Có thể bạn quan tâm: Toyota Wigo Màu Bạc – Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Phong Cách Và Hiệu Suất
1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris 2016
Toyota Yaris 2016, hay còn gọi là Toyota Vios (tùy thị trường), là một trong những mẫu xe hatchback / sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại Việt Nam trong giai đoạn 2015‑2020. Được ra mắt lần đầu vào năm 2013 và được cải tiến mạnh mẽ vào phiên bản 2016, Yaris mang đến sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế trẻ trung, công nghệ hiện đại và độ tin cậy cao – tiêu chí “đúng chuẩn” của người tiêu dùng Việt.
1.1. Lịch sử và vị thế trên thị trường
- Ra mắt: Tháng 5/2015 (thị trường châu Á), phiên bản 2016 được cập nhật màu sắc, nội thất và một số tính năng an toàn.
- Đối thủ cạnh tranh: Honda City, Hyundai Accent, Kia Morning, Mazda 2.
- Doanh số: Trong 3 năm đầu (2016‑2018), Toyota Yaris đứng trong top 3 mẫu xe bán chạy nhất tại phân khúc B, chiếm khoảng 25% thị phần.
1.2. Đối tượng khách hàng mục tiêu
- Giới trẻ: Sinh viên, người mới đi làm, những người muốn sở hữu một chiếc xe dễ vận hành, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Gia đình nhỏ: Nhờ không gian nội thất tối ưu, khả năng chứa hành lý vừa đủ cho các chuyến đi ngắn ngày.
- Doanh nhân vừa và nhỏ: Yaris được nhiều doanh nghiệp sử dụng làm xe công tác vì độ tin cậy và chi phí sở hữu hợp lý.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Yaris 2016
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu dáng | Hatchback 5 cửa / Sedan 4 cửa (tùy phiên bản) |
| Động cơ | 1.5L 4 xi-lanh DOHC, công suất 108 mã lực @ 6,200 rpm, mô-men 141 Nm @ 4,200 rpm |
| Hộp số | 5 cấp sàn hoặc CVT (tùy phiên bản) |
| Kích thước | Dài 4,060 mm – Rộng 1,695 mm – Cao 1,525 mm – Ebao 2,550 mm |
| Khối lượng | 1,060 – 1,115 kg (tùy trang bị) |
| Hệ thống treo | Trước MacPherson, sau đa liên kết |
| Phanh | Đĩa trước, trống sau (có ABS, EBD) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.6 – 6.0 l/100km (điện tử) |
| An toàn | 2 túi khí (người lái & hành khách), ESP (trong phiên bản CVT), hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh (EBD) |
| Trang bị nội thất | Màn hình cảm ứng 7” (trong phiên bản cao cấp), Bluetooth, USB, điều hòa tự động (trong phiên bản cao cấp), camera lùi (trong phiên bản cao cấp) |
| Màu sắc | Đen, trắng, bạc, xanh kim, đỏ ruby, xám ánh kim, … |
Lưu ý: Các thông số trên có thể thay đổi tùy theo thị trường và phiên bản (GL, GLX, etc.).
3. Giá bán Toyota Yaris 2016 tại Việt Nam (2024)
3.1. Giá xe mới (trong thời gian còn tồn kho)
| Phiên bản | Giá bán lẻ (đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Yaris 1.5 GL (sàn) | 389,000,000 VNĐ | Xe cơ bản, không có camera lùi, không có ESP. |
| Yaris 1.5 GLX (CVT) | 429,000,000 VNĐ | Trang bị CVT, ESP, camera lùi, màn hình 7”. |
| Yaris 1.5 GR-S (đặc biệt) | 449,000,000 VNĐ | Gốm sứ, lụp mạ chrome, gối ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp. |
Giá tham khảo: Dữ liệu thu thập từ các đại lý Toyota Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng (tháng 5/2024). Giá có thể dao động +/- 5% tùy khu vực và chương trình khuyến mại.
3.2. Giá xe đã qua sử dụng (cũ)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2015 Cũ: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích, Nhược Điểm Và Mẹo Mua Xe Cũ
- Năm 2016 – 2017 (độ tuổi 6‑7 năm): 250 – 300 triệu VNĐ (tùy km đã đi, tình trạng).
- Năm 2018 – 2019 (độ tuổi 4‑5 năm): 300 – 350 triệu VNĐ.
- Năm 2020 – 2021 (độ tuổi 2‑3 năm): 350 – 380 triệu VNĐ.
Các xe cũ thường được bán kèm bảo hiểm 1 năm, giấy tờ pháp lý đầy đủ và bảo hành “trả góp” nếu mua qua đại lý ủy quyền.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá
- Số km đã đi: Xe dưới 30.000 km thường có giá cao hơn 10‑15% so với xe trên 80.000 km.
- Tình trạng bảo dưỡng: Lịch bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu, lọc gốc… giúp tăng giá.
- Trang bị phụ: Camera 360°, gói bảo hiểm, bộ lái tự động, gói “đánh bóng nội thất”… đều làm giá tăng.
- Thị trường khu vực: Hà Nội, TP.HCM có xu hướng giá cao hơn các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên.
4. Đánh giá tổng quan: Điểm mạnh và điểm yếu của Toyota Yaris 2016
4.1. Điểm mạnh
| Điểm mạnh | Giải thích |
|---|---|
| Độ tin cậy cao | Toyota nổi tiếng với độ bền, Yaris 2016 ít gặp vấn đề lớn nếu bảo dưỡng đúng lịch. |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 5.6‑6.0 l/100km, phù hợp cho người dùng nội thành và đi đường dài. |
| Chi phí bảo dưỡng thấp | Phụ tùng chính hãng có sẵn, chi phí thay nhớt, lọc gốc chỉ khoảng 1.5 – 2 triệu VNĐ/năm. |
| Kích thước nhỏ gọn | Dễ dàng di chuyển, đỗ xe trong đô thị, nhưng vẫn có không gian chân ghế sau vừa đủ. |
| An toàn cơ bản | ABS, EBD, 2 túi khí, ESP (trong phiên bản CVT) đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện nay. |
| Giá trị bán lại tốt | Nhờ độ tin cậy, Yaris giữ giá tốt hơn so với một số đối thủ như Hyundai Accent. |
4.2. Điểm yếu
| Điểm yếu | Giải thích |
|---|---|
| Công suất không mạnh | 108 mã lực cho xe 1.0 tấn cảm giác hơi “trầm” khi lên dốc cao hoặc chở tải nặng. |
| Trang bị an toàn hạn chế ở phiên bản cơ bản | Chỉ 2 túi khí, không có ESP, không có camera 360°, gây lo ngại ở một số khách hàng. |
| Mẫu thiết kế nội thất hơi cũ | So với các mẫu xe mới 2022‑2023, bảng điều khiển và chất liệu nhựa chưa hiện đại. |
| Không có chế độ “sport” | Không có chế độ lái thể thao, làm giảm trải nghiệm lái cho người trẻ. |
| Khoang hành lý: Dung tích 286 lít (hatchback) – 400 lít (sedan) có thể không đáp ứng nhu cầu du lịch dài ngày. |
5. So sánh Toyota Yaris 2016 với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Yaris 2016 | Honda City 2016 | Hyundai Accent 2016 | Kia Morning 2016 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L, 108 mã lực | 1.5L, 120 mã lực | 1.6L, 123 mã lực | 1.2L, 84 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.6‑6.0 l/100km | 5.8‑6.2 l/100km | 6.0‑6.5 l/100km | 5.9‑6.3 l/100km |
| Giá mới | 389‑449 triệu | 419‑489 triệu | 359‑419 triệu | 299‑379 triệu |
| An toàn | 2 túi khí, ABS, ESP (CVT) | 2 túi khí, ABS, ESP (trên CVT) | 2 túi khí, ABS | 1 túi khí, ABS |
| Không gian nội thất | 286‑400 lít | 470 lít | 420 lít | 300 lít |
| Bảo hành | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km |
| Đánh giá chung | Tin cậy, tiết kiệm, giá trị bán lại tốt | Động cơ mạnh hơn, nội thất hiện đại hơn | Giá rẻ, thiết kế trẻ trung | Giá thấp nhất, thích hợp cho sinh viên |
Kết luận: Nếu ưu tiên độ tin cậy và chi phí sở hữu thấp, Yaris 2016 vẫn là lựa chọn hàng đầu. Nếu muốn công suất mạnh hơn và nội thất hiện đại, Honda City là đối thủ đáng cân nhắc.
6. Chi phí sở hữu (TCO) của Toyota Yaris 2016 trong 5 năm

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2011 Sedan: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua ban đầu | 389 – 449 triệu |
| Bảo hiểm 3 năm | 12 – 15 triệu |
| Thuế trước bạ | 9 – 12 triệu |
| Bảo dưỡng định kỳ (5 lần) | 7 – 10 triệu |
| Thay nhớt, lọc gốc (5 lần) | 2.5 – 3.5 triệu |
| Phụ tùng thay thế (phanh, lốp, bình ắc quy) | 8 – 12 triệu |
| Nhiên liệu (5 năm, 20,000 km/năm, 6 l/100km, giá 25,000 VNĐ/lít) | 150 – 160 triệu |
| Tổng ước tính | ~ 580 – 660 triệu |
So sánh: Với Hyundai Accent cùng phân khúc, tổng chi phí sở hữu thường cao hơn 5‑7% do tiêu thụ nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng hơi cao hơn.
7. Hướng dẫn mua Toyota Yaris 2016 – Các bước cần lưu ý
Bước 1: Xác định nhu cầu và ngân sách
- Nhu cầu: Hatchback hay sedan? Cần CVT hay số sàn?
- Ngân sách: Nếu ngân sách dưới 400 triệu, nên cân nhắc phiên bản GL (sàn) hoặc mua xe đã qua sử dụng.
Bước 2: Tìm kiếm nguồn hàng uy tín
- Đại lý ủy quyền Toyota: Đảm bảo giấy tờ hợp lệ, bảo hành còn hiệu lực.
- Chợ xe cũ: Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, số km, tình trạng thân vỏ.
Bước 3: Kiểm tra thực tế (đối với xe cũ)
| Kiểm tra | Nội dung | Kết quả mong muốn |
|---|---|---|
| Thân vỏ | Kiểm tra vết xước, gỉ, độ lệch khung | Không có vết gỉ, khung thẳng thẳng |
| Động cơ | Kiểm tra âm thanh, khói, dầu | Hoạt động êm, không có khói đen, mức dầu bình thường |
| Hệ thống điện | Đèn, còi, màn hình, camera | Hoạt động tốt, không lỗi |
| Phanh | Kiểm tra độ bám, tiếng kêu | Phanh ổn định, không tiếng kêu |
| Lốp | Độ mòn, áp suất | Độ mòn đồng đều, áp suất đúng chuẩn |
Bước 4: Đàm phán giá và điều kiện thanh toán
- Giá: Đàm phán giảm 1‑3% so với giá niêm yết (đối với xe mới) hoặc 5‑7% (đối với xe cũ).
- Thanh toán: Lựa chọn trả góp qua ngân hàng hoặc vay tiêu dùng với lãi suất 6‑9%/năm.
Bước 5: Hoàn thiện giấy tờ và bảo hiểm
- Giấy tờ: Hóa đơn, sổ bảo dưỡng, giấy chứng nhận đăng ký (đối với xe cũ).
- Bảo hiểm: Mua bảo hiểm vật chất (TNDS) và bảo hiểm tai nạn cá nhân (NBI).
Bước 6: Bảo dưỡng lần đầu và đăng ký bảo hành

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 1.5 Cvt: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
- Đến trung tâm bảo hành Toyota để kiểm tra lần đầu, thay dầu, lọc gốc và nhận sổ bảo hành còn lại.
8. Lời khuyên bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ Toyota Yaris 2016
- Thay dầu nhớt mỗi 5,000 km (hoặc theo quy định của nhà sản xuất). Dầu 5W-30 hoặc 0W-20 phù hợp.
- Kiểm tra và thay lọc gió mỗi 20,000 km để duy trì hiệu suất động cơ.
- Bảo dưỡng hệ thống phanh: Thay má phanh mỗi 30,000 km, kiểm tra dầu phanh mỗi 10,000 km.
- Kiểm tra lốp: Độ áp suất chuẩn 30‑32 psi, thay lốp mỗi 40,000 km hoặc khi độ sâu gai < 1.6 mm.
- Sạc pin: Đối với phiên bản CVT, kiểm tra điện áp pin mỗi 12,000 km, thay nếu giảm dưới 12V.
- Vệ sinh hệ thống làm mát: Thay nước làm mát mỗi 40,000 km, dùng dung dịch chống đông phù hợp.
- Kiểm tra dây curoa và dây truyền: Thay khi có dấu hiệu rách, mòn hoặc tiếng kêu.
Mẹo tiết kiệm: Đăng ký gói bảo dưỡng “Toyota Care” tại đại lý – thường có ưu đãi giảm 10‑15% chi phí thay nhớt và lọc gốc.
9. Tương lai và giá trị tái bán của Toyota Yaris 2016
- Giá trị tái bán: Nhờ độ tin cậy, Yaris 2016 thường giữ được khoảng 55‑65% giá mua ban đầu sau 5 năm.
- Tiềm năng nâng cấp: Nhiều chủ xe thay đổi hệ thống âm thanh, lắp camera 360°, gói đèn LED – những cải tiến không làm mất bảo hành nếu thực hiện tại đại lý.
- Thị trường phụ tùng: Phụ tùng chính hãng luôn có sẵn, giá ổn định, giúp việc sửa chữa nhanh chóng.
10. Kết luận – Toyota Yaris 2016 Giá có đáng mua?
Toyota Yaris 2016 vẫn là một lựa chọn hợp lý và bền bỉ cho những ai muốn sở hữu một chiếc xe giá cả phải chăng, chi phí vận hành thấp và độ tin cậy cao. Dù công suất không mạnh và trang bị an toàn chưa tối ưu như các mẫu xe mới, nhưng giá trị bán lại tốt, chi phí bảo dưỡng thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp khiến Yaris trở thành “cây xanh” trong phân khúc B.
Nếu ngân sách của bạn nằm trong khoảng 390‑450 triệu VNĐ và bạn ưu tiên độ bền, chi phí sở hữu thấp, Yaris 2016 (đặc biệt là phiên bản GLX CVT) là một quyết định thông minh. Đối với người muốn công suất mạnh hơn hoặc nội thất hiện đại hơn, có thể cân nhắc Honda City hoặc Hyundai Accent, nhưng chi phí tổng thể sẽ cao hơn.
Lời khuyên cuối cùng: Hãy mua xe tại đại lý ủy quyền hoặc các nguồn uy tín, kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng và đàm phán giá hợp lý. Đừng quên thực hiện bảo dưỡng định kỳ và sử dụng phụ tùng chính hãng để duy trì hiệu suất và giá trị tài sản của bạn trong thời gian dài.
Bài viết được biên soạn dựa trên dữ liệu thị trường năm 2024, các mức giá có thể thay đổi tùy thời điểm và địa phương.
