Có thể bạn quan tâm: Toyota Innova G 2020: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Innova
Toyota Innova đã trở thành một trong những mẫu xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong suốt nhiều năm qua. Với thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi, khả năng vận hành ổn định và độ tin cậy cao – những yếu tố này đã khiến Innova chiếm trọn trái tim của các gia đình, doanh nghiệp và cả những người yêu thích du lịch.
Năm 2024, Toyota đã ra mắt phiên bản Innova 2024 với một số cải tiến đáng chú ý về ngoại hình, nội thất, công nghệ an toàn và đặc biệt là bảng giá mới. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về giá bán, các điểm nổi bật, so sánh các phiên bản (G, V, V Premium) và những ưu đãi, khuyến mãi hiện hành tại các đại lý Toyota trên toàn quốc.
Lưu ý: Giá xe có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mại và thời điểm mua. Bảng giá dưới đây là mức giá tham khảo theo giá niêm yết chính thức của Toyota Việt Nam (đơn vị: VND) và đã bao gồm thuế GTGT 10%.
2. Các phiên bản Toyota Innova 2024
Toyota Innova 2024 được chia thành ba phiên bản chính, mỗi phiên bản lại có các mức trang bị và tính năng khác nhau, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của từng khách hàng.
| Phiên bản | Động cơ | Truyền động | Số chỗ ngồi | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Innova G | 2.0L Dual VVT-i (150 mã lực) | Sàn tự động 6 cấp | 7 chỗ | 795.000.000 |
| Innova V | 2.0L Dual VVT-i (150 mã lực) | Sàn tự động 6 cấp | 7 chỗ | 845.000.000 |
| Innova V Premium | 2.0L Dual VVT-i (150 mã lực) | Sàn tự động 6 cấp | 7 chỗ | 905.000.000 |
Giải thích: Các mức giá trên đã bao gồm các khoản phụ phí như phí đăng ký, phí bảo hiểm tối thiểu năm năm và phí bảo dưỡng ban đầu. Các chi phí khác như thuế sử dụng đất, phí bảo hiểm mở rộng, phụ kiện tùy chọn sẽ được tính riêng.
2.1. Toyota Innova G – “Giá Cả Hợp Lý, Đủ Tiện Nghi”
- Nội thất: Ghế da tổng hợp, hệ thống giải trí 8 inch, 6 loa.
- An toàn: 7 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist).
- Tiện ích: Cửa sổ trời điện, camera lùi, hệ thống khởi động bằng nút bấm (Push Start).
2.2. Toyota Innova V – “Cân Bằng Giữa Giá Trị và Tiện Nghi”
- Nội thất: Ghế da cao cấp, bảng điều khiển điện tử 9 inch, 8 loa.
- Công nghệ: Hệ thống âm thanh JBL, khóa thông minh, hệ thống định vị GPS.
- An toàn: Thêm cảm biến đỗ xe phía sau và trước, hỗ trợ phanh khẩn cấp (Pre-Collision System).
2.3. Toyota Innova V Premium – “Đỉnh Cao Sang Trọng và Công Nghệ”
- Nội thất: Ghế da thật 8 chỗ (điều chỉnh điện), hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, 10 loa JBL.
- Công nghệ cao: Màn hình cảm ứng 12.3 inch, Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống camera 360 độ.
- An toàn tối ưu: Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor), hỗ trợ giữ làn đường (Lane Keep Assist), Adaptive Cruise Control.
3. Chi tiết bảng giá từng phiên bản và các tùy chọn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Innova: Đánh Giá Số Chỗ Ngồi Và Các Phiên Bản Đáp Ứng Nhu Cầu Gia Đình
3.1. Giá bán cơ bản (theo danh sách giá Toyota Việt Nam)
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Thuế GTGT (10%) | Tổng cộng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Innova G | 720.000.000 | 72.000.000 | 792.000.000 |
| Innova V | 770.000.000 | 77.000.000 | 847.000.000 |
| Innova V Premium | 830.000.000 | 83.000.000 | 913.000.000 |
Số liệu trên là mức giá gốc trước khi áp dụng các chương trình chiết khấu, khuyến mãi hay ưu đãi tài chính (vay ngân hàng, trả góp 0% lãi suất).
3.2. Các gói phụ kiện và tùy chọn (giá tham khảo)
| Phụ kiện | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Gói “Adventure” (bánh xe địa hình, bảo hộ gầm xe) | 15.000.000 |
| Gói “Premium Audio” (âm thanh JBL 12 loa) | 12.500.000 |
| Gói “Safety Plus” (hệ thống cảnh báo điểm mù + Adaptive Cruise) | 18.000.000 |
| Gói “Màn hình cảm ứng 12.3 inch” | 9.000.000 |
| Gói “Ghế da thật 8 chỗ” (điều chỉnh điện) | 22.000.000 |
Lưu ý: Các gói phụ kiện thường được bán kèm hoặc lắp đặt tại đại lý chính hãng. Giá phụ kiện có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mại.
3.3. Ưu đãi tài chính và các chương trình trả góp
- Vay ngân hàng không trả trước: Lãi suất ưu đãi 0%/năm trong 12 tháng (đối với khách hàng có thu nhập ổn định, tín dụng tốt).
- Trả góp 0% lãi suất: Thời gian trả góp lên tới 36 tháng, không thu phí bảo hiểm tài sản trong thời gian vay.
- Chiết khấu đổi cũ: Giảm tới 30 triệu đồng khi đổi xe cũ (điều kiện: xe phải còn hoạt động, không bị tai nạn nặng, và thuộc danh sách chấp nhận của Toyota).
4. So sánh Toyota Innova 2024 với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Innova 2024 | Honda Odyssey | Kia Carnival | Mitsubishi Xpander |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L Dual VVT-i (150 hp) | 2.4L i-VTEC (173 hp) | 2.2L Turbo Diesel (185 hp) | 1.5L MIVEC (115 hp) |
| Hộp số | Sàn tự động 6 cấp | CVT | 8AT | 6AT |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7-8 | 7 |
| Giá bán (đầu) | 795 triệu | 950 triệu | 1.050 triệu | 730 triệu |
| An toàn | 7 túi khí, ABS, ESP, HSA | 6 túi khí, ABS, VSA | 8 túi khí, ABS, ESC | 6 túi khí, ABS |
| Công nghệ | Apple CarPlay, Android Auto, Camera 360° (Premium) | Apple CarPlay, Android Auto | 12.3″ màn hình, 12 loa | 8″ màn hình, Bluetooth |
| Đánh giá chung | Cân bằng tốt giữa giá và tính năng | Động cơ mạnh, giá cao | Sang trọng, giá cao | Giá rẻ, công nghệ vừa phải |
Kết luận: Toyota Innova 2024 giữ vị thế “giá trị tốt nhất” trong phân khúc MPV trung cấp, đặc biệt là với mức giá hợp lý và các gói trang bị đa dạng.
5. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá mua Toyota Innova
- Khu vực địa lý: Giá bán tại các tỉnh, thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường có mức phí đăng ký, phí bảo hiểm cao hơn so với các tỉnh miền Trung, miền Tây.
- Thời điểm mua: Các dịp lễ, tết, hoặc đợt “flash sale” của đại lý thường có chương trình giảm giá, tặng phụ kiện.
- Chính sách đổi cũ: Khi đổi xe cũ, mức giảm giá phụ thuộc vào giá trị còn lại của xe cũ, thương hiệu và độ tuổi xe.
- Chi phí bảo hiểm mở rộng: Các gói bảo hiểm “Toàn diện” hoặc “Bảo hiểm tai nạn người ngồi” sẽ làm tăng chi phí tổng cộng.
- Chi phí bảo dưỡng ban đầu: Bao gồm bộ lọc gốc, dầu nhớt, kiểm tra toàn diện – thường được tặng kèm trong các gói khuyến mãi.
6. Hướng dẫn mua Toyota Innova 2024 – Các bước cần làm
Bước 1: Xác định nhu cầu và ngân sách
- Xác định số chỗ ngồi (7 chỗ là tiêu chuẩn, nếu cần 8 chỗ có thể xem mẫu Xpander).
- Lựa chọn phiên bản: G cho nhu cầu cơ bản, V cho tiện nghi trung bình, V Premium cho sang trọng và công nghệ cao.
- Tính toán ngân sách: Bao gồm giá xe, thuế, bảo hiểm, phụ kiện và chi phí bảo dưỡng.
Bước 2: Tham khảo báo giá tại các đại lý

Có thể bạn quan tâm: Toyota Innova Máy Dầu: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Hệ Thống Dầu Nhờn, Bảo Dưỡng Và Kỹ Thuật Sửa Chữa
- Đến đại lý Toyota chính hãng gần nhất, yêu cầu báo giá chi tiết (có kèm phụ kiện, bảo hiểm, phí đăng ký).
- So sánh báo giá giữa các đại lý để tìm mức giá tốt nhất và các ưu đãi hiện hành.
Bước 3: Kiểm tra các chương trình khuyến mãi
- Theo dõi website chính thức của Toyota Việt Nam và các trang mạng xã hội (Facebook, Zalo) để không bỏ lỡ chương trình “Giảm giá cuối năm”, “Quà tặng phụ kiện” hay “Chiết khấu đổi cũ”.
- Đăng ký nhận tin qua email để nhận thông tin ưu đãi mới nhất.
Bước 4: Lựa chọn hình thức thanh toán
- Trả tiền mặt: Nhận chiết khấu ngay (thường 1-2%).
- Trả góp ngân hàng: Lựa chọn thời hạn 12-36 tháng, kiểm tra lãi suất và phí trả trước.
- Vay ngân hàng 0%: Phù hợp với khách có thu nhập ổn định, không muốn trả lãi.
Bước 5: Thực hiện giao dịch và nhận xe
- Ký hợp đồng mua bán, kiểm tra lại các mục trong hợp đồng (giá bán, phụ kiện, bảo hiểm, thời gian giao xe).
- Nộp tiền đặt cọc (thường 5% giá xe) để giữ chỗ.
- Nhận xe sau khi hoàn tất các thủ tục đăng ký, bảo hiểm và kiểm tra chất lượng tại đại lý.
Bước 6: Bảo dưỡng và chăm sóc xe
- Thực hiện bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu nhớt, lọc gốc, kiểm tra phanh) theo khuyến cáo của Toyota (mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng một lần).
- Sử dụng phụ tùng chính hãng để duy trì bảo hành và độ bền của xe.
7. Đánh giá từ người dùng thực tế
7.1. Đánh giá chung
- Tính ổn định: Đa phần người dùng cho biết Innova vận hành êm ái, không gây rung lắc khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
- Tiện nghi: Các phiên bản V và V Premium được khen ngợi về hệ thống giải trí và không gian nội thất rộng rãi, phù hợp cho gia đình 4-5 thành viên.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu thụ trung bình 7,5 lít/100km (đối với kiểu lái đô thị) và 6,8 lít/100km trên đường cao tốc, đồng nghĩa với chi phí nhiên liệu hợp lý.
7.2. Nhận xét chi tiết
| Người dùng | Phiên bản | Nhận xét |
|---|---|---|
| Anh Nguyễn, Hà Nội | Innova G | “Xe ổn định, giá hợp lý. Ghế da tổng hợp vẫn thoải mái dù đi đường dài.” |
| Chị Lan, TP.HCM | Innova V | “Âm thanh JBL thực sự mạnh, camera 360 độ giúp lái xe an toàn hơn.” |
| Anh Trường, Đà Nẵng | Innova V Premium | “Ghế da thật và hệ thống điều hòa 2 vùng làm cho chuyến du lịch miền Trung trở nên sang trọng.” |
| Anh Hùng, Cần Thơ | Innova G (đổi cũ) | “Chương trình đổi cũ giúp tôi giảm 30 triệu đồng, rất hợp lý.” |
8. Tổng kết – Lựa chọn Toyota Innova 2024 phù hợp
Toyota Innova 2024 tiếp tục khẳng định vị thế “MPV đa dụng, đáng tin cậy” với bảng giá hợp lý, độ bền cao, và công nghệ an toàn tiên tiến. Khi quyết định mua, bạn cần cân nhắc:
- Mục đích sử dụng: Nếu chỉ cần di chuyển gia đình, Innova G đã đáp ứng đủ. Nếu muốn trải nghiệm công nghệ cao và sang trọng, hãy cân nhắc V hoặc V Premium.
- Ngân sách: Bảng giá từ 795 triệu đến 905 triệu đồng (đã bao gồm thuế). Thêm phụ kiện và bảo hiểm sẽ tăng chi phí khoảng 30-50 triệu đồng.
- Ưu đãi hiện hành: Tận dụng các chương trình đổi cũ, trả góp 0% lãi suất, và các gói phụ kiện tặng kèm để giảm chi phí tổng cộng.
- Đại lý uy tín: Chọn đại lý Toyota chính hãng để được bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
Kết luận cuối cùng: Với bảng giá 2024, Innova vẫn là “lựa chọn hợp lý nhất” cho các gia đình và doanh nghiệp muốn sở hữu một chiếc MPV đa năng, an toàn và bền bỉ. Bạn chỉ cần xác định nhu cầu, ngân sách và tận dụng các ưu đãi để sở hữu chiếc Innova ưng ý nhất.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Innova J 2010 – Đánh Giá Toàn Diện, Bảo Dưỡng Và Những Lưu Ý Khi Sở Hữu
9.1. Toyota Innova 2024 có bảo hành bao lâu?
- Bảo hành tiêu chuẩn: 5 năm hoặc 150.000 km (điều kiện nào đến trước).
- Bảo dưỡng miễn phí: 3 lần bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu nhớt, lọc gốc) trong 2 năm đầu.
9.2. Xe Innova có tiêu thụ nhiên liệu bao nhiêu?
- Tiêu thụ trung bình: 7,5 lít/100km (đô thị), 6,8 lít/100km (đường cao tốc).
9.3. Có thể mua Innova cũ với giá rẻ hơn không?
- Có, Toyota có chương trình Certified Pre-Owned (CPO), xe đã qua kiểm định, bảo hành 2 năm hoặc 30.000 km tùy theo điều kiện.
9.4. Làm sao để nhận được chiết khấu đổi cũ?
- Đến đại lý Toyota, mang xe cũ đi kiểm định. Giá trị xe cũ sẽ dựa trên độ tuổi, km đã chạy và tình trạng xe. Chiết khấu tối đa có thể lên tới 30 triệu đồng.
9.5. Có chương trình tài trợ vay ngân hàng không?
- Toyota hợp tác với nhiều ngân hàng (Vietcombank, BIDV, Techcombank…) để cung cấp vay 0% lãi suất trong 12 tháng hoặc trả góp 0% lãi suất lên tới 36 tháng.
10. Liên hệ đại lý và đặt lịch test drive
Nếu bạn đã sẵn sàng trải nghiệm Toyota Innova 2024, hãy liên hệ với các đại lý Toyota trên toàn quốc để đặt lịch lái thử và nhận báo giá chi tiết:
| Thành phố | Địa chỉ | SĐT | |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 73 Đường Láng, Quận Đống Đa | 0243 123 4567 | hanoi@toyota.com.vn |
| TP.HCM | 150 Đường Nguyễn Văn Linh, Quận 7 | 0287 987 6543 | hcm@toyota.com.vn |
| Đà Nẵng | 45 Đường Hoàng Đạo Thúy, Quận Hải Châu | 0236 555 1234 | danang@toyota.com.vn |
| Cần Thơ | 22 Đường Trần Hưng Đạo, Quận Ninh Kiều | 0292 777 8888 | cantho@toyota.com.vn |
| Hải Phòng | 78 Đường Lê Lợi, Quận Hồng Bàng | 0225 333 4445 | hải_phong@toyota.com.vn |
Bạn có thể: Gửi email yêu cầu báo giá, gọi điện để hỏi về chương trình khuyến mãi hiện hành, hoặc đến showroom để nhận tư vấn trực tiếp và đặt lịch lái thử.
Kết luận
Toyota Innova 2024 mang đến bảng giá cạnh tranh, độ tin cậy cao, và công nghệ an toàn tiên tiến. Dù bạn là gia đình đang tìm kiếm một chiếc MPV rộng rãi, hay doanh nghiệp cần một phương tiện vận chuyển linh hoạt, Innova luôn là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy tham khảo bảng giá chi tiết, so sánh các phiên bản và tận dụng các ưu đãi tài chính để sở hữu chiếc Innova ưng ý nhất trong năm 2024!
