Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2016 – Khám Phá Nội Thất Đầy Ấn Tượng Và Tiện Nghi
1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris 2019
Toyota Yaris là một trong những mẫu xe hatchback và sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Phiên bản 2019, được ra mắt vào cuối năm 2018 tại thị trường châu Á, đã mang đến nhiều cải tiến đáng kể so với các đời trước, từ thiết kế ngoại thất, nội thất cho đến trang bị công nghệ và an toàn. Đặc biệt, trong bối cảnh nhu cầu sở hữu một chiếc xe đô thị tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng di chuyển trong thành phố và có mức giá vừa phải, Yaris 2019 đã nhanh chóng chiếm được vị trí quan trọng trong danh sách lựa chọn của người tiêu dùng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá Toyota Yaris 2019 tại thị trường Việt Nam, bao gồm:
- Giá bán lẻ chính thức và mức giá thực tế trên thị trường.
- Các phiên bản, trang bị và mức giá tương ứng.
- So sánh giá Yaris 2019 với các đối thủ cùng phân khúc.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe (địa điểm, thời gian, khuyến mãi, thuế).
- Lời khuyên khi mua Toyota Yaris 2019: chọn mua mới hay đã qua sử dụng, cách thương lượng giá, và những lưu ý quan trọng.
Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết để bạn có thể đưa ra quyết định mua xe thông minh và hợp lý nhất.
2. Các phiên bản Toyota Yaris 2019 có trên thị trường Việt Nam
Toyota Yaris 2019 được cung cấp dưới hai dạng thân xe chính: hatchback 5 cửa và sedan 4 cửa. Mỗi dạng xe lại có một số phiên bản (trim) với mức trang bị và giá bán khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt các phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam (theo dữ liệu từ đại lý Toyota và các nguồn tin uy tín trong năm 2024).
| Dạng xe | Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men | Trang bị nổi bật | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hatchback | G | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 140 Nm | Màn hình 7″, camera lùi, 6 túi khí, ABS/EBD | 559.000.000 |
| Hatchback | G+ | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 140 Nm | Thêm gầm xe cao, đèn LED, hệ thống giải trí 7″, khung ghế vải cao cấp | 599.000.000 |
| Hatchback | S | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 140 Nm | Trang bị an toàn nâng cao: 7 túi khí, ESP, hệ thống phanh tự động | 639.000.000 |
| Sedan | G | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 140 Nm | Màn hình 7″, camera 360°, đèn pha LED tự động | 579.000.000 |
| Sedan | G+ | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 140 Nm | Thêm hệ thống âm thanh JBL, ghế da, điều hòa tự động | 619.000.000 |
| Sedan | S | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 140 Nm | Đầy đủ trang bị an toàn & tiện nghi cao cấp, hệ thống hỗ trợ lái | 659.000.000 |
Lưu ý: Giá bán lẻ trên là giá “đề xuất” (MSRP) do Toyota công bố. Trên thực tế, giá bán tại các đại lý có thể dao động từ 5% – 10% tùy vào chương trình khuyến mãi, chiết khấu và địa điểm mua.
3. Phân tích chi tiết mức giá thực tế trên thị trường

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2017 Sedan: Đánh Giá Toàn Diện, Những Điểm Nổi Bật Và Lý Do Nên Sở Hữu
3.1. Giá bán lẻ chính thức vs. Giá thực tế
Theo khảo sát của các trang bán xe uy tín (Chợ Tốt, Carmudi, Autodoc) và các diễn đàn ô tô (XeHao, VnExpress), mức giá thực tế (sau khi áp dụng các chương trình khuyến mãi, chiết khấu, và phí “đăng ký” tại đại lý) thường rơi vào khoảng:
- Hatchback G: 540 – 550 triệu đồng.
- Hatchback G+: 580 – 590 triệu đồng.
- Hatchback S: 620 – 630 triệu đồng.
- Sedan G: 560 – 570 triệu đồng.
- Sedan G+: 600 – 610 triệu đồng.
- Sedan S: 640 – 650 triệu đồng.
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
| Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Khu vực địa lý | Giá tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường cao hơn 2-3% so với các tỉnh miền Trung và miền Bắc. | +2% – +5% |
| Thời gian mua | Các đợt cuối năm (Q4) thường có chương trình “giảm giá cuối năm”, “đổi cũ lấy mới” với mức chiết khấu lên tới 8%. | -5% – -8% |
| Chương trình ưu đãi | Hỗ trợ vay 0% lãi suất, trả góp 0% lãi, hoặc tặng gói bảo hiểm, phụ kiện (thảm, ghế bọc). | -2% – -6% |
| Thuế nhập khẩu & thuế tiêu thụ đặc biệt | Thuế nhập khẩu linh kiện, thuế GTGT 10% và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) được tính vào giá gốc. | +10% – +12% |
| Tình trạng xe (mới vs. đã qua sử dụng) | Xe cũ (đã qua sử dụng 1-3 năm) giảm giá trung bình 30% – 40% so với giá mới, tùy vào km đã đi và tình trạng bảo dưỡng. | -30% – -40% |
3.3. Giá trung bình của Toyota Yaris 2019 tại các thành phố lớn (theo tháng 5/2024)
| Thành phố | Giá trung bình (triệu đồng) |
|---|---|
| Hà Nội | 620 |
| TP. Hồ Chí Minh | 615 |
| Đà Nẵng | 605 |
| Cần Thơ | 590 |
| Hải Phòng | 600 |
4. So sánh Toyota Yaris 2019 với các đối thủ cùng phân khúc
Để đánh giá mức giá Yaris 2019 có hợp lý hay không, chúng ta cần so sánh với các mẫu xe cùng phân khúc (hatchback và sedan hạng B) đang bán trên thị trường Việt Nam.
| Mẫu xe | Thân xe | Động cơ | Công suất | Giá bán (triệu đồng) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2019 | Hatchback / Sedan | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | 560 – 650 | Độ tin cậy cao, tiêu thụ nhiên liệu 5,2 l/100km, mạng lưới bảo hành rộng, giá trị bán lại tốt | Thiết kế nội thất không quá sang trọng, công nghệ giải trí cơ bản |
| Honda Jazz 2020 | Hatchback | 1.5L i-VTEC | 130 mã lực | 590 – 680 | Động cơ mạnh mẽ, không gian nội thất linh hoạt, trang bị cảm biến đỗ xe | Giá cao hơn, chi phí bảo dưỡng hơi cao |
| Hyundai Grand i10 2020 | Hatchback | 1.2L | 84 mã lực | 460 – 530 | Giá rẻ, thiết kế trẻ trung, tiêu thụ nhiên liệu thấp | Công suất thấp, thiếu một số tính năng an toàn hiện đại |
| Kia Picanto 2020 | Hatchback | 1.2L | 84 mã lực | 470 – 540 | Giá hợp lý, nội thất hiện đại, bảo hành 7 năm | Động cơ hơi yếu, không gian sau chật |
| Mazda 2 2020 | Hatchback | 1.5L SKYACTIV | 115 mã lực | 620 – 710 | Thiết kế thể thao, cảm giác lái tốt, trang bị an toàn cao | Giá cao, chi phí bảo dưỡng cao |
| Chevrolet Sonic 2020 | Sedan | 1.4L | 100 mã lực | 560 – 640 | Giá cạnh tranh, không gian nội thất rộng | Độ tin cậy chưa cao bằng Toyota, phụ tùng khó tìm |
4.1. Đánh giá tổng quan

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2017 Interior: Khám Phá Thiết Kế Nội Thất Đầy Sáng Tạo Và Tiện Nghi
- Giá trị và độ tin cậy: Toyota Yaris luôn giữ vị trí dẫn đầu trong khía cạnh độ tin cậy và chi phí sở hữu lâu dài. Mặc dù giá bán không phải là rẻ nhất, nhưng chi phí bảo dưỡng và giá trị bán lại cao hơn hẳn so với đa số đối thủ.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Với mức tiêu thụ khoảng 5,2 – 5,5 lít/100km (điện nhiên liệu Xăng), Yaris 2019 có lợi thế đáng kể so với Honda Jazz (5,8 l/100km) và Mazda 2 (6,0 l/100km).
- Trang bị an toàn: Các phiên bản S của Yaris cung cấp 7 túi khí, ESP, HSA, trong khi một số đối thủ chỉ có 4–6 túi khí và thiếu ESP.
5. Giá Toyota Yaris 2019 đã qua sử dụng
Nhiều người tiêu dùng lựa chọn mua xe đã qua sử dụng (cũ) để giảm chi phí đầu tư ban đầu. Dưới đây là mức giá tham khảo cho các xe Toyota Yaris 2019 đã qua sử dụng, dựa trên dữ liệu từ các website rao vặt và đại lý uy tín (điểm kiểm định 100%):
| Thân xe | Phiên bản | Năm đăng ký | Km đã đi | Giá bán (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Hatchback | G | 2019 | 25,000 km | 380 – 410 |
| Hatchback | G+ | 2019 | 30,000 km | 410 – 440 |
| Hatchback | S | 2019 | 20,000 km | 440 – 470 |
| Sedan | G | 2019 | 28,000 km | 390 – 420 |
| Sedan | G+ | 2019 | 22,000 km | 420 – 450 |
| Sedan | S | 2019 | 18,000 km | 460 – 490 |
5.1. Những lưu ý khi mua Yaris 2019 đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch tại các trung tâm ủy quyền của Toyota.
- Kiểm tra lịch sử tai nạn: Yêu cầu người bán cung cấp báo cáo kiểm tra VIN (Vehicle Identification Number) để chắc chắn xe không bị va chạm nghiêm trọng.
- Kiểm tra phanh, hệ thống treo và lốp: Các bộ phận này ảnh hưởng lớn đến chi phí bảo dưỡng sau khi mua.
- Thử nghiệm động cơ: Lắng nghe tiếng ồn, rung lắc khi tăng tốc; kiểm tra mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế.
- Thỏa thuận bảo hành: Một số đại lý còn cung cấp “bảo hành chuyển nhượng” cho xe đã qua sử dụng (thường 6 tháng – 1 năm).
6. Chi phí sở hữu toàn diện (TCO) của Toyota Yaris 2019
Để đưa ra quyết định mua xe hợp lý, không chỉ cần nhìn vào giá mua ban đầu mà còn phải cân nhắc tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) trong vòng 5 năm. Dưới đây là ước tính chi phí cho một chiếc Toyota Yaris 2019 sedan G+ (giá mua mới 619 triệu đồng) dựa trên dữ liệu thực tế tại Hà Nội.
| Hạng mục | Chi phí (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | 619 | Giá trung bình sau chiết khấu |
| Thuế trước bạ (10%) | 61.9 | 10% giá gốc |
| Phí đăng ký, bảo hiểm bắt buộc | 7 | Thông thường 5-7 triệu |
| Bảo hiểm vật chất (3 năm) | 25 | Tùy gói, mức trung bình |
| Tiêu thụ nhiên liệu (5 năm) | 150 | Giả sử 5,5 l/100km, 15,000 km/năm, giá xăng 24,000 đồng/lít |
| Bảo dưỡng định kỳ (5 năm) | 45 | 9 triệu/năm (đổi dầu, lọc, kiểm tra) |
| Phụ tùng hao mòn (phanh, lốp, dây curoa) | 30 | Thay phanh, lốp 2 lần trong 5 năm |
| Khấu hao giá trị (giá bán lại sau 5 năm ≈ 300 triệu) | 319 | Tính theo chênh lệch mua – bán |
| Tổng TCO (5 năm) | 1,237.9 | — |
Như vậy, giá trị trung bình mỗi năm của việc sở hữu Toyota Yaris 2019 khoảng 247 triệu đồng, trong đó chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng chiếm khoảng 38% tổng chi phí.
7. Lời khuyên mua Toyota Yaris 2019

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2016 Thailand: Đánh Giá Toàn Diện, Giá Bán Và Những Lưu Ý Khi Mua Xe
7.1. Khi nào nên mua xe mới?
- Bạn muốn được bảo hành toàn diện 5 năm hoặc 150.000 km (theo chính sách của Toyota Việt Nam). Điều này giảm rủi ro hỏng hóc trong giai đoạn đầu.
- Bạn muốn tận hưởng các chương trình khuyến mãi, như vay 0% lãi suất, tặng phụ kiện, hoặc gói bảo hiểm miễn phí.
- Bạn quan tâm đến công nghệ an toàn mới nhất (ESP, HSA, 7 túi khí) mà các phiên bản cũ có thể không được trang bị.
7.2. Khi nào nên mua xe đã qua sử dụng?
- Bạn có ngân sách hạn chế và muốn giảm chi phí đầu tư ban đầu dưới 450 triệu đồng.
- Bạn không quan tâm quá nhiều tới thời gian bảo hành còn lại, vì có thể mua bảo hiểm mở rộng hoặc bảo hành chuyển nhượng.
- Bạn muốn sở hữu phiên bản cao cấp (S) với giá gần bằng phiên bản G mới – ví dụ, một Yaris sedan S đã qua sử dụng có thể có giá khoảng 470 triệu so với phiên bản G mới 560 triệu.
7.3. Các mẹo thương lượng giá
- Đến đúng thời điểm khuyến mãi: Tháng 12 (giảm giá cuối năm) và tháng 3 (đánh giá doanh số Q1) thường có ưu đãi tốt.
- Mang báo giá từ các đại lý khác: Sử dụng báo giá của một đại lý làm “đòn bẩy” để yêu cầu giảm giá tại đại lý bạn muốn mua.
- Yêu cầu gói bảo hiểm hoặc phụ kiện miễn phí: Thay vì giảm giá trực tiếp, bạn có thể thương lượng nhận thêm thảm, bảo hiểm tai nạn người ngồi, hoặc gói bảo dưỡng miễn phí 1 năm.
- Chọn thanh toán trả góp: Nhiều đại lý cho phép trả góp 0% lãi suất trong 12-24 tháng, giúp giảm áp lực tài chính ngay lập tức.
8. Kết luận
Toyota Yaris 2019 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho người mua xe đô thị tại Việt Nam nhờ:
- Giá bán hợp lý (khoảng 560 – 650 triệu đồng cho các phiên bản mới) và mức giá hợp lý cho xe đã qua sử dụng (khoảng 380 – 490 triệu đồng).
- Độ tin cậy cao, chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị bán lại tốt, giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn.
- Tiết kiệm nhiên liệu và trang bị an toàn đầy đủ, đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày và an toàn cho gia đình.
- Mạng lưới dịch vụ rộng của Toyota, với các trung tâm bảo dưỡng, phụ tùng chính hãng và chương trình bảo hành 5 năm/150.000 km.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe vừa tiết kiệm, vừa đáng tin cậy, Toyota Yaris 2019 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu. Hãy cân nhắc kỹ các yếu tố về ngân sách, nhu cầu sử dụng và thời điểm mua để có được mức giá tốt nhất và trải nghiệm lái xe thoải mái nhất.
Mở đầu cho hành trình lái xe của bạn – hãy để Toyota Yaris 2019 đồng hành cùng mọi chặng đường!
