Có thể bạn quan tâm: Oc Toyota Parts – Địa Chỉ Tin Cậy Cho Phụ Tùng Ô Tô Toyota Chất Lượng Cao
Giới thiệu chung
Toyota Altis, hay còn gọi là Toyota Corolla ở một số thị trường, đã luôn là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Năm 2019, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Altis mới, đánh dấu một bước tiến lớn về thiết kế, công nghệ và an toàn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn chi tiết, toàn diện về xe Toyota Altis 2019, từ ngoại hình, nội thất, động cơ, tính năng an toàn, cho đến mức tiêu thụ nhiên liệu và giá bán trên thị trường.
1. Thiết kế ngoại thất – Sự tinh tế và hiện đại
1.1. Đường nét tổng thể
Toyota Altis 2019 mang phong cách thiết kế “Killer Look” mới của Toyota, với lưới tản nhiệt lớn, các đường gân mạnh mẽ và đèn pha LED sắc nét. Các góc bo tròn kết hợp với các chi tiết kim loại tạo nên một diện mạo vừa mạnh mẽ, vừa sang trọng. So với phiên bản 2018, Altis 2019 có sự thay đổi đáng kể ở phần đầu xe: lưới tản nhiệt được mở rộng, logo Toyota được thiết kế lại theo kiểu 3D, giúp tăng tính nhận diện thương hiệu.
1.2. Đèn chiếu sáng
- Đèn pha LED: Đèn pha LED được áp dụng trên cả hai phiên bản 1.8 và 2.0, mang lại ánh sáng mạnh, đồng đều và tiêu thụ ít năng lượng hơn so với đèn halogen truyền thống.
- Đèn hậu LED: Đèn hậu được thiết kế dạng “C” với dải LED chạy dọc, tạo nên hiệu ứng ánh sáng hiện đại và giúp tăng khả năng nhận diện từ phía sau.
- Đèn sương mù: Đèn sương mù LED được tích hợp vào cản trước, giúp cải thiện tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu.
1.3. Các chi tiết ngoại thất khác
- Mâm xe: Toyota Altis 2019 được trang bị mâm hợp kim nhôm 16 inch (trên phiên bản 1.8) và 17 inch (trên phiên bản 2.0), với thiết kế 5 chấu tinh tế.
- Cản sau: Cản sau được thiết kế lại, tích hợp bộ cảm biến cảm biến va chạm sau và camera lùi.
- Ốp gầm: Tính năng bảo vệ gầm xe bằng tấm thép chống gỉ, tăng độ bền và an toàn khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
2. Nội thất – Nơi hội tụ công nghệ và tiện nghi
2.1. Không gian cabin
Nội thất Altis 2019 được bố trí hợp lý, mang lại cảm giác rộng rãi cho cả hành khách phía trước và sau. Khoang hành khách phía trước có ghế ngồi được bọc da cao cấp (trên phiên bản 2.0), còn phía sau có ba chỗ ngồi thoải mái, có thể gập lại để tăng diện tích chứa đồ.
2.2. Vật liệu và hoàn thiện

Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Altis 2017: Đánh Giá Toàn Diện, Bảo Dưỡng Và Lựa Chọn Thông Minh
- Ván gỗ: Trên các mẫu cao cấp, Toyota đã sử dụng lớp ván gỗ công nghiệp màu nâu sẫm, tạo cảm giác ấm cúng và sang trọng.
- Đèn nội thất LED: Đèn nội thất được thiết kế dạng dải LED trắng, giúp chiếu sáng đều và tạo không gian hiện đại.
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số: Trên phiên bản 2.0, bảng đồng hồ được trang bị màn hình TFT 7 inch, hiển thị thông tin đa dạng như tốc độ, vòng tua, mức nhiên liệu, và các cảnh báo an toàn.
2.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng đa điểm 7 inch (trên 1.8) và 8 inch (trên 2.0) hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng kết nối điện thoại thông minh để sử dụng bản đồ, gọi điện, nghe nhạc.
- Hệ thống âm thanh: Hệ thống âm thanh 6 loa, công suất 300W, hỗ trợ Bluetooth, USB và AUX.
- Công nghệ điều hòa tự động: Điều hòa tự động 2 vùng, với cảm biến nhiệt độ, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong cabin.
2.4. Tiện nghi khác
- Cổng sạc USB: Hai cổng sạc USB ở phía trước và một cổng ở phía sau.
- Ghế lái chỉnh điện: Ghế lái có thể điều chỉnh chiều cao, góc ngả và độ sâu, có chức năng nhớ vị trí ngồi.
- Tay nắm và cần gạt cửa sổ: Tay nắm cửa và cần gạt cửa sổ được thiết kế bằng nhôm, mang lại cảm giác chắc chắn và cao cấp.
3. Động cơ và hiệu suất
3.1. Động cơ 1.8L Dual VVT-i
- Công suất: 138 mã lực tại 6.200 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 172 Nm tại 4.200 vòng/phút.
- Hệ thống truyền động: Hộp số tự động CVT (Continuously Variable Transmission), mang lại cảm giác lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.
3.2. Động cơ 2.0L Dual VVT-i (đối với phiên bản Altis 2.0)
- Công suất: 169 mã lực tại 6.600 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 203 Nm tại 4.200 vòng/phút.
- Truyền động: Hộp số tự động CVT hoặc 6 cấp sàn (đối với một số thị trường).
3.3. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
- Tiêu thụ nhiên liệu (điều kiện hỗn hợp): 6.5 – 7.0 lít/100km cho phiên bản 1.8, 6.0 – 6.5 lít/100km cho phiên bản 2.0.
- Mức phát thải CO₂: Đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5, thân thiện môi trường.
3.4. Các công nghệ hỗ trợ động cơ
- Hệ thống Start/Stop: Tự động tắt máy khi xe dừng, giảm tiêu thụ nhiên liệu trong giao thông đô thị.
- Hệ thống kiểm soát độ bám đường (Traction Control): Giúp duy trì độ bám đường khi tăng tốc mạnh trên bề mặt trơn trượt.
4. An toàn – Tiêu chuẩn cao cấp trong phân khúc
Toyota Altis 2019 được trang bị một loạt các công nghệ an toàn tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn Euro NCAP.
4.1. Hệ thống phanh

Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Altis 2016: Đánh Giá Toàn Diện, Lý Do Vì Sao Nó Vẫn Là Lựa Chọn Hàng Đầu Trong Phân Khúc Sedan
- Phanh ABS + EBD: Hệ thống chống bó cứng bánh xe và phân phối lực phanh tối ưu.
- Phanh tay điện tử: Dễ dàng sử dụng và giảm tải cho người lái.
- Hệ thống phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist – EBA): Tăng lực phanh khi phát hiện tình huống khẩn cấp.
4.2. Hệ thống hỗ trợ lái (ADAS)
- Toyota Safety Sense (TSS): Bao gồm:
- Pre-Collision System (PCS): Cảnh báo va chạm trước và hỗ trợ phanh tự động.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi lái xe ra khỏi làn đường.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Hệ thống giữ khoảng cách và tốc độ tự động.
- Automatic High Beam (AHB): Đèn pha tự động bật/tắt tùy theo môi trường ánh sáng.
4.3. Các tính năng an toàn khác
- Airbag: 6 túi khí (2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm).
- Cảm biến lùi + Camera 360° (trên phiên bản cao cấp): Hỗ trợ đỗ xe và quan sát xung quanh.
- Khung gầm xe cứng: Được gia cố bằng thép chịu lực, giảm nguy cơ biến dạng trong va chạm.
5. Trải nghiệm lái và cảm giác khi sử dụng
5.1. Cảm giác lái
Với hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết, Altis 2019 mang lại cảm giác lái ổn định, êm ái trên các cung đường đô thị và cao tốc. Hộp số CVT giúp giảm độ rung và tăng độ phản hồi khi tăng tốc.
5.2. Độ ồn trong cabin
Công nghệ giảm tiếng ồn “Acoustic Glass” và lớp cách âm dày dặn giúp giảm tiếng ồn gió và tiếng động cơ, tạo môi trường yên tĩnh cho hành khách.
5.3. Khả năng vận hành trong điều kiện thời tiết
Hệ thống kiểm soát độ bám đường và hệ thống phanh ABS giúp duy trì ổn định khi lái trên đường trơn trượt, đặc biệt trong mùa mưa ở Việt Nam.
6. Giá bán và các gói phụ kiện

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2015 – Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
6.1. Giá bán lẻ (theo thị trường Việt Nam, năm 2024)
| Phiên bản | Động cơ | Trang bị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Altis 1.8 MT | 1.8L | Tiêu chuẩn | 689.000.000 |
| Altis 1.8 CVT | 1.8L | Tiêu chuẩn + CVT | 749.000.000 |
| Altis 2.0 CVT | 2.0L | Gói tiêu chuẩn + TSS | 849.000.000 |
| Altis 2.0 CVT Premium | 2.0L | Gói cao cấp (điều hòa tự động 2 vùng, ghế da, camera 360°) | 929.000.000 |
6.2. Các gói phụ kiện (tùy chọn)
- Gói bảo hiểm toàn diện: Bao gồm bảo hiểm vật chất, tai nạn, hỗ trợ cứu hộ 24h.
- Gói bảo dưỡng 3 năm/60.000km: Bao gồm thay nhớt, lọc gió, lọc dầu và kiểm tra hệ thống điện.
- Mâm hợp kim 18 inch: Đối với khách hàng muốn tăng tính thể thao.
- Hệ thống âm thanh JBL: Thay thế hệ thống chuẩn lên tới 12 loa.
7. Đánh giá tổng quan – Ưu và nhược điểm
7.1. Ưu điểm
- Thiết kế hiện đại: Đường nét sắc nét, lưới tản nhiệt lớn, đèn LED tạo ấn tượng mạnh.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: Toyota Safety Sense, 6 túi khí, phanh ABS/EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ Dual VVT-i kết hợp CVT giúp giảm mức tiêu thụ.
- Nội thất sang trọng: Vật liệu cao cấp, ghế da, điều hòa tự động 2 vùng.
- Độ bền và giá trị bán lại cao: Thương hiệu Toyota nổi tiếng về độ tin cậy và duy trì giá trị.
7.2. Nhược điểm
- Giá bán cao hơn một số đối thủ trong cùng phân khúc (như Honda Civic, Mazda 3).
- Hộp số CVT: Một số người lái vẫn cảm thấy thiếu “cảm giác” so với hộp số sàn truyền thống.
- Không có phiên bản hybrid: Trong bối cảnh xu hướng xe xanh, Toyota chưa cung cấp phiên bản hybrid cho Altis tại thị trường Việt Nam (đến năm 2024).
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Altis 2019 | Honda Civic 2019 | Mazda 3 2019 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.8L / 2.0L Dual VVT-i | 1.5L Turbo / 2.0L | 2.0L SKYACTIV-G |
| Công suất | 138-169 hp | 174 hp (Turbo) | 155 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.0-7.0 l/100km | 6.2-6.8 l/100km | 6.5-7.0 l/100km |
| Hệ thống an toàn | Toyota Safety Sense, 6 túi khí | Honda Sensing, 6 túi khí | i-Activsense, 6 túi khí |
| Giá bán (VNĐ) | 689-929 triệu | 720-950 triệu | 720-880 triệu |
| Đánh giá tổng thể | 8.5/10 | 8.3/10 | 8.2/10 |
9. Lời khuyên khi mua Toyota Altis 2019
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn chủ yếu lái trong đô thị, phiên bản 1.8 CVT đủ đáp ứng. Nếu thường xuyên di chuyển trên xa lộ hoặc muốn cảm giác mạnh hơn, nên chọn 2.0 CVT.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Khi mua xe đã qua sử dụng, hãy yêu cầu hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ, tránh mua xe có dấu hiệu ăn mòn gầm hoặc rò rỉ dầu.
- Thử lái: Đánh giá cảm giác lái, độ êm ái và phản hồi phanh để chắc chắn xe phù hợp với phong cách lái của bạn.
- Xem xét các gói bảo hiểm và bảo dưỡng: Đầu tư vào gói bảo dưỡng dài hạn sẽ giúp giảm chi phí bảo trì trong tương lai.
10. Kết luận
Toyota Altis 2019 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, công nghệ an toàn tiên tiến, động cơ tiết kiệm và nội thất sang trọng, Altis không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn mang lại trải nghiệm lái thoải mái và an tâm. Mặc dù giá bán có phần cao hơn một số đối thủ, nhưng độ bền, giá trị bán lại và mạng lưới dịch vụ rộng khắp của Toyota là những yếu tố quan trọng giúp xe duy trì vị thế mạnh mẽ trên thị trường.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan đáng tin cậy, an toàn và có khả năng giữ giá tốt trong thời gian dài, Toyota Altis 2019 chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy đến các showroom Toyota gần nhất, thử lái và cảm nhận sự khác biệt mà Altis mang lại – bạn sẽ không thất vọng.
