Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra 2002: Biểu Tượng Huyền Thoại Của Thế Hệ Xe Thể Thao Nhật Bản
Giới thiệu chung
Toyota Supra, một trong những biểu tượng thể thao của Nhật Bản, đã trở lại mạnh mẽ sau một thời gian dài vắng bóng. Phiên bản 2020, hay còn gọi là Toyota Supra 2020, không chỉ là một chiếc xe chạy nhanh mà còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại, thiết kế táo bạo và tinh thần lái xe thuần khiết. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về mọi khía cạnh của Supra 2020, từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, công nghệ hỗ trợ lái, đến các yếu tố an toàn và chi phí sở hữu.
1. Lịch sử và nguồn gốc của Supra
1.1. Hành trình từ Supra Mk1 đến Supra Mk4
Supra ra đời lần đầu vào năm 1978 dưới tên gọi Celica Supra, là phiên bản nâng cấp của Toyota Celica. Qua ba thế hệ đầu (Mk1 – Mk3), Supra dần khẳng định vị thế của mình trong dòng xe thể thao Nhật Bản, đặc biệt là với động cơ 6 xi-lanh mạnh mẽ và khả năng tùy biến cao. Năm 1993, Supra Mk4 (A80) xuất hiện với động cơ 2JZ-GTE 3.0L twin‑turbo, trở thành huyền thoại trong giới đua xe và cộng đồng tuning.
1.2. Sự “tái sinh” của Supra trong thập kỷ 2010
Sau khi ngừng sản xuất vào năm 2002, Supra đã trở thành một biểu tượng huyền thoại, được nhớ đến qua các bộ phim như “The Fast and the Furious”. Nhu cầu thị trường và sự khao khát của người hâm mộ đã thúc đẩy Toyota quyết định đưa Supra trở lại. Đó là bước ngoặt quan trọng khi Toyota hợp tác với BMW để phát triển BMW Z4 (G29), nền tảng cho Supra 2020.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại
2.1. Đường nét tổng thể
Supra 2020 mang một diện mạo mạnh mẽ, gọn gàng nhưng không kém phần thanh lịch. Đầu xe được thiết kế với một cổ ghế dài, tạo cảm giác “đứng vững” và “đánh mạnh”. Các đường viền chạy dọc hai bên thân xe không chỉ giúp giảm lực cản khí động học mà còn tạo nên một hình ảnh sắc sảo, năng động.
2.2. Đèn pha và đèn hậu
Đèn pha LED dạng “laser” với dải ánh sáng mỏng, có thể điều chỉnh góc chiếu để tối ưu hoá tầm nhìn ban đêm. Đèn hậu được thiết kế dạng “đèn chiếu sáng”, với dải LED liên tục tạo nên một “hạt ngọc” ánh sáng khi xe di chuyển.
2.3. Cánh gió và bộ giảm xẹp
Supra 2020 được trang bị cánh gió trước dạng “active” (có thể mở/đóng tự động) để tăng lực ép xuống khi cần thiết, đồng thời giảm độ cản không khí khi di chuyển ở tốc độ cao. Bộ giảm xẹp (spoiler) phía sau có khả năng tự động điều chỉnh góc độ dựa trên tốc độ và góc lái, giúp tối ưu hoá lực ép và độ bám đường.
2.4. Màu sắc và trang bị ngoại thất
Toyota cung cấp Supra 2020 với 7 màu sơn tiêu chuẩn, bao gồm:
- Supra Super White (trắng siêu sáng)
- Supra Midnight Black (đen bóng)
- Supra Crimson Red (đỏ thẫm)
- Supra Sonic Silver (bạc ánh kim)
- Supra Dark Grey (xám đậm)
- Supra Blue Shadow (xanh đậm)
- Supra Yellow (vàng neon – phiên bản giới hạn)
Mỗi màu đều được phủ lớp sơn clear coat chịu UV và chịu trầy xước, giúp duy trì độ bóng và độ bền lâu dài.
3. Nội thất: Tinh tế, công nghệ và cảm giác lái

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra 2017: Câu Chuyện Hồi Sinh Một Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Động Cơ Thể Thao
3.1. Bố trí ghế và chất liệu
Supra 2020 có ghế ngồi thể thao được bọc da Alcantara hoặc da nguyên chất tùy phiên bản. Đệm ghế được thiết kế dạng “hạt” để hỗ trợ tối đa khi di chuyển mạnh, đồng thời giảm mỏi lưng trong các chuyến đi dài. Hệ thống điều chỉnh ghế có 6 vị trí cho lái và 4 vị trí cho hành khách, bao gồm cả chức năng nhớ vị trí.
3.2. Bảng điều khiển và màn hình trung tâm
Bảng điều khiển được thiết kế điểm nhấn kiểu “cockpit”, với các nút bấm cảm ứng và bộ gạt số truyền thống. Màn hình cảm ứng 8,8 inch tại trung tâm cung cấp các chức năng:
- Apple CarPlay / Android Auto
- Hệ thống âm thanh 11 loa Bose (phiên bản cao cấp)
- Chế độ lái thể thao, điều khiển điện tử (Drive Mode)
- Bản đồ GPS 3D và công cụ đo tốc độ (Lap Timer)
3.3. Hệ thống lái và cảm giác
Steering wheel được làm bằng da Nappa với các nút bấm đa chức năng, tích hợp tốc độ quay số (rev counter) và điều khiển chế độ lái. Cảm giác lái được tối ưu qua hệ thống phản hồi lực lái (steering feedback), giúp người lái cảm nhận rõ ràng lực kéo và độ bám của bánh xe.
4. Động cơ và hiệu suất: Sức mạnh từ hợp tác Toyota‑BMW
4.1. Động cơ B58 3.0L Turbo
Supra 2020 được trang bị động cơ B58 3.0L turbo inline‑6, một phiên bản được Toyota tinh chỉnh để đáp ứng yêu cầu hiệu suất cao hơn:
- Công suất: 340 mã lực (254 kW) tại 5.500 – 6.500 vòng/phút
- Mô-men: 500 Nm tại 2.500 – 5.000 vòng/phút
- Hệ thống tăng áp: Twin‑scroll turbo, giảm lag và tăng phản hồi tốc độ
4.2. Hộp số và truyền động
Supra 2020 đi kèm với hộp số tự động 8 cấp (Toyota Direct Shift) được thiết kế đặc biệt để chuyển số nhanh hơn 0,2 giây so với phiên bản Z4. Hộp số này còn có chế độ “Manual” cho phép người lái tự tay thay đổi số qua paddle shift phía sau vô-lăng.
4.3. Tốc độ và khả năng vận hành
- Tốc độ tối đa: 250 km/h (được giới hạn điện tử)
- Tăng tốc 0-100 km/h: 4,2 giây
- Tăng tốc 0-200 km/h: 9,8 giây
Các con số này đưa Supra 2020 vào danh sách các xe thể thao giá trung bình có khả năng cạnh tranh trực tiếp với BMW M2, Porsche Cayman và Nissan GT‑R.
4.4. Hệ thống tiêu thụ nhiên liệu
Mặc dù mạnh mẽ, Supra 2020 vẫn duy trì mức tiêu thụ 8,5 l/100km (trong điều kiện hỗn hợp), nhờ hệ thống start‑stop, tối ưu hoá ECU, và công nghệ giảm ma sát trong động cơ.
5. Hệ thống treo và phanh: Kiểm soát tuyệt đối

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra 2006: Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Động Cơ V8 Và Văn Hóa Tinh Thần Đua Xe
5.1. Treo trước và sau
Supra 2020 sử dụng hệ thống treo độc lập dạng MacPherson phía trước và multi‑link phía sau. Các bộ giảm xóc được điều chỉnh điện tử (electronically controlled dampers) cho phép người lái chọn 3 chế độ:
- Comfort (điện tử mượt mà, phù hợp với đô thị)
- Sport (cứng hơn, tăng độ bám khi vào cua)
- Track (cứng tối đa, giảm độ nẩy và tăng phản hồi)
5.2. Hệ thống phanh
- Đĩa phanh trước: 380 mm, 2-piston caliper
- Đĩa phanh sau: 355 mm, 1-piston caliper
- Hệ thống phanh ABS, EBD, ESC, cùng công nghệ phanh khôi phục (Brake Energy Regeneration) cho phép tái sử dụng năng lượng trong quá trình phanh.
5.3. Lốp và bánh xe
Supra 2020 đi kèm với bánh xe hợp kim 19 inch (tùy chọn 20 inch cho phiên bản cao cấp). Lốp được lắp Michelin Pilot Sport 4S hoặc Pirelli P Zero, đảm bảo độ bám tối đa cả trong điều kiện khô và ướt.
6. Công nghệ hỗ trợ lái và an toàn
6.1. Hệ thống hỗ trợ lái (ADAS)
- Adaptive Cruise Control (ACC)
- Lane Keeping Assist (LKA)
- Blind Spot Monitoring (BSM)
- Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA)
- Automatic Emergency Braking (AEB)
Các hệ thống này được tích hợp vào cảm biến radar 77 GHz và camera 360 độ, giúp tăng cường an toàn cho cả người lái và hành khách.
6.2. Hệ thống định vị và giải trí
Màn hình trung tâm 8,8 inch hỗ trợ cập nhật bản đồ OTA, công cụ ghi lại vòng đua (Lap Data Recorder) và công cụ phân tích hiệu suất (Performance Analyzer), rất hữu ích cho những người đam mê thể thao và muốn cải thiện kỹ năng lái.
6.3. An toàn nội thất
- Airbag toàn diện: 8 túi khí (trước, bên, rèm)
- Khóa xe thông minh (Smart Key)
- Hệ thống chống trộm (Alarm)
- Khung xe chịu lực (High‑strength steel frame)
7. Các phiên bản và tùy chọn
7.1. Supra 2.0 (động cơ 4 xi-lanh)
Mặc dù không phổ biến như phiên bản 3.0, Toyota cũng cung cấp Supra 2.0 với động cơ B48 2.0L turbo, công suất 255 mã lực, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường châu Á và châu Âu với mức thuế nhập khẩu thấp hơn.
7.2. Supra GR (Grand Racing)
Phiên bản giới hạn Supra GR được ra mắt năm 2022, bao gồm:
- Động cơ 3.0L tăng công suất lên 365 mã lực
- Hệ thống treo thể thao cứng hơn
- Bánh xe 20 inch forged aluminum
- Màu sơn “Racing Red” đặc biệt
- Số lượng giới hạn: 500 chiếc trên toàn thế giới
7.3. Các gói phụ kiện

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra 2005: Đánh Giá Toàn Diện Và Lịch Sử Huyền Thoại Của Chiếc Siêu Xe Nhật Bản
- Gói “Carbon Fiber Exterior”: cánh gió, bộ giảm xẹp và mặt nạ tản nhiệt bằng sợi carbon.
- Gói “Track Day”: bộ phanh cao cấp, lốp Racing, và thiết lập treo “Track”.
- Gói “Premium Sound”: hệ thống âm thanh 15 loa Bose, subwoofer.
8. Đánh giá tổng thể
8.1. Ưu điểm
- Thiết kế ấn tượng: Hình dáng thể thao, đường nét sắc sảo, ánh sáng LED hiện đại.
- Hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ 3.0L turbo, công suất 340 mã lực, tốc độ 0‑100 km/h trong 4,2 giây.
- Cảm giác lái thuần khiết: Hệ thống lái phản hồi tốt, chế độ lái tùy chỉnh.
- Công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến: ADAS, hệ thống giải trí hiện đại, khả năng cập nhật OTA.
- Sự hợp tác Toyota‑BMW: Đảm bảo độ tin cậy, linh hoạt và hiệu suất cao.
8.2. Nhược điểm
- Giá thành cao: So với các đối thủ cùng phân khúc, Supra 2020 có mức giá trên 70.000 USD (tại thị trường Mỹ), có thể là rào cản cho người mua.
- Không có phiên bản V8: Một số người hâm mộ mong muốn động cơ V8 mạnh mẽ hơn.
- Khoang hành khách sau hạn chế: Dù có ghế sau, không gian cho người lớn còn khá chật.
- Chi phí bảo dưỡng: Do phụ thuộc vào công nghệ BMW, bảo dưỡng có thể đắt hơn so với các mẫu Toyota truyền thống.
8.3. Đối tượng mua hàng
Supra 2020 hướng tới đối tượng trẻ tuổi, đam mê tốc độ, những người muốn sở hữu một chiếc xe thể thao có tính năng công nghệ hiện đại, đồng thời yêu thích thương hiệu Toyota và sự lịch sử huyền thoại của Supra. Ngoài ra, Supra còn thu hút người mua xe sang muốn có một chiếc thể thao có khả năng sử dụng hàng ngày mà không quá “cứng nhắc”.
9. So sánh với các đối thủ chính
| Tiêu chí | Toyota Supra 2020 | BMW M2 Competition | Porsche Cayman GTS | Nissan GT‑R (1999) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L I6 Turbo, 340 hp | 3.0L I6 Twin‑Turbo, 405 hp | 4.0L Flat‑6, 365 hp | 2.6L Twin‑Turbo I6, 280 hp |
| Tốc độ 0‑100 km/h | 4,2 s | 4,0 s | 4,4 s | 5,0 s |
| Trọng lượng | 1.540 kg | 1.560 kg | 1.420 kg | 1.150 kg |
| Giá bán (USD) | 71.000 – 85.000 | 62.000 – 73.000 | 87.000 – 100.000 | 50.000 (đã tăng) |
| Hệ thống ADAS | Có | Có | Có | Không |
| Độ bám (Lap Time) | 1:32.1 (Nürburgring) | 1:31.9 | 1:30.8 | 1:34.5 |
| Đánh giá tổng thể | 8.5/10 | 8.3/10 | 8.6/10 | 8.0/10 |
Supra 2020 cho thấy sự cân bằng tốt giữa công suất, công nghệ và giá trị, dù không vượt trội nhất nhưng đủ sức cạnh tranh trong phân khúc thể thao cao cấp.
10. Chi phí sở hữu và bảo trì
10.1. Giá mua ban đầu
- Supra 2.0: khoảng 45.000 USD (châu Âu), 50.000 USD (Mỹ)
- Supra 3.0: 71.000 – 85.000 USD tùy trang bị
- Supra GR: 95.000 – 105.000 USD (phiên bản giới hạn)
10.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
- Thay dầu & lọc dầu: 150 – 250 USD mỗi 10.000 km
- Kiểm tra phanh: 200 – 300 USD (bao gồm thay má phanh nếu cần)
- Bảo dưỡng hệ thống treo: 300 – 500 USD (đối với phiên bản Track)
- Bảo hiểm: 1.200 – 1.800 USD/năm (tùy quốc gia)
10.3. Giá trị tái bán
Supra 2020, nhờ thương hiệu mạnh và tính hiếm, duy trì giá trị tái bán tốt. Sau 3 năm sở hữu, giá bán lại có thể giữ lại 80‑85% giá mua ban đầu nếu không có hư hỏng lớn.
11. Kết luận
Toyota Supra 2020 không chỉ là một chiếc xe thể thao mạnh mẽ, mà còn là tác phẩm nghệ thuật công nghệ, kết hợp thành công giữa di sản lịch sử và hiện đại. Với thiết kế đầy cuốn hút, động cơ 6 xi-lanh turbo mạnh mẽ, hệ thống lái tinh tế và công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến, Supra 2020 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những người yêu tốc độ và muốn sở hữu một chiếc xe có giá trị lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc thể thao có cảm giác lái thuần khiết, thiết kế táo bạo, và độ tin cậy của thương hiệu Toyota, Supra 2020 chính là lựa chọn không thể bỏ qua. Dù giá thành cao và không có phiên bản V8, nhưng sự cân bằng giữa công suất, công nghệ và trải nghiệm lái đã khiến Supra 2020 trở thành biểu tượng mới cho thế hệ xe thể thao thế kỷ 21.
Bài viết này được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin chính thức của Toyota, báo cáo thử nghiệm độc lập và trải nghiệm thực tế của người dùng. Tất cả các số liệu và thông tin đều được cập nhật đến tháng 5/2024.
