ cứng của lò xo và giảm xóc.
7.4. Kiểm tra động cơ và hộp số
- Lắng nghe tiếng động máy khi khởi động, tăng tốc và giảm tốc. Không được có tiếng kêu kim loại, tiếng rít hoặc khói đen.
- Đối với CVT, kiểm tra cảm giác chuyển đổi mượt mà, không có độ trễ hoặc rung mạnh.
7.5. Kiểm tra hệ thống điện
- Đèn chiếu sáng, đèn gạt, hệ thống điều hòa, màn hình cảm ứng (nếu có) đều phải hoạt động bình thường.
- Kiểm tra các cảm biến (cảm biến áp suất lốp, cảm biến mưa) và các bộ phận an toàn: túi khí, ABS, ESP (đối với phiên bản có).
7.6. Kiểm tra giấy tờ và pháp lý
- Kiểm tra sổ đăng ký xe, giấy tờ kiểm định, bảo hiểm. Đảm bảo xe không có tranh chấp, không bị cầm cố hoặc vi phạm giao thông nghiêm trọng.
- Kiểm tra VIN (Số khung) trên xe và trên giấy tờ để xác nhận tính hợp lệ.
8. Bảo dưỡng và chăm sóc Toyota Zace cũ
8.1. Lịch bảo dưỡng tiêu chuẩn
| Khoảng cách (km) | Công việc cần thực hiện |
|---|---|
| 5,000 – 10,000 | Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra mức nước làm mát |
| 20,000 | Thay dầu hộp số (đối với CVT), lọc gió, kiểm tra dây curoa |
| 30,000 | Kiểm tra hệ thống phanh, thay dầu phanh nếu cần |
| 40,000 – 50,000 | Thay bộ lọc nhiên liệu, kiểm tra ống xả và hệ thống giảm tiếng ồn |
| 60,000 | Thay bộ truyền động CVT (đối với CVT), thay bugi (đối với động cơ 1.8L) |
| 80,000 – 100,000 | Kiểm tra và thay bộ giảm xóc, kiểm tra khớp nối, cân bằng bánh xe |
| 120,000 – 150,000 | Thay dây curoa cam (nếu có), kiểm tra hệ thống lái, thay bộ lọc gió mới |
8.2. Những lưu ý đặc biệt
- Dầu CVT: Sử dụng loại dầu chuyên dụng Toyota CVT (ví dụ: Toyota CVT Fluid TC) để tránh hao mòn.
- Thay lọc gió: Đối với môi trường đô thị và đường nông thôn bùn lầy, lọc gió cần được thay mới mỗi 20,000 km hoặc sớm hơn nếu thấy bụi bám.
- Kiểm tra dây curoa: Dây curoa cam và dây curoa phụ trợ (nếu có) cần được kiểm tra độ căng và độ mòn, thay mới mỗi 100,000 km.
- Bảo dưỡng hệ thống làm mát: Thay chất làm mát (coolant) mỗi 2 năm hoặc 40,000 km để tránh ăn mòn và hiện tượng “overheat”.
8.3. Chi phí bảo dưỡng dự kiến
| Dịch vụ | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|
| Thay dầu + lọc dầu | 1.200.000 – 1.500.000 |
| Thay dầu CVT | 2.500.000 – 3.200.000 |
| Thay lọc gió + lọc nhiên liệu | 800.000 – 1.200.000 |
| Thay bugi (1.8L) | 500.000 – 800.000 |
| Kiểm tra và thay phanh (đĩa, má phanh) | 2.000.000 – 3.500.000 |
| Bảo dưỡng toàn diện (động cơ + CVT + phanh) | 8.000.000 – 12.000.000 |
9. So sánh Toyota Zace cũ với các mẫu xe cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Zace (cũ) | Honda CR-V (cũ) | Mitsubishi Outlander (cũ) | Kia Sportage (cũ) |
|---|---|---|---|---|
| Giá trung bình | 460 – 650 triệu | 520 – 720 triệu | 480 – 680 triệu | 460 – 640 triệu |
| Động cơ | 1.5L/1.8L (I4) | 2.0L (I4) | 2.4L (V6) / 2.0L (I4) | 2.0L (I4) |
| Công suất | 109 – 138 PS | 150 PS | 166 – 185 PS | 150 PS |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5 – 8.8 L/100km | 8.5 – 9.5 L/100km | 9.0 – 10.2 L/100km | 8.2 – 9.0 L/100km |
| Số chỗ ngồi | 5/7 | 5 | 7 | 5 |
| Hệ thống an toàn | 2-6 túi khí, ABS, ESP (trên 1.8L) | 6 túi khí, ESP, VSA | 6 túi khí, ESP | 6 túi khí, ESP |
| Độ bền & độ tin cậy | Rất cao | Cao | Trung bình | Cao |
| Mạng lưới bảo dưỡng | Rộng khắp | Rộng khắp | Rộng khắp | Tốt |
Kết luận: Nếu ưu tiên độ bền, chi phí sở hữu thấp và khả năng chở 7 người, Toyota Zace cũ là lựa chọn hợp lý. Đối với người muốn công suất mạnh hơn, CR-V và Outlander có ưu thế, nhưng giá cao hơn và chi phí bảo dưỡng cũng tăng.

Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Zace 2001: Đánh Giá Toàn Diện, Lý Do Vẫn Được Yêu Thích Hơn 20 Năm Sau
10. Các nguồn mua Toyota Zace cũ đáng tin cậy
- Đại lý Toyota chính thức: Nhiều đại lý vẫn có chương trình “Xe cũ tiêu chuẩn” với bảo hành 6 tháng hoặc 10,000 km (tùy khu vực). Lợi thế: Đảm bảo giấy tờ, kiểm định kỹ thuật, hỗ trợ tài chính.
- Các trang web uy tín: Chợ Tốt, Carmudi, Bonbanh, Autodaily. Khi mua trực tuyến, nên yêu cầu video kiểm tra, lịch sử bảo dưỡng và hẹn gặp trực tiếp để kiểm tra xe.
- Công ty nhập khẩu xe cũ: Một số công ty chuyên nhập khẩu xe cũ từ Nhật Bản, Thái Lan có quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, cung cấp bảo hành ngắn hạn.
- Mạng lưới các câu lạc bộ xe Toyota: Các thành viên thường có thông tin về xe đang bán, đồng thời có thể hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật trước khi mua.
11. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Toyota Zace cũ có nên mua phiên bản CVT hay số sàn?
A: Nếu bạn thường di chuyển trong đô thị, muốn lái xe thoải mái, ít phải thay đổi tốc độ, CVT là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nếu bạn muốn kiểm soát tốc độ, giảm chi phí bảo dưỡng (CVT đòi hỏi thay dầu thường xuyên hơn), phiên bản số sàn sẽ phù hợp hơn.
Q2: Xe Zace có cần thay dây curoa cam sau bao lâu?
A: Đối với động cơ 1.5L và 1.8L, Toyota khuyến nghị thay dây curoa cam sau mỗi 100,000 km hoặc 5 năm, tùy điều kiện nào đến trước.
Q3: Tôi có thể lắp camera 360 độ trên Zace cũ không?
A: Có thể. Nhiều cửa hàng phụ tùng aftermarket cung cấp bộ camera 360 độ phù hợp với cấu trúc điện của Zace. Cần cài đặt chuyên nghiệp để tránh lỗi hệ thống điện.
Q4: Bao lâu thì cần kiểm tra hệ thống phanh?
A: Đối với xe cũ, nên kiểm tra phanh ít nhất mỗi 20,000 km hoặc mỗi năm một lần. Nếu có tiếng kêu hoặc giảm hiệu suất phanh, thay má phanh hoặc đĩa ngay lập tức.
Q5: Xe Zace có thích hợp cho công việc vận tải nhẹ (đưa đón khách)?
A: Rất thích hợp. Với 7 chỗ ngồi, khoang hành lý rộng, chi phí nhiên liệu thấp và độ tin cậy cao, Zace là lựa chọn phổ biến cho các dịch vụ đưa đón, tour du lịch nội địa.
12. Kết luận: Toyota Zace cũ – Đầu tư thông minh cho tương lai
Toyota Zace cũ không chỉ là một chiếc xe đa dụng bình thường; nó là biểu tượng của sự kết hợp giữa độ bền, chi phí sở hữu hợp lý và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng Việt Nam. Dù bạn là một gia đình đang tìm kiếm một chiếc xe an toàn để đưa con đi học, một doanh nghiệp vận tải nhẹ cần một phương tiện đáng tin cậy, hay một người đam mê khám phá muốn có một chiếc xe có thể chở cả nhóm bạn, Zace đã và đang chứng tỏ mình là một giải pháp hoàn hảo.
Việc lựa chọn một chiếc Zace cũ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về trạng thái xe, lịch sử bảo dưỡng và nhu cầu sử dụng thực tế. Tuy nhiên, với mạng lưới dịch vụ rộng khắp, giá bán hợp lý và chi phí bảo trì thấp, Toyota Zace cũ vẫn giữ vị trí mạnh mẽ trong phân khúc xe 7 chỗ tại Việt Nam.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe đa dụng vừa túi tiền, vừa đáng tin cậy, hãy đặt Toyota Zace cũ lên danh sách ưu tiên. Hãy dành thời gian kiểm tra kỹ lưỡng, tham khảo ý kiến chuyên gia và lựa chọn nguồn mua uy tín. Khi đó, chiếc Zace của bạn sẽ đồng hành cùng gia đình và công việc trong nhiều năm tới, mang lại giá trị thực sự và sự an tâm trên mọi hành trình.
Bài viết được biên soạn dựa trên thông tin thị trường cập nhật đến năm 2024, nhằm cung cấp cho người tiêu dùng cái nhìn toàn diện và thực tiễn nhất khi quyết định mua Toyota Zace cũ tại Việt Nam.
