Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2004: Đánh Giá Toàn Diện Xe Hơi Gia Đình Đa Dụng
Giới thiệu tổng quan
Toyota Previa, còn được biết đến với tên gọi Toyota Estima tại một số thị trường, là một trong những mẫu MPV (Multi-Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất của hãng Toyota trong suốt hơn ba thập kỷ qua. Năm 2017, phiên bản Previa mới nhất đã được ra mắt tại một số thị trường châu Á, mang theo những cải tiến đáng chú ý về thiết kế, công nghệ và trải nghiệm lái xe. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về Toyota Previa 2017, từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, tính năng an toàn, công nghệ, chi phí sở hữu, đến những ưu và nhược điểm thực tế khi sử dụng.
1. Lịch sử phát triển và vị trí của Precia trong danh mục sản phẩm Toyota
1.1. Nguồn gốc và sự ra đời
Toyota Previa lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1990 dưới dạng một MPV 7 chỗ ngồi, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đặc điểm nổi bật của Previa là nền xe “mid‑engine” (động cơ đặt giữa trục cầu trước và cầu sau) giúp cân bằng trọng lượng và mang lại cảm giác lái ổn định hơn so với các MPV truyền thống.
1.2. Các thế hệ trước 2017
- Thế hệ I (1990‑1999): Được trang bị động cơ 2.0L và 2.4L, truyền động cầu trước hoặc bốn bánh.
- Thế hệ II (2000‑2006): Cải tiến về nội thất, hệ thống treo và giới thiệu công nghệ Hybrid trong một số phiên bản.
- Thế hệ III (2006‑2019): Được gọi là “Previa XH10” ở một số thị trường, với thiết kế thon gọn hơn, động cơ 2.4L và 2.7L, cùng hệ thống Hybrid 2.5L.
1.3. Vị trí của Previa 2017 trong danh mục Toyota
Năm 2017, Previa nằm ở phân khúc MPV hạng trung‑cao, cạnh tranh trực tiếp với các mẫu như Honda Odyssey, Nissan Serena, và Mazda Biante. Nhờ vào danh tiếng “độ tin cậy cao” và “chi phí bảo dưỡng thấp” của Toyota, Previa 2017 thu hút được nhiều khách hàng gia đình và doanh nghiệp cho thuê xe.
2. Thiết kế ngoại thất: Đánh giá phong cách và tính thực tiễn
2.1. Đường nét tổng thể

Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2009: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Và Những Điều Cần Biết Khi Mua Xe
Previa 2017 mang thiết kế “cửa sổ tròn” đặc trưng của Toyota, nhưng được làm mới với:
- Mặt trước: Lưới tản nhiệt lớn, hình thoi đặc trưng của Toyota, kết hợp với đèn pha LED sắc nét.
- Đèn hậu: Hình chữ L, LED chiếu sáng mạnh, tạo cảm giác rộng rãi.
- Mặt bên: Đường nét gọn gàng, cửa trượt điện tử (đối với phiên bản 7 chỗ) giúp tiết kiệm không gian đỗ xe.
2.2. Kích thước và tầm nhìn
- Chiều dài: 4,785 mm
- Chiều rộng: 1,795 mm
- Chiều cao: 1,795 mm
- Khoảng cách trục: 2,950 mm
Những kích thước này cho phép Previa 2017 có không gian nội thất rộng rãi, đồng thời vẫn duy trì khả năng di chuyển trong đô thị.
2.3. Màu sắc và tùy chọn
Toyota cung cấp 7 màu tiêu chuẩn: Đen, Trắng ngọc, Bạc, Xám, Xanh dương, Đỏ ruby, và Xanh lá nhạt. Các phiên bản cao cấp còn có các màu “metallic” sang trọng hơn.
3. Nội thất: Không gian, tiện nghi và chất lượng vật liệu
3.1. Bố trí ghế và khả năng linh hoạt
Previa 2017 có ba hàng ghế:
- Hàng ghế thứ nhất: Ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, hỗ trợ nhớ vị trí.
- Hàng ghế thứ hai: 2 ghế ngồi riêng biệt, có thể gập lại để tạo không gian chứa đồ.
- Hàng ghế thứ ba: 3 ghế ngồi, có thể gập phẳng để mở rộng khoang hành lý lên tới 2,200 lít.
Tính năng “Sliding Seat” cho phép di chuyển ghế hàng hai và ba theo chiều dọc, tạo ra khoảng không gian thoáng đãng hơn cho hành khách phía trước.
3.2. Vật liệu và cảm giác sang trọng
- Vải nỉ cao cấp: Đối với các phiên bản tiêu chuẩn.
- Da tổng hợp: Đối với các phiên bản Premium và Hybrid.
- Mặt bàn trung tâm: Nhựa cứng cao cấp, được phủ lớp mạ nhôm cho cảm giác hiện đại.
3.3. Hệ thống giải trí và công nghệ
- Màn hình cảm ứng 9 inch: Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, và GPS.
- Hệ thống âm thanh 8 loa: Được tối ưu hóa cho không gian nội thất rộng.
- Cổng USB và ổ cắm sạc 12V: Đủ cho 7 chỗ ngồi.
3.4. Tiện nghi bổ sung

Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2008: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Động Cơ, Tiện Nghi Và Độ Tin Cậy
- Gió lạnh 2 vùng: Điều chỉnh nhiệt độ riêng cho các khu vực.
- Cửa sổ trời: Tùy chọn cho hàng đầu, mang lại cảm giác mở rộng không gian.
- Hệ thống khởi động bằng nút bấm: Tiện lợi, không cần chìa khóa.
4. Động cơ và hiệu suất: Đánh giá chi tiết
4.1. Động cơ xăng truyền thống
- 2.4L 2AR‑FSE (4 xi-lanh, DOHC): Công suất 166 mã lực, mô-men xoắn 221 Nm.
- Hộp số: Tự động 6 cấp hoặc CVT (đối với phiên bản Hybrid).
4.2. Động cơ Hybrid (đối với phiên bản Previa Hybrid)
- 2.5L 2AR‑FSE + Motor điện: Công suất tổng 176 mã lực, mô-men xoắn 221 Nm.
- Hộp số CVT: Tối ưu hoá hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu.
4.3. Tiêu thụ nhiên liệu
- Phiên bản xăng: Khoảng 9.5–10.5 L/100km (điều kiện hỗn hợp).
- Phiên bản Hybrid: Khoảng 7.3–8.0 L/100km, giảm đáng kể khí thải CO₂.
4.4. Trải nghiệm lái
- Cảm giác cân bằng: Nhờ nền xe mid‑engine, trọng lượng được phân bố đồng đều giữa trục trước và sau.
- Hệ thống treo: Trước McPherson, sau đa liên hợp, mang lại cảm giác êm ái trên mọi địa hình.
- Hệ thống lái trợ lực điện: Nhạy bén, dễ dàng điều khiển trong đô thị và trên xa lộ.
5. Tính năng an toàn: Đánh giá các công nghệ bảo vệ người ngồi
5.1. Hệ thống phanh
- ABS + EBD + BA (phanh chống bó cứng, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp).
- Phanh tay điện tử: Dễ sử dụng, có chế độ “auto‑hold”.
5.2. Hệ thống kiểm soát ổn định
- VSC (Vehicle Stability Control): Giúp duy trì độ bám đường trong các tình huống mất lái.
- TRAC (Traction Control): Ngăn bánh xe bị trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt.
5.3. Hệ thống hỗ trợ lái
- Toyota Safety Sense (TSS‑C): Bao gồm:
- Pre‑Collision System (PCS): Cảnh báo sớm và phanh tự động khi nguy cơ va chạm phía trước.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Camera lùi và cảm biến siêu âm: Hỗ trợ đỗ xe chính xác.
5.4. Số lượng túi khí

Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2006: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Động Cơ, Nội Thất Và Hiệu Suất
- 8 túi khí: Gồm túi khí trước, bên hông, rèm cửa sổ, và túi khí gối ngực cho người lái và hành khách phía trước.
6. Chi phí sở hữu và bảo trì
6.1. Giá bán lẻ
- Phiên bản xăng 7 chỗ: Khoảng 30–35 triệu VND (tùy thị trường).
- Phiên bản Hybrid 7 chỗ: Khoảng 38–44 triệu VND.
- Phiên bản Premium (đi kèm các tính năng cao cấp): Lên đến 48–55 triệu VND.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu mỗi 10,000 km, chi phí khoảng 1.5–2 triệu VND.
- Thay pin Hybrid: Thời gian sử dụng trung bình 8–10 năm, chi phí thay mới khoảng 150–200 triệu VND (nhiều khi có bảo hành dài hạn).
- Bảo hiểm: Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự và vật chất tùy vào mức giá xe và khu vực, trung bình 3–5% giá trị xe mỗi năm.
6.3. Khấu hao và giá trị bán lại
Với danh tiếng “độ bền cao” và “giá trị bán lại ổn định” của Toyota, Previa 2017 duy trì được khoảng 70% giá trị sau 5 năm sử dụng, tốt hơn so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Previa 2017 | Honda Odyssey 2017 | Nissan Serena 2017 | Mazda Biante 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.4L (xăng) / 2.5L Hybrid | 2.4L (xăng) | 2.0L (xăng) | 2.5L (xăng) |
| Công suất | 166–176 hp | 158 hp | 150 hp | 184 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 9.5–10.5 L/100km (xăng) | 9.8 L/100km | 9.0 L/100km | 9.2 L/100km |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Hệ thống an toàn | Toyota Safety Sense | Honda Sensing | Nissan Intelligent Mobility | Mazda i-Activsense |
| Giá bán (USD) | 13,000–18,000 | 14,000–20,000 | 12,000–16,000 | 15,000–21,000 |
| Đánh giá tổng thể | 8.5/10 | 8.2/10 | 7.9/10 | 8.0/10 |
Previa 2017 nổi bật với hệ thống an toàn tiên tiến và chi phí vận hành thấp hơn so với Honda Odyssey, đồng thời có độ tin cậy và giá trị bán lại tốt hơn so với Nissan Serena.
8. Ưu điểm và nhược điểm thực tế
8.1. Ưu điểm
- Độ tin cậy cao: Toyota luôn được đánh giá là thương hiệu ít hỏng và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Không gian nội thất rộng rãi: 3 hàng ghế linh hoạt, có thể mở rộng khoang hành lý lên tới 2,200 lít.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: Toyota Safety Sense mang lại cảm giác an tâm khi di chuyển.
- Tiêu thụ nhiên liệu hợp lý: Đặc biệt là phiên bản Hybrid, phù hợp với người dùng quan tâm môi trường.
- Giá trị bán lại ổ
