Toyota Sienna là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là trong phân khúc gia đình cần không gian rộng rãi, tiện nghi và độ an toàn cao. Phiên bản 2018, được ra mắt lần đầu tại Mỹ vào năm 2017 và nhanh chóng lan truyền sang các thị trường châu Á, đã mang đến nhiều cải tiến đáng chú ý so với các thế hệ trước. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện về “Toyota Sienna 2018 giá bao nhiêu”, bao gồm:
- Giá bán lẻ tại Việt Nam và các mức giá thực tế trên thị trường
- Thông số kỹ thuật chi tiết, các phiên bản và trang bị
- So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
- Ưu nhược điểm, chi phí bảo dưỡng và tiêu thụ nhiên liệu
- Lời khuyên lựa chọn mua xe và các chương trình khuyến mãi, hỗ trợ tài chính
Mục tiêu là giúp bạn có đủ thông tin để đưa ra quyết định mua sắm hợp lý nhất.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Phú Mỹ Hưng Trả Góp: Giải Pháp Mua Xe Ô Tô Tiện Lợi, An Toàn Và Linh Hoạt Cho Người Tiêu Dùng Hiện Đại
1. Giá Bán Lẻ Chính Thức Của Toyota Sienna 2018 Tại Việt Nam
1.1. Giá niêm yết
Toyota Sienna 2018 được nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam thông qua các đại lý ủy quyền của Toyota. Giá bán lẻ (đã bao gồm thuế GTGT 10% và phí đăng ký) thường dao động theo phiên bản và mức độ trang bị. Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo (đơn vị: triệu đồng VNĐ):
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Sienna 2.7 L 6AT | 2.7 L V6 | Tự động 6 cấp | Hệ thống an toàn cơ bản, hệ thống âm thanh 6 loa, ghế da, điều hòa tự động 2 vùng | 1.290 – 1.350 |
| Sienna 3.5 L 8AT (Standard) | 3.5 L V6 | Tự động 8 cấp | Hệ thống giải trí 9 loa, camera 360°, cảm biến gạt mưa, hệ thống hỗ trợ lái (Toyota Safety Sense) | 1.460 – 1.520 |
| Sienna 3.5 L 8AT (Premium) | 3.5 L V6 | Tự động 8 cấp | Ghế bọc da cao cấp, hệ thống âm thanh JBL 12 loa, màn hình giải trí cho hàng ghế sau, sunroof, hệ thống điều khiển bằng giọng nói | 1.620 – 1.680 |
Lưu ý: Giá trên là mức ước tính dựa trên các đại lý lớn tại Hà Nội và TP. HCM trong năm 2024–2025. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi, chiết khấu đại lý, hoặc các yếu tố như thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá
- Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Xe MPV nhập khẩu thường chịu thuế nhập khẩu khoảng 30% và TTĐB 10% (đối với xe có động cơ trên 2,0 L). Điều này làm tăng đáng kể giá bán lẻ.
- Chi phí vận chuyển và bảo hiểm: Các chi phí này được tính vào giá cuối cùng khi giao cho khách hàng.
- Chương trình khuyến mãi: Toyota thường có các chương trình giảm giá, tặng bảo hiểm, hoặc tặng phụ kiện (ví dụ: camera hành trình, bộ ghế trẻ em) vào các dịp lễ tết.
- Tùy chọn trang bị thêm: Khách hàng có thể yêu cầu các gói tùy chỉnh như gói lái tự động, gói an toàn bổ sung, hoặc gói nội thất sang trọng, làm tăng giá lên 30–50 triệu đồng.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
2.1. Động cơ và Hộp số

Có thể bạn quan tâm: Toyota Rush Đã Qua Sử Dụng: Hướng Dẫn Mua Xe Cũ Đúng Cách Và Những Điều Cần Biết
| Thông số | Sienna 2.7 L | Sienna 3.5 L |
|---|---|---|
| Công suất tối đa | 185 hp @ 6 200 rpm | 296 hp @ 6 600 rpm |
| Mô-men xoắn | 250 Nm @ 4 400 rpm | 366 Nm @ 4 800 rpm |
| Hộp số | 6 cấp tự động (AT) | 8 cấp tự động (AT) |
| Hệ thống dẫn động | RWD (động cơ trước) | AWD (đối xứng) – tùy chọn |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đường phố) | 9,8 L/100 km | 11,4 L/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đường cao tốc) | 7,5 L/100 km | 8,6 L/100 km |
2.2. Kích thước và Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài x rộng x cao | 5 095 mm × 1 985 mm × 1 795 mm |
| Dây chằng (chiều dài cơ sở) | 3 055 mm |
| Khoang hành lý (số ghế 2/3/7) | 33 L / 1 140 L / 2 300 L |
| Trọng lượng không tải | 1 880 kg (2.7 L) – 2 045 kg (3.5 L) |
| Tải trọng tối đa | 1 500 kg |
2.3. Hệ thống an toàn
- Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm:
- Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB)
- Hỗ trợ duy trì làn đường (LDA)
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
-
Cruise Control thích ứng (ACC)
-
Airbag: 8 túi khí (trước, bên, rèo, gối bảo hiểm cho hàng ghế sau).
- Hệ thống phanh: ABS + EBD + BAS (phanh chống bó cứng).
- Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
- Camera 360° và cảm biến siêu âm xung quanh.
2.4. Tiện nghi và công nghệ
- Màn hình trung tâm 8 inch (có tùy chọn 12 inch cho phiên bản Premium).
- Hệ thống giải trí đa phương tiện: Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB, HDMI.
- Ghế bọc da, ghế điều chỉnh điện (trước) và ghế đứng sau có khả năng gập gọn thành giường.
- Điều hòa tự động 2 vùng, hệ thống lọc không khí PM2.5.
- Cửa sổ trời (sunroof) và cửa trượt điện cho hàng ghế sau.
- Hệ thống âm thanh JBL (Premium) với 12 loa và công suất 800 W.
3. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Giá (triệu VNĐ) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Odyssey 2020 | 2.4 L i-VTEC | 173 hp | 1.250 – 1.350 | Nội thất rộng, hệ thống giải trí tốt, giá thấp hơn. | Công suất thấp, không có AWD. |
| Kia Carnival 2020 | 3.5 L V6 | 290 hp | 1.400 – 1.500 | Giá hợp lý, trang bị công nghệ hiện đại, bảo hành 7 năm. | Độ bám đường không tốt bằng Toyota, tiếng ồn cao hơn. |
| Hyundai Staria 2022 | 2.2 L Diesel | 202 hp | 1.300 – 1.420 | Thiết kế mới lạ, tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn. | Động cơ diesel ít phổ biến, dịch vụ bảo trì chưa rộng rãi. |
| Toyota Sienna 2018 | 3.5 L V6 | 296 hp | 1.460 – 1.680 | Độ tin cậy cao, hệ thống an toàn tiên tiến, AWD. | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu cao hơn. |
Kết luận: Toyota Sienna 2018 vẫn giữ vị thế mạnh nhất về độ tin cậy và an toàn, dù giá bán cao hơn một chút so với các đối thủ nội địa. Nếu ưu tiên độ an toàn và khả năng vận hành trên mọi địa hình, Sienna là lựa chọn hàng đầu.
4. Ưu Nhược Điểm Của Toyota Sienna 2018
4.1. Ưu điểm
- Độ tin cậy và thương hiệu: Toyota luôn đứng đầu trong bảng xếp hạng độ bền và giảm chi phí bảo dưỡng.
- An toàn vượt trội: Hệ thống Toyota Safety Sense và 8 túi khí mang lại cảm giác an tâm cho gia đình.
- Không gian nội thất linh hoạt: 7 chỗ ngồi có thể gập lại tạo ra khoang chứa hàng lớn, phù hợp cho du lịch dài ngày.
- Hệ thống dẫn động AWD: Giúp tăng khả năng bám đường trong điều kiện thời tiết xấu, đường trơn trượt.
- Trang bị công nghệ cao: Màn hình cảm ứng lớn, âm thanh JBL, camera 360°, giúp trải nghiệm lái hiện đại.
4.2. Nhược điểm

Có thể bạn quan tâm: Toyota Rav4 2018 Giá Bao Nhiêu? – Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Giá Trên Thị Trường Việt Nam
- Giá thành cao: Đặc biệt là phiên bản Premium, giá có thể lên tới 1,7 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với các đối thủ nội địa.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Với động cơ V6 3.5 L, mức tiêu thụ trên 10 L/100 km, không phù hợp cho người dùng muốn tiết kiệm nhiên liệu.
- Kích thước lớn: Đòi hỏi không gian đỗ xe rộng rãi, có thể gây bất tiện trong khu đô thị chật hẹp.
- Phụ tùng nhập khẩu: Một số phụ tùng, đặc biệt là liên quan đến hệ thống AWD, có thời gian nhập khẩu lâu và chi phí cao hơn.
- Mức độ âm thanh nội thất: Một số khách hàng phản ánh tiếng ồn gió và động cơ vẫn còn hiện hữu ở tốc độ cao.
5. Chi Phí Bảo Dưỡng và Tiêu Thụ Nhiên Liệu
5.1. Bảo dưỡng định kỳ
| Dịch vụ | Thời gian/km | Chi phí (triệu VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt + lọc | 10 000 km | 1,2 – 1,5 |
| Kiểm tra phanh, thay đĩa/phanh | 20 000 km | 2,0 – 2,8 |
| Thay bộ lọc gió, lọc nhiên liệu | 20 000 km | 0,8 – 1,0 |
| Đánh bóng, bảo dưỡng hệ thống AWD | 40 000 km | 3,5 – 4,5 |
| Đánh giá tổng thể (đánh giá động cơ, hộp số) | 50 000 km | 4,0 – 5,5 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế phụ thuộc vào đại lý và khu vực. Đối với phiên bản AWD, chi phí bảo dưỡng có thể cao hơn 10‑15 % do cấu trúc phức tạp.
5.2. Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Mô hình 2.7 L: Khoảng 9,5 L/100 km trên đô thị, 7,8 L/100 km trên đường cao tốc.
- Mô hình 3.5 L: Khoảng 11,2 L/100 km trên đô thị, 9,0 L/100 km trên cao tốc.
Nếu tính trung bình 12 000 km mỗi năm, chi phí nhiên liệu (giá xăng 30 000 VNĐ/lít) sẽ vào khoảng:
- 2.7 L: ~ 34 triệu VNĐ/năm.
- 3.5 L: ~ 40 triệu VNĐ/năm.
6. Các Chương Trình Hỗ Trợ Tài Chính Và Khuyến Mãi
6.1. Hỗ trợ vay ngân hàng
- Vay mua xe trả góp 0% lãi suất: Thường được các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank hỗ trợ trong thời gian 12‑24 tháng, tùy vào mức giá xe và thời gian vay.
- Hỗ trợ trả góp 3‑5 năm: Lãi suất từ 6,5% – 8,5%/năm, có thể giảm lãi suất nếu khách hàng đồng thời mở tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng.
6.2. Khuyến mãi của đại lý

Có thể bạn quan tâm: Toyota Phú Mỹ Hưng Tuyển Dụng: Cơ Hội Nghề Nghiệp Tại Địa Điểm Đẳng Cấp
- Tặng bảo hiểm 2 năm (Bảo hiểm vật chất, tai nạn 3 bên).
- Tặng phụ kiện: Camera hành trình, bộ ghế trẻ em, bộ sạc nhanh, gói bảo dưỡng 1 năm.
- Giảm giá trực tiếp: Mức giảm từ 50 – 150 triệu đồng tùy khu vực và thời điểm mua (thường vào dịp lễ Tết, Black Friday, hoặc cuối năm).
6.3. Chương trình đổi cũ lấy mới
Một số đại lý Toyota cho phép đổi xe cũ (cùng hoặc khác hãng) với mức chiết khấu lên tới 15% giá trị xe mới, kèm theo hỗ trợ vay ngân hàng.
7. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Sienna 2018
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trên địa hình gồ ghề, đường trơn trượt hoặc cần xe dẫn động bốn bánh, hãy chọn phiên bản 3.5 L AWD. Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị, phiên bản 2.7 L sẽ tiết kiệm nhiên liệu hơn.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Khi mua xe cũ (đã qua một vài năm sử dụng), hãy yêu cầu lịch bảo dưỡng đầy đủ, kiểm tra số km thực tế và tình trạng hệ thống AWD.
- Thương lượng giá và phụ kiện: Đừng ngại hỏi về các gói phụ kiện kèm theo, chương trình bảo dưỡng miễn phí và các ưu đãi tài chính. Thông thường, đại lý có thể giảm giá hoặc tặng phụ kiện nếu bạn mua trong thời gian khuyến mãi.
- Xem xét chi phí bảo dưỡng dài hạn: Đối với xe nhập khẩu, chi phí phụ tùng và bảo dưỡng có thể cao hơn so với xe nội địa. Hãy tính toán tổng chi phí sở hữu (giá mua + bảo dưỡng + nhiên liệu) trong vòng 5 năm để đưa ra quyết định hợp lý.
- Kiểm tra bảo hiểm: Lựa chọn gói bảo hiểm toàn diện, bao gồm cả bảo hiểm tai nạn và bảo hiểm vật chất, để giảm thiểu rủi ro trong trường hợp tai nạn.
8. Kết Luận
Toyota Sienna 2018 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các gia đình Việt Nam muốn sở hữu một chiếc MPV sang trọng, an toàn và đáng tin cậy. Dù giá bán cao hơn một số đối thủ nội địa, nhưng độ bền, hệ thống an toàn tiên tiến và khả năng vận hành đa dạng (đặc biệt là phiên bản AWD) khiến nó xứng đáng với mức đầu tư.
Nếu bạn sẵn sàng chi trả một khoản tiền lớn hơn để đổi lấy sự yên tâm, tiện nghi và khả năng sử dụng linh hoạt trên mọi địa hình, Sienna 2018 sẽ không làm bạn thất vọng. Hãy cân nhắc kỹ các yếu tố về ngân sách, nhu cầu sử dụng và các chương trình hỗ trợ tài chính hiện có để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
Bài viết được cập nhật dựa trên thông tin thị trường đến tháng 4/2026. Giá và các chương trình ưu đãi có thể thay đổi tùy thời điểm và địa điểm mua hàng.
