Giới thiệu chung

Năm 2017 là một năm đáng chú ý đối với Toyota, một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới. Thương hiệu này đã cho ra mắt và cập nhật nhiều mẫu SUV, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam và toàn cầu. Các mẫu SUV của Toyota không chỉ nổi tiếng với độ tin cậy, khả năng vận hành bền bỉ mà còn được trang bị công nghệ hiện đại, nội thất sang trọng và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, toàn diện về các mẫu Toyota SUV 2017, bao gồm: Toyota RAV4, Toyota Highlander (Kluger), Toyota Fortuner, Toyota C-HR và Toyota Land Cruiser. Chúng tôi sẽ phân tích từng mẫu xe từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, trang bị công nghệ, an toàn, chi phí sở hữu và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Nhờ đó, người đọc sẽ có được thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định mua sắm hợp lý.

1. Toyota RAV4 2017

1.1. Tổng quan

Toyota RAV4 là mẫu crossover SUV hạng trung, được xem là “công cụ đa năng” cho cả gia đình và cá nhân. Năm 2017, RAV4 được cập nhật phiên bản “Facelift” với thiết kế mới mẻ, nâng cấp công nghệ và cải thiện hiệu suất động cơ.

1.2. Thiết kế ngoại thất

  • Đầu xe: Lưới tản nhiệt dạng “V” đặc trưng của Toyota, cùng với đèn pha LED sắc nét tạo cảm giác mạnh mẽ.
  • Đường viền: Đường nét góc cạnh, hông xe được bo tròn nhẹ, mang lại vẻ thể thao nhưng không mất đi sự thanh lịch.
  • Mâm xe: Các tùy chọn mâm 17” và 18”, thiết kế đa dạng từ đơn giản đến thể thao.
  • Màu sắc: Đa dạng màu ngoại thất, gồm Midnight Black, Blizzard White, Red Spark và Silver Metallic.

1.3. Nội thất và tiện nghi

  • Ghế: Ghế bọc da tổng hợp (đối với phiên bản cao cấp) hoặc vải chất lượng, hỗ trợ điều chỉnh điện cho ghế lái.
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng đa điểm 6.1 inch (đối với bản tiêu chuẩn) hoặc 7 inch (bản Premium), hỗ trợ Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto.
  • Hệ thống âm thanh: Loa 6 dải, công suất 180W, đủ mạnh cho không gian nội thất trung bình.
  • Khoang hành lý: Dung tích 547 lít, mở rộng lên 1.650 lít khi gập hàng ghế sau, đáp ứng nhu cầu chở đồ lớn.

1.4. Động cơ và hiệu suất

  • Động cơ: 2.5L 4 xi-lanh, công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 235 Nm.
  • Hộp số: Hộp số tự động 6 cấp hoặc CVT (đối với phiên bản Eco).
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,5 l/100km (điện tử), tương đối tiết kiệm cho phân khúc SUV.
  • Hệ thống dẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD) chuẩn, tùy chọn dẫn động 4 bánh (AWD) cho phiên bản cao cấp.

1.5. Trang bị an toàn

  • Airbag: 6 túi khí (trước, bên, rèo).
  • Hệ thống phanh: ABS, EBD, BAS.
  • Hỗ trợ lái: Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (PCS), hỗ trợ duy trì làn đường (LDA), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) và nhận diện biển báo giao thông.
  • Công nghệ hỗ trợ: Hệ thống cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến siêu âm.

1.6. Giá bán và chi phí sở hữu

  • Giá bán lẻ: Từ 1,199 triệu đồng (RAV4 2.5 G) đến 1,449 triệu đồng (RAV4 2.5 G Premium).
  • Chi phí bảo dưỡng: Thấp đến trung bình, nhờ mạng lưới rộng khắp và phụ tùng chính hãng có sẵn.
  • Giá trị bán lại: RAV4 giữ giá tốt, trung bình 60-70% sau 3 năm sử dụng.

1.7. Đánh giá tổng quan

Toyota RAV4 2017 là lựa chọn lý tưởng cho người dùng muốn sở hữu một chiếc SUV hiện đại, an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và có khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị cũng như những chuyến đi xa. Nhược điểm duy nhất có thể là không có phiên bản động cơ tăng áp (turbo) mạnh mẽ như một số đối thủ.

2. Toyota Highlander (Kluger) 2017

2.1. Tổng quan

Toyota Highlander, còn được biết đến với tên Kluger tại một số thị trường, là mẫu SUV cỡ lớn (mid-size) 7 chỗ, thích hợp cho gia đình đông người. Năm 2017, Highlander được Toyota giới thiệu phiên bản facelift với cải tiến lớn về nội thất và công nghệ an toàn.

2.2. Thiết kế ngoại thất

Toyota Suv 2017
Toyota Suv 2017
  • Mặt trước: Lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED dạng “LED Matrix” (trên phiên bản cao cấp), tạo vẻ mạnh mẽ và sang trọng.
  • Hình dáng: Đường nét vuông vắn, độ cao trung bình, tạo cảm giác vững chãi trên mọi địa hình.
  • Mâm xe: Tùy chọn mâm 18” và 20”, thiết kế đa dạng từ 5 chấu đến 6 chấu.
  • Chi tiết phụ trợ: Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, cản trước và sau nhôm nguyên khối.

2.3. Nội thất và tiện nghi

  • Ghế ngồi: 7 chỗ ngồi, ghế trước có chức năng massage (trên bản Limited), ghế thứ ba gập lại để mở rộng khoang hành lý.
  • Chất liệu: Da cao cấp, các chi tiết gỗ nhựa (wood grain) tạo cảm giác sang trọng.
  • Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, hệ thống âm thanh JBL 9 loa (bản Limited).
  • Hệ thống điều hòa: Điều hòa tự động 2 vùng, lọc không khí HEPA.

2.4. Động cơ và hiệu suất

  • Động cơ: 3.5L V6, công suất 295 mã lực, mô-men xoắn 361 Nm.
  • Hộp số: Tự động 6 cấp, chế độ “Sport” và “Eco”.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 11,5 l/100km (điện tử), cao hơn so với RAV4 do động cơ lớn hơn.
  • Dẫn động: Dẫn động cầu trước chuẩn, tùy chọn AWD cho bản cao cấp.

2.5. Trang bị an toàn

  • Airbag: 8 túi khí, bao gồm túi khí đầu gối cho hành khách phía trước.
  • Hệ thống phanh: ABS, EBD, ESC, VSC.
  • Công nghệ an toàn: Toyota Safety Sense (được nâng cấp với Adaptive Cruise Control, Lane Keeping Assist), hệ thống cảnh báo lệch làn, hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
  • Camera 360 độ: Có trên bản Limited, giúp quan sát xung quanh xe dễ dàng.

2.6. Giá bán và chi phí sở hữu

  • Giá bán lẻ: Từ 1,899 triệu đồng (Highlander G) đến 2,299 triệu đồng (Highlander Limited).
  • Chi phí bảo dưỡng: Cao hơn so với RAV4 do động cơ V6 và cấu hình phức tạp hơn.
  • Giá trị bán lại: Giữ giá tốt, khoảng 55-65% sau 3 năm.

2.7. Đánh giá tổng quan

Toyota Highlander 2017 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình lớn, cần không gian rộng rãi và tính năng an toàn cao. Mặc dù tiêu thụ nhiên liệu cao hơn, nhưng sự thoải mái, sức mạnh và công nghệ tiên tiến bù đắp cho điểm yếu này.

3. Toyota Fortuner 2017

3.1. Tổng quan

Toyota Fortuner là mẫu SUV cỡ trung (mid-size) dạng 5 chỗ, được sản xuất trên nền tảng của Toyota Hilux. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển trên địa hình khó khăn, Fortuner 2017 tiếp tục khẳng định vị thế “đầu bò” trong phân khúc SUV bán tải.

3.2. Thiết kế ngoại thất

  • Mặt trước: Lưới tản nhiệt hình thang, đèn pha LED (trên bản cao cấp), nắp capo rộng.
  • Thân xe: Độ cao gầm 210mm, khả năng vượt gờ 210mm, khung gầm cứng cáp.
  • Mâm xe: 18” (đối với bản 4×2) và 19” (đối với bản 4×4), kiểu dáng mạnh mẽ.
  • Màu sắc: Đen, trắng, bạc, xanh lá “Forest Green”.

3.3. Nội thất và tiện nghi

  • Ghế ngồi: Da tổng hợp, hỗ trợ điều chỉnh điện cho ghế lái.
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay (trên bản Limited).
  • Hệ thống âm thanh: Loa 6 dải, công suất 180W.
  • Khoang hành lý: Dung tích 508 lít, mở rộng lên 1.600 lít khi gập ghế sau.

3.4. Động cơ và hiệu suất

  • Động cơ 2.7L 4 xi-lanh: Công suất 166 mã lực, mô-men 245 Nm, phù hợp cho đô thị.
  • Động cơ 4.0L V6: Công suất 271 mã lực, mô-men 380 Nm, mạnh mẽ cho địa hình.
  • Hộp số: 5 cấp thủy lực tự động (đối với 2.7L) hoặc 6 cấp tự động (đối với 4.0L).
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 9,5 l/100km (2.7L) và 12,5 l/100km (4.0L).
  • Dẫn động: 4×2 (đầu kéo) và 4×4 (đầu kéo + truyền động toàn thời gian).

3.5. Trang bị an toàn

  • Airbag: 6 túi khí.
  • Hệ thống phanh: ABS, EBD, BAS, hệ thống ổn định ESP.
  • Công nghệ hỗ trợ: Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist), camera lùi.

3.6. Giá bán và chi phí sở hữu

  • Giá bán lẻ: Từ 1,299 triệu đồng (Fortuner 2.7 4×2) đến 1,699 triệu đồng (Fortuner 4.0 4×4 Limited).
  • Chi phí bảo dưỡng: Trung bình, phụ tùng có sẵn rộng rãi.
  • Giá trị bán lại: Giữ giá tốt, khoảng 60% sau 3 năm.

3.7. Đánh giá tổng quan

Toyota Suv 2017
Toyota Suv 2017

Toyota Fortuner 2017 là mẫu SUV “đa năng” cho những người yêu thích khám phá, di chuyển trên địa hình gồ ghề, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu sử dụng trong đô thị. Động cơ V6 mạnh mẽ và khả năng vượt địa hình ấn tượng là điểm mạnh, trong khi tiêu thụ nhiên liệu cao hơn là nhược điểm duy nhất.

4. Toyota C‑HR 2017

4.1. Tổng quan

Toyota C‑HR (Coupe High‑Rider) là mẫu crossover “cổ điển” với thiết kế thể thao, hẹp gọn nhưng đầy cá tính. Được ra mắt lần đầu vào năm 2016, phiên bản 2017 nhận được một số cải tiến nhẹ về nội thất và công nghệ.

4.2. Thiết kế ngoại thất

  • Hình dáng: Đầu xe “đầu rồng” với lưới tản nhiệt V‑shape, đường viền “có cánh” tạo cảm giác “coupé”.
  • Mâm xe: 17” (tiêu chuẩn) và 18” (bản Premium), thiết kế 5 chấu.
  • Màu sắc: Red, Black, White, Silver, Blue.

4.3. Nội thất và tiện nghi

  • Ghế ngồi: Da tổng hợp, hỗ trợ điều chỉnh điện cho ghế lái.
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay (trên bản Premium).
  • Âm thanh: Loa 6 dải, công suất 150W.
  • Không gian: Dung tích hành lý 377 lít, mở rộng 1.200 lít khi gập ghế sau.

4.4. Động cơ và hiệu suất

  • Động cơ: 1.2L Turbo (đối với thị trường châu Âu) và 2.0L 4 xi-lanh (đối với châu Á). Ở Việt Nam, phiên bản 2.0L phổ biến.
  • Công suất: 2.0L – 173 mã lực, mô-men 207 Nm.
  • Hộp số: CVT (Continuous Variable Transmission) cho cảm giác lái mượt mà.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,0 l/100km.
  • Dẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD) chuẩn.

4.5. Trang bị an toàn

  • Airbag: 6 túi khí.
  • Hệ thống phanh: ABS, EBD.
  • Công nghệ hỗ trợ: Hệ thống cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến siêu âm.

4.6. Giá bán và chi phí sở hữu

  • Giá bán lẻ: Từ 899 triệu đồng (C‑HR 2.0 G) đến 1.099 triệu đồng (C‑HR 2.0 Premium).
  • Chi phí bảo dưỡng: Thấp, phù hợp với ngân sách trẻ tuổi.
  • Giá trị bán lại: Giữ giá ở mức 55-60% sau 3 năm.

4.7. Đánh giá tổng quan

Toyota C‑HR 2017 là lựa chọn lý tưởng cho người trẻ, những ai muốn một chiếc SUV nhỏ gọn, thiết kế trẻ trung, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý và chi phí sở hữu thấp. Nhược điểm chính là không có phiên bản dẫn động 4 bánh và không gian nội thất hạn chế so với các đối thủ cùng phân khúc.

5. Toyota Land Cruiser 2017

5.1. Tổng quan

Toyota Land Cruiser là biểu tượng của khả năng vượt địa hình và độ bền bỉ, được coi là “điều khiển trong mọi môi trường”. Phiên bản 2017 tiếp tục giữ nguyên thiết kế mạnh mẽ, đồng thời bổ sung một số tính năng công nghệ và an toàn hiện đại.

5.2. Thiết kế ngoại thất

Toyota Suv 2017
Toyota Suv 2017
  • Mặt trước: Lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED, logo “Land Cruiser” nổi bật.
  • Thân xe: Độ cao gầm 225mm, khả năng vượt gờ 210mm, cấu trúc khung cứng.
  • Mâm xe: 18” (bản 4×2) và 20” (bản 4×4), thiết kế 6 chấu.
  • Màu sắc: Bạc, đen, trắng, xanh dương “Ocean Blue”.

5.3. Nội thất và tiện nghi

  • Ghế ngồi: Da cao cấp, có chức năng massage (bản 200) và sưởi (bản 300).
  • Màn hình: 12.3 inch, hệ thống giải trí đa phương tiện, hỗ trợ GPS, Apple CarPlay, Android Auto.
  • Âm thanh: Loa JBL 14 loa, công suất 800W.
  • Khoang hành lý: 560 lít, mở rộng 1.800 lít khi gập ghế sau.

5.4. Động cơ và hiệu suất

  • Động cơ 4.5L V8: Công suất 268 mã lực, mô-men 427 Nm.
  • Hộp số: Tự động 6 cấp, chế độ “Off‑Road” đặc biệt.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 13,5 l/100km (điện tử), cao do động cơ lớn.
  • Dẫn động: 4×4 toàn thời gian, hệ thống phân phối mô-men tự động (Torsen), chế độ “Low Range”.

5.5. Trang bị an toàn

  • Airbag: 8 túi khí.
  • Hệ thống phanh: ABS, EBD, BAS, hệ thống phanh tay điện tử.
  • Công nghệ an toàn: Toyota Safety Sense (đầy đủ), hệ thống cảnh báo va chạm phía trước, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình thích ứng, hệ thống cảnh báo người đi bộ.
  • Hỗ trợ địa hình: 7 chế độ lái off‑road, hệ thống kiểm soát độ bám đường (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera 360 độ.

5.6. Giá bán và chi phí sở hữu

  • Giá bán lẻ: Từ 2,799 triệu đồng (Land Cruiser 4×2) đến 3,299 triệu đồng (Land Cruiser 4×4 Limited).
  • Chi phí bảo dưỡng: Cao, do động cơ V8 và các hệ thống phức tạp.
  • Giá trị bán lại: Giữ giá rất tốt, khoảng 70% sau 3 năm, nhờ danh tiếng bền bỉ.

5.7. Đánh giá tổng quan

Toyota Land Cruiser 2017 là “đỉnh cao” của dòng SUV Toyota, phù hợp cho những người cần sức mạnh vượt địa hình, độ bền cao và nội thất sang trọng. Dù tiêu thụ nhiên liệu và chi phí sở hữu cao, nhưng giá trị thương hiệu và khả năng sử dụng lâu dài làm cho nó trở thành một khoản đầu tư đáng giá.

6. So sánh các mẫu Toyota SUV 2017

Tiêu chí RAV4 Highlander (Kluger) Fortuner C‑HR Land Cruiser
Phân khúc Crossover trung SUV cỡ trung 7 chỗ SUV trung 5 chỗ (địa hình) Crossover nhỏ SUV hạng sang/off‑road
Động cơ 2.5L I4 (170 hp) 3.5L V6 (295 hp) 2.7L I4 / 4.0L V6 2.0L I4 (173 hp) 4.5L V8 (268 hp)
Dẫn động FWD / AWD FWD / AWD 4×2 / 4×4 FWD 4×4
Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 7.5 11.5 9.5‑12.5 7.0 13.5
Số chỗ ngồi 5 7 5 5 7‑8
Giá bán (triệu VNĐ) 1,199‑1,449 1,899‑2,299 1,299‑1,699 899‑1,099 2,799‑3,299
An toàn Toyota Safety Sense Toyota Safety Sense + ACC ESP, BAS Hệ thống cảnh báo cơ bản Toyota Safety Sense + Off‑road Assist
Điểm mạnh Tiết kiệm, thiết kế hiện đại Không gian rộng, sang trọng Khả năng off‑road, động cơ mạnh Thiết kế trẻ, giá hợp lý Khả năng vượt địa hình tối đa
Nhược điểm Không có turbo mạnh Tiêu thụ nhiên liệu cao Độ cứng nội thất Không có 4×4, không gian hạn chế Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu lớn

7. Lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu

  1. Dành cho người thành thị, di chuyển hàng ngày
  2. Lựa chọn: Toyota RAV4 hoặc C‑HR. RAV4 phù hợp với gia đình nhỏ muốn không gian linh hoạt, trong khi C‑HR là lựa chọn trẻ trung, chi phí sở hữu thấp.

  3. Gia đình đông người, cần không gian rộng rãi

  4. Lựa chọn: Toyota Highlander (Kluger). Với 7 chỗ ngồi, nội thất sang trọng và công nghệ an toàn tiên tiến, Highlander đáp ứng tốt nhu cầu này.

  5. Yêu thích khám phá, đi off‑road

  6. Lựa chọn: Toyota Fortuner (đặc biệt bản 4×4) hoặc Toyota Land Cruiser. Fortuner phù hợp với ngân sách trung bình, còn Land Cruiser là lựa chọn cao cấp, khả năng vượt địa hình tối đa.

  7. Người mua có ngân sách hạn chế nhưng muốn chất lượng Toyota

  8. Lựa chọn: Toyota C‑HR hoặc phiên bản RAV4 G. C‑HR có mức giá thấp nhất, trong khi RAV4 G vẫn giữ được chất lượng và độ bền của Toyota.

  9. Yêu cầu sang trọng, công nghệ cao và không ngại chi phí

  10. Lựa chọn: Toyota Land Cruiser Limited hoặc Highlander Limited. Cả hai đều cung cấp nội thất da cao cấp, hệ thống âm thanh hàng đầu và các tính năng an toàn tối ưu.

8. Kết luận

Toyota SUV 2017 mang đến một dải sản phẩm đa dạng, từ những chiếc crossover nhỏ gọn như C‑HR, đến SUV trung như RAV4 và Highlander, cho tới những chiếc SUV mạnh mẽ, đa năng như Fortuner, và đỉnh cao của khả năng off‑road – Land Cruiser. Mỗi mẫu xe đều có những điểm mạnh riêng, phù hợp với các nhu cầu và ngân sách khác nhau của người tiêu dùng Việt Nam.

  • Độ tin cậy: Các mẫu SUV Toyota luôn nổi tiếng về độ bền, ít hỏng hóc và chi phí bảo dưỡng hợp lý nhờ mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
  • An toàn: Được trang bị Toyota Safety Sense và các hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến, Toyota SUV 2017 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
  • Giá trị bán lại: Nhờ danh tiếng và độ bền, các mẫu SUV Toyota giữ giá tốt trên thị trường đã qua sử dụng.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: RAV4 và C‑HR là hai mẫu tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất, phù hợp cho người dùng quan tâm đến chi phí vận hành.

Với các thông tin chi tiết trên, hy vọng người đọc đã có cái nhìn rõ ràng hơn về các mẫu Toyota SUV 2017 và có thể đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất với nhu cầu, phong cách sống và ngân sách của mình. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV Toyota năm 2017, hãy cân nhắc các yếu tố trên và ghé thăm các đại lý chính hãng để trải nghiệm thực tế, lái thử và nhận được tư vấn chi tiết hơn từ chuyên gia bán hàng. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc SUV ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *