Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris New Car: Đánh Giá Toàn Diện Chi Tiết Về Thiết Kế, Động Cơ, Trang Bị Và Giá Cả
1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris
Toyota Yaris là một trong những mẫu xe compact (xe hạng B) được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam trong nhiều năm qua. Với thiết kế trẻ trung, khả năng vận hành linh hoạt và chi phí bảo trì thấp, Yaris đã chiếm được cảm tình của đa số người tiêu dùng, đặc biệt là các gia đình trẻ và những người mới bắt đầu sở hữu ô tô. Khi đã qua sử dụng, Toyota Yaris vẫn giữ được giá trị tốt và đáp ứng được nhu cầu di chuyển hằng ngày mà không gây áp lực tài chính quá lớn.
1.1 Lịch sử phát triển
- 2005: Ra mắt phiên bản đầu tiên của Yaris (còn gọi là Toyota Vios ở một số thị trường).
- 2011: Phiên bản thế hệ thứ hai được giới thiệu, cải tiến về động cơ và nội thất.
- 2017: Thế hệ thứ ba với thiết kế ngoại thất mới, công nghệ an toàn và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
- 2020: Ra mắt phiên bản facelift với các tính năng hỗ trợ lái xe thông minh (Toyota Safety Sense).
1.2 Đặc điểm nổi bật
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Động cơ | 1.0L hoặc 1.5L, công suất từ 69 – 108 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu trung bình 5,5 – 6,5 l/100km. |
| Kích thước | Dài 3.945 mm, rộng 1.695 mm, cao 1.515 mm, cơ sở hầm gầm 2.550 mm. |
| Khoang nội thất | 5 chỗ ngồi, không gian đầu và sau vừa phải, tiện nghi cơ bản nhưng hiện đại. |
| An toàn | Hệ thống phanh ABS, EBD, ESP (tùy phiên bản), túi khí trước, khung gầm chịu lực. |
| Tiện nghi | Hệ thống giải trí MP3, Bluetooth, màn hình cảm ứng (tùy phiên bản), điều hòa tự động. |
2. Vì sao nên mua Toyota Yaris đã qua sử dụng?
2.1 Giá thành hợp lý
Xe cũ thường có giá rẻ hơn so với xe mới khoảng 30‑50%, tùy vào năm sản xuất, số km đã đi và tình trạng bảo dưỡng. Với Yaris, giá trung bình trên thị trường xe đã qua sử dụng ở Việt Nam dao động:
- Phiên bản 1.0L (2012‑2016): 300 – 350 triệu đồng.
- Phiên bản 1.5L (2017‑2020): 380 – 460 triệu đồng.
2.2 Độ tin cậy cao
Toyota là thương hiệu nổi tiếng với độ bền và chất lượng. Các dòng động cơ của Yaris được thiết kế đơn giản, ít phụ tùng hao mòn, giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Số Sàn: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
2.3 Chi phí bảo dưỡng thấp
- Thay nhớt: 1.5 – 2 triệu đồng mỗi lần (định kỳ 5.000 – 7.500 km).
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 300 – 500 nghìn đồng.
- Bảo dưỡng hệ thống phanh: 800 – 1.2 triệu đồng tuỳ mức hao mòn.
2.4 Giá trị bán lại ổn định
Nhờ danh tiếng và nhu cầu tiêu thụ lớn, Yaris giữ giá tốt trong vòng 3‑5 năm đầu. Khi muốn bán lại, bạn thường có thể thu hồi khoảng 70‑80% giá mua ban đầu nếu bảo dưỡng đúng lịch.
3. Các yếu tố cần kiểm tra khi mua Toyota Yaris đã qua sử dụng
3.1 Kiểm tra hồ sơ pháp lý
- Giấy tờ đăng ký xe: Đảm bảo không có tranh chấp, không bị cầm cố.
- Sổ bảo dưỡng: Lịch bảo dưỡng đầy đủ, có tem của đại lý hoặc trung tâm bảo dưỡng uy tín.
- Kiểm định khí thải: Đạt tiêu chuẩn Euro 4 trở lên (đối với các phiên bản mới hơn).
3.2 Kiểm tra ngoại thất và nội thất
| Mục kiểm tra | Chi tiết cần lưu ý |
|---|---|
| Thân xe | Kiểm tra vết trầy xước, mối hổng, các dấu hiệu sửa chữa. |
| Màu sơn | Đảm bảo màu đồng nhất, không có phần sơn mới trùng màu. |
| Gầm xe | Kiểm tra rỉ sét, đặc biệt ở khu vực sàn, khung gầm. |
| Đèn chiếu sáng | Đèn pha, đèn hậu, đèn hậu phụ hoạt động bình thường. |
| Nội thất | Kiểm tra ghế ngồi, vô lăng, bảng điều khiển, các công tắc. |
| Thảm và nệm | Không có mùi ẩm mốc, không có vết ố bẩn nghiêm trọng. |
3.3 Kiểm tra máy móc và hệ thống
- Động cơ
- Nghe tiếng động khi khởi động: không có tiếng kêu lạ, tiếng bóp, tiếng rít.
- Kiểm tra mức dầu: màu dầu trong và không có bùn.
-
Đánh giá xanh lục: xe không tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu.
-
Hệ thống truyền động
- Kiểm tra hộp số (số tay hoặc tự động) khi đổi số: không giật, không trượt.
-
Kiểm tra ly hợp (đối với số tay): cảm giác nhấn mượt, không trượt.
-
Phanh
- Kiểm tra độ bám phanh, không rung tay lái khi phanh gấp.
-
Kiểm tra đĩa/phanh: độ mòn trong mức cho phép (≤ 2 mm).
-
Hệ thống treo
- Kiểm tra độ cứng, tiếng kêu khi qua gờ.
-
Kiểm tra giảm xóc, không có rò rỉ dầu.
-
Điện và điện tử
- Kiểm tra các chức năng: điều hòa, radio, màn hình cảm ứng, camera lùi, cảm biến áp suất lốp.
- Kiểm tra bình ắc quy: điện áp 12.6V trong trạng thái tắt máy.
3.4 Kiểm tra lịch sử tai nạn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Sedan 2018: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
- Báo cáo tai nạn: Yêu cầu người bán cung cấp hồ sơ tai nạn (nếu có).
- Kiểm tra khung gầm: Dùng thước đo độ lệch khung, đảm bảo không có biến dạng.
3.5 Thử lái
- Độ ổn định: Lái thẳng, không có rung lắc.
- Phản hồi vô lăng: Cảm giác nhẹ, không có độ trễ.
- Hệ thống hỗ trợ: Kiểm tra ABS, ESP khi phanh gấp.
4. Những phiên bản Yaris được ưa chuộng nhất trên thị trường cũ
4.1 Toyota Yaris 1.0L (2012‑2016)
- Ưu điểm: Giá thành thấp, tiêu thụ nhiên liệu tốt.
- Nhược điểm: Công suất thấp, không phù hợp cho việc chở nhiều hành khách hoặc đi đường đồi núi.
4.2 Toyota Yaris 1.5L (2017‑2020)
- Ưu điểm: Động cơ mạnh mẽ hơn, trang bị an toàn tốt hơn (ABS, ESP, túi khí).
- Nhược điểm: Giá cao hơn một chút, tiêu thụ nhiên liệu hơi tăng (khoảng 6,0 l/100km).
4.3 Toyota Yaris Hybrid (2021‑hiện tại) – nếu có trên thị trường
- Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, giảm khí thải.
- Nhược điểm: Giá cao, phụ tùng thay thế còn hạn chế.
5. Giá cả và thị trường hiện tại
| Năm sản xuất | Động cơ | Số km đã đi | Giá tham khảo (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 2013 | 1.0L | 80.000 km | 320 – 350 |
| 2015 | 1.0L | 50.000 km | 340 – 380 |
| 2018 | 1.5L | 70.000 km | 380 – 420 |
| 2019 | 1.5L | 45.000 km | 420 – 460 |
| 2020 | 1.5L | 30.000 km | 460 – 500 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào khu vực, tình trạng xe và thương lượng.
6. Lời khuyên mua Toyota Yaris đã qua sử dụng
- Mua từ đại lý uy tín: Đảm bảo có bảo hành ngắn hạn (3‑6 tháng) và giấy tờ đầy đủ.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Nếu có sổ bảo dưỡng đầy đủ, xe thường được chăm sóc tốt hơn.
- Thương lượng giá: Dựa vào các yếu tố như km đã đi, tình trạng ngoại thất, và các chi phí sửa chữa dự kiến.
- Kiểm tra bảo hiểm: Đảm bảo xe không còn trong thời gian bảo hiểm đang chờ giải quyết.
- Thử lái kỹ lưỡng: Dành ít nhất 15‑20 phút để kiểm tra mọi chế độ lái.
- Xem xét chi phí bảo hiểm: Yaris thuộc nhóm xe có mức bảo hiểm trung bình, khoảng 6‑9 triệu đồng/năm cho bảo hiểm vật chất và 2‑3 triệu đồng/năm cho bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
7. Bảo dưỡng và chăm sóc Toyota Yaris đã qua sử dụng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2018: Giá Bán, Đánh Giá Và Những Điều Cần Biết Khi Mua Xe
7.1 Lịch bảo dưỡng tiêu chuẩn
| Km | Công việc |
|---|---|
| 5.000 km | Thay nhớt, lọc gió, kiểm tra phanh. |
| 10.000 km | Thay nhớt, lọc nhiên liệu, kiểm tra dây curoa. |
| 20.000 km | Thay nhớt, lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra hệ thống làm mát. |
| 30.000 km | Thay dầu hộp số (đối với số tự động), kiểm tra phanh, kiểm tra lốp. |
| 50.000 km | Thay nhớt, thay bộ lọc gió, kiểm tra hỗn hợp nhiên liệu. |
| 100.000 km | Thay bộ lọc nhiên liệu, kiểm tra bơm nước, thay dây curoa. |
7.2 Mẹo tiết kiệm chi phí bảo dưỡng
- Sử dụng dầu nhớt chuẩn: Đối với động cơ 1.0L và 1.5L, dầu 5W-30 hoặc 10W-40 là phù hợp.
- Thay lọc gió và lọc nhiên liệu tại các trung tâm dịch vụ uy tín để tránh hàng giả.
- Kiểm tra áp suất lốp thường xuyên (độ áp chuẩn: 2.2 – 2.5 bar).
- Bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh: Đừng chờ đến khi đĩa phanh mòn nghiêm trọng, thay sớm sẽ giảm chi phí sửa chữa lớn hơn.
8. So sánh Toyota Yaris với các đối thủ cùng phân khúc
| Xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá mới (triệu) | Giá cũ (trung bình) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris | 1.0L / 1.5L | 69‑108 mã lực | 5,5 – 6,5 l/100km | 450 – 550 | 300 – 460 |
| Honda Jazz | 1.2L / 1.5L | 89‑130 mã lực | 5,8 – 6,8 l/100km | 470 – 560 | 320 – 470 |
| Hyundai Grand i10 | 1.0L / 1.2L | 66‑84 mã lực | 5,3 – 6,1 l/100km | 380 – 460 | 260 – 380 |
| Kia Picanto | 1.0L / 1.2L | 66‑84 mã lực | 5,4 – 6,2 l/100km | 380 – 460 | 260 – 380 |
Nhận xét: Yaris có lợi thế về độ bền và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, trong khi Jazz có nội thất sang trọng hơn một chút. Hyundai và Kia có giá thấp hơn nhưng chi phí bảo trì có thể cao hơn do phụ tùng nhập khẩu.
9. Kết luận
Toyota Yaris đã qua sử dụng là một lựa chọn hợp lý cho những ai muốn sở hữu một chiếc xe đáng tin cậy, chi phí bảo trì thấp và giá trị bán lại ổn định. Khi mua, người tiêu dùng cần chú ý tới:
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý và lịch bảo dưỡng.
- Đánh giá tình trạng ngoại thất, nội thất và các bộ phận cơ khí.
- Thử lái kỹ lưỡng để cảm nhận độ ổn định và phản hồi của xe.
- Thương lượng giá dựa trên các yếu tố thực tế và luôn đề nghị bảo hành ngắn hạn nếu có thể.
Với những hướng dẫn chi tiết trên, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong việc lựa chọn một chiếc Toyota Yaris đã qua sử dụng phù hợp, đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày mà không gây áp lực tài chính quá lớn. Chúc bạn sớm tìm được “người bạn đồng hành” lý tưởng trên mọi nẻo đường!
