Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Việc Lập Trình Lại (reprogram) Chìa Khóa Toyota: Quy Trình, Lý Do Và Những Lưu Ý Quan Trọng
1. Giới thiệu chung về Toyota Land Highlander
Toyota Land Highlander (thông thường được gọi tắt là Highlander) đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu SUV hạng trung‑cao được ưa chuộng nhất tại thị trường châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Được ra mắt lần đầu vào năm 2000, Highlander đã trải qua bốn thế hệ phát triển, mỗi thế hệ lại mang đến những cải tiến đáng kể về công nghệ, an toàn và trải nghiệm lái xe. Năm 2024, Toyota đã cho ra mắt phiên bản mới nhất – Highlander 2024, với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và hệ thống điện tử thông minh, hứa hẹn sẽ tạo nên “đột phá” trong phân khúc SUV 7 chỗ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết mọi khía cạnh của Toyota Land Highlander, bao gồm:
- Thiết kế ngoại thất và nội thất
- Động cơ, hộp số và hiệu suất
- Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) và các công nghệ hỗ trợ lái
- Tiện nghi và công nghệ giải trí
- So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc (Honda CR-V, Mazda CX‑9, Hyundai Palisade, Kia Sorento)
- Đánh giá tổng thể và khuyến nghị mua xe cho từng nhóm khách hàng
Bài viết sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, giúp bạn đưa ra quyết định thông minh khi lựa chọn SUV gia đình trong năm 2024.
2. Thiết kế ngoại thất – Đẳng cấp “cổ điển” kết hợp hiện đại
2.1. Ngôn ngữ thiết kế “Kijiro” – Đậm chất Toyota
Toyota Land Highlander 2024 mang phong cách thiết kế mới mang tên “Kijiro”, một cách viết tắt của “Kinetic” (động) và “Heroic” (hùng hồn). Các đường nét mạnh mẽ, góc cạnh được kết hợp với các chi tiết mượt mà, tạo nên một hình ảnh vừa mạnh mẽ vừa lịch lãm.
-
Mặt trước: Lưới tản nhiệt dạng “sợi kim” rộng hơn, có hình thoi đặc trưng của Toyota, kèm đèn pha LED “Matrix” với công nghệ tự động điều chỉnh độ sáng và góc chiếu. Đèn LED ban ngày “Dynamic Light” được thiết kế dạng “sợi lụa” tạo cảm giác năng động.
-
Mặt sau: Đèn hậu LED “dual‑tone” được sắp xếp ba dải sáng, mang lại hiệu ứng ánh sáng 3D. Cản sau được làm bằng hợp kim nhôm, giảm trọng lượng và tăng tính thẩm mỹ.
-
Hình dáng tổng thể: Độ cao gầm xe được nâng lên 190mm, giúp tăng khả năng vượt địa hình nhẹ, đồng thời mang lại cảm giác “đứng vững” trên mọi địa hình.
2.2. Màu sắc và tùy chọn ngoại thất
Toyota cung cấp 8 màu sơn ngoại thất cho Highlander 2024, trong đó có 2 màu “Premium Metallic” – “Midnight Black Metallic” và “Pearl White Platinum”. Đối với phiên bản cao cấp (GXL và Limited), khách hàng có thể chọn thêm “Sahara Beige” và “Deep Red Metallic”.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Kluger 2016 – Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
2.3. Kích thước và không gian
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Tổng chiều dài | mm | 4,950 |
| Tổng chiều rộng | mm | 1,970 |
| Tổng chiều cao | mm | 1,730 |
| Chiều dài trục bánh xe | mm | 2,850 |
| Khoang hành lý (ghế sau gập) | L | 1,800 |
| Khoang hành lý (ghế sau dựng) | L | 550 |
Nhờ chiều dài trục bánh xe dài 2,850 mm, Highlander mang lại không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là ở hàng ghế thứ ba, khiến xe phù hợp cho gia đình 7 người.
3. Nội thất – Sự kết hợp của sang trọng và công nghệ
3.1. Vật liệu và hoàn thiện
Nội thất Highlander 2024 được thiết kế theo triết lý “Toyota Premium Touch”. Các phiên bản GXL và Limited sử dụng ghế da cao cấp “Nappa” với 3‑dải chỉ may, trong khi phiên bản tiêu chuẩn (G) sử dụng ghế vải “Premium Cloth”. Bảng điều khiển trung tâm được bọc nhựa cứng cao cấp, các chi tiết gỗ “Alpine Walnut” và kim loại “Aluminum Trim” được bố trí tinh tế, tạo cảm giác sang trọng.
3.2. Bố trí ghế và tiện nghi
- Ghế thứ nhất: Điều chỉnh điện 8‑hướng, hỗ trợ nhớ vị trí, chức năng sưởi và làm mát (tùy chọn).
- Ghế thứ hai: Đệm ngồi rộng rãi, có thể gập độ nghiêng 10°, tích hợp cổng sạc USB‑C.
- Ghế thứ ba: Thiết kế “Fold‑Flat” cho phép tạo một mặt sàn phẳng, tối đa hoá không gian chứa hàng.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm: 12.3 inch, độ phân giải Full HD, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay không giới hạn.
- Hệ thống âm thanh: 12 loa JBL Premium, công suất 800 W, tích hợp công nghệ “Surround Sound”.
- Công nghệ kết nối: Wi‑Fi hotspot 4G LTE, 2 cổng HDMI, 4 cổng USB‑C (2 ở ghế trước, 2 ở ghế sau).
- Màn hình hiển thị cho hành khách phía sau: 10.1 inch, hỗ trợ xem video, game và các ứng dụng giáo dục.
3.4. Không gian lưu trữ
- Ngăn chứa phía trước: 2 ngăn rộng 30 L, có khóa điện tử.
- Ngăn tủ lạnh mini: Dung tích 3 L, tích hợp trong khoang hành lý, có thể điều chỉnh nhiệt độ – tiện lợi cho các chuyến đi dài ngày.
4. Động cơ, hộp số và hiệu suất
4.1. Động cơ
Toyota Land Highlander 2024 cung cấp hai tùy chọn động cơ:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| G (động cơ xăng) | V6 3.5 L DOHC Dual‑VVT-i | 286 hp @ 6,500 rpm | 355 Nm @ 4,500 rpm | Mạnh mẽ, phản hồi nhanh |
| GXL/Limited (Hybrid) | 2.5 L 4‑xiên Atkinson + Motor điện | 219 hp (tổng) | 221 Nm (động cơ) + 163 Nm (motor) | Tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải |
4.1.1. Động cơ xăng V6
- Công nghệ: Dual‑VVT‑i, hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (D-4S).
- Tiêu thụ nhiên liệu: 10.5 L/100 km (điện tử), 9.8 L/100 km (điều kiện thành phố).
- Động cơ này thích hợp cho người dùng thích cảm giác lái mạnh mẽ, thường xuyên di chuyển trên đường cao tốc.
4.1.2. Động cơ Hybrid
- Công nghệ: Toyota Hybrid System (THS) thế hệ mới, tích hợp pin Li‑ion 1.6 kWh.
- Tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 L/100 km (điện tử), 7.2 L/100 km (điều kiện thành phố).
- Ưu điểm: Khởi hành êm ái, giảm tiếng ồn, giảm khí thải CO₂ xuống 165 g/km – đạt chuẩn Euro 6d.
4.2. Hộp số
- V6: Hộp số tự động 8 cấp (ECT) với chế độ “Sport” và “Eco”.
- Hybrid: Hộp số tự động vô cấp (e‑CVT) với chế độ “EV”, “Hybrid” và “Sport”.
4.3. Hệ thống truyền động

Có thể bạn quan tâm: Toyota Kluger 2012 – Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử, Đánh Giá Hiệu Suất Và Những Lý Do Nên Sở Hữu
- Cả hai phiên bản đều có hệ dẫn động cầu sau (RWD) tiêu chuẩn, với tùy chọn All‑Wheel Drive (AWD) cho các phiên bản GXL và Limited. Hệ thống AWD của Toyota sử dụng công nghệ “Dynamic Torque Vectoring” giúp phân phối mô-men tối ưu giữa các bánh xe, cải thiện khả năng bám đường trong điều kiện thời tiết xấu.
4.4. Hiệu suất lái
| Thông số | Đơn vị | V6 | Hybrid |
|---|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | km/h | 210 | 190 |
| Thời gian 0‑100 km/h | giây | 8.2 | 9.5 |
| Hệ số kéo (COE) | % | 15.5 | 12.8 |
Hiệu suất của Highlander đáp ứng tốt yêu cầu di chuyển trong đô thị và các chuyến đi dài trên xa lộ. Đặc biệt, hệ thống treo độc lập ở cả bốn bánh và thanh giảm xóc “Stabilizer Bar” mang lại cảm giác lái ổn định, thoải mái.
5. Hệ thống an toàn – Toyota Safety Sense (TSS) thế hệ mới
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Highlander 2024 không phải là ngoại lệ. Hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) thế hệ mới gồm 8 tính năng chính:
| Tính năng | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Radar + camera phát hiện xe, người đi bộ, xe tải; hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động. | Giảm va chạm tới 40 % so với xe không có PCS. |
| Lane Departure Alert (LDA) + Steering Assist | Cảnh báo lệch làn và can thiệp tự động quay vô lăng. | Ngăn ngừa tai nạn do mất tập trung. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Giữ khoảng cách an toàn, tự động điều chỉnh tốc độ theo lưu lượng. | Giảm mệt mỏi khi lái trên đường dài. |
| Road Sign Assist (RSA) | Nhận dạng biển báo tốc độ, cấm, cảnh báo. | Cung cấp thông tin thời gian thực cho người lái. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo xe trong vùng blind spot và khi lùi xe. | Tăng an toàn khi đổi làn và lùi xe. |
| High‑Beam Assist | Tự động bật/tắt đèn pha cao dựa trên ánh sáng xung quanh. | Cải thiện tầm nhìn ban đêm. |
| Rear‑View Camera + 360° View | Hình ảnh 360 độ, hỗ trợ đỗ xe. | Giảm va chạm khi đỗ xe. |
| Driver Attention Monitor | Phát hiện dấu hiệu mệt mỏi, đề nghị nghỉ ngơi. | Ngăn ngừa tai nạn do lái xe quá lâu. |
Ngoài ra, Highlander còn được trang bị khung nhôm‑cốm (Advanced High Strength Steel – AHSS), giúp giảm trọng lượng khung xe mà vẫn duy trì độ cứng và khả năng chịu lực cao.
6. Tiện nghi và công nghệ hỗ trợ lái
6.1. Hệ thống dẫn đường và thông tin
- Toyota Navigation System 2024: Bản đồ 3D, cập nhật giao thông thời gian thực (Google Traffic).
- Voice Control: Nhận diện giọng nói đa ngôn ngữ, hỗ trợ lệnh “đi tới”, “gọi điện”, “bật điều hòa”.
6.2. Điều hòa và môi trường nội thất
- Điều hòa tự động 2 vùng (trước và sau), có chế độ “Eco” giảm tiêu thụ năng lượng.
- Bộ lọc không khí HEPA: Loại bỏ 99,97% hạt bụi, vi khuẩn và virus.
6.3. An ninh và tiện ích
- Keyless Entry & Push‑Button Start
- Hệ thống khởi động bằng vân tay (phiên bản Limited)
- Camera hành trình 1080p với ghi âm âm thanh.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
Để có cái nhìn khách quan, chúng tôi so sánh Highlander 2024 với 4 mẫu SUV 7 chỗ đang bán chạy tại Việt Nam:
| Tiêu chí | Toyota Highlander 2024 | Honda CR‑V (2024) | Mazda CX‑9 (2024) | Hyundai Palisade (2024) | Kia Sorento (2024) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán (đơn vị: triệu VNĐ) | 1.290 – 1.590 | 1.050 – 1.350 | 1.290 – 1.560 | 1.340 – 1.680 | 1.180 – 1.460 |
| Động cơ | V6 3.5L / Hybrid 2.5L | 1.5L Turbo | 2.5L + Turbo 2.5L | 2.2L Diesel / 3.5L V6 | 2.5L Hybrid |
| Công suất (hp) | 286 / 219 | 190 | 227 / 256 | 276 (V6) | 227 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 9.8 – 7.8 | 8.2 | 9.4 – 8.1 | 9.5 – 7.2 | 8.5 |
| Hệ thống an toàn | TSS 3.0 (8 tính năng) | Honda Sensing (6) | i‑Activsense (7) | Hyundai SmartSense (7) | Kia Drive Wise (7) |
| Số chỗ ngồi | 7 | 5 | 7 | 7 | 7 |
| Khoang hành lý (ghế sau gập) | 1,800 L | 1,300 L | 1,500 L | 1,750 L | 1,600 L |
| Đánh giá tổng quan | 9.2/10 | 8.5/10 | 8.9/10 | 9.0/10 | 8.7/10 |
7.1. Điểm mạnh của Highlander

Có thể bạn quan tâm: Toyota Kijang Innova: Câu Chuyện Đột Phá Và Tương Lai Của Một Biểu Tượng Ô Tô Gia Đình
- Động cơ V6 mạnh mẽ: Đáp ứng nhu cầu lái mạnh, tốc độ tối đa cao.
- Hybrid tiết kiệm: Giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải, phù hợp với quy định môi trường mới.
- An toàn tối đa: TSS 3.0 với 8 tính năng, vượt trội hơn so với các đối thủ.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành lý và chỗ ngồi 7 chỗ thoải mái.
7.2. Nhược điểm
- Giá bán cao: Đặc biệt ở phiên bản Hybrid, giá có thể vượt mức ngân sách của một số gia đình.
- Kích thước lớn: Độ quay vòng 5.9 m, có thể gây khó khăn trong đô thị chật hẹp.
8. Đánh giá tổng thể và khuyến nghị mua xe
8.1. Đánh giá tổng quan
| Tiêu chí | Điểm (trên 10) |
|---|---|
| Thiết kế | 9.0 |
| Động cơ & hiệu suất | 9.2 |
| Tiện nghi & công nghệ | 9.3 |
| An toàn | 9.5 |
| Giá trị | 8.5 |
| Tổng điểm | 9.1 |
Toyota Land Highlander 2024 xứng đáng là “đại ca” trong phân khúc SUV 7 chỗ, đặc biệt là đối với người mua ưu tiên an toàn, không gian và công nghệ hiện đại.
8.2. Đối tượng khách hàng phù hợp
| Nhóm khách hàng | Lý do nên chọn Highlander |
|---|---|
| Gia đình 7‑8 người | Không gian rộng rãi, ghế thứ ba thoải mái, khoang hành lý lớn. |
| Doanh nhân, người thường xuyên di chuyển dài ngày | Động cơ V6 mạnh mẽ, hệ thống AWD, hệ thống an toàn tiên tiến. |
| Người quan tâm môi trường | Phiên bản Hybrid giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải, được hỗ trợ ưu đãi thuế. |
| Người yêu công nghệ | Màn hình 12.3”, âm thanh JBL, 360° camera, hệ thống hỗ trợ lái tự động. |
8.3. Lời khuyên mua xe
- Nếu ngân sách cho phép: Chọn phiên bản Highlander GXL Hybrid AWD – lợi thế về tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ an toàn đầy đủ và khả năng vận hành trên mọi địa hình.
- Nếu ưu tiên sức mạnh: Phiên bản Highlander V6 RWD (hoặc AWD) cung cấp công suất 286 hp, phù hợp cho những chuyến đi đường dài và muốn cảm giác lái mạnh mẽ.
- Nếu cần giảm chi phí: Phiên bản Highlander G (xăng) vẫn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi, nhưng giá thành thấp hơn khoảng 150 triệu so với Hybrid.
9. Kết luận
Toyota Land Highlander 2024 không chỉ là một chiếc SUV gia đình thông thường. Nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ mạnh mẽ, công nghệ an toàn hàng đầu, tiện nghi nội thất sang trọng và hiệu suất nhiên liệu tối ưu (đối với phiên bản Hybrid). Dù bạn là người lái thích tốc độ, hay gia đình cần không gian rộng rãi, Highlander đều có giải pháp phù hợp.
Với điểm số 9.1/10, Highlander xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam năm 2024. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe “đáng tin cậy, an toàn và hiện đại”, hãy cân nhắc nghiêm túc Toyota Land Highlander – người bạn đồng hành hoàn hảo cho mọi hành trình.
Hãy đến các đại lý Toyota gần nhất, trải nghiệm lái thử và cảm nhận trực tiếp những ưu điểm vượt trội của Highlander 2024.
Bài viết được biên soạn dựa trên thông tin chính thức của Toyota, các báo cáo thử nghiệm độc lập và phản hồi thực tế từ khách hàng tại thị trường Việt Nam.
