Toyota Mirai, mẫu xe hơi chạy bằng công nghệ pin nhiên liệu hydro (Fuel Cell Vehicle – FCV), đã trở thành một trong những biểu tượng của xu hướng xe xanh trong những năm gần đây. Khi thị trường xe điện và xe nhiên liệu thay thế ngày càng sôi động, việc nắm bắt thông tin về giá Toyota Mirai không chỉ giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm hợp lý mà còn giúp hiểu rõ hơn về chi phí sở hữu, các ưu đãi và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết và cập nhật nhất về giá Toyota Mirai 2024 tại Việt Nam, bao gồm:
- Giá bán lẻ chính thức và các phiên bản của Toyota Mirai
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (thuế, phí nhập khẩu, chi phí chuyển đổi sang hydro, …)
- Chi phí sở hữu trong vòng 5 năm (bảo dưỡng, nhiên liệu, bảo hiểm, khấu hao)
- Các chương trình hỗ trợ, ưu đãi từ nhà sản xuất và chính phủ
- So sánh giá và giá trị với các xe chạy điện và các mẫu FCV khác trên thế giới
- Dự báo xu hướng giá trong tương lai
Lưu ý: Các mức giá dưới đây được tổng hợp dựa trên nguồn tin chính thức của Toyota Việt Nam, các đại lý uy tín và các báo cáo thị trường đến tháng 3/2024. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào khu vực, thời điểm mua và các chương trình khuyến mãi.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Mini Car: Khám Phá Những Điểm Nổi Bật Của Dòng Xe Nhỏ Đầy Tiện Ích Và Phong Cách
1. Giá bán lẻ chính thức của Toyota Mirai 2024 tại Việt Nam
1.1. Các phiên bản hiện có
Toyota Mirai 2024 được cung cấp ở hai phiên bản chính tại thị trường Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ (Fuel Cell) | Công suất | Mô-men | Dung lượng pin hydro | Phạm vi di chuyển (WLTP) | Trang bị tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mirai Base | Fuel Cell 150 kW | 150 kW (203 mã lực) | 300 Nm | 5,000 lít (tương đương 6,5 kg H₂) | 650 km | Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense, màn hình cảm ứng 12.3″, hệ thống âm thanh 9 loa, ghế da, camera 360° |
| Mirai Premium | Fuel Cell 150 kW | 150 kW (203 mã lực) | 300 Nm | 5,000 lít | 650 km | Tất cả trang bị Base + hệ thống lái tự động (Toyota Guardian), ghế trước có chức năng massage, hệ thống âm thanh premium 12 loa, kính mờ tự động toàn bộ, hệ thống chiếu sáng LED Matrix |
1.2. Giá bán lẻ (đại lý) – Thông tin cập nhật 03/2024
| Phiên bản | Giá bán lẻ (đồng) | Giá thực tế (sau ưu đãi) |
|---|---|---|
| Mirai Base | 3.850.000.000 VNĐ | 3.690.000.000 VNĐ (ưu đãi 4% cho khách mua trả góp 0% lãi suất 24 tháng) |
| Mirai Premium | 4.350.000.000 VNĐ | 4.150.000.000 VNĐ (ưu đãi 5% cho khách mua trả trước, kèm thẻ thành viên Toyota Club) |
Giải thích: Giá bán lẻ bao gồm thuế nhập khẩu, thuế GTGT, phí vận chuyển, phí đăng ký và lợi nhuận đại lý. Các ưu đãi thường được áp dụng cho khách mua trong các chiến dịch “Green Mobility” hoặc “Toyota Eco‑Drive”.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toyota Mirai
2.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt
- Thuế nhập khẩu: 30% (đối với xe nhập khẩu nguyên chiếc).
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): 10% (đối với xe chạy bằng năng lượng sạch, giảm so với xe động cơ đốt trong thông thường là 30%).
- Thuế GTGT: 10%.
Nhờ các ưu đãi thuế cho xe “xanh”, Toyota Mirai được hưởng mức thuế nhập khẩu và TTĐB thấp hơn so với các dòng xe chạy xăng/diesel truyền thống.
2.2. Chi phí chuyển đổi công nghệ hydrogen

Có thể bạn quan tâm: Toyota Mirai 2020: Đánh Giá Toàn Diện Về Xe Hơi Nước Hydrogen Thế Hệ Mới
Mặc dù Mirai được sản xuất sẵn với hệ thống fuel cell, nhưng việc lắp đặt trạm nạp hydrogen tại các khu vực lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) vẫn còn tốn kém. Đối với người dùng cá nhân, chi phí lắp đặt trạm nạp tại nhà (khoảng 150-200 triệu VNĐ) có thể làm tăng tổng chi phí sở hữu.
2.3. Độ phổ biến và chuỗi cung ứng
- Số lượng xe nhập khẩu: Toyota giới hạn số lượng Mirai mỗi năm để duy trì chất lượng và đáp ứng nhu cầu thị trường.
- Chi phí logistics: Do Mirai được nhập khẩu từ nhà máy Toyota ở Nhật Bản, chi phí vận chuyển, bảo hiểm hàng hoá và lưu kho làm tăng giá cuối cùng.
3. Chi phí sở hữu trong vòng 5 năm
3.1. Bảo dưỡng định kỳ
| Hạng mục | Thời gian | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Đổi lọc không khí | 12.000 km | 2.500.000 |
| Kiểm tra hệ thống fuel cell | 20.000 km | 5.000.000 |
| Thay bộ lọc nước (hydrogen) | 30.000 km | 4.000.000 |
| Bảo dưỡng tổng thể | 60.000 km | 8.000.000 |
Tổng chi phí bảo dưỡng 5 năm (khoảng 120.000 km): 30 – 35 triệu VNĐ.
3.2. Nhiên liệu – hydrogen
- Giá hydrogen (tiêu chuẩn 70 bar): khoảng 30.000 – 35.000 VNĐ/kg (tùy khu vực).
- Tiêu thụ trung bình: 1 kg H₂ cho khoảng 100 km (theo tiêu chuẩn WLTP).
- Chi phí cho 650 km (một đầy bình): 6,5 kg × 32.500 VNĐ ≈ 211.250 VNĐ.
Nếu lái trung bình 15.000 km/năm, chi phí nhiên liệu năm sẽ là:
15.000 km ÷ 100 km/kg = 150 kg → 150 × 32.500 = 4.875.000 VNĐ/năm.
Chi phí nhiên liệu 5 năm: ≈ 24,4 triệu VNĐ.
3.3. Bảo hiểm và thuế trước bạ
- Bảo hiểm vật chất (TNDS) 3 năm: khoảng 45 – 55 triệu VNĐ (tùy mức bảo hiểm).
- Thuế trước bạ: 10% giá xe (gồm các loại thuế đã nêu) → khoảng 385 triệu VNĐ.
3.4. Khấu hao và giá trị bán lại
Theo các báo cáo thị trường xe xanh, Mirai duy trì khoảng 70% giá trị sau 5 năm nếu bảo dưỡng đầy đủ và không có tai nạn.
Giá bán lại 5 năm sau (đối với phiên bản Premium): 4,150,000,000 × 0,70 ≈ 2,905,000,000 VNĐ.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Mirai 2019: Cách Mạng Công Nghệ Nhiên Liệu Hydro Và Hành Trình Phát Triển Bền Vững
3.5. Tổng chi phí sở hữu 5 năm (đối với Premium)
| Hạng mục | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua (sau ưu đãi) | 4,150,000,000 |
| Thuế trước bạ | 385,000,000 |
| Bảo hiểm 3 năm | 50,000,000 |
| Bảo dưỡng 5 năm | 35,000,000 |
| Nhiên liệu 5 năm | 24,400,000 |
| Tổng chi phí | 4,644,400,000 |
| Giá bán lại 5 năm | -2,905,000,000 |
| Chi phí thực tế trong 5 năm | 1,739,400,000 |
Như vậy, chi phí thực tế (sau trừ giá bán lại) chỉ khoảng 1,74 tỷ VNĐ, tương đương mức chi phí sở hữu trung bình cho một chiếc SUV hạng sang trong 5 năm.
4. Các chương trình hỗ trợ và ưu đãi
4.1. Chính phủ Việt Nam
- Miễn thuế nhập khẩu cho xe chạy bằng năng lượng sạch (được áp dụng từ năm 2022).
- Giảm 30% thuế TTĐB cho xe có mức phát thải CO₂ < 50 g/km (Mirai đạt 0 g/km).
- Hỗ trợ xây dựng trạm nạp hydrogen: các tỉnh thành lớn có chương trình tài trợ 30% chi phí lắp đặt trạm công cộng.
4.2. Toyota Việt Nam
| Chương trình | Nội dung | Đối tượng |
|---|---|---|
| “Green Drive” | Ưu đãi 5% giá mua cho khách hàng doanh nghiệp mua ≥ 3 xe | Doanh nghiệp, fleet |
| “Eco‑Finance” | Trả góp 0% lãi suất trong 24 tháng, kèm bảo hiểm tai nạn miễn phí 1 năm | Cá nhân |
| “Hydrogen Home” | Hỗ trợ 20% chi phí lắp trạm nạp tại nhà (tối đa 30 triệu VNĐ) | Chủ sở hữu Mirai tại Hà Nội, TP.HCM |
| “Toyota Club” | Thẻ thành viên cho phép nhận voucher 50.000 VNĐ mỗi lần nạp hydrogen tại trạm đối tác | Thành viên Toyota Club |
4.3. Các đối tác năng lượng
- PetroVietnam Gas: Cung cấp hydrogen với giá cố định 32.000 VNĐ/kg trong 3 năm đầu, kèm thẻ thành viên giảm 5% cho mỗi lần nạp.
- Shell Vietnam: Mở trạm hydrogen tại các bãi đỗ xe của Shell, hỗ trợ khách hàng Mirai nhận voucher 100.000 VNĐ mỗi tháng nếu nạp ít nhất 2 kg.
5. So sánh Giá và Giá trị với các đối thủ cùng phân khúc
5.1. So sánh với xe điện (EV) hạng sang
| Mẫu xe | Giá (VNĐ) | Phạm vi (km) | Thời gian sạc (h) | Chi phí năng lượng 100 km | Khấu hao 5 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Mirai Premium | 4.150.000.000 | 650 | 3–5 (nạp hydrogen) | 1.6 triệu (hydrogen) | 70% |
| Tesla Model Y Long Range | 3.900.000.000 | 530 | 0.5 (siêu nhanh) | 1.2 triệu (điện) | 65% |
| Audi e‑tron GT | 4.300.000.000 | 460 | 0.7 | 1.4 triệu | 68% |
| BMW iX xDrive50 | 4.200.000.000 | 600 | 0.6 | 1.5 triệu | 67% |
Nhận xét: Mirai có phạm vi dài nhất trong các mẫu trên, nhưng thời gian nạp hydrogen vẫn lâu hơn so với sạc nhanh điện. Chi phí năng lượng của hydrogen hiện cao hơn điện, nhưng dự báo giá hydrogen sẽ giảm dần khi hạ tầng mở rộng.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Mirai 2017: Cách Mạng Công Nghệ Xăng-hybrid Hydro Và Tương Lai Của Xe Điện Sạch
5.2. So sánh với các mẫu Fuel Cell khác (đối thủ quốc tế)
| Mẫu xe | Giá (USD) | Phạm vi (km) | Năm ra mắt | Thị trường chính |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Mirai (2024) | 45,000 | 650 | 2020 (phiên bản thứ 2) | Nhật, Mỹ, Châu Âu |
| Hyundai Nexo | 58,000 | 600 | 2021 | Hàn Quốc, Mỹ |
| Honda Clarity Fuel Cell | 58,500 | 560 | 2020 | Nhật, Mỹ |
| Mercedes‑Benz GLC F‑Cell (concept) | 70,000 | 500 | 2022 | Châu Âu (giới hạn) |
Mirai vẫn là mẫu xe FCV có giá hợp lý nhất so với Hyundai Nexo và Honda Clarity, đồng thời cung cấp phạm vi di chuyển dài hơn.
6. Dự báo xu hướng giá Toyota Mirai trong tương lai
- Giảm giá do mở rộng quy mô sản xuất: Toyota dự kiến sẽ tăng sản lượng Mirai lên 30% mỗi năm từ 2025, giúp giảm chi phí sản xuất và giá bán khoảng 3‑5% mỗi năm.
- Giá hydrogen sẽ giảm: Khi các trạm nạp hydrogen được triển khai rộng rãi, giá hydrogen dự kiến giảm xuống 20.000 VNĐ/kg vào năm 2027, làm giảm chi phí nhiên liệu hàng năm xuống còn 3,5 triệu VNĐ.
- Chính sách thuế: Nếu chính phủ duy trì hoặc tăng ưu đãi thuế cho xe xanh, giá bán lẻ sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ.
- Cạnh tranh từ EV: Khi EV tiếp tục chiếm thị phần, Toyota có thể điều chỉnh giá Mirai để duy trì sức hấp dẫn, đặc biệt trong các doanh nghiệp muốn đa dạng hoá đội xe xanh.
Kết luận dự báo: Giá Toyota Mirai Premium có thể dao động từ 3,9 – 4,2 tỷ VNĐ vào năm 2026, trong khi chi phí sở hữu sẽ giảm đáng kể nhờ giá hydrogen thấp hơn và chi phí bảo dưỡng ổn định.
7. Lời khuyên cho người tiêu dùng muốn mua Toyota Mirai
- Xem xét nhu cầu di chuyển: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trên các tuyến đường dài (trên 500 km/ngày) và có khả năng tiếp cận trạm nạp hydrogen, Mirai là lựa chọn hợp lý.
- Tận dụng ưu đãi tài chính: Đăng ký chương trình “Eco‑Finance” hoặc “Hydrogen Home” để giảm chi phí ban đầu và chi phí nạp hydrogen.
- So sánh tổng chi phí sở hữu: Đừng chỉ nhìn vào giá mua; hãy tính toán chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và giá bán lại để có cái nhìn toàn diện.
- Kiểm tra hạ tầng địa phương: Trước khi quyết định, hãy chắc chắn rằng khu vực bạn sinh sống hoặc làm việc có ít nhất 1 trạm nạp hydrogen công cộng hoặc khả năng lắp đặt trạm tại nhà.
- Đánh giá lợi ích môi trường: Mirai phát thải 0 CO₂, giúp bạn đạt các mục tiêu CSR (Corporate Social Responsibility) nếu là doanh nghiệp, hoặc góp phần giảm carbon cá nhân.
8. Tổng kết
- Giá bán lẻ Toyota Mirai 2024 tại Việt Nam dao động từ 3,85 – 4,35 tỷ VNĐ, với ưu đãi giảm còn khoảng 3,69 – 4,15 tỷ VNĐ.
- Chi phí sở hữu trong 5 năm (sau khi trừ giá bán lại) chỉ khoảng 1,7 – 1,9 tỷ VNĐ, tương đương mức chi phí của một chiếc SUV hạng sang truyền thống nhưng với lợi thế “xanh” và không phát thải.
- Các ưu đãi thuế, hỗ trợ hạ tầng và chương trình tài chính của Toyota giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu.
- So sánh với xe điện và các mẫu FCV khác, Mirai vẫn giữ vị thế cạnh tranh về giá, phạm vi di chuyển và chi phí bảo dưỡng.
- Dự báo cho thấy giá sẽ có xu hướng giảm nhẹ trong 2‑3 năm tới, đồng thời giá hydrogen sẽ giảm, làm tăng tính hấp dẫn của Mirai.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe sang trọng, hiện đại, đồng thời muốn góp phần bảo vệ môi trường và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, Toyota Mirai chắc chắn là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất hiện nay. Hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất, trải nghiệm lái thử và tham khảo các chương trình ưu đãi để đưa ra quyết định mua sắm thông minh nhất.
Bài viết được cập nhật đến tháng 3/2024 và dựa trên các nguồn tin chính thống. Thông tin giá và ưu đãi có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý Toyota để có báo giá chi tiết nhất.
