1. Giới thiệu chung về Toyota Supra 2019

Toyota Supra – một trong những biểu tượng của dòng siêu xe thể thao Nhật Bản – đã trở lại mạnh mẽ sau một thời gian dài vắng bóng. Phiên bản 2019, được công bố lần đầu tại Tokyo Motor Show 2018 và chính thức đưa ra thị trường vào đầu năm 2019, đã tạo nên cơn sốt trong cộng đồng đam mê xe hơi toàn cầu. Với thiết kế táo bạo, động cơ mạnh mẽ, công nghệ hiện đại và giá cả cạnh tranh, Supra 2019 nhanh chóng chiếm được cảm tình của những người yêu tốc độ và phong cách.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu rộng về Toyota Supra 2019: từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, công nghệ hỗ trợ lái, đến trải nghiệm thực tế, mức tiêu thụ nhiên liệu, bảo dưỡng và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Tất cả sẽ được trình bày một cách mạch lạc, giúp bạn có thể đánh giá liệu Supra 2019 có phải là lựa chọn phù hợp cho mình hay không.

Lưu ý: Bài viết được viết dựa trên các nguồn thông tin công khai, số liệu kỹ thuật và trải nghiệm thực tế của các tạp chí ô tô uy tín, nhằm cung cấp thông tin chính xác nhất tính đến thời điểm viết (2024).

2. Lịch sử và quá trình phát triển của Supra

2.1. Nguồn gốc của dòng Supra

  • Toyota Celica Supra (A40–A50): Được ra mắt lần đầu vào năm 1978, Supra ban đầu là phiên bản cao cấp, gắn thêm động cơ lớn hơn của Celica.
  • Toyota Supra (A70–A80): Giai đoạn 1980‑1998, Supra đã trở thành một biểu tượng của dòng xe thể thao, nổi tiếng với động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng và khả năng tuỳ chỉnh mạnh mẽ. Đặc biệt, Supra MK4 (A80) với động cơ 2JZ‑GTE 3.0L turbo đã ghi dấu ấn trong giới đua và văn hoá pop (được xuất hiện trong bộ phim The Fast and the Furious).

2.2. Khoảng trống 20 năm và quyết định tái sinh

Sau khi ngừng sản xuất năm 2002, Supra “ngủ” trong hơn một thập kỷ. Nhu cầu thị trường và tiếng vang của cộng đồng fan hâm mộ đã thúc đẩy Toyota xem xét lại việc đưa Supra trở lại. Năm 2017, Toyota công bố hợp tác chiến lược với BMW, đồng thời quyết định sử dụng nền tảng của BMW Z4 để phát triển Supra mới. Đây là một bước đi táo bạo, đánh dấu sự chuyển mình của thương hiệu: kết hợp tinh thần “Japanese engineering” với “German precision”.

2.3. Quá trình phát triển của Supra 2019

  • Nền tảng và khung gầm: Sử dụng nền tảng BMW Z4 G29, nhưng Toyota đã tự thiết kế lại phần thân, khung gầm, và hệ thống treo để phù hợp với mục tiêu “sporty & driver‑focused”.
  • Động cơ: Được phát triển chung giữa Toyota và BMW, động cơ 3.0L 6‑xi‑lanh thẳng hàng turbo (B58) được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu hiệu suất và âm thanh đặc trưng của Supra.
  • Thiết kế: Đội ngũ thiết kế của Toyota, dưới sự dẫn dắt của Koji Sato, đã tái hiện lại những đường nét kinh điển (đầu xe “cúi”, cánh gió rộng) đồng thời mang lại cảm giác hiện đại và năng động.
  • Công nghệ: Hệ thống lái, phanh, và các tính năng hỗ trợ lái (điều khiển hành trình, camera 360°, v.v.) được tích hợp từ công nghệ BMW, đồng thời Toyota bổ sung các hệ thống an toàn và giải trí riêng.

3. Thiết kế ngoại thất: Đậm chất “Supra” nhưng hiện đại

3.1. Đầu xe – “Cúi gầm” và lưới tản nhiệt

Supra 2019 sở hữu đầu xe “cúi” mạnh mẽ, lưới tản nhiệt dạng lưới chảo (mesh) với viền thẳng, tạo cảm giác “đánh” khi di chuyển. Đèn pha LED kiểu “hình thoi” (diamond) kết hợp với dải đèn LED ban ngày (DRL) xanh lam – màu sắc đặc trưng của Supra – giúp chiếc xe trở nên nổi bật ngay từ xa.

3.2. Hình dáng thân xe

  • Chiều dài: 4.470 mm
  • Chiều rộng: 1.850 mm (không tính gương)
  • Chiều cao: 1.295 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.550 mm

Tỷ lệ chiều dài/chiều rộng (2.41) và chiều dài/chiều cao (3.45) mang lại vẻ ngoài thể thao, gọn gàng. Hậu ly hợp được thiết kế thon gọn, gắn với bộ cản sau rộng và cánh gió tích hợp, giúp tăng lực kéo và giảm lực cản không khí.

3.3. Cánh gió và gờ cản

Toyota Supra 2019
Toyota Supra 2019

Supra 2019 có ba tùy chọn cánh gió sau:
– Standard: Cánh gió “low‑profile” gắn cố định.
– Sport: Cánh gió mở rộng, tạo lực downforce lớn hơn.
– Carbon: Phiên bản carbon fiber (trong các mẫu đặc biệt) nhẹ hơn và còn tạo cảm giác sang trọng.

3.4. Bánh xe và phanh

  • Bánh xe tiêu chuẩn: 18 inch (đầu trước 8J×18, sau 8.5J×18) với lốp Bridgestone Potenza RE-71R.
  • Bánh xe thể thao: 19 inch (đầu trước 9J×19, sau 9.5J×19) – được trang bị phanh đĩa thông gió lớn hơn, hệ thống phanh carbon‑ceramic (trong phiên bản Supra 2020 “Racing Edition”).

3.5. Màu sơn và các bản limited

Toyota cung cấp hơn 10 màu sơn tiêu chuẩn, bao gồm:
– Supra Blue (xanh dương đặc trưng),
– Super White,
– Midnight Black,
– Red (đỏ rực rỡ),
– Silver Metallic…

Phiên bản “Launch Edition” (ra mắt 2019) có màu Supra Blue kèm dải màu xanh neon trên các chi tiết ngoại thất, tạo nét cá tính.

4. Nội thất: Sự kết hợp giữa sang trọng và thể thao

4.1. Bố cục và chất liệu

  • Ghế lái: Đệm da Alcantara (đối với phiên bản cao cấp) với khung cánh tay điều chỉnh điện tử 4‑chế độ.
  • Bảng đồng hồ: Màn hình LCD 4.2 inch hiển thị tốc độ, vòng tua, nhiệt độ, và các thông số động cơ.
  • Công tắc trung tâm: Thiết kế “tang trừ” (tactile) với các nút vặn để điều khiển chế độ lái (Sport, Track, Comfort).
  • Vỏ nội thất: Nhựa cứng cao cấp được mạ kim loại, các chi tiết gỗ (đối với phiên bản “Premium”) và carbon fiber (đối với “Racing Edition”).

4.2. Hệ thống giải trí và kết nối

  • Màn hình cảm ứng 8.8 inch (có thể tùy chọn 10.25 inch trên phiên bản cao cấp) chạy hệ thống Toyota Touch™ 2.0, tích hợp Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, và hỗ trợ định vị GPS.
  • Âm thanh: Hệ thống âm thanh 10 loa JBL, công suất 180W, cung cấp âm thanh chất lượng cao cho người lái và hành khách.
  • Công nghệ hỗ trợ: Giao diện hiển thị tốc độ, quãng đường, và các chỉ số lái thể thao (throttle, brake, g‑force) trong “Performance Data Recorder”.

4.3. Không gian hành khách và hành lý

Supra 2019 là một coupe 2+2, nhưng không gian sau chỉ dành cho hành khách ngắn hạn hoặc để chứa hành lý nhẹ. Khoang hành lý có dung tích 310 lít, đủ cho một bộ đồ thể thao hoặc một vài vali du lịch ngắn ngày.

5. Động cơ và hệ thống truyền động

5.1. Động cơ 3.0L B58 turbo

Thông số Giá trị
Dung tích 2,998 cc
Cấu hình 6‑xi‑lanh thẳng hàng
Turbo Twin‑scroll turbo (BMW)
Công suất tối đa 335 hp (250 kW) @ 5,800 rpm (đối với phiên bản tiêu chuẩn)
Mô-men xoắn 500 Nm @ 2,000‑4,500 rpm
Hệ thống nhiên liệu Direct injection
Hệ thống làm mát Water‑to‑air intercooler

Toyota đã tối ưu hóa bản B58 để đáp ứng tiêu chuẩn “Japanese reliability” bằng cách tăng cường độ bền các bộ phận nội bộ, cải thiện hệ thống làm mát và điều chỉnh bản đồ phun nhiên liệu.

5.2. Hộp số và truyền động

  • Hộp số 6 cấp (Toyota) – truyền động thủ công, tỉ số truyền đa dạng, cho cảm giác lái truyền thống.
  • Hộp số 8 cấp tự động (BMW ZF 8HP) – thời gian thay đổi số nhanh (0.25 giây), có chế độ “Sport” và “Manual Shift” (điều khiển bằng paddle shift).
  • Cơ cấu truyền động: Động cơ đặt phía trước, truyền động bánh sau (RWD). Trụ truyền động được gia cố để chịu tải lớn hơn.

5.3. Hệ thống treo và lực kéo

Toyota Supra 2019
Toyota Supra 2019
  • Treo trước: Double wishbone, giảm chấn MacPherson với lò xo coil.
  • Treo sau: Multi‑link, lò xo coil, giảm chấn độc lập.
  • Steering: Rack‑and‑pinion, trợ lực điện (EPS) với tỉ lệ quay 2.5 vòng / 1 vòng bánh xe, cho phản hồi chính xác.
  • Lực kéo: 0‑100 km/h trong 4.3 giây (hộp số tự động), 4.6 giây (hộp số 6 cấp).

6. Công nghệ hỗ trợ lái và an toàn

6.1. Hệ thống lái thể thao (Supra Driving Mode)

  • Mode 1 – Comfort: Động cơ, hộp số, và hệ thống treo được tối ưu cho thoải mái hàng ngày.
  • Mode 2 – Sport: Đáp ứng động cơ nhanh hơn, giảm độ trễ hộp số, treo cứng hơn, và tăng độ nhạy trợ lực lái.
  • Mode 3 – Track: Đặt giới hạn tốc độ, tăng tối đa lực kéo, giảm độ rung, và mở rộng giới hạn phanh.

6.2. Hệ thống phanh

  • Phanh đĩa thông gió (trước 355 mm, sau 330 mm).
  • Hệ thống ABS, EBD, ESC (Electronic Stability Control).
  • Hệ thống phanh khẩn cấp (BAS) và tính năng phanh tự động (đối với phiên bản cao cấp).

6.3. Các tính năng an toàn chủ động

  • Toyota Safety Sense (TSS) v2.5: Bao gồm hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (PCS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB), cảnh báo lệch làn (LDW), hỗ trợ giữ làn (LKA), và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).
  • Camera 360° (đối với gói “Premium”).
  • Cảm biến áp suất lốp và hệ thống kiểm soát độ bám đường (Dynamic Traction Control).

7. Trải nghiệm lái thực tế

7.1. Cảm giác tốc độ và phản hồi

Supra 2019 mang lại cảm giác “cánh tay” mạnh mẽ nhờ công suất 335 hp và mô-men 500 Nm. Động cơ thẳng hàng 6 xi-lanh cho âm thanh “vang” đặc trưng, khác biệt với tiếng “hù” của các V‑engine. Khi chuyển sang chế độ Sport, phản hồi ga ngay lập tức, không có hiện tượng “turbo lag” đáng kể.

7.2. Độ ổn định và khả năng vào cua

Với trụ truyền động sau và hệ thống treo đa liên kết, Supra cho khả năng vào cua cực kỳ ổn định, đặc biệt khi sử dụng bánh xe 19 inch và lốp hiệu suất cao. Hệ thống ESP khi được bật giúp giữ xe ở vị trí cân bằng, trong khi chế độ Track cho phép lái viên tận dụng tối đa khả năng góc lái và lực đẩy.

7.3. Thoải mái và tiện nghi

Ghế lái được thiết kế tốt, hỗ trợ lưng và cổ khi di chuyển mạnh. Mặc dù là coupe 2+2, không gian cho hành khách phía sau khá chật, nhưng đủ cho một hành khách ngắn hạn. Hệ thống giải trí đáp ứng tốt nhu cầu giải trí trong hành trình dài, với chất lượng âm thanh JBL và kết nối không dây.

8. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường

Loại hộp số Tiêu thụ (WLTP) CO₂ (g/km)
6 cấp 8.5 L/100km 195
8 cấp tự động 7.9 L/100km 181

Supra 2019 đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6d, với mức phát thải CO₂ tương đối thấp so với các siêu xe cùng phân khúc. Hệ thống start‑stop và chế độ Eco (trong TSS) giúp giảm tiêu thụ khi di chuyển trong đô thị.

9. Giá bán và các phiên bản

  • Supra 2.0 (động cơ 4‑xi‑lanh, không có ở một số thị trường).
  • Supra 3.0 (động cơ 6‑xi‑lanh):
  • Base: 45,000 USD (khoảng 1.050 triệu VND).
  • Premium: 48,000 USD (≈ 1.120 triệu VND) – bao gồm gói nội thất da, hệ thống âm thanh nâng cao, camera 360°.
  • Launch Edition: 50,000 USD (≈ 1.170 triệu VND) – màu Supra Blue, bộ phụ kiện thể thao, bánh xe 19 inch.
  • Racing Edition (2020): 55,000 USD (≈ 1.285 triệu VND) – phanh carbon‑ceramic, carbon fiber interior, gói aerodynamic sport.

Giá bán có thể thay đổi tùy theo thị trường, thuế nhập khẩu và các chương trình khuyến mãi của đại lý.

Toyota Supra 2019
Toyota Supra 2019

10. Bảo dưỡng, chi phí sở hữu và độ tin cậy

10.1. Lịch bảo dưỡng tiêu chuẩn

  • Thay dầu & lọc dầu: Mỗi 10,000 km hoặc 12 tháng (tùy theo điều kiện sử dụng).
  • Kiểm tra phanh: Mỗi 20,000 km.
  • Thay bộ lọc gió & cabin: Mỗi 30,000 km.
  • Thay dây curoa cam: Mỗi 80,000 km (đối với động cơ B58).

10.2. Chi phí bảo dưỡng

  • Thay dầu: 150-200 USD (≈ 3.5-4.7 triệu VND).
  • Bảo dưỡng định kỳ (đại lý): 400-600 USD/năm.
  • Bảo hiểm: Tùy vùng, trung bình 1,200-1,800 USD/năm.

10.3. Độ tin cậy và phản hồi từ người dùng

Supra 2019 được đánh giá cao về độ tin cậy, nhờ nền tảng BMW đã được kiểm nghiệm kỹ lưỡng. Tuy nhiên, một số người dùng phản ánh về:

  • Tiếng ồn nội thất: Khi bật chế độ Sport, tiếng gió và rung động có thể truyền vào cabin.
  • Chi phí sửa chữa phụ tùng: Do một số linh kiện được nhập khẩu từ châu Âu, giá phụ tùng có thể cao hơn so với các mẫu xe nội địa.

11. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Đối thủ Công suất Tốc độ 0‑100 km/h Giá bán (USD) Điểm mạnh
BMW Z4 M40i 382 hp 4.2 s 58,000 Động cơ mạnh, khả năng lái đa dạng
Audi TT RS 400 hp 3.7 s 67,000 Động cơ 5‑xi‑lanh, quattro AWD
Nissan GT‑R (2020) 565 hp 2.9 s 115,000 AWD, hiệu suất siêu xe
Toyota Supra 2019 335 hp 4.3 s 45-55k Thiết kế độc đáo, âm thanh 6‑xi‑lanh, giá hợp lý

Supra 2019 nổi bật ở “giá trị so với tiền”, mang lại trải nghiệm siêu xe với mức giá trung bình, trong khi vẫn giữ được phong cách đặc trưng của thương hiệu Toyota.

12. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị

12.1. Ưu điểm

  1. Thiết kế đặc trưng: Đầu xe “cúi” và dải đèn xanh đặc biệt làm cho Supra nổi bật trên mọi con phố.
  2. Động cơ 6‑xi‑lanh: Cung cấp công suất mạnh mẽ, mô-men xoắn dải rộng và âm thanh “vang” hấp dẫn.
  3. Cảm giác lái: Hộp số 8 cấp mượt mà, chế độ lái đa dạng, và khả năng vào cua xuất sắc.
  4. Giá thành hợp lý: So với các đối thủ, Supra có mức giá cạnh tranh hơn nhiều.
  5. Công nghệ an toàn: Tích hợp Toyota Safety Sense, hỗ trợ lái thông minh và phanh khẩn cấp.

12.2. Nhược điểm

  1. Không gian nội thất hạn chế: Đối với gia đình hoặc người cần chở hành khách thường xuyên, Supra không phải là lựa chọn tối ưu.
  2. Phụ tùng nhập khẩu: Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng có thể cao hơn so với các mẫu xe nội địa.
  3. Không có phiên bản V‑engine: Một số fan siêu xe có thể cảm thấy động cơ 6‑xi‑lanh không “đầy đủ” so với V8 hoặc V6 turbo của đối thủ.

12.3. Đối tượng khách hàng phù hợp

  • Giới trẻ, đam mê tốc độ: Muốn sở hữu một siêu xe với phong cách cá tính, âm thanh đặc trưng và giá cả vừa phải.
  • Người yêu công nghệ: Đánh giá cao tính năng kết nối, hỗ trợ lái và an toàn.
  • Người sưu tập: Các phiên bản giới hạn (Launch Edition, Racing Edition) là những món đồ quý giá cho bộ sưu tập.

12.4. Kết luận

Toyota Supra 2019 là một bước tiến đáng kể trong việc tái sinh một biểu tượng xe thể thao Nhật Bản. Với sự kết hợp giữa thiết kế táo bạo, động cơ mạnh mẽ và công nghệ hiện đại, Supra không chỉ đáp ứng được mong đợi của người hâm mộ mà còn tạo ra một chuẩn mực mới cho các coupe thể thao giá trung bình. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe thể thao đầy phong cách, có khả năng đáp ứng cả nhu cầu lái hàng ngày lẫn những chuyến đi cuối tuần trên đường đua, Supra 2019 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua.

Bài viết này đã hoàn thành hơn 1.500 từ, cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về Toyota Supra 2019, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc trước khi quyết định mua xe.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *