Toyota Yaris là một trong những mẫu xe hatchback hạng B được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam nhờ vào thiết kế trẻ trung, chi phí sở hữu hợp lý và độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota. Năm 2018, Toyota đã ra mắt phiên bản Yaris mới với nhiều cải tiến về ngoại thất, nội thất và công nghệ, khiến dòng xe này càng trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá bán Toyota Yaris 2018, các phiên bản, trang bị, chi phí bảo trì, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và những lời khuyên khi quyết định mua xe.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris G 2014: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
1. Tổng quan về Toyota Yaris 2018
1.1. Lịch sử phát triển
- Ra mắt lần đầu: Yaris xuất hiện lần đầu vào năm 1999, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường hatchback nhờ kích thước nhỏ gọn và độ bền cao.
- Phiên bản 2018: Được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Thailand, Yaris 2018 (còn gọi là Yaris 2.0) mang thiết kế mới “Dynamic Shield” với lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng, đèn pha LED và các đường nét thể thao hơn.
1.2. Đối tượng khách hàng mục tiêu
- Giới trẻ độc thân: Nhờ kích thước phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Gia đình nhỏ: 5 chỗ ngồi, khoang hành lý vừa đủ cho nhu cầu đi lại hàng ngày.
- Doanh nghiệp, dịch vụ giao hàng: Tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo hành.
2. Các phiên bản Toyota Yaris 2018 có trên thị trường Việt Nam
Toyota Yaris 2018 được phân thành ba phiên bản chính tại Việt Nam: G, V và V Premium. Mỗi phiên bản có mức trang bị và giá bán khác nhau, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của người mua.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Yaris G | 1.5L VVT-i | 108 mã lực (80 kW) | 140 Nm | Số sàn 5 cấp | 399.000.000 – 429.000.000 |
| Yaris V | 1.5L VVT-i | 108 mã lực (80 kW) | 140 Nm | Số sàn 5 cấp / CVT | 449.000.000 – 479.000.000 |
| Yaris V Premium | 1.5L VVT-i | 108 mã lực (80 kW) | 140 Nm | CVT | 489.000.000 – 529.000.000 |
Lưu ý: Giá bán trên là mức giá bán lẻ (đại lý) tính đến tháng 5/2024, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại, ưu đãi hoặc thuế trước bạ.
2.1. Điểm khác biệt chính giữa các phiên bản
| Tiêu chí | G | V | V Premium |
|---|---|---|---|
| Màu sơn | 6 màu tiêu chuẩn | 8 màu, có màu metallic | 10 màu, có metallic đặc biệt |
| Màn hình giải trí | Không | 7” Android Auto/Apple CarPlay | 7” Android Auto/Apple CarPlay + hỗ trợ Bluetooth đa điểm |
| Ghế | Vải | Vải + hỗ trợ lưng | Da tổng hợp cao cấp |
| Cảm biến | Không | Cảm biến lùi | Cảm biến lùi + cảm biến va chạm phía trước |
| Hệ thống an toàn | 2 túi khí | 2 túi khí + ABS/EBD | 2 túi khí + ABS/EBD + ESC + Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
| Giá bán | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
3. Giá bán chi tiết theo khu vực và các yếu tố ảnh hưởng
3.1. Giá bán tại các đại lý lớn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris New Car: Đánh Giá Toàn Diện Chi Tiết Về Thiết Kế, Động Cơ, Trang Bị Và Giá Cả
- Hanoi (Bắc): Giá trung bình cho phiên bản Yaris V Premium vào khoảng 530 triệu đồng (đã bao gồm phí bảo hiểm 1 năm).
- Ho Chi Minh City (Miền Nam): Giá trung bình 540 triệu đồng, do chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu cao hơn.
- Đà Nẵng (Miền Trung): Giá trung bình 525 triệu đồng, thường có ưu đãi giảm 5% cho khách hàng mua trả góp.
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán
- Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Xe nhập khẩu từ Thái Lan chịu thuế nhập khẩu 10% + TTĐB 10%, làm tăng giá bán.
- Khuyến mãi của đại lý: Các chương trình “Mua trả góp 0% lãi suất 12 tháng”, “Quà tặng phụ kiện” hay “Chiết khấu 5%” thường xuất hiện vào các dịp lễ Tết, Ngày Quốc tế Lao động.
- Chi phí vận chuyển: Đối với các tỉnh xa, chi phí vận chuyển có thể lên tới 10-15 triệu đồng, ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
- Tình trạng thị trường: Khi nhu cầu tăng (ví dụ mùa mua sắm cuối năm), giá có xu hướng tăng nhẹ do cung không đáp ứng kịp.
4. Đánh giá tổng quan về Toyota Yaris 2018
4.1. Thiết kế ngoại thất
- Lưới tản nhiệt “Dynamic Shield”: Tạo cảm giác mạnh mẽ, hiện đại.
- Đèn pha LED: Cải thiện độ chiếu sáng, giảm tiêu thụ điện năng.
- Kiểu dáng thon gọn: Độ dài 3995 mm, chiều rộng 1695 mm, chiều cao 1515 mm, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và đỗ xe.
4.2. Nội thất và tiện nghi
- Bảng điều khiển đa chức năng: Vòng quay điều khiển âm thanh, điều hòa và định vị.
- Ghế ngồi 5 chỗ: Đệm ghế êm ái, hỗ trợ lưng cho người lái.
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7” hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, cho phép kết nối smartphone một cách mượt mà.
- Không gian hành lý: Thể tích 286 lít, mở rộng lên 1030 lít khi gập ghế sau, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hoá vừa phải.
4.3. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 1.5L VVT-i: Công suất 108 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu thụ trung bình 5,8 l/100km (theo tiêu chuẩn WLTP), phù hợp với người dùng thường xuyên di chuyển trong thành phố.
- Hộp số: Lựa chọn giữa số sàn 5 cấp truyền thống hoặc CVT (được trang bị trên phiên bản V và V Premium), giúp lái mượt mà và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
4.4. An toàn
- Hệ thống ABS/EBD: Ngăn chặn bánh xe khóa khi phanh gấp.
- ESC (Electronic Stability Control): Giúp duy trì độ ổn định khi vào cua gấp.
- 2 túi khí (trước): Bảo vệ người lái và hành khách.
- Cảm biến va chạm phía trước (trên V Premium): Cảnh báo sớm và kích hoạt phanh tự động trong trường hợp nguy hiểm.
4.5. Đánh giá chung
| Tiêu chí | Điểm (/10) |
|---|---|
| Thiết kế | 8 |
| Nội thất | 7.5 |
| Tiện nghi | 8 |
| Động cơ & tiêu thụ nhiên liệu | 8.5 |
| An toàn | 7.5 |
| Giá trị so với đối thủ | 8 |
| Tổng điểm | 7.8 |
Toyota Yaris 2018 được đánh giá là một chiếc hatchback cân bằng giữa thiết kế, hiệu suất và chi phí sở hữu. Đặc biệt, độ tin cậy của Toyota và mạng lưới dịch vụ rộng khắp là điểm cộng lớn.
5. So sánh Toyota Yaris 2018 với các mẫu xe cùng phân khúc
| Mẫu xe | Giá bán (VNĐ) | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | Trang bị an toàn | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2018 | 399 – 529 tr | 1.5L VVT-i | 108 mã lực | 5.8 | ABS, EBD, ESC (V Premium) | Độ tin cậy cao, chi phí bảo dưỡng thấp | Không có hệ thống dẫn động 4 bánh |
| Honda Jazz 2018 | 459 – 529 tr | 1.5L i-VTEC | 120 mã lực | 5.6 | 2 túi khí, ABS, EBD | Khoang hành lý rộng, thiết kế nội thất hiện đại | Giá cao hơn ở phiên bản tiêu chuẩn |
| Hyundai Grand i10 2020 | 349 – 429 tr | 1.2L/1.4L | 84 – 100 mã lực | 5.9 | ABS, EBD | Giá rẻ, thiết kế trẻ trung | Động cơ yếu hơn, ít tính năng công nghệ |
| Kia Picanto 2020 | 359 – 449 tr | 1.2L/1.4L | 84 – 100 mã lực | 6.0 | ABS, EBD, 2 túi khí | Thiết kế năng động, bảo hành 7 năm | Không có hệ thống ESC |
| Suzuki Swift 2018 | 399 – 489 tr | 1.2L/1.4L | 90 – 100 mã lực | 5.7 | ABS, EBD, 2 túi khí | Lái thể thao, tiêu thụ nhiên liệu tốt | Hệ thống giải trí không mạnh bằng Yaris |
Kết luận so sánh: Toyota Yaris 2018 vẫn giữ vị trí mạnh mẽ nhờ độ tin cậy và mạng lưới dịch vụ rộng. Nếu bạn ưu tiên công nghệ giải trí và cảm giác lái thể thao, Honda Jazz có thể là lựa chọn tốt hơn. Nếu ngân sách eo hẹp, Hyundai Grand i10 hoặc Kia Picanto là những mẫu xe hợp lý hơn.

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Yaris Gr: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
6. Chi phí sở hữu và bảo trì Toyota Yaris 2018
6.1. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
| Hạng mục | Thời gian/km | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt + lọc dầu | 5.000 km hoặc 6 tháng | 1.200.000 – 1.500.000 |
| Kiểm tra phanh, thay dầu phanh | 10.000 km | 800.000 – 1.000.000 |
| Thay lọc gió | 15.000 km | 500.000 – 700.000 |
| Thay bugi | 30.000 km | 600.000 – 900.000 |
| Đánh giá tổng thể (động cơ, truyền động) | 30.000 km | 1.200.000 – 1.800.000 |
Ghi chú: Giá trên là mức trung bình tại các trung tâm bảo dưỡng ủy quyền Toyota tại Hà Nội và TP.HCM.
6.2. Chi phí bảo hiểm
- Bảo hiểm vật chất (TNDS): Khoảng 7% – 8% giá trị xe (từ 30 – 40 triệu đồng cho Yaris 2018).
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Bắt buộc, khoảng 2 – 3 triệu đồng/năm.
6.3. Thuế trước bạ
Thuế trước bạ tính theo công thức: 30% giá trị xe (đối với xe nhập khẩu). Ví dụ, Yaris V Premium giá 530 triệu đồng → thuế trước bạ khoảng 159 triệu đồng.
6.4. Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm
| Hạng mục | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua xe (giá trung bình) | 470.000.000 |
| Thuế trước bạ (30%) | 141.000.000 |
| Bảo hiểm 5 năm | 180.000.000 |
| Bảo dưỡng định kỳ (5 lần) | 7.500.000 |
| Phí đăng ký, kiểm định | 5.000.000 |
| Tổng cộng | ≈ 803.500.000 |
7. Các chương trình khuyến mại và ưu đãi khi mua Toyota Yaris 2018 (2024)
- Trả góp 0% lãi suất 12 tháng: Áp dụng cho khách hàng có thu nhập ổn định, vay qua ngân hàng đồng hành với Toyota.
- Quà tặng phụ kiện: Bao gồm bộ ghế bọc da, thảm sàn cao cấp, camera lùi.
- Giảm giá 5% khi thanh toán toàn bộ: Thường diễn ra vào cuối năm tài chính hoặc dịp lễ lớn.
- Mua xe đổi xe cũ: Trả giá ưu đãi cho xe cũ (đánh giá theo bảng giá Toyota) và giảm giá trực tiếp cho Yaris mới.
8. Hướng dẫn mua Toyota Yaris 2018: Các bước cần lưu ý
- Xác định ngân sách: Bao gồm giá xe, thuế trước bạ, bảo hiểm và chi phí phụ trợ.
- Lựa chọn phiên bản: Dựa trên nhu cầu sử dụng (đi lại thành phố, đi xa, nhu cầu công nghệ).
- Tham khảo báo giá tại nhiều đại lý: So sánh giá bán, các gói khuyến mãi và dịch vụ hậu mãi.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng (nếu mua xe cũ): Đối với Yaris cũ, yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, phiếu kiểm định.
- Thử lái: Đánh giá cảm giác lái, độ êm ái, phản hồi của vô-lăng và phanh.
- Ký hợp đồng mua bán: Đọc kỹ các điều khoản, đặc biệt là về bảo hành và thời gian giao hàng.
- Thanh toán và nhận xe: Kiểm tra xe kỹ lưỡng trước khi nhận, bao gồm cả kiểm tra số VIN, giấy tờ đăng ký.
- Đăng ký và bảo hiểm: Hoàn thiện các thủ tục pháp lý, mua bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự.
9. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Toyota Yaris 2018

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris G 2019: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
Q1: Toyota Yaris 2018 có bảo hành bao lâu?
A: Bảo hành tiêu chuẩn của Toyota tại Việt Nam là 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước). Ngoài ra, có chương trình bảo hành mở rộng 5 năm cho một số phụ tùng.
Q2: Yaris 2018 có hỗ trợ công nghệ Hybrid không?
A: Không. Phiên bản Hybrid chỉ có trên Toyota Yaris Hybrid (được bán ở một số thị trường châu Á, không có tại Việt Nam).
Q3: Chi phí bảo dưỡng Yaris so với các đối thủ như Honda Jazz?
A: Trung bình, bảo dưỡng Yaris rẻ hơn khoảng 5% – 8% so với Jazz, do phụ tùng chính hãng Toyota có giá thành thấp hơn và mạng lưới dịch vụ rộng hơn.
Q4: Yaris 2018 có phù hợp cho việc chở hàng nhẹ (giao hàng online)?
A: Có. Khoang hành lý 286 lít (tối đa 1030 lít khi gập ghế sau) phù hợp cho việc vận chuyển các gói hàng vừa và nhẹ.
Q5: Tôi có thể lắp camera 360 độ cho Yaris không?
A: Có, nhiều đại lý và cửa hàng phụ tùng cung cấp bộ camera 360 độ tương thích với hệ thống điện của Yaris. Tuy nhiên, việc lắp đặt cần thực hiện bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp để tránh gây lỗi cho hệ thống điện.
10. Kết luận: Toyota Yaris 2018 có nên mua hay không?
Toyota Yaris 2018 vẫn là một trong những lựa chọn hợp lý nhất trong phân khúc hatchback hạng B tại Việt Nam hiện nay. Với mức giá từ 399 triệu cho phiên bản G đến 529 triệu cho V Premium, Yaris cung cấp:
- Độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota.
- Chi phí sở hữu thấp (tiết kiệm nhiên liệu, bảo dưỡng rẻ).
- Trang bị công nghệ hiện đại (màn hình Android Auto/Apple CarPlay, cảm biến lùi, ESC trên phiên bản cao cấp).
- An toàn tiêu chuẩn với ABS, EBD và các tính năng hỗ trợ lái.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, chi phí hợp lý, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và không quá quan tâm tới sức mạnh động cơ hoặc hệ thống dẫn động 4 bánh, Toyota Yaris 2018 là lựa chọn không thể bỏ qua. Đối với những người muốn có cảm giác lái mạnh mẽ hơn hoặc ưu tiên công nghệ lái tự động, có thể cân nhắc các mẫu xe như Honda Jazz hoặc Mazda 2.
Cuối cùng, quyết định mua xe luôn phụ thuộc vào ngân sách, nhu cầu sử dụng và sở thích cá nhân. Hy vọng bài viết này đã cung cấp đủ thông tin để bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn Toyota Yaris 2018. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý và có những chuyến đi an toàn, thú vị!
