Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Hiace 2007: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Giới thiệu chung
Toyota Highlander 2019, còn được gọi ở một số thị trường là Toyota Kluger, là mẫu SUV cỡ trung bình‑lớn của Toyota, nằm trong danh mục xe đa dụng (SUV) đa thế hệ của hãng. Được ra mắt lần đầu vào năm 2000, Highlander đã trải qua bốn thế hệ phát triển, và phiên bản 2019 chính là thế hệ thứ ba (còn gọi là V35) với những cải tiến đáng kể về ngoại thất, nội thất, công nghệ và hiệu suất động cơ. Đặc biệt, Highlander 2019 hướng tới việc đáp ứng nhu cầu của những gia đình hiện đại, những người muốn sở hữu một chiếc xe an toàn, tiện nghi, đồng thời không bỏ qua yếu tố lái thể thao và tiết kiệm nhiên liệu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng khía cạnh quan trọng của Toyota Highlander 2019, bao gồm: thiết kế ngoại thất, nội thất và không gian nội bộ, động cơ và hiệu suất, công nghệ an toàn, trang bị tiện nghi, mức tiêu thụ nhiên liệu, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và đánh giá tổng quan về giá trị mua hàng. Mục tiêu là cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện, chi tiết và khách quan, giúp bạn quyết định liệu Highlander 2019 có phải là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu di chuyển của mình hay không.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự pha trộn giữa mạnh mẽ và tinh tế
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota Highlander 2019 sở hữu một thiết kế ngoại thất “cổ điển” nhưng không kém phần hiện đại. Khung xe được thiết kế theo ngôn ngữ thiết kế “Keen Edge” của Toyota, với lưới tản nhiệt lớn, các đường nét góc cạnh mạnh mẽ và các chi tiết được “đánh bóng” bằng các chi tiết chrome hoặc mạ đen tùy phiên bản. Đặc biệt, các phiên bản “Limited” và “Platinum” được trang bị lưới tản nhiệt mạ chrome sáng bóng, tạo cảm giác sang trọng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
2.2. Đèn pha và hệ thống chiếu sáng
Highlander 2019 sử dụng cụm đèn pha LED cho các phiên bản cao cấp, còn các phiên bản cơ bản vẫn giữ đèn halogen truyền thống. Đèn LED không chỉ mang lại ánh sáng sáng hơn, mà còn giảm tiêu thụ điện năng và tăng tuổi thọ. Đèn hậu được thiết kế dạng “tứ giác” độc đáo, tạo nên một “đôi mắt” nhận diện ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
2.3. Cấu trúc thân xe
- Kích thước: Dài 4.950 mm, rộng 1.930 mm, cao 1.730 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm.
- Khoang xe: Với ba hàng ghế, Highlander 2019 cung cấp không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là hàng ghế thứ ba, có thể chứa ba người một cách thoải mái.
- Mâm xe: Các phiên bản chuẩn đi kèm mâm hợp kim 18 inch, trong khi các phiên bản cao cấp có thể được nâng cấp lên mâm 20 inch, tạo cảm giác mạnh mẽ và ổn định hơn trên đường.
2.4. Hệ thống phụ trợ
- Cánh gió sau: Được thiết kế để giảm lực cản gió, cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
- Gầm xe: Hệ thống treo độc lập trên cả hai trục, kết hợp cùng khung gầm chịu lực, giúp Highlander duy trì độ ổn định và thoải mái ngay cả khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
3. Nội thất và không gian – Sự thoải mái cho cả gia đình

Có thể bạn quan tâm: Toyota Highlander 2017: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
3.1. Chất liệu và hoàn thiện
Toyota đã chú trọng đến chất lượng vật liệu trong Highlander 2019. Các bề mặt nhựa cứng được thay bằng các vật liệu mềm mại hơn như da, vải dệt chất lượng cao. Đối với phiên bản “Limited” và “Platinum”, ghế được bọc da cao cấp, có các đường chỉ may tinh tế, mang lại cảm giác sang trọng và dễ chịu.
3.2. Bố trí ghế
- Hàng ghế thứ nhất: Ghế lái và ghế phụ được thiết kế có thể điều chỉnh điện (điều chỉnh chiều cao, vị trí ngồi, độ nghiêng tựa lưng). Ghế lái còn có chức năng nhớ vị trí ngồi.
- Hàng ghế thứ hai: Được trang bị 60/40 chia cắt, có thể gập lại để tạo không gian chứa đồ rộng hơn. Các phiên bản cao cấp còn có ghế thứ hai có thể điều chỉnh điện và có chức năng sưởi ấm.
- Hàng ghế thứ ba: Dễ dàng gập lại thành một nền phẳng, tạo không gian chứa đồ dài tới 2,4 mét khi ghế thứ ba được gập hoàn toàn.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình trung tâm: Kích thước 8 inch (đối với phiên bản chuẩn) và lên tới 12,3 inch (phiên bản cao cấp). Hệ thống hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, và cổng USB (2-3 cổng tùy phiên bản).
- Hệ thống âm thanh: Phiên bản “Platinum” đi kèm hệ thống âm thanh JBL 11 loa, mang lại trải nghiệm âm thanh vòm chất lượng cao.
- Bộ điều khiển khí hậu: Hệ thống ba vùng (điều khiển độc lập cho lái, phụ và hàng ghế sau) với tính năng sưởi và làm mát ghế cho các phiên bản cao cấp.
3.4. Khoang chứa đồ
- Hầm hành lý: Khi hàng ghế thứ ba được gập, dung tích hầm hành lý đạt 2.100 lít, đủ để chở hành lý cho một chuyến du lịch dài ngày.
- Không gian gầm: Gầm xe được thiết kế với độ dốc nhẹ, giúp việc dỡ hàng trở nên dễ dàng hơn, đồng thời có thể lắp thêm các phụ kiện như khay đựng đồ hoặc giỏ đựng đồ trong hầm.
4. Động cơ và hiệu suất – Sức mạnh cân bằng với tiết kiệm
4.1. Động cơ xăng 3.5L V6
- Công suất: 295 mã lực tại 6.600 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 263 lb-ft (357 Nm) tại 4.800 vòng/phút.
- Hộp số: Tự động 8 cấp (8AT) với chế độ “Shift‑by‑Wire”, cho phép thay đổi số cấp mượt mà và tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu.
4.2. Động cơ hybrid (2.5L 4 xi-lanh + mô‑tơ điện)
- Công suất tổng: 306 mã lực (kết hợp động cơ xăng và mô‑tơ).
- Mô-men xoắn: 247 lb-ft (335 Nm) (điện+ xăng).
- Hệ thống truyền động: AWD-E (điều khiển điện tử toàn thời gian), giúp cải thiện độ bám đường trong mọi điều kiện thời tiết.
4.3. Tiêu thụ nhiên liệu
| Phiên bản | Động cơ | Dẫn động | Thành phố (L/100km) | Đường cao tốc (L/100km) | Kết hợp (L/100km) |
|---|---|---|---|---|---|
| L, LE, XLE | 3.5L V6 | FWD | 11,2 | 8,4 | 9,6 |
| Limited, Platinum | 3.5L V6 | AWD | 12,0 | 9,0 | 10,2 |
| Hybrid | 2.5L + EV | AWD | 6,5 | 6,0 | 6,2 |
Những con số trên cho thấy phiên bản hybrid không chỉ mạnh mẽ mà còn cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với những người dùng quan tâm đến môi trường và chi phí vận hành.
4.4. Trải nghiệm lái

Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Hiace 2019: Đánh Giá Toàn Diện, Giá Bán, Đánh Giá Hiệu Suất Và Lời Khuyên Mua Xe
- Cảm giác lái: Hệ thống treo độc lập và khung gầm cứng cáp mang lại cảm giác lái ổn định, giảm rung lắc khi di chuyển trên đường gồ ghề.
- Hướng dẫn lái: Hệ thống lái trợ lực điện (Electric Power Steering) giúp giảm lực kéo khi quay vô-lăng, đồng thời cải thiện phản hồi lái và độ chính xác.
- Độ bám đường: Hệ thống AWD-E của phiên bản hybrid cung cấp lực kéo tối ưu cho từng bánh xe, giúp xe duy trì độ bám tốt trên các mặt đường trơn trượt, đặc biệt là trong mùa mưa hoặc tuyết.
5. Công nghệ an toàn – Toyota Safety Sense 2.5
Toyota Highlander 2019 được trang bị gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense 2.5 (TSS 2.5), bao gồm:
- Pre‑Collision System (PCS) với phát hiện người đi bộ và xe cộ – Hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động.
- Lane Departure Alert (LDA) với Steering Assist – Cảnh báo lệch làn và tự động điều chỉnh vô-lăng để giữ xe trong làn.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) – Điều khiển tốc độ tự động, giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Automatic High Beams (AHB) – Đèn pha tự động bật/tắt dựa trên môi trường xung quanh.
- Road Sign Assist (RSA) – Nhận dạng và hiển thị các biển báo giao thông quan trọng trên màn hình trung tâm.
- Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) – Giúp người lái phát hiện xe trong vùng mù và cảnh báo khi lùi xe.
Ngoài ra, Highlander còn được trang bị 8 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BAS và hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) – tạo nên một “lá chắn” bảo vệ toàn diện cho hành khách.
6. Trang bị tiện nghi – Đáp ứng nhu cầu đa dạng
| Tiện nghi | Các phiên bản chuẩn | Các phiên bản cao cấp |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 8” Touchscreen, Bluetooth, USB | 12,3” Touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto, Navigation |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | JBL 11 loa |
| Ghế sưởi | Ghế lái, ghế phụ | Ghế lái, ghế phụ, ghế sau (tùy chọn) |
| Điều hòa | 2 vùng | 3 vùng |
| Cửa sổ trời | Không | Panoramic Sunroof (điện) |
| Hệ thống khóa thông minh | Không | Keyless Entry & Push‑Button Start |
| Ghi nhớ vị trí ghế lái | Không | Có (2 vị trí) |
| Ghi nhớ cài đặt xe | Không | Có (điều chỉnh ghế, gương, điều hòa) |
Những tiện nghi này không chỉ nâng cao trải nghiệm lái mà còn làm tăng giá trị sử dụng lâu dài, đặc biệt là khi sử dụng cho gia đình.
7. Giá cả và chi phí sở hữu
7.1. Giá bán lẻ (thị trường Việt Nam)
- Toyota Highlander 2019 2.5L Hybrid AWD: khoảng 1,350 – 1,450 triệu VNĐ.
- Toyota Highlander 2019 3.5L V6 FWD: khoảng 1,190 – 1,280 triệu VNĐ.
- Toyota Highlander 2019 3.5L V6 AWD (Limited/Platinum): khoảng 1,350 – 1,460 triệu VNĐ.
7.2. Chi phí bảo dưỡng
Toyota nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng hợp lý. Đối với Highlander 2019, chi phí bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc dầu, kiểm tra hệ thống phanh) dao động từ 3 – 5 triệu VNĐ/năm tùy mức độ sử dụng. Các phụ tùng thay thế chính (bộ lọc gió, bugi, dây curoa) có giá trung bình 1 – 2 triệu VNĐ.
7.3. Giá trị bán lại
Nhờ độ tin cậy cao và thương hiệu mạnh, Highlander giữ giá tốt trên thị trường xe cũ. Sau 5 năm sử dụng, mức giảm giá trung bình chỉ khoảng 15‑20% so với giá mới, cao hơn so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc.

Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Hiace 2012 – Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Highlander 2019 | Honda Pilot 2019 | Mazda CX‑9 2019 | Kia Sorento 2019 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6 (295 hp) / 2.5L Hybrid (306 hp) | 3.5L V6 (280 hp) | 2.5L Turbo (250 hp) | 2.5L V6 (290 hp) |
| Hộp số | 8AT | 6AT | 6AT | 8AT |
| Dẫn động | FWD / AWD | AWD (tùy chọn) | AWD (tùy chọn) | AWD (tùy chọn) |
| Không gian hàng ghế ba | 3‑người / 2‑người | 3‑người | 2‑người | 3‑người |
| Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 9,6 L/100km (V6) / 6,2 L/100km (Hybrid) | 10,7 L/100km | 9,8 L/100km | 9,5 L/100km |
| Công nghệ an toàn | TSS 2.5 (PCS, LDA, DRCC…) | Honda Sensing (Collision Mitigation, Lane Keeping) | i‑Activsense (Adaptive Cruise, Blind Spot) | Kia Drive Wise (Forward Collision‑Avoidance) |
| Giá bán | 1,190 – 1,460 triệu VNĐ | 1,100 – 1,350 triệu VNĐ | 1,150 – 1,400 triệu VNĐ | 1,050 – 1,300 triệu VNĐ |
Nhận xét: Highlander nổi bật với tùy chọn hybrid tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống an toàn TSS 2.5 tiên tiến và không gian hàng ghế ba rộng rãi hơn so với Mazda CX‑9. So với Honda Pilot, Highlander có động cơ mạnh hơn và tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn ở phiên bản hybrid. Kia Sorento có giá thấp hơn, nhưng không có phiên bản hybrid và công nghệ an toàn không đa dạng bằng Toyota.
9. Ưu và nhược điểm
9.1. Ưu điểm
- Độ tin cậy cao: Toyota luôn đứng đầu trong các bảng xếp hạng độ bền và độ tin cậy.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: TSS 2.5 cung cấp một loạt các tính năng hỗ trợ lái hiện đại.
- Lựa chọn hybrid: Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể, giảm khí thải CO₂.
- Không gian nội thất rộng rãi: Đặc biệt là hàng ghế ba, phù hợp cho gia đình lớn.
- Giá trị bán lại tốt: Giữ giá cao trên thị trường xe cũ.
9.2. Nhược điểm
- Giá bán ban đầu cao: Đặc biệt là phiên bản hybrid và AWD.
- Khối lượng xe nặng: Gây ra cảm giác lái không “nhẹ nhàng” như một số đối thủ.
- Không có phiên bản 2‑cầu (two‑row) thu gọn: Đối với khách hàng không cần hàng ghế ba, Highlander vẫn có kích thước lớn.
- Hệ thống giải trí không được cập nhật nhanh: Mặc dù có Apple CarPlay/Android Auto, nhưng giao diện vẫn còn lạc hậu so với một số đối thủ.
10. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị
Toyota Highlander 2019 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV cỡ trung‑lớn, đặc biệt khi bạn đang tìm kiếm một chiếc xe an toàn, tiện nghi và có khả năng chở nhiều hành khách. Phiên bản hybrid không chỉ mang lại sức mạnh ấn tượng mà còn giúp giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường – một điểm cộng lớn trong bối cảnh giá nhiên liệu ngày càng tăng. Hệ thống an toàn TSS 2.5 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn toàn cầu, giúp bảo vệ người lái và hành khách trong mọi tình huống.
Nếu ngân sách của bạn cho phép, đề xuất lựa chọn phiên bản Highlander 2.5 Hybrid AWD – đây là sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh, tiết kiệm và công nghệ. Đối với những người ưu tiên chi phí mua ban đầu thấp hơn, phiên bản 3.5L V6 FWD vẫn là một lựa chọn hợp lý, cung cấp đủ công suất cho nhu cầu di chuyển hàng ngày và vẫn giữ được độ tin cậy cao của Toyota.
Cuối cùng, dù bạn là gia đình có nhiều thành viên cần chở, hay là người yêu thích công nghệ và an toàn, Highlander 2019 sẽ đáp ứng hầu hết các nhu cầu một cách xuất sắc. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về ngân sách, nhu cầu sử dụng và mức độ quan tâm tới môi trường để đưa ra quyết định cuối cùng.
Kết luận: Toyota Highlander 2019 không chỉ là một chiếc SUV mạnh mẽ, an toàn mà còn là một “đối tác” đáng tin cậy cho những chuyến đi dài, những chuyến hành trình gia đình và cả những chuyến công việc thường ngày. Với thiết kế tinh tế, nội thất rộng rãi, công nghệ an toàn hiện đại và tùy chọn hybrid tiết kiệm, Highlander 2019 xứng đáng nhận được sự quan tâm và lựa chọn của người tiêu dùng trong thị trường SUV hiện nay.
