Toyota Prado là một trong những mẫu SUV hạng sang được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành đa dụng và độ tin cậy cao, Prado đã khẳng định vị thế “công chúa của các dòng SUV” trong nhiều năm liền. Năm 2019, Toyota đã cho ra mắt phiên bản mới của Prado, mang lại nhiều cải tiến đáng chú ý về ngoại thất, nội thất, công nghệ và động cơ. Tuy nhiên, khi quyết định mua một chiếc Prado 2019, câu hỏi “giá bao nhiêu?” vẫn luôn là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá Toyota Prado 2019 tại Việt Nam, bao gồm:
- Các phiên bản và mức giá cơ bản.
- Yếu tố ảnh hưởng đến giá (địa bàn, trang bị, thuế, khuyến mãi).
- So sánh giá với các đối thủ cùng phân khúc.
- Đánh giá chi phí sở hữu lâu dài (bảo dưỡng, nhiên liệu, khấu hao).
- Lời khuyên mua xe mới, xe đã qua sử dụng và các kênh mua hàng uy tín.
Lưu ý: Các mức giá dưới đây được cập nhật dựa trên thông tin thị trường tính đến tháng 08/2024. Giá thực tế có thể dao động tùy thuộc vào thời điểm, khu vực và chương trình khuyến mãi của đại lý.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Lý Thường Kiệt: Đánh Giá Chi Tiết Xe Cũ Và Lời Khuyên Khi Mua
1. Tổng Quan Về Toyota Prado 2019
1.1. Lịch sử và vị thế của Prado
Toyota Prado là dòng SUV trung bình‑cao cấp của Toyota, xuất xứ từ Nhật Bản. Được ra mắt lần đầu vào năm 1990, Prado đã trải qua ba thế hệ và liên tục nâng cấp công nghệ, động cơ và thiết kế. Ở Việt Nam, Prado được bán dưới tên “Toyota Land Cruiser Prado” và luôn nằm trong top 5 mẫu SUV bán chạy nhất.
1.2. Đặc điểm nổi bật của phiên bản 2019
| Yếu tố | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Kiểu dáng | Thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, mặt trước “grille” lớn, đèn pha LED sắc nét. |
| Kích thước | Dài 4.795 mm – Rộng 1.885 mm – Cao 1.845 mm; chiều dài cơ sở 2.820 mm. |
| Động cơ | 2.8L Diesel (4 xi-lanh) hoặc 3.0L Diesel (6 xi-lanh), công suất 136 – 177 mã lực, mô-men 350 – 450 Nm. |
| Hộp số | 5 cấp tự động (AT) hoặc 6 cấp tự động (AT) tùy phiên bản. |
| Hệ thống dẫn động | 4WD với chế độ đa địa hình (Crawl, Mud, Sand, Rock). |
| Trang bị an toàn | 7 túi khí, ABS/EBD, ESP, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BAS), Hill-start Assist. |
| Công nghệ nội thất | Màn hình giải trí 9 inch (Toyota Touch 2), Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống âm thanh JBL (trong phiên bản cao cấp). |
| Tiện nghi | Ghế da 8 chỗ (có thể chuyển sang 7 chỗ), cửa sổ trời panoramic, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, cảm biến gạt mưa tự động. |
| Khả năng off‑road | Độ ngập nước lên tới 800 mm, góc lên dốc 30°, góc thoát dốc 25°. |
2. Các Phiên Bản Toyota Prado 2019 và Giá Bán Lẻ
Toyota Prado 2019 được phân thành ba phiên bản chính tại thị trường Việt Nam: TX, TZ và TZ‑L. Mỗi phiên bản có mức trang bị nội thất và công nghệ khác nhau, từ cơ bản đến cao cấp. Dưới đây là bảng giá bán lẻ (theo mức giá khởi điểm tại các đại lý Toyota chính hãng, chưa bao gồm thuế GTGT và phí đăng ký) tính đến tháng 08/2024:
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Số chỗ ngồi | Giá bán (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Prado TX | 2.8L Diesel | 5AT | 8 chỗ | 1.580 – 1.620 |
| Prado TZ | 2.8L Diesel | 5AT | 8 chỗ | 1.720 – 1.770 |
| Prado TZ‑L | 2.8L Diesel | 6AT | 8 chỗ | 1.860 – 1.910 |
| Prado TX (động cơ 3.0L) | 3.0L Diesel | 6AT | 8 chỗ | 1.690 – 1.740 |
| Prado TZ (động cơ 3.0L) | 3.0L Diesel | 6AT | 8 chỗ | 1.840 – 1.890 |
| Prado TZ‑L (động cơ 3.0L) | 3.0L Diesel | 6AT | 8 chỗ | 2.000 – 2.050 |
Ghi chú: Giá trên có thể thay đổi tùy vào khu vực (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh miền Trung, miền Nam). Các đại lý thường áp dụng mức tăng 1-2% cho khách hàng ở khu vực xa trung tâm.
2.1. Giá theo khu vực
| Khu vực | Độ chênh lệch so với giá trung bình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hà Nội | +1% – +2% | Do chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu cao hơn. |
| TP.HCM | +0,5% – +1% | Thị trường lớn, giá ổn định. |
| Miền Trung (Đà Nẵng, Huế) | +1,5% – +2,5% | Chi phí logistic và thuế địa phương. |
| Miền Tây (Cần Thơ, Hậu Giang) | +2% – +3% | Độ khó trong việc vận chuyển, chi phí lưu kho. |
3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Toyota Prado 2019
3.1. Thuế và phí đăng ký
- Thuế nhập khẩu: 30% – 40% tùy động cơ và năm sản xuất.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): 150% (đối với xe máy, không áp dụng cho SUV). Toyota Prado không chịu TTĐB.
- Thuế GTGT: 10% trên giá bán lẻ.
- Phí đăng ký xe: khoảng 2 – 3 triệu VNĐ (tùy tỉnh thành).
3.2. Trang bị tùy chọn và gói phụ kiện

Có thể bạn quan tâm: Toyota Okayama Đà Nẵng Tuyển Dụng: Cơ Hội Việc Làm, Quy Trình Ứng Tuyển Và Những Điều Bạn Cần Biết
Một số đại lý cung cấp “gói phụ kiện” bao gồm:
- Gói bảo dưỡng 3 năm (từ 20 – 30 triệu VNĐ).
- Gói bảo hiểm toàn diện 2 năm (khoảng 15 – 25 triệu VNĐ).
- Hệ thống camera 360°, gắn đèn LED phụ trợ, bộ nâng ghế lái điện (tăng giá 30 – 50 triệu VNĐ).
3.3. Khuyến mãi và chương trình ưu đãi
Toyota thường triển khai các chương trình khuyến mãi theo mùa (đầu năm, cuối năm, lễ hội). Các ưu đãi phổ biến:
- Chiết khấu trực tiếp: 30 – 50 triệu VNĐ cho khách hàng thanh toán một lần.
- Gói bảo dưỡng miễn phí 1 năm.
- Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng (điều kiện tín dụng).
4. So Sánh Giá Toyota Prado 2019 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Giá (triệu VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Prado 2019 | 2.8L Diesel | 136 hp | 1.580 – 2.050 | Độ tin cậy cao, hệ thống 4WD mạnh, giá ổn định. | Giá cao hơn so với một số đối thủ nội địa. |
| Mitsubishi Pajero Sport 2019 | 2.4L Diesel | 181 hp | 1.350 – 1.650 | Giá cạnh tranh, nội thất hiện đại. | Động cơ kém mạnh mẽ hơn trong địa hình khó. |
| Ford Explorer 2019 | 2.3L Turbo | 300 hp | 2.200 – 2.500 | Công suất lớn, công nghệ đa phương tiện tiên tiến. | Chi phí bảo dưỡng cao, tiêu thụ nhiên liệu lớn. |
| Isuzu MU-X 2019 | 3.0L Diesel | 190 hp | 1.650 – 1.950 | Động cơ mạnh, khả năng off‑road tốt. | Nội thất không sang trọng như Prado. |
| Land Rover Discovery Sport 2019 | 2.0L Turbo | 240 hp | 2.300 – 2.600 | Độ sang trọng, công nghệ hiện đại. | Giá cao, chi phí bảo trì lớn. |
Kết luận: Toyota Prado 2019 vẫn giữ vị thế “giá trị tốt nhất” khi cân nhắc giữa giá, độ bền, khả năng off‑road và chi phí sở hữu dài hạn.
5. Chi Phí Sở Hữu (TCO – Total Cost of Ownership)
5.1. Tiêu thụ nhiên liệu
| Động cơ | Mức tiêu thụ (km/l) | Chi phí nhiên liệu (VNĐ/1000km) |
|---|---|---|
| 2.8L Diesel | 10 – 11 km/l | ~ 9.500.000 |
| 3.0L Diesel | 9 – 10 km/l | ~ 10.500.000 |
5.2. Bảo dưỡng định kỳ
- Bảo dưỡng 10.000 km: khoảng 3 – 4 triệu VNĐ (đổi dầu, lọc dầu, kiểm tra hệ thống 4WD).
- Bảo dưỡng 20.000 km: 6 – 7 triệu VNĐ (thêm thay lọc gió, lọc nhiên liệu).
- Bảo dưỡng 30.000 km: 9 – 10 triệu VNĐ (thay bugi, kiểm tra phanh, thay dầu hộp số).
5.3. Khấu hao
Theo dữ liệu thị trường, SUV hạng sang trung bình mất khoảng 15% – 18% giá trị ban đầu sau 3 năm sử dụng. Với Prado, mức khấu hao thường thấp hơn (khoảng 12% – 14%) do độ bền và thương hiệu.
5.4. Bảo hiểm
- Bảo hiểm vật chất: 2,5% – 3% giá trị xe/năm.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 1,5% – 2% giá trị xe/năm.
5.5. Tổng chi phí 5 năm
| Hạng mục | Chi phí (triệu VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua ban đầu | 1.800 (trung bình) |
| Thuế, phí đăng ký | 0,20 |
| Bảo hiểm 5 năm | 0,30 |
| Bảo dưỡng 5 năm | 0,45 |
| Nhiên liệu (50.000 km/năm) | 4,75 |
| Khấu hao (12%/3 năm) | 0,22 |
| Tổng | ≈ 7,74 triệu VNĐ |
6. Mua Toyota Prado 2019 Mới Hay Cũ? Ưu Nhược Điểm

Có thể bạn quan tâm: Toyota Nguyễn Văn Lượng Tuyển Dụng: Cơ Hội Nghề Nghiệp Đầy Hứa Hẹn Cho Các Ứng Viên Trên Toàn Quốc
6.1. Mua xe mới
Ưu điểm:
Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000 km.
Được trang bị công nghệ mới nhất, không hao mòn.
Có thể đàm phán các gói ưu đãi, bảo dưỡng miễn phí.
Nhược điểm:
Giá cao hơn so với xe đã qua sử dụng.
Giá trị khấu hao nhanh trong 2‑3 năm đầu.
6.2. Mua xe đã qua sử dụng (CPO – Certified Pre‑Owned)
Ưu điểm:
Giá rẻ hơn 10% – 15% so với xe mới.
Được kiểm định chất lượng tại đại lý Toyota (đánh giá 200+ điểm kiểm tra).
Thường còn lại 1‑2 năm bảo hành còn lại.
Nhược điểm:
Không được tùy chỉnh trang bị.
Rủi ro về lịch sử bảo dưỡng nếu không mua CPO.
6.3. Lời khuyên
- Nếu ngân sách cho phép và muốn trải nghiệm công nghệ mới nhất, mua mới là lựa chọn an toàn.
- Nếu muốn tối ưu chi phí và vẫn đảm bảo chất lượng, mua CPO từ đại lý Toyota chính hãng là hướng đi hợp lý.
7. Kênh Mua Xe Toyota Prado 2019 Uy Tín
- Đại lý Toyota chính hãng (Toyota Vietnam, Toyota Hà Nội, Toyota HCM). Đây là nguồn cung cấp chính thức, có chế độ bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng.
- Website chính thức Toyota Vietnam – cho phép đặt trước, nhận báo giá chi tiết, và lên lịch lái thử.
- Các showroom đa thương hiệu uy tín (Thaco, Vinauto) – thường có chương trình ưu đãi, trả góp linh hoạt.
- Mua CPO qua hệ thống Toyota Certified Pre‑Owned – xe đã qua kiểm định, bảo hành còn lại.
- Các sàn giao dịch ô tô online (Chotot, Carmudi, Bonbanh) – nếu mua xe cũ, cần kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và giấy tờ hợp pháp.
Lưu ý: Khi mua qua kênh online, luôn yêu cầu kiểm tra VIN, lịch sử bảo dưỡng và thực hiện kiểm tra xe tại garage độc lập trước khi giao dịch.
8. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
8.1. Toyota Prado 2019 có tiêu chuẩn khí thải Euro 5/6 không?
Phiên bản được nhập khẩu vào Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5. Đối với các thị trường châu Âu, Prado 2019 đã có phiên bản Euro 6, nhưng chưa được bán chính thức tại Việt Nam.
8.2. Tôi có thể lắp pin hybrid cho Prado 2019 không?

Có thể bạn quan tâm: Toyota Mỹ Đình – Địa Chỉ Tin Cậy Cho Mua Bán Xe Cũ Chất Lượng
Toyota hiện chưa cung cấp phiên bản hybrid cho Prado tại Việt Nam. Việc lắp đặt hệ thống hybrid sau mua sẽ rất tốn kém và không được bảo hành.
8.3. Giá Toyota Prado 2019 có tăng hay giảm trong năm 2025‑2026?
Do sự suy giảm nhẹ trong nhu cầu SUV hạng sang và việc Toyota chuẩn bị ra mắt mẫu mới (Prado 2024), giá Prado 2019 đã có xu hướng giảm khoảng 3% – 5% so với mức giá gốc năm 2023.
8.4. Có nên mua Prado 2019 thay vì chờ mẫu 2024?
Nếu bạn cần xe ngay và ưu tiên độ tin cậy đã được kiểm chứng, Prado 2019 là lựa chọn hợp lý. Nếu muốn công nghệ mới (hệ thống infotainment thế hệ mới, hỗ trợ lái tự động), có thể chờ Prado 2024 (được dự kiến ra mắt cuối 2024).
8.5. Dịch vụ bảo dưỡng tại đại lý Toyota có chi phí cao không?
Chi phí bảo dưỡng tiêu chuẩn (đổi dầu, lọc) cho Prado 2019 ở mức 3‑4 triệu VNĐ mỗi lần, tương đương với các mẫu SUV hạng sang khác. Tuy nhiên, việc bảo dưỡng đúng lịch trình giúp duy trì hiệu suất và giá trị bán lại.
9. Kết Luận – Toyota Prado 2019 Giá Bao Nhiêu Và Có Xứng Đáng Không?
Toyota Prado 2019 vẫn là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc cho người mua SUV hạng sang tại Việt Nam. Mức giá từ 1.58 tỷ đến 2.05 tỷ VNĐ (không bao gồm thuế và phí) phản ánh đúng giá trị về:
- Độ bền và độ tin cậy: Động cơ diesel Toyota đã được chứng minh qua hàng chục năm sử dụng.
- Khả năng off‑road: Hệ thống 4WD đa chế độ, góc lên dốc và thoát dốc ấn tượng.
- An toàn: Hệ thống an toàn đa điểm, ESP, BAS và cấu trúc khung vững chắc.
- Tiện nghi: Nội thất sang trọng, hệ thống giải trí hiện đại, ghế da, cửa sổ trời panoramic.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đa dụng, đáng tin cậy và giá trị giữ lại tốt, Prado 2019 vẫn là lựa chọn hợp lý, nhất là khi bạn có thể tận dụng các chương trình khuyến mãi, bảo dưỡng miễn phí hoặc mua xe CPO. Đối với những ai ưu tiên công nghệ mới nhất và không ngại chờ đợi, việc xem xét mẫu Prado 2024 sẽ là hướng đi khác.
Hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng (đô thị vs địa hình) và lựa chọn kênh mua hàng uy tín để có được Toyota Prado 2019 với mức giá tốt nhất!
