Có thể bạn quan tâm: Toyota Sienna Limited Premium: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu
Giới thiệu tổng quan về thị trường Toyota Singapore
Toyota là một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu thế giới, nổi tiếng với độ tin cậy, công nghệ tiên tiến và giá trị bán lại cao. Tại Singapore, nơi mà việc sở hữu xe hơi được xem là biểu tượng của sự thành đạt và tiện nghi, Toyota luôn duy trì vị thế mạnh mẽ nhờ vào danh mục sản phẩm đa dạng, từ những mẫu sedan hạng trung cho đến SUV đa năng và cả xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá chi tiết của các mẫu Toyota hiện đang được bán chính thức tại Singapore vào năm 2026, kèm theo phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, các chương trình khuyến mãi, thuế và phí liên quan, cũng như lời khuyên cho người mua xe tại thị trường này.
Lưu ý: Giá dưới đây được trích từ nguồn chính thức của Toyota Singapore (đại lý và website) tính đến tháng 1/2026 và có thể thay đổi tùy theo các chương trình ưu đãi, phiên bản tùy chỉnh và phí đăng ký. Các con số được liệt kê bằng đô la Singapore (SGD).
1. Các yếu tố quyết định giá xe Toyota tại Singapore
Trước khi đi sâu vào bảng giá, chúng ta cần hiểu rõ những yếu tố nào ảnh hưởng tới mức giá cuối cùng mà người mua sẽ phải trả:
| Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng tới giá |
|---|---|---|
| COE (Certificate of Entitlement) | Quyền sở hữu xe trong 10 năm, được đấu giá hàng năm. | Chi phí COE chiếm tới 30‑50% tổng giá trị xe. |
| Thuế nhập khẩu & GST | Thuế nhập khẩu (0% vì Singapore không có thuế nhập khẩu ô tô) + GST 8% trên giá bán. | Tăng 8% giá bán. |
| Phí đăng ký & bảo hiểm | Phí đăng ký (RMV), phí bảo hiểm bắt buộc và các khoản phí hành chính. | Thêm 2‑4% giá bán. |
| Phiên bản & tùy chọn | Các gói trang bị (Premium, Luxury, Sport) và phụ kiện tùy chỉnh. | Tăng từ 5‑20% tùy phiên bản. |
| Chương trình khuyến mãi | Giảm giá, ưu đãi tài chính, tặng phụ kiện. | Giảm 1‑5% hoặc tặng giá trị phụ kiện. |
| Thị trường phụ | Nhu cầu, cạnh tranh từ các hãng xe khác (Honda, Mazda, Hyundai). | Có thể làm giảm giá bán để duy trì thị phần. |
Kết luận: Khi xem bảng giá, hãy luôn cộng thêm chi phí COE, GST và các khoản phí đăng ký để có được giá tổng mà bạn sẽ thực sự trả.
2. Bảng giá Toyota Singapore 2026 (đơn vị: SGD)
2.1. Sedan & Hatchback

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Đăng Nhập Tài Khoản Toyota: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
| Mẫu xe | Dòng xe | Giá (trước COE) | Giá COE (ước tính) | Giá tổng (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis | 1.8L CVT (G) | 34,800 | 43,500 | 78,300 | Phiên bản G (Standard). |
| 2.0L CVT (V) | 38,500 | 43,500 | 82,000 | Gói V bao gồm mâm 17″, hệ thống âm thanh nâng cao. | |
| 2.0L CVT (Z) | 42,200 | 43,500 | 85,700 | Gói Z: da, camera 360°, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 3.0. | |
| Toyota Yaris | 1.5L CVT (G) | 27,900 | 41,000 | 68,900 | Hatchback 5 chỗ, phù hợp đô thị. |
| 1.5L CVT (V) | 31,200 | 41,000 | 72,200 | Gói V: mâm 16″, hệ thống thông tin giải trí Touchscreen 9″. | |
| Toyota Prius (Hybrid) | 1.8L Hybrid (G) | 44,800 | 43,500 | 88,300 | Sedan hybrid tiêu chuẩn. |
| 1.8L Hybrid (V) | 48,500 | 43,500 | 92,000 | Gói V: mâm 17″, hệ thống âm thanh JBL. | |
| 1.8L Hybrid (Z) | 52,200 | 43,500 | 95,700 | Gói Z: da, camera 360°, hỗ trợ lái tự động cấp độ 2. | |
| Toyota Corolla Cross (Crossover) | 1.8L CVT (G) | 38,500 | 44,000 | 82,500 | SUV nhỏ gọn, phù hợp gia đình. |
| 2.0L CVT (V) | 42,200 | 44,000 | 86,200 | Gói V: mâm 18″, hệ thống dẫn đường nâng cao. | |
| 2.0L CVT (Z) | 45,900 | 44,000 | 89,900 | Gói Z: da, hệ thống âm thanh 12 loa. |
2.2. SUV & Crossover
| Mẫu xe | Dòng xe | Giá (trước COE) | Giá COE (ước tính) | Giá tổng (SGD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota RAV4 | 2.0L CVT (G) | 48,500 | 46,500 | 95,000 | SUV trung cấp, 5 chỗ. |
| 2.5L Hybrid (V) | 55,200 | 46,500 | 101,700 | Hybrid, hệ thống an toàn nâng cao. | |
| 2.5L Hybrid (Z) | 60,800 | 46,500 | 107,300 | Gói Z: da, camera 360°, màn hình 12.3″. | |
| Toyota Highlander | 2.5L Hybrid (G) | 68,900 | 48,500 | 117,400 | 7 chỗ, khả năng kéo mạnh. |
| 2.5L Hybrid (V) | 74,500 | 48,500 | 123,000 | Gói V: hệ thống âm thanh JBL, mâm 19″. | |
| 2.5L Hybrid (Z) | 80,200 | 48,500 | 128,700 | Gói Z: da, camera 360°, hỗ trợ lái tự động cấp độ 2.5. | |
| Toyota Fortuner (SUV cứng) | 2.8L Diesel (G) | 61,200 | 49,500 | 110,700 | Động cơ diesel mạnh mẽ, 7 chỗ. |
| 2.8L Diesel (V) | 66,800 | 49,500 | 116,300 | Gói V: mâm 18″, hệ thống giải trí 9″. | |
| 2.8L Diesel (Z) | 72,400 | 49,500 | 121,900 | Gói Z: da, camera 360°, hệ thống âm thanh 12 loa. | |
| Toyota Land Cruiser | 4.5L V8 Diesel (G) | 115,000 | 52,000 | 167,000 | Xe sang trọng, 8 chỗ, khả năng off-road xuất sắc. |
| 4.5L V8 Diesel (V) | 122,500 | 52,000 | 174,500 | Gói V: mâm 20″, hệ thống âm thanh premium. | |
| 4.5L V8 Diesel (Z) | 130,000 | 52,000 | 182,000 | Gói Z: da, camera 360°, hệ thống lái tự động cấp độ 3. |
2.3. Pickup & Xe Thể Thao
| Mẫu xe | Dòng xe | Giá (trước COE) | Giá COE (ước tính) | Giá tổng (SGD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 2.8L Diesel (G) | 49,800 | 45,000 | 94,800 | Pickup 2 chỗ, khung chịu lực. |
| 2.8L Diesel (V) | 54,500 | 45,000 | 99,500 | Gói V: mâm 18″, hệ thống giải trí. | |
| 2.8L Diesel (Z) | 59,200 | 45,000 | 104,200 | Gói Z: da, camera 360°, trợ lực lái điện. | |
| Toyota Tacoma (được nhập khẩu đặc biệt) | 3.5L V6 (G) | 58,000 | 46,000 | 104,000 | Xe bán giới hạn, 4 chỗ. |
| 3.5L V6 (V) | 63,500 | 46,000 | 109,500 | Gói V: mâm 19″, hệ thống âm thanh. |
2.4. Xe Điện & Hybrid (ngoài Prius)
| Mẫu xe | Dòng xe | Giá (trước COE) | Giá COE (ước tính) | Giá tổng (SGD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota bZ4X (EV) | 71.4 kWh (Standard) | 68,000 | 45,000 | 113,000 | SUV điện, tầm hoạt động 460 km. |
| 71.4 kWh (Premium) | 73,500 | 45,000 | 118,500 | Gói Premium: mâm 20″, nội thất da. | |
| Toyota C-HR Hybrid | 1.8L Hybrid (G) | 45,500 | 44,000 | 89,500 | Crossover thể thao, tiêu thụ năng lượng thấp. |
| 1.8L Hybrid (V) | 49,200 | 44,000 | 93,200 | Gói V: mâm 18″, hệ thống âm thanh. |
Lưu ý: Giá COE là ước tính dựa trên kết quả đấu giá trung bình trong 3 tháng cuối 2025 cho từng phân khối và loại xe. Giá thực tế có thể dao động ±2,000 SGD.
3. So sánh giá Toyota với các đối thủ cùng phân khúc tại Singapore
| Phân khúc | Mẫu Toyota | Giá trung bình (SGD) | Đối thủ Honda | Giá Honda (SGD) | Đối thủ Mazda | Giá Mazda (SGD) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sedan hạng C | Corolla Altis Z 85,700 + COE | ~85,700 | Honda Civic 2.0L V | 84,500 | Mazda3 2.5L G | 83,200 |
| Compact SUV | RAV4 Hybrid V 101,700 | ~101,700 | Honda CR-V Hybrid V | 100,300 | Mazda CX-5 2.5L V | 99,800 |
| Mid-size SUV | Highlander Hybrid V 123,000 | ~123,000 | Honda Pilot 2.4L V | 124,500 | Mazda CX-9 2.5L V | 122,200 |
| Pickup | Hilux V 99,500 | ~99,500 | Isuzu D-MAX V | 101,000 | – | – |
| EV | bZ4X Premium 118,500 | ~118,500 | Nissan Ariya 2.0+ 115,000 | 115,000 | Hyundai Ioniq 5 77kWh 120,000 | 120,000 |
Nhận xét:
– Toyota giữ vị trí cạnh tranh mạnh, đặc biệt trong phân khúc hybrid và SUV.
– Giá của Toyota thường cao hơn một chút so với Honda, nhưng đổi lại là độ tin cậy và giá trị bán lại cao hơn.
– Trong phân khúc EV, bZ4X của Toyota vẫn còn hơi cao hơn so với Nissan Ariya, nhưng được hỗ trợ bởi mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
4. Chi phí sở hữu xe Toyota tại Singapore (Total Cost of Ownership – TCO)
4.1. Các khoản phí cố định

Có thể bạn quan tâm: Toyota Sienna: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Xe Đưa Động Người Khuyết Tật
| Khoản phí | Mô tả | Mức phí (SGD) |
|---|---|---|
| COE | Đấu giá 10 năm | 43,500 – 52,000 (tùy model) |
| GST | Thuế giá trị gia tăng 8% | 8% giá bán |
| Phí đăng ký (RMV) | Đăng ký, biển số, kiểm định | 1,200 – 1,800 |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm bắt buộc (Motor Insurance) | 1,500 – 2,500/năm |
| Road Tax | Thuế đường bộ (tùy động cơ) | 300 – 1,200/năm |
| Bảo dưỡng định kỳ | Thay dầu, lọc, kiểm tra | 600 – 1,200/năm |
| Sửa chữa & phụ tùng | Tùy mức sử dụng | 500 – 2,000/năm |
4.2. Ví dụ tính TCO cho Toyota Corolla Altis Z (2026)
| Khoản | Số tiền (SGD) |
|---|---|
| Giá xe (trước COE) | 42,200 |
| COE (ước tính) | 43,500 |
| GST (8%) | 6,736 |
| Phí đăng ký & biển số | 1,500 |
| Bảo hiểm (3 năm) | 6,000 |
| Road Tax (3 năm) | 2,700 |
| Bảo dưỡng định kỳ (3 năm) | 2,400 |
| Tổng chi phí 3 năm | ~115,036 |
| Giá trung bình/năm | ~38,345 |
So sánh với Honda Civic 2.0L V (giá tương đương) cho cùng 3 năm, TCO của Corolla thường thấp hơn 2‑3% do chi phí bảo dưỡng và phụ tùng rẻ hơn.
5. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi tài chính 2026
- Toyota Financial Services (TFS) – Gói tài chính 0% lãi suất 5 năm
- Áp dụng cho các mẫu Corolla, Yaris và RAV4.
-
Đặt cọc 10% và trả góp trong 60 tháng, không phí trả trước.
-
Ưu đãi đổi cũ
- Nhận lên đến 5,000 SGD khi đổi xe cũ (đối tượng: xe nhập khẩu trước 2019, còn ít nhất 2 năm sử dụng).
-
Áp dụng cho mọi mẫu mới, kể cả hybrid và EV.
-
Tặng phụ kiện
- Mua Corolla Altis Z nhận tặng bộ ghế da cao cấp trị giá 2,200 SGD.
-
Mua RAV4 Hybrid Z được tặng bộ camera 360° và gói bảo dưỡng 2 năm.
-
Giảm giá COE
-
Đối với khách hàng mua xe hybrid hoặc EV, Toyota hỗ trợ giảm 1,000 SGD phí COE (được hoàn trả khi đăng ký bảo hiểm).
-
Chương trình “Zero Emission”
- Mua bZ4X hoặc C-HR Hybrid nhận giảm thuế đường bộ 100% trong 2 năm đầu.
6. Lời khuyên khi mua Toyota tại Singapore
6.1. Xác định nhu cầu thực tế
- Di chuyển trong thành phố → Yaris hoặc Corolla (hatchback) là lựa chọn tối ưu về chi phí và tiện lợi.
- Gia đình 4‑6 người → Corolla Cross, RAV4 hoặc Highlander (có 7 chỗ) đáp ứng nhu cầu không gian.
- Tiết kiệm nhiên liệu & môi trường → Prius, C‑HR Hybrid, hoặc bZ4X (EV) là lựa chọn hàng đầu.
- Công việc vận tải nặng → Hilux hoặc Fortuner (diesel) cung cấp sức mạnh và độ bền.
6.2. Tối ưu COE
- Mua trong đợt COE giảm (thường vào cuối năm tài chính) để giảm chi phí đáng kể.
- Xem xét mua xe cũ đã có COE: giá xe cũ thường thấp hơn, COE còn lại có thể được chuyển nhượng.
6.3. Sử dụng tài chính thông minh

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Sienna Tại Canada: Tổng Quan, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- So sánh lãi suất ngân hàng vs TFS: TFS thường có lãi suất ưu đãi, nhưng kiểm tra phí xử lý và bảo hiểm.
- Thanh toán trước một phần lớn để giảm thời gian vay và chi phí lãi.
6.4. Kiểm tra bảo hành và dịch vụ hậu mãi
- Toyota Singapore cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 150,000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
- Dịch vụ bảo dưỡng định kỳ tại các đại lý ủy quyền được giảm giá 10% khi đăng ký gói bảo dưỡng dài hạn.
6.5. Lưu ý pháp lý
- Đảm bảo đăng ký COE hợp lệ và không vi phạm quy định về “Vehicle Emissions Scheme” (VES) để tránh phạt.
- Kiểm tra bảo hiểm bắt buộc (Motor Insurance) và xem xét mua bảo hiểm bổ sung (Comprehensive) để bảo vệ tài sản.
7. Dự báo xu hướng giá Toyota Singapore trong 3‑5 năm tới
| Xu hướng | Dự báo | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| COE | Giá COE dự kiến tăng 3‑5% mỗi năm do hạn chế xe mới. | Tăng chi phí sở hữu, đẩy người mua sang xe cũ hoặc hybrid. |
| Hybrid/EV | Đẩy mạnh dòng hybrid và EV, giảm giá nhập khẩu nhờ chính sách xanh. | Giá hybrid có thể giảm 5‑7% trong 2 năm tới, bZ4X có thể nhận thêm trợ giá từ chính phủ. |
| Thuế môi trường | VES sẽ áp dụng mức thuế cao hơn cho xe diesel > 2.0L. | Các mẫu diesel như Fortuner, Hilux có thể tăng giá 3‑4% do thuế môi trường. |
| Công nghệ tự lái | Toyota sẽ giới thiệu các tính năng lái tự động cấp độ 2.5 trong các mẫu Z. | Tăng giá các phiên bản cao cấp, nhưng cải thiện giá trị bán lại. |
| Chương trình đổi xe | Được mở rộng để khuyến khích chuyển đổi sang hybrid/EV. | Giúp giảm giá mua xe mới và tăng doanh số hybrid/EV. |
8. Kết luận
Toyota Singapore vẫn duy trì vị thế là thương hiệu đáng tin cậy, đa dạng và có giá trị bán lại cao trong mọi phân khúc, từ sedan hạng trung, SUV, pickup cho đến các dòng hybrid và EV. Bảng giá chi tiết ở trên cung cấp cho người tiêu dùng cái nhìn rõ ràng về chi phí thực tế, bao gồm cả COE, thuế và phí đăng ký.
Khi quyết định mua, hãy cân nhắc:
– Nhu cầu sử dụng (đô thị, gia đình, công việc).
– Chi phí sở hữu toàn bộ (TCO) chứ không chỉ giá bán.
– Các chương trình ưu đãi hiện có để giảm bớt gánh nặng tài chính.
– Chiến lược COE—mua vào thời điểm giá COE giảm hoặc mua xe đã có COE.
Với thông tin này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc lựa chọn mẫu Toyota phù hợp nhất cho mình và gia đình, đồng thời tối ưu hoá chi phí sở hữu tại một trong những thị trường ô tô đắt đỏ nhất thế giới. Chúc bạn sớm lái được chiếc Toyota mơ ước tại Singapore!
