Việc sở hữu một chiếc xe ô tô nhập khẩu với mức giá hợp lý là ước mơ của nhiều người tiêu dùng Việt Nam. Thị trường xe nhập khẩu cũ, đặc biệt từ các thị trường như Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Mỹ, Đức, luôn tiềm ẩn những “viên ngọc” với giá tốt, chất lượng được kiểm chứng và độ phổ biến của phụ tùng ngày càng cao. Tuy nhiên, lựa chọn nào thực sự xứng đáng với số tiền bỏ ra, mang lại sự an toàn, bền bỉ và chi phí sở hữu thấp? Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu 7 mẫu xe nhập khẩu giá rẻ dưới 300 triệu đồng đang được săn đón nhất, dựa trên thực tế thị trường, thông số kỹ thuật, trải nghiệm lái và chi phí vận hành, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Top 7 Xe Ô Tô Nhập Khẩu Giá Rẻ Đáng Mua Nhất 2026
Top 7 Xe Ô Tô Nhập Khẩu Giá Rẻ Đáng Mua Nhất 2026

Bảng Tổng Hợp So Sánh Nhanh 7 Mẫu Xe Nhập Khẩu Giá Rẻ

Model (Hãng) Năm Tình trạng & Km Động cơ & Hộp số Giá (VND) Xuất xứ Ưu điểm chính
Hyundai Accent 2026 2026 ~123.000 km Xăng 1.6L / Số sàn 159.000.000 Hàn Quốc Giá rẻ, phụ tùng phổ biến, tiết kiệm nhiên liệu, động cơ bền bỉ.
Toyota Yaris 1.3G 2026 2026 ~85.000 km Xăng 1.3L / Tự động 225.000.000 Nhật Bản Độ tin cậy cao của Toyota, nội thất rộng rãi, tiết kiệm xăng, giữ giá tốt.
Ford Fiesta 2026 2026 ~100.000 km Xăng 1.4L / Tự động 145.000.000 Thái Lan Thiết kế trẻ trung, vận hành linh hoạt, chi phí bảo dưỡng thấp.
Kia Morning 2026 2026 ~120.000 km Xăng 1.0L / Tự động 151.000.000 Hàn Quốc Kích thước nhỏ gọn, phù hợp đô thị, mua bán dễ dàng, tiết kiệm nhiên liệu.
Honda CR-V 2.0 2026 2026 ~170.000 km Xăng 2.0L / Tự động 295.000.000 Nhật Bản Không gian rộng, động cơ mạnh mẽ, độ bền cao, phù hợp gia đình.
Mitsubishi Attrage 2026 2026 ~1.234 km Xăng 1.2L / Tự động 310.000.000 Thái Lan Mới, gần như chưa dùng, thiết kế hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu, bảo hành còn dài.
Kia Rio 2026 2026 ~82.000 km Xăng 1.4L / Tự động 285.000.000 Hàn Quốc Thiết kế thể thao, nội thất tối ưu, động cơ mượt, công nghệ an toàn tốt.

Lưu ý: Giá tham khảo theo tin đăng thị trường, có thể dao động. Tình trạng xe cần kiểm tra kỹ trước khi mua.

Giới Thiệu Chung Về Thị Trường Xe Nhập Khẩu Giá Rẻ

Xe nhập khẩu tại Việt Nam chủ yếu là các mẫu xe đã qua sử dụng từ các thị trường có chi phí mua xe thấp hơn, sau đó được nhập về để bán lại. Ưu điểm lớn nhất là giá mua ban đầu rẻ hơn nhiều so với xe nhập khẩu chính hãng mới hoặc xe lắp ráp trong nước cùng phân khúc. Tuy nhiên, người mua cần hiểu rõ về nguồn gốc, tình trạng thực tế, chi phí sửa chữa và độ khó khăn trong việc tìm phụ tùng thay thế chính hãng.

Bài viết này tập trung vào phân tích 7 mẫu xe tiêu biểu trong phân khúc dưới 300 triệu đồng (trừ Attrage 2026 vì mới) dựa trên tiêu chí then chốt: Động cơ & Hộp số, Độ bền & Chi phí bảo dưỡng, Trải nghiệm lái & Nội thất, An toàn, và Giá trị bán lại. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm và ví tiền của bạn.

Phân Tích Chi Tiết Từng Mẫu Xe

1. Hyundai Accent 2026 (Nhập Hàn Quốc)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: Accent là mẫu sedan cỡ B bán chạy nhất thế giới của Hyundai. Phiên bản nhập khẩu từ Hàn Quốc thường là bản cao cấp hơn so với xe lắp ráp trong nước cùng thời. Động cơ Gamma 1.6L MPI kết hợp số sàn 5 cấp là bản phổ biến.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ Gamma 1.6L là “công nhân” bền bỉ, sức mạnh 123 mã lực, mô-men xoắn 151 Nm. Ưu điểm lớn là cấu trúc đơn giản, ít hỏng hóc, dễ sửa chữa. Hộp số sàn giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu (khoảng 6.5-7.5L/100km đô thị) và ít tốn kém bảo dưỡng. Tuy nhiên, lái số sàn đòi hỏi kỹ năng, có thể mệt mỏi trong tắc đường.

Thiết Kế & Nội Thất: Thiết kế sedan truyền thống, khoang lái rộng rãi, chất liệu nhựa cứng nhưng được gia công tốt. Nội thất đủ dùng cho 4-5 người, khoang hành lý 450L đủ cho gia đình. Các tính năng cơ bản như cửa sổ điện, khóa cửa từ xa, màn hình cảm ứng có thể có tùy bản.

An Toàn: Gồm 2 túi khí, phanh ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp (BAS). Đây là mức an toàn cơ bản, phù hợp phân khúc giá rẻ.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Xe nhẹ, tăng tốc đều, phù hợp di chuyển trong thành phố. Ưu điểm: Giá mua rẻ, động cơ bền, phụ tùng phổ biến và rẻ (của Hyundai, Kia), tiết kiệm xăng. Nhược điểm: Nội thất cũ kỹ, tiếng ồn cách âm trung bình, hộp số sàn không phải ai cũng thích. Chi phí sửa chữa thông thường thấp.

Phù Hợp Với Ai? Sinh viên, người mới đi làm, gia đình nhỏ cần chiếc sedan tiết kiệm, bảo dưỡng dễ dàng. Không phù hợp với người cần sự sang trọng hoặc lái xe nhiều trên cao tốc.

So Sánh Với Đối Thủ: Cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Nissan Sunny cùng thời. Accent thường rẻ hơn, động cơ mạnh hơn một chút nhưng độ giữ giá thấp hơn Toyota.

2. Toyota Yaris 1.3G 2026 (Nhập Nhật Bản)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: Yaris là mẫu hatchback/subcompact sedan nổi tiếng của Toyota. Bản nhập từ Nhật thường là bản cao cấp với động cơ 1.3L và hộp số CVT. Độ tin cậy “thần thánh” của Toyota là điểm hấp dẫn lớn.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ 1.3L VVT-i, 4 xi-lanh, công suất 99 mã lực. Hộp số CVT mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu xuất sắc (~6L/100km đô thị). Ưu điểm: động cơ bền, ít hỏng vặt, CVT bảo dưỡng đơn giản. Nhược điểm: CVT có thể bị giảm độ mượt sau vài trăm nghìn km nếu không bảo dưỡng tốt, chi phí thay CVT đắt.

Thiết Kế & Nội Thất: Thiết kế hatchback linh hoạt, khoang lái rộng, chất liệu nội thất tương đương Accent nhưng có cảm giác chắc chắn hơn. Khoang hành lý 295L (hatchback) hoặc 500L (sedan nếu có) phù hợp di chuyển thành phố.

An Toàn: 2 túi khí, ABS, EBD. Mức an toàn tương tự Accent.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Xe nhẹ, tăng tốc êm, CVT giúp lái thành phố thư giãn. Ưu điểm: Độ bền cao, giữ giá tốt, tiết kiệm nhiên liệu, phụ tùng chính hãng dễ tìm. Nhược điểm: Động cơ 1.3L hơi yếu khi tăng tốc ngoài đô thị, nội thất đơn giản, chi phí mua ban đầu cao hơn Accent ~70tr.

Phù Hợp Với Ai? Người cần chiếc xe “đi đời”, ít sửa chữa, phù hợp nữ hoặc người mới học lái. Là lựa chọn an toàn về mặt tài chính dài hạn.

So Sánh: So với Accent, Yaris đắt hơn nhưng độ tin cậy và giá trị bán lại cao hơn. Đây là “bảo bối” trong phân khúc.

3. Ford Fiesta 2026 (Nhập Thái Lan)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: Fiesta là mẫu hatchback hạng B cực kỳ thành công của Ford. Bản nhập Thái Lan thường là phiên bản Sport hoặc Titanium với nhiều tính năng.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ 1.4L Sigma, 4 xi-lanh, 96 mã lực. Hộp số tự động 4 cấp (bản thấp) hoặc 6 cấp (bản cao). Ưu điểm: động cơ mượt, hộp số 6 cấp (nếu có) vận hành tốt. Nhược điểm: Hộp số 4 cấp cũ, chuyển số chậm, tiêu hao nhiên liệu cao hơn đối thủ (~7.5-8.5L/100km). Phụ tùng Ford tại Việt Nam không phổ biến như Hàn/ Nhật, có thể khó tìm và đắt hơn.

Thiết Kế & Nội Thất: Thiết kế thể thao, nội thất tối giản nhưng có cảm giác lái thể thao hơn. Khoang lái được thiết kế cho người lái, vô-lăng đầm, bảng táp-lô hiện đại thời điểm.

An Toàn: 2 túi khí, ABS, EBD. Một số bản có thêm cân bằng điện tử.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Xe nhẹ, tăng tốc nhanh, xoay trở linh hoạt. Ưu điểm: Thiết kế trẻ trung, lái thể thao, giá mua rẻ nhất top. Nhược điểm: Hộp số tự động cũ, tiết kiệm xăng kém, phụ tùng khó tìm, độ bền động cơ không bằng Toyota/Hyundai.

Phù Hợp Với Ai? Người trẻ thích lái xe thể thao, không ngại chi phí bảo dưỡng cao hơn một chút, sống ở thành phố lớn có garage Ford tốt.

4. Kia Morning 2026 (Nhập Hàn Quốc)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: Morning (Kia Picanto) là mẫu city car nhỏ gọn, phổ biến ở Hàn Quốc và Đông Nam Á. Động cơ xăng nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu, dễ điều khiển.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ 1.0L hoặc 1.2L (tùy bản), công suất ~80-85 mã lực. Hộp số tự động 4 cấp. Ưu điểm: xe nhẹ, tiết kiệm xăng cực tốt (5.5-6.5L/100km). Nhược điểm: động cơ yếu, hộp số 4 cấp cũ, không phù hợp đường trường.

Thiết Kế & Nội Thất: Kích thước siêu nhỏ, dễ đậu xe. Nội thất tối giản, chất liệu cơ bản. Không gian hạn chế, chỉ phù hợp 4 người.

An Toàn: 2 túi khí, ABS. Mức an toàn tối thiểu.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Lái trong thành phố dễ dàng, quay đầu nhanh. Ưu điểm: Giá rẻ nhất top, tiết kiệm nhiên liệu, phụ tùng rẻ và dễ tìm (cùng hệ thống Hyundai). Nhược điểm: Động cơ yếu, không gian chật, an toàn thấp, không phù hợp đường cao tốc.

Phù Hợp Với Ai? Sinh viên, người đi làm cần phương tiện di chuyển cá nhân, chủ yếu trong phạm vi thành phố. Không phù hợp gia đình.

5. Honda CR-V 2.0 2026 (Nhập Nhật Bản)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: CR-V là SUV cỡ C huyền thoại. Bản nhập từ Nhật thường là bản 2.0L 2WD, động cơ K20, hộp số tự động.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ K20 2.0L i-VTEC, 150 mã lực, mô-men xoắn 190 Nm. Hộp số tự động 5 cấp. Ưu điểm: động cơ mạnh mẽ, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu tốt (~8-9L/100km). Nhược điểm: Hộp số 5 cấp cũ, chuyển số không mượt, phụ tùng chính hãng Honda đắt.

Thiết Kế & Nội Thất: Thiết kế SUV cổ điển, không gian rộng rãi, nội thất chất lượng tốt với da và nhựa mềm. Khoang hành lý lớn (~1000L), phù hợp gia đình.

An Toàn: 2 túi khí, ABS, EBD, hệ thống cân bằng điện tử (VSA). An toàn tốt hơn các mẫu sedan/hatchback cùng thời.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Vị trí lái cao, tầm nhìn tốt, động cơ mạnh mẽ. Ưu điểm: Không gian rộng, động cơ bền, độ an toàn cao, giá trị bán lại tốt. Nhược điểm: Chi phí mua và bảo dưỡng cao nhất top, tiêu hao nhiên liệu cao hơn sedan, phụ tùng chính hãng đắt.

Phù Hợp Với Ai? Gia đình có con nhỏ, người thường xuyên chở hàng hoặc đi đường dài. Là lựa chọn SUV giá rẻ tốt nhất.

6. Mitsubishi Attrage 2026 (Nhập Thái Lan)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: Attrage là sedan cỡ B của Mitsubishi, phiên bản nhập Thái gần như là xe mới (chỉ 1.234 km). Đây là lựa chọn gần như không rủi ro về tình trạng.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ 1.2L MIVEC, 3 xi-lanh, 80 mã lực. Hộp số tự động CVT. Ưu điểm: Động cơ mới, bảo hành còn dài, tiết kiệm nhiên liệu cực tốt (~5.5-6L/100km). Nhược điểm: Động cơ 3 xi-lanh yếu, CVT có thể gây lo ngại về độ bền lâu dài.

Thiết Kế & Nội Thất: Thiết kế hiện đại, nội thất tối giản nhưng sạch sẽ. Có đầy đủ công nghệ cơ bản.

An Toàn: 2 túi khí, ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Xe mới, lái êm, tiết kiệm xăng. Ưu điểm: Gần như xe mới, bảo hành còn dài, mức giá 310tr vẫn rẻ so với mới. Nhược điểm: Động cơ yếu, thương hiệu Mitsubishi ô tô tại Việt Nam không mạnh, giá trị bán lại có thể thấp.

Phù Hợp Với Ai? Người cần xe gần mới, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sở hữu thấp, không quan tâm đến thương hiệu.

7. Kia Rio 2026 (Nhập Hàn Quốc)

Giới Thiệu & Nguồn Gốc: Rio là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Hyundai Accent. Bản nhập 2026 thường là bản cao cấp với động cơ 1.4L và hộp số tự động.

Động Cơ & Hộp Số: Động cơ 1.4L Kappa, 107 mã lực. Hộp số tự động 6 cấp (có thể là 4 cấp tùy bản). Ưu điểm: Công suất tốt, hộp số 6 cấp mượt hơn. Nhược điểm: Động cơ và hộp số không nổi tiếng bền bằng Toyota/Honda.

Thiết Kế & Nội Thất: Thiết kế thể thao, trẻ trung, nội thất hiện đại hơn Accent cùng thời. Có nhiều tính năng như màn hình cảm ứng, camera lùi.

An Toàn: 2 túi khí, ABS, EBD, thêm cân bằng điện tử trên một số bản.

Trải Nghiệm & Ưu/Nhược Điểm: Xe mạnh mẽ hơn Accent, nội thất đẹp hơn. Ưu điểm: Thiết kế đẹp, động cơ mạnh, công nghệ tốt, giá cạnh tranh. Nhược điểm: Độ bền lâu dài chưa được kiểm chứng nhiều, phụ tùng Kia không phổ biến bằng Hyundai, giữ giá trung bình.

Phù Hợp Với Ai? Người trẻ thích thiết kế thể thao và công nghệ, không ngại rủi ro nhỏ về độ bền lâu dài so với Honda/Toyota.

Điểm Nổi Bật Công Nghệ & Xu Hướng

Các mẫu xe nhập khẩu giá rẻ trên đều thuộc thế hệ công nghệ từ 2026-2026. Điểm chung là động cơ xăng 4 xi-lanh (trừ Attrage 3 xi-lanh) với hệ thống phun xăng điện tử, đảm bảo độ ổn định. Hầu hết sử dụng hộp số tự động (trừ Accent số sàn), nhưng cần lưu ý:

  • CVT (Yaris, Attrage): Mượt mà, tiết kiệm xăng, nhưng có thể gây cảm giác “động cơ rú” khi tăng tốc. Độ bền phụ thuộc vào bảo dưỡng định kỳ.
  • Hộp số tự động cấp số (Fiesta, CR-V, Rio): 4-6 cấp, bền bỉ hơn CVT nhưng chuyển số không mượt như CVT mới.
  • Số sàn (Accent): Bền nhất, ít hỏng, nhưng bất tiện trong tắc đường.

Về an toàn, túi khí và ABS là tiêu chuẩn, nhưng các hệ thống như cân bằng điện tử (VSA/ESC) và hỗ trợ phanh khẩn cấp (EBD/BAS) chỉ có trên một số bản cao cấp (CR-V, Rio cao cấp). Đây là điểm cần xem xét kỹ.

Ưu Nhược Điểm Tổng Hợp Các Dòng Xe

Ưu điểm chung của xe nhập khẩu giá rẻ Nhược điểm chung cần lưu ý
Giá mua thấp hơn nhiều so với xe mới cùng phân khúc. Tình trạng xe thực tế khó đoán, có thể bị sửa chữa, tai nạn trước đó.
Phụ tùng thay thế của Hàn Quốc (Hyundai, Kia) rẻ và phổ biến. Phụ tùng chính hãng của Nhật Bản (Toyota, Honda) hoặc Đức (BMW) rất đắt.
Động cơ bền bỉ nếu được bảo dưỡng tốt, đặc biệt Toyota/Hyundai. Hộp số cũ (tự động 4-5 cấp) có thể tốn xăng và cần thay dầu sớm.
Giá trị bán lại tương đối ổn định với Toyota, Honda. Thủ tục sang tên phức tạp, cần kiểm tra nguồn gốc rõ ràng.
Đa dạng lựa chọn từ sedan, hatchback đến SUV. Không có bảo hành chính hãng, rủi ro khi mua.

Ai Nên Chọn Xe Nhập Khẩu Giá Rẻ?

  • Người cần xe đi làm, di chuyển thành phố: Ưu tiên Hyundai Accent số sàn (rẻ, tiết kiệm), Kia Morning (siêu nhỏ, tiết kiệm), hoặc Ford Fiesta (lái thể thao).
  • Gia đình nhỏ (4-5 người): Toyota Yaris (độ tin cậy), Honda CR-V (không gian rộng, an toàn) nếu ngân sách cho phép. Mitsubishi Attrage 2026 là lựa chọn mới, rủi ro thấp.
  • Người thích SUV, đa dụng: Honda CR-V là lựa chọn tốt nhất trong tầm giá. Toyota Fortuner (dầu) quá đắt (>700tr) không nằm trong top này.
  • Người thích thiết kế trẻ, công nghệ: Kia Rio 2026 hoặc Ford Fiesta sẽ hấp dẫn hơn.

Lời khuyên quan trọng: Luôn kiểm tra xe kỹ lưỡng tại garage uy tín, kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, và ưu tiên các xe có nguồn gốc rõ ràng, ít chủ (1-2 chủ). Đừng chỉ nhìn vào giá mua, hãy ước tính chi phí sở hữu tổng (nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng thay thế) trong 3-5 năm.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Xe nhập khẩu giá rẻ có nên mua không?
Nếu bạn có ngân sách hạn chế, hiểu rõ về xe và sẵn sàng chịu rủi ro, đây là lựa chọn khôn ngoan. Nếu bạn cần sự an tâm tuyệt đối, chi phí bảo hành chính hãng, hãy cân nhắc xe cũ chính hãng hoặc xe mới lắp ráp trong nước giá thấp.

2. Xe nhập từ Hàn Quốc, Nhật, Thái, Mỹ khác nhau thế nào?

  • Hàn Quốc (Hyundai, Kia): Phụ tùng rẻ, phổ biến, động cơ bền nhưng giữ giá thấp.
  • Nhật Bản (Toyota, Honda): Độ bền cao, giữ giá tốt, nhưng phụ tùng chính hãng đắt.
  • Thái Lan (Ford, Mitsubishi): Giá rẻ, nhưng phụ tùng có thể khó tìm, thương hiệu chưa mạnh bằng Hàn/Nhật.
  • Mỹ/Đức (Ford, BMW): Thường là xe lớn, động cơ lớn, tiêu hao nhiên liệu cao, phụ tùng cực kỳ đắt.

3. Nên chọn xe số sàn hay tự động?
Số sàn rẻ hơn, bền hơn, tiết kiệm xăng hơn nhưng bất tiện trong tắc đường. Tự động đắt hơn, tiện lợi nhưng có thể tốn xăng và chi phí bảo dưỡng hơn. Nếu chủ yếu đi đô thị, số sàn có thể là lựa chọn thông minh về tài chính.

4. Làm sao để kiểm tra xe nhập khẩu cũ trước khi mua?

  • Kiểm tra sổ sách, giấy tờ gốc (hóa đơn nhập khẩu, giấy đăng ký).
  • Mang xe đến garage uy tín kiểm tra động cơ, hộp số, khung gầm, hệ thống điện.
  • Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, sửa chữa.
  • Thử drive trên nhiều loại địa hình (đường xấu, cao tốc).
  • Kiểm tra các hệ thống an toàn (túi khí, phanh).

5. Chi phí bảo dưỡng trung bình/tháng cho các xe này là bao nhiêu?
Tùy xe và tình trạng. Ước tính:

  • Xe Nhật (Toyota, Honda): 500.000 – 1.000.000 VNĐ/tháng (nếu không sửa lớn).
  • Xe Hàn (Hyundai, Kia): 400.000 – 800.000 VNĐ/tháng.
  • Xe Thái (Ford, Mitsubishi): Có thể cao hơn nếu phụ tùng khó tìm.

Kết Luận

Xe ô tô nhập khẩu giá rẻ là thị trường đa dạng, có nhiều lựa chọn xứng đáng với từng nhu cầu và ngân sách. Hyundai Accent và Toyota Yaris là hai ứng cử viên an toàn nhất về độ bền và chi phí sở hữu lâu dài. Honda CR-V là lựa chọn SUV lý tưởng cho gia đình. Nếu ưu tiên xe gần mới, Mitsubishi Attrage 2026 mang lại rủi ro thấp. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào việc bạn đánh giá kỹ tình trạng cụ thể của từng chiếc xe, nguồn gốc rõ ràng và nhu cầu cá nhân thực tế. Đừng bao giờ mua xe chỉ vì giá rẻ mà bỏ qua bước kiểm tra kỹ lưỡng.

Để có thêm thông tin chi tiết về từng dòng xe, bảng giá cập nhật, hoặc tư vấn chọn xe phù hợp, hãy khám phá các bài viết chuyên sâu khác tại mercedesbinhduong.vn – nơi tổng hợp kiến thức ô tô chính xác, khách quan dành cho người dùng Việt Nam.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *