Có thể bạn quan tâm: Toyota Used Vehicles: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Mua Xe Cũ Toyota Uy Tín Và Tiết Kiệm
Giới thiệu chung
Toyota Vellfire 2016 là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) sang trọng nhất của Toyota tại thị trường châu Á, đặc biệt là ở Nhật Bản và các nước Đông Nam Á. Được giới thiệu lần đầu vào năm 2015, Vellfire nhanh chóng chiếm được cảm tình của khách hàng nhờ vào thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và trang bị công nghệ tiên tiến. Phiên bản 2016 không chỉ duy trì những ưu điểm đó mà còn được Toyota cải tiến thêm một số chi tiết để nâng cao trải nghiệm lái và sự thoải mái cho hành khách.
Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, sâu sắc về Toyota Vellfire 2016, bao gồm các khía cạnh: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ và hệ thống truyền động, công nghệ an toàn, tiện nghi giải trí, mức tiêu thụ nhiên liệu, chi phí bảo trì và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn đọc có được thông tin toàn diện để đưa ra quyết định mua xe hợp lý.
1. Thiết kế ngoại thất – Sự sang trọng và hiện đại
1.1 Đường nét tổng thể
Toyota Vellfire 2016 mang dáng vẻ mạnh mẽ, thanh lịch với tỷ lệ chiều dài‑rộng‑cao cân đối (4.780 mm x 1.850 mm x 1.845 mm). Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt lớn, kết hợp logo Toyota sáng bóng, tạo ấn tượng mạnh ngay từ cái nhìn đầu tiên. Hai dải đèn LED mỏng chạy dọc hai bên đầu xe, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng chiếu sáng ban đêm.
1.2 Đèn pha và hậu
Đèn pha sử dụng công nghệ Xenon (HID) hoặc LED tùy phiên bản, với thiết kế “cánh chim” giúp ánh sáng lan tỏa rộng hơn, giảm chói mắt cho người lái đối diện. Đèn hậu được bố trí theo kiểu “cánh chim” ngược, tích hợp đèn LED chiếu sáng rộng và còi báo nguy hiểm, tạo sự đồng bộ với phần trước.
1.3 Cửa trượt và cửa bên
Vellfire 2016 được trang bị cửa trượt điện tự động ở hai bên, giúp việc lên xuống hành khách, đặc biệt là trẻ em và người già, trở nên dễ dàng hơn. Cửa trượt có cảm biến chống va chạm, ngăn ngừa tai nạn khi có vật cản. Cửa bên mở ra với tay nắm dài, mang lại cảm giác sang trọng và tiện lợi.
1.4 Bánh xe và hệ thống treo
Xe được trang bị mâm hợp kim kích thước 17 inch (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và 18 inch (đối với phiên bản cao cấp). Hệ thống treo độc lập ở trước và dạng liên kết (multi‑link) ở sau, giúp ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao và giảm rung lắc trong các đoạn đường gồ ghề.
2. Nội thất – Không gian “cabin” đẳng cấp
2.1 Bố trí ghế ngồi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Vancouver Bc: Khám Phá Thị Trường Ô Tô Nhật Bản Tại Thành Phố Xanh
Vellfire 2016 có ba hàng ghế, tổng cộng 7 chỗ ngồi, với cấu hình 2+2+3. Hai ghế phía trước là loại “captain seat” (ghế lái và ghế phụ) có thể điều chỉnh điện, có hỗ trợ massage và chức năng sưởi ấm. Hai ghế ở hàng thứ hai cũng có chức năng gập lại thành một bệ tủ, tạo không gian lưu trữ rộng rãi. Hàng ghế sau có thể gập 180 độ, biến thành một khu vực ngủ ngắn hoặc chỗ chứa hàng hoá.
2.2 Chất liệu và hoàn thiện
Nội thất Vellfire 2016 sử dụng da cao cấp (đối với phiên bản premium) và vải nhung mềm mại (đối với phiên bản tiêu chuẩn). Đường may tinh tế, các chi tiết gỗ hoặc kim loại được ốp lên bảng điều khiển, mang lại cảm giác sang trọng. Đèn nền nội thất LED có nhiều màu sắc, có thể tùy chỉnh theo sở thích người dùng.
2.3 Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm: 9 inch, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, cho phép người dùng truy cập bản đồ, nhạc, tin nhắn một cách an toàn khi lái xe.
- Hệ thống âm thanh: 12 loa JBL (đối với phiên bản cao cấp), cung cấp âm thanh vòm chất lượng cao.
- Cổng USB và Bluetooth: Đối với mỗi hàng ghế, có cổng USB và kết nối Bluetooth để sạc và truyền dữ liệu.
- Hệ thống điều khiển khí hậu đa vùng: Cho phép người lái và hành khách ở mỗi vị trí điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt.
2.4 Khoang chứa đồ
Vellfire 2016 cung cấp không gian chứa đồ đa dạng: ngăn kéo dưới ghế, ngăn đựng đồ phía sau ghế lái, khoang chứa đồ dưới sàn (có thể mở ra để chứa hành lý lớn). Khi gập hàng ghế sau, khoang chứa đồ đạt tới 1.200 lít, đáp ứng nhu cầu chở hàng hoá lớn.
3. Động cơ và hệ thống truyền động
3.1 Động cơ
Toyota Vellfire 2016 được trang bị động cơ 2.5L VVT‑i (Dynamic Variable Timing) – 4 xi-lanh, công suất tối đa 175 mã lực (130 kW) tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 226 Nm tại 4.200 vòng/phút. Động cơ này được kết hợp với hệ thống van biến thiên, giúp tối ưu hoá hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
3.2 Hộp số
Hai lựa chọn hộp số:
– Hộp số tự động CVT (Continuously Variable Transmission): Cung cấp cảm giác lái mượt mà, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện đô thị.
– Hộp số tự động 6 cấp (đối với phiên bản cao cấp): Mang lại cảm giác chuyển số nhanh nhạy, thích hợp cho người lái thích cảm giác thể thao hơn.
3.3 Hệ thống dẫn động
Vellfire 2016 chỉ có dẫn động cầu trước (FWD), giúp giảm trọng lượng và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, hệ thống treo và cấu trúc khung gầm được thiết kế chắc chắn, đảm bảo ổn định khi chở tải nặng.
3.4 Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Các Mẫu Xe Van Toyota: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lựa Chọn Phù Hợp Cho Mọi Nhu Cầu
- Mức tiêu thụ đô thị: 10,5 l/100 km (theo chuẩn WLTP).
- Mức tiêu thụ ngoại thành: 7,8 l/100 km.
- Mức tiêu thụ hỗn hợp: 8,6 l/100 km.
Những con số này cho thấy Vellfire 2016 có hiệu suất nhiên liệu tốt cho một MPV cỡ trung, đặc biệt là khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Honda Odyssey hay Nissan Serena.
4. Công nghệ an toàn – “Bảo vệ mọi hành trình”
4.1 Hệ thống phanh
- Phanh đĩa trước & sau: Kích thước 312 mm, kết hợp với hệ thống ABS (Anti‑Lock Braking System) và EBD (Electronic Brakeforce Distribution) giúp phân phối lực phanh tối ưu.
- Hệ thống phanh tay điện tử: Tự động kích hoạt khi xe dừng hoàn toàn, giảm nguy cơ trượt khi khởi hành.
4.2 Hỗ trợ lái
- Toyota Safety Sense (TSS): Bao gồm:
- Pre‑Collision System (PCS): Cảnh báo và tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Automatic High Beam (AHB): Tự động bật đèn pha cao khi không có xe đối diện.
4.3 Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Giúp duy trì ổn định khi quay góc hoặc lái trong điều kiện trơn trượt, giảm nguy cơ mất lái.
4.4 Airbag
Vellfire 2016 được trang bị 8 túi khí: túi khí trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm cửa (cả phía trước và phía sau), và túi khí gối ngực cho người lái và hành khách phía trước.
4.5 Hệ thống cảnh báo điểm mù và camera lùi
- Blind Spot Monitor (BSM): Cảnh báo khi có phương tiện ở điểm mù.
- Rear View Camera: Hình ảnh rõ nét, giúp lái xe quay lại dễ dàng hơn.
5. Tiện nghi và tính năng phụ trợ
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời điện mở rộng 1/3 chiều dài xe, tạo không gian thoáng đãng. |
| Chức năng “One‑Touch” mở cửa | Chỉ cần chạm vào tay nắm cửa, cửa trượt sẽ mở/đóng tự động. |
| Hệ thống khởi động bằng nút bấm | Khởi động nhanh, không cần chìa khóa. |
| Ghế lái có nhớ vị trí | Khi thay người lái, ghế sẽ tự động quay về vị trí lưu trữ. |
| Gương chiếu hậu điện tử có chức năng tự động gập | Giúp giảm nguy cơ va chạm khi vào bãi đậu xe hẹp. |
| Bộ lọc không khí cabin HEPA | Loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn, cải thiện chất lượng không khí trong cabin. |
6. Giá bán và chi phí sở hữu
6.1 Giá bán tại thị trường Việt Nam (thông tin tính đến năm 2024)
- Toyota Vellfire 2016 tiêu chuẩn (2.5L CVT): khoảng 1,45 tỷ VNĐ.
- Toyota Vellfire 2016 cao cấp (2.5L CVT + gói tiện nghi Premium): khoảng 1,65 tỷ VNĐ.
Giá bán có thể thay đổi tùy vào khu vực, chương trình khuyến mãi và các gói phụ kiện đi kèm.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Van Car – Đánh Giá Toàn Diện, Lựa Chọn Thông Minh Cho Gia Đình Và Doanh Nghiệp
6.2 Chi phí bảo trì
- Dịch vụ bảo dưỡng định kỳ: khoảng 3‑4 triệu VNĐ mỗi lần (đổi nhớt, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh).
- Phụ tùng thay thế: Phụ tùng chính hãng của Toyota có giá trung bình từ 2‑5 triệu VNĐ (bộ lọc gió, dây curoa, má phanh trước).
- Bảo hiểm: Bảo hiểm vật chất (trọn gói) khoảng 30‑40 triệu VNĐ/năm, tùy vào giá trị xe và mức độ bảo hiểm.
6.3 Giá trị bán lại
Vellfire có thương hiệu Toyota uy tín, nên giá trị bán lại sau 5 năm thường duy trì khoảng 70‑80% giá mua ban đầu, nếu được bảo dưỡng đầy đủ và không có tai nạn lớn.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Vellfire 2016 | Honda Odyssey 2015 | Nissan Serena 2016 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.5L VVT‑i, 175 mã lực | 2.4L i‑VTEC, 160 mã lực | 2.0L MR20DD, 150 mã lực |
| Hộp số | CVT / 6 cấp | CVT | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | 8,6 l/100 km | 9,2 l/100 km | 9,0 l/100 km |
| Số ghế | 7 (2+2+3) | 7 (2+2+3) | 8 (2+3+3) |
| Tiện nghi giải trí | Màn hình 9″, JBL 12 loa | Màn hình 7″, 6 loa | Màn hình 8″, 8 loa |
| Công nghệ an toàn | Toyota Safety Sense, 8 airbag | Honda Sensing, 6 airbag | Nissan Safety Shield, 6 airbag |
| Giá bán (VNĐ) | 1,45‑1,65 tỷ | 1,30‑1,45 tỷ | 1,35‑1,50 tỷ |
| Đánh giá chung | Sang trọng, công nghệ tiên tiến, tiêu thụ nhiên liệu tốt | Độ tin cậy cao, cảm giác lái linh hoạt | Không gian nội thất linh hoạt, giá cạnh tranh |
Nhìn chung, Vellfire 2016 nổi trội ở mức độ sang trọng, công nghệ an toàn và tiêu thụ nhiên liệu, trong khi Odyssey tập trung vào cảm giác lái và độ bền, còn Serena nhấn mạnh vào khả năng chở nhiều người.
8. Ưu và nhược điểm
8.1 Ưu điểm
- Thiết kế nội thất cao cấp: Da, gỗ và ánh sáng nội thất tạo cảm giác sang trọng.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: Toyota Safety Sense giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 2.5L kết hợp CVT đạt mức tiêu thụ tốt.
- Không gian linh hoạt: Ghế thứ hai có thể gập thành bệ, hàng ghế sau gập 180 độ.
- Hệ thống giải trí hiện đại: Màn hình cảm ứng lớn, hỗ trợ Android Auto/Apple CarPlay.
8.2 Nhược điểm
- Giá bán cao: So với một số đối thủ, Vellfire có mức giá cao hơn.
- Không có dẫn động cầu sau hoặc 4 bánh: Giới hạn khả năng vận hành trên địa hình khó.
- Hệ thống treo hơi mềm: Khi chở tải nặng, xe có thể cảm thấy hơi “đàn hồi”.
- Chi phí bảo trì phụ tùng chính hãng: Đắt hơn so với một số mẫu xe nội địa.
9. Đánh giá tổng quan và lời khuyên mua xe
Toyota Vellfire 2016 là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình hoặc doanh nghiệp cần một chiếc MPV sang trọng, an toàn và tiện nghi. Đặc biệt, nếu bạn thường xuyên di chuyển trên đô thị, cần không gian nội thất rộng rãi cho trẻ em và muốn có công nghệ hỗ trợ lái hiện đại, Vellfire đáp ứng tốt mọi yêu cầu.
- Nếu bạn ưu tiên sự sang trọng và công nghệ: Vellfire là lựa chọn tốt nhất trong phân khúc.
- Nếu ngân sách hạn chế: Honda Odyssey hoặc Nissan Serena có giá cạnh tranh hơn, nhưng có thể sẽ thiếu một số tiện nghi cao cấp.
- Nếu bạn cần khả năng chở nhiều người (hơn 7 chỗ): Nissan Serena với 8 chỗ ngồi sẽ phù hợp hơn.
10. Kết luận
Toyota Vellfire 2016 không chỉ là một chiếc MPV đơn thuần mà còn là biểu tượng của sự kết hợp giữa thiết kế tinh tế, công nghệ an toàn hiện đại và trải nghiệm lái thoải mái. Dù giá bán không hề rẻ, nhưng những giá trị mang lại – từ không gian nội thất rộng rãi, hệ thống giải trí đa phương tiện, cho tới các tính năng an toàn tiên tiến – hoàn toàn xứng đáng với khoản đầu tư.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình sang trọng, đáng tin cậy và muốn tận hưởng mọi tiện nghi mà công nghệ hiện đại mang lại, Toyota Vellfire 2016 chắc chắn là một trong những lựa chọn hàng đầu. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về ngân sách, nhu cầu sử dụng và ưu tiên cá nhân, sau đó đến các đại lý Toyota để lái thử và trải nghiệm trực tiếp. Chắc chắn bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt mà Vellfire mang lại trên mỗi hành trình.
