Toyota, một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới, không chỉ nổi tiếng với những dòng xe gia đình bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu mà còn có một lịch sử ấn tượng trong việc tạo ra các mẫu xe thể thao (sports car) đầy đam mê. Dù không được xem là “đối thủ trực tiếp” của các thương hiệu chuyên về siêu xe như Ferrari, Lamborghini hay Porsche, nhưng Toyota đã và đang chứng tỏ khả năng thiết kế và sản xuất những chiếc xe thể thao không kém phần hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của những người yêu tốc độ, thiết kế tinh tế và công nghệ tiên tiến.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào danh sách các xe thể thao Toyota qua các thời kỳ, từ những mẫu xe cổ điển mang dấu ấn lịch sử, tới những siêu phẩm hiện đại được trang bị công nghệ điện và hybrid. Mỗi mẫu xe sẽ được phân tích chi tiết về thiết kế, động cơ, hiệu suất, công nghệ, cùng những điểm mạnh, yếu và vị trí thị trường của chúng. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về bộ sưu tập xe thể thao của Toyota, đồng thời hỗ trợ quyết định mua sắm hoặc chỉ đơn giản là mở rộng kiến thức ô tô của mình.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Sienna Fuel Economy: Đánh Giá Chi Tiết Và Những Bí Kíp Tối Ưu Hóa Tiết Kiệm Nhiên Liệu
1. Toyota 2000GT (1967‑1970)
1.1 Tổng quan lịch sử
Toyota 2000GT (còn gọi là “Mona Lisa của xe Nhật Bản”) là chiếc xe thể thao đầu tiên của Toyota, ra mắt vào năm 1967. Được thiết kế bởi nhà thiết kế nổi tiếng Giovanni Michelotti (cùng thời gian làm việc với Ferrari), 2000GT đã nhanh chóng trở thành biểu tượng của nền công nghiệp ô tô Nhật Bản trên trường quốc tế.
1.2 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 2.0 L DOHC 12‑valve, 6 xi-lanh thẳng hàng |
| Công suất | 150 PS @ 6,600 rpm |
| Momen xoắn | 175 Nm @ 4,800 rpm |
| Hộp số | 5 cấp thủy lực (manual) |
| Khối lượng | 1,100 kg |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Thời gian 0‑100 km/h | 8.6 s |
1.3 Điểm nổi bật
- Thiết kế độc đáo: Đường nét gọn gàng, dài phần nắp capo, cánh gió trước cánh tản nhiệt rộng, tạo cảm giác “low‑profile”.
- Công nghệ tiên tiến: Hệ thống phanh đĩa trên cả bốn bánh và hệ thống lái trợ lực.
- Thành công trong đua xe: 2000GT đã giành chiến thắng trong các giải đua địa phương và góp phần quảng bá hình ảnh Toyota ra thế giới.
1
.4 Nhận xét
Mặc dù sản xuất chỉ 351 chiếc, 2000GT vẫn là một trong những mẫu xe thể thao cổ điển quý hiếm và có giá trị sưu tập cao. Đối với những người yêu lịch sử xe, 2000GT là “cây cầu” nối liền giữa thời kỳ xe thể thao truyền thống và sự bùng nổ công nghệ của Toyota hiện đại.
2. Toyota Celica (1970‑2006)
2.1 Sự ra đời và các thế hệ
Toyota Celica ra mắt năm 1970, ban đầu là một coupe trẻ trung, giá rẻ. Qua 7 thế hệ, Celica đã chuyển mình thành một trong những mẫu xe thể thao bán chạy nhất của Toyota, đặc biệt là các phiên bản GT‑S, GT‑F và Supra‑được gắn liền với “độ bám” và “công suất”.
2.2 Các phiên bản nổi bật
| Thế hệ | Năm | Động cơ | Công suất | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 (A20‑A30) | 1970‑1977 | 1.6‑L và 2.0‑L | 90‑115 PS | Thiết kế “fastback” |
| 3 (T160) | 1982‑1985 | 2.0‑L 4‑xi-lanh | 115‑130 PS | Đầu tiên có turbo (GT‑Turbo) |
| 5 (T200) | 1994‑1999 | 2.2‑L VVT-i | 147‑190 PS | Được trang bị hệ thống AWD (GT‑Four) |
| 7 (ZC50) | 2005‑2006 | 2.4‑L 4‑xi-lanh | 180 PS | Thiết kế “sporty” cuối cùng của Celica |
2.3 Đánh giá chung
Celica luôn mang lại cảm giác lái năng động, phản hồi lái tốt và giá thành hợp lý. Dù không có sức mạnh “đỉnh” như Supra, Celica vẫn là lựa chọn lý tưởng cho những người mới bước vào thế giới xe thể thao, đặc biệt là phiên bản GT‑Four với hệ dẫn động bốn bánh.
3. Toyota Supra (1978‑2002, 2019‑nay)
3.1 Lịch sử và sự phục hưng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Solara Mũi Trần: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Bạn Cần Biết Khi Sở Hữu Một Chiếc Xe Mở
Supra là biểu tượng của Toyota trong phân khúc “muscle car” Nhật Bản. Được ra mắt lần đầu năm 1978, Supra đã trải qua bốn thế hệ trước khi ngừng sản xuất năm 2002. Năm 2019, Toyota giới thiệu Supra thế hệ mới (A90), hợp tác chặt chẽ với BMW, mang lại sức mạnh và công nghệ hiện đại.
3.2 Động cơ nổi bật
| Thế hệ | Động cơ | Công suất | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Mk II (A70) | 2.8 L 6‑xi-lanh | 200 PS | Động cơ turbo đầu tiên của Supra |
| Mk III (A80) | 3.0 L 6‑xi-lanh twin‑turbo | 320 PS (JDM) | “Twin‑Turbo Legend”, đã xuất hiện trong “The Fast and the Furious” |
| Mk IV (A90) | 3.0 L 6‑xi-lanh twin‑turbo (BMW B58) | 340 PS (2020) | Động cơ chung với BMW Z4, nhưng được tinh chỉnh cho Toyota |
3.3 Hiệu suất và công nghệ
- Tốc độ tối đa: 250 km/h (Mk III), 250‑260 km/h (Mk IV)
- Thời gian 0‑100 km/h: 4.6 s (Mk III), 4.3 s (Mk IV)
- Công nghệ hiện đại: Hệ thống lái điện tử, chế độ “Sport” và “Track”, hệ thống treo Adaptive.
3.4 Đánh giá
Supra không chỉ là một chiếc xe nhanh mà còn là biểu tượng văn hoá. Phiên bản mới A90 đã khẳng định vị thế “đối thủ” của Nissan GT‑R và Porsche Cayman trong phân khúc trung‑cao, đồng thời giữ nguyên “tinh thần” tốc độ của các thế hệ trước.
4. Toyota MR2 (1984‑2007)
4.1 Khái niệm “mid‑engine” của Toyota
MR2 (Mid‑engine, Rear‑wheel drive) là một trong vài mẫu xe của Toyota áp dụng cấu trúc động cơ đặt ở giữa, giúp cân bằng trọng lượng và cung cấp cảm giác lái thể thao tuyệt vời. Ba thế hệ MR2 đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng các tay lái.
4.2 Các thế hệ
| Thế hệ | Năm | Động cơ | Công suất | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| W10 (AW11) | 1984‑1989 | 1.6 L 4‑xi-lanh | 115‑200 PS (turbo) | Thiết kế “angular” kiểu 80s |
| W20 (SW20) | 1990‑1999 | 2.0‑L 4‑xi-lanh | 138‑280 PS (turbo) | Hộp số 5‑cân, cảm giác “track‑ready” |
| W30 (ZZW30) | 2000‑2007 | 1.8 L 4‑xi-lanh | 138‑190 PS | Thiết kế “new‑wave” với góc lái rộng |
4.3 Điểm mạnh & điểm yếu
- Ưu điểm: Cân bằng trọng lượng, phản hồi lái trực tiếp, khả năng lắp đặt turbo mạnh mẽ.
- Nhược điểm: Độ ổn định ở tốc độ cao đôi khi không bằng các xe dẫn động trước hoặc hậu truyền thống; không gian nội thất hạn chế.
4.4 Di sản
MR2 vẫn là một trong những “cây cối” yêu thích của cộng đồng tuning Nhật Bản, với nhiều biến thể turbo, supercharger và cả việc chuyển đổi sang động cơ V6.
5. Toyota GT86 / Subaru BRZ (2012‑hiện nay)
5.1 Sự hợp tác Toyota‑Subaru
GT86 (còn gọi là Toyota 86, Scion FR‑S) và Subaru BRZ là kết quả của dự án hợp tác giữa Toyota và Subaru, mang lại một chiếc coupe thể thao giá trung bình nhưng có cảm giác lái “điên rồ” như các siêu xe.
5.2 Động cơ và hiệu suất
- Động cơ: 2.0 L Boxer 4‑xi-lanh (được Subaru cung cấp), công suất 200 PS (đối với phiên bản mới 2022, 2.4 L tăng lên 228 PS).
- Cấu trúc: Động cơ đặt ngang, trọng tâm thấp, dẫn động sau (RWD).
- Tốc độ tối đa: 210 km/h.
- Thời gian 0‑100 km/h: 6.2 s (2.0 L), 5.8 s (2.4 L).
5.3 Những tính năng nổi bật

Có thể bạn quan tâm: Toyota Sienna Off‑road: Khám Phá Khả Năng Vượt Trội Của Xe Hơi Gia Đình Trên Mọi Địa Hình
- Hệ thống lái phản hồi chính xác, góc lái lớn.
- Hệ thống treo độc lập trước và sau, cân bằng tốt.
- Thiết kế thể thao, nội thất đơn giản nhưng chất lượng.
5.4 Đánh giá
GT86/BRZ đã chinh phục những người yêu “điều khiển bằng tay” và “cảm giác tốc độ ở góc cua”. Dù công suất không cao, nhưng tỉ lệ trọng lượng/công suất và cảm giác lái khiến nó trở thành “đối thủ” của Nissan 370Z trong phân khúc giá vừa phải.
6. Toyota GR Supra (2020‑hiện nay)
Lưu ý: Đã đề cập ở mục 3, nhưng phiên bản GR (Gran Turismo) mới được ra mắt năm 2020 với các cải tiến về nội thất, truyền động và công nghệ.
6.1 Các phiên bản
- GR Supra 2.0: Động cơ 2.0 L turbo (được chia sẻ với BMW 2‑Series), công suất 255 PS.
- GR Supra 3.0: Động cơ 3.0 L twin‑turbo, công suất 340 PS (cũng chia sẻ với BMW Z4).
- GR Supra A91-C: Phiên bản giới hạn, công suất 382 PS, bộ truyền động 8‑cân.
6.2 Công nghệ
- Hệ thống lái điện tử (steering wheel with paddle shifters), màn hình đa phương tiện 10.3 inch.
- Hệ thống ổn định điện tử (ESM) nâng cao, chế độ “Dynamic” cho cảm giác lái thể thao.
6.3 Vị trí thị trường
GR Supra nhắm tới khách hàng muốn sở hữu một chiếc “sportscar” hiện đại, thiết kế châu Âu nhưng vẫn mang bản chất “Japanese engineering”. Giá bán tại Việt Nam dao động từ 2,5–3,5 tỷ đồng (tùy phiên bản).
7. Toyota GR Yaris (2019‑hiện nay)
7.1 Định nghĩa “hot‑ hatch” của Toyota
GR Yaris là mẫu hatchback thể thao, được trang bị hệ thống dẫn động bốn bánh (AWD) và động cơ turbo 1.6 L, công suất 261 PS. Mặc dù không phải là “sports car” truyền thống, nhưng Yaris đã chứng minh khả năng vận hành trên đường đua, đặc biệt là trong các giải đấu WRC.
7.2 Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 1.6 L Turbo 4‑xi-lanh |
| Công suất | 261 PS @ 5,600 rpm |
| Momen xoắn | 360 Nm @ 1,350‑4,500 rpm |
| Hộp số | 6‑cân hoặc 6‑cân tự động (DQ381) |
| Hệ dẫn động | AWD (GR‑FOUR) |
| Tốc độ tối đa | 230 km/h |
| 0‑100 km/h | 5.5 s |
7.3 Điểm mạnh
- Cân bằng và phản hồi lái: Hệ thống AWD giúp phân phối lực kéo tối ưu, cung cấp cảm giác ổn định trong các vòng cua.
- Thiết kế “racing‑ready”: Gầm xe giảm trọng lượng, hệ thống treo thể thao, phanh đĩa lớn.
- Khả năng tùy chỉnh: Rộng rãi các phụ kiện “track‑ready” như bộ giảm xóc, cản trước, cản sau, và bộ exhaust thể thao.
8. Toyota GR Corolla (2022‑hiện nay)
8.1 Sự mở rộng của dòng GR
GR Corolla là chiếc hatchback thể thao tiếp nối GR Yaris, được trang bị động cơ 1.6 L turbo (cùng nguồn với Yaris) nhưng có công suất 300 PS và hệ thống dẫn động 4WD cải tiến.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Sienna: Đánh Giá Chi Tiết Về Tiêu Thụ Nhiên Liệu Và Những Điều Bạn Cần Biết
8.2 Thông số
- Công suất: 300 PS @ 5,600 rpm.
- Momen xoắn: 370 Nm @ 1,350‑4,500 rpm.
- Hệ treo: Hệ thống giảm xóc trước và sau thể thao, thanh ổn định trung tâm.
- Hệ truyền động: 6‑cân thủy lực (được điều chỉnh cho sức mạnh cao hơn).
8.3 Đánh giá
GR Corolla mang lại sức mạnh vượt trội so với Yaris, đồng thời giữ nguyên cấu trúc nhẹ, giúp nó trở thành một “track day car” giá rẻ nhưng cực kỳ thú vị.
9. Toyota C-HR (phiên bản sport)
Mặc dù C‑HR là một crossover SUV, Toyota cũng đã ra mắt phiên bản “Sport” với bộ gói ngoại thất thể thao, hệ thống treo cứng hơn và phanh đĩa lớn hơn. Đối với khách hàng muốn có cảm giác “sporty” trong một chiếc SUV nhỏ gọn, C‑HR Sport là một lựa chọn hợp lý.
10. Tương lai của xe thể thao Toyota
10.1 Định hướng điện và hybrid
Toyota đã công bố kế hoạch đưa ra các mẫu xe thể thao điện (EV) và hybrid trong thập kỷ tới. Dự án Toyota bZ4X Performance (phiên bản thể thao của bZ4X) và GR Supra EV đang trong giai đoạn phát triển, hứa hẹn sẽ mang lại sức mạnh ngay lập tức và mô-men xoắn tối đa, đồng thời giữ được “điệu cảm” của xe thể thao truyền thống.
10.2 Công nghệ tự lái và kết nối
Các mẫu GR sắp tới sẽ được trang bị hệ thống hỗ trợ lái tự động cấp độ 2‑3, màn hình HUD, kết nối smartphone và hệ thống âm thanh cao cấp. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm lái mà còn đáp ứng yêu cầu an toàn ngày càng cao.
10.3 Chiến lược thị trường
Toyota sẽ tiếp tục tập trung vào các thị trường châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Nam Á) và châu Âu, nơi nhu cầu về xe thể thao giá vừa phải mạnh mẽ. Đồng thời, họ sẽ mở rộng kênh bán hàng trực tuyến và dịch vụ hậu mãi để tạo lợi thế cạnh tranh.
11. So sánh nhanh các mẫu xe thể thao Toyota
| Mẫu xe | Năm ra mắt | Động cơ | Công suất | Hỗ trợ dẫn động | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2000GT | 1967‑1970 | 2.0 L 6‑xi-lanh | 150 PS | RWD | > 30 tỷ (đồ sưu tập) |
| Celica GT‑Four | 1994‑1999 | 2.2 L VVT-i | 150‑190 PS | AWD | 800 tr‑1,2 tỷ (cũ) |
| Supra (A80) | 1993‑2002 | 3.0 L twin‑turbo | 320 PS | RWD | 2‑3 tỷ (cũ) |
| Supra (A90) | 2019‑nay | 3.0 L twin‑turbo (BMW) | 340 PS | RWD | 2,5‑3,5 tỷ |
| MR2 (W20) | 1990‑1999 | 2.0 L turbo | 138‑280 PS | RWD | 500 tr‑1 tỷ (cũ) |
| GT86/BRZ | 2012‑hiện nay | 2.0 L Boxer | 200‑228 PS | RWD | 1‑1,5 tỷ |
| GR Supra 3.0 | 2020‑nay | 3.0 L twin‑turbo (BMW) | 340 PS | RWD | 2,8‑3,5 tỷ |
| GR Yaris | 2019‑nay | 1.6 L turbo | 261 PS | AWD | 1,2‑1,5 tỷ |
| GR Corolla | 2022‑nay | 1.6 L turbo | 300 PS | AWD | 1,3‑1,6 tỷ |
12. Lời kết
Toyota đã và đang xây dựng một bộ sưu tập xe thể thao đa dạng, từ những mẫu cổ điển mang dấu ấn lịch sử như 2000GT, tới những siêu phẩm hiện đại như GR Supra và GT86. Dù không luôn tập trung vào “siêu xe” sang trọng, Toyota luôn giữ vững triết lý “độ bền, công nghệ và cảm giác lái” trong mọi sản phẩm.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe thể thao đáp ứng nhu cầu:
- Tinh thần lịch sử & sưu tập: Toyota 2000GT.
- Giá cả hợp lý, cảm giác lái năng động: Celica, GT86/BRZ.
- Hiệu suất mạnh mẽ, công nghệ hiện đại: Supra (A90), GR Supra, GR Yaris, GR Corolla.
- Cấu trúc mid‑engine độc đáo: MR2.
Bạn sẽ tìm thấy một lựa chọn phù hợp trong danh sách trên. Hơn nữa, với chiến lược chuyển đổi sang điện và hybrid, Toyota hứa hẹn sẽ tiếp tục mang đến những mẫu xe thể thao bền vững, mạnh mẽ và đầy cảm hứng trong tương lai.
Chúc bạn lựa chọn được chiếc xe ưng ý và luôn an toàn trên mọi hành trình!
