Có thể bạn quan tâm: Toyota Highlander Dimensions: Khám Phá Kích Thước Đầy Đủ Của Cỗ Xe Suv Đỉnh Cao
1. Giới thiệu chung về Toyota Highlander
Toyota Highlander, còn được biết đến với tên gọi Toyota Kluger tại một số thị trường châu Á, là mẫu SUV cỡ trung‑lớn thuộc dòng SUV gia đình của Toyota. Được ra mắt lần đầu vào năm 2000, Highlander đã trải qua ba thế hệ nâng cấp, và hiện tại (năm 2024) đang ở thế hệ thứ ba với phiên bản mới nhất được cập nhật vào cuối năm 2023. Highlander nổi tiếng với khả năng vận hành mượt mà, không gian nội thất rộng rãi, công nghệ an toàn tiên tiến và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào giá bán của Toyota Highlander tại thị trường Việt Nam và một số thị trường lân cận, đồng thời phân tích các phiên bản, trang bị, so sánh với các mẫu SUV cùng phân khúc, và đưa ra lời khuyên mua xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.
2. Các phiên bản Toyota Highlander 2024 và mức giá tham khảo
2.1. Cấu hình và mức giá tại Việt Nam
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Momen xoắn (Nm) | Hộp số | Hệ thống dẫn động | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Highlander 2.5G | 2.5L 4 xi-lanh DOHC | 184 | 245 | CVT | Dẫn động cầu trước (FWD) | 1.199.000.000 |
| Highlander 2.5V | 2.5L 4 xi-lanh DOHC | 184 | 245 | CVT | Dẫn động 4 bánh (AWD) | 1.299.000.000 |
| Highlander 3.5G | 3.5L V6 | 295 | 362 | 8 cấp tự động | Dẫn động 4 bánh (AWD) | 1.689.000.000 |
| Highlander 3.5V (đỉnh cao) | 3.5L V6 | 295 | 362 | 8 cấp tự động | Dẫn động 4 bánh (AWD) với chế độ Sport | 1.839.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức giá tham khảo tại các đại lý Toyota chính hãng tại Hà Nội và TP.HCM, chưa bao gồm thuế trước bán hàng (VAT), phí đăng ký, bảo hiểm và các gói phụ kiện tùy chọn.
2.2. Giá bán tại các thị trường lân cận (đối chiếu)
| Thị trường | Phiên bản | Động cơ | Giá (USD) | 1 USD ≈ VND |
|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | Highlander 2.5G | 2.5L | 36,500 | 900.000.000 |
| Malaysia | Highlander 2.5V | 2.5L AWD | 42,000 | 1.050.000.000 |
| Philippines | Highlander 3.5V | 3.5L V6 | 49,500 | 1.230.000.000 |
| Indonesia | Highlander 2.5V | 2.5L AWD | 38,200 | 950.000.000 |
Các mức giá trên được tính dựa trên mức giá bán lẻ (MSRP) và tỷ giá trung bình 1 USD = 24.600 VND (tháng 5/2024).
2.3. Yếu tố ảnh hưởng tới giá bán
- Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Việt Nam áp dụng mức thuế nhập khẩu 30% cho xe SUV trên 2.0L, cộng thêm TTĐB 10-15% tùy mức giá.
- Chi phí vận chuyển và bảo hiểm: Chi phí container, bốc dỡ, bảo hiểm hàng hoá có thể làm tăng giá lên tới 3-4% tổng giá.
- Chính sách khuyến mãi của đại lý: Các chương trình ưu đãi, chiết khấu cho khách hàng doanh nghiệp, người mua trả góp hoặc đổi cũ có thể giảm giá từ 30-80 triệu đồng.
- Cấu hình tùy chọn: Gói trang bị bổ sung như hệ thống âm thanh JBL, ghế da, gói màu ngoại thất đặc biệt, hoặc gói an toàn bổ sung sẽ làm tăng giá đáng kể.
3. Đánh giá chi tiết các phiên bản
3.1. Highlander 2.5G – “Giá trị cân bằng”
-
Động cơ & hiệu suất: Động cơ 2.5L 4 xi-lanh cho công suất 184 mã lực, momen 245 Nm, đáp ứng tốt cho nhu cầu di chuyển trong thành phố và các chuyến đi ngắn ngày. Hộp số CVT mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, tiết kiệm nhiên liệu (khoảng 8,5 lít/100km trong chu trình hỗn hợp).

Toyota Highlander Price Có thể bạn quan tâm: Toyota Highlander Vs Prado: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Lựa Tối Ưu Cho Người Tiêu Dùng Việt Nam
-
Không gian nội thất: 7 chỗ ngồi, ghế hàng ghế thứ ba gập lại thành bàn làm việc, khoang hành lý 500 lít (có thể mở rộng lên tới 1.800 lít khi gập hết ghế thứ ba).
-
Trang bị an toàn: Toyota Safety Sense 2.5 (Hệ thống phanh tự động khẩn cấp, hỗ trợ giữ làn đường, nhận diện biển báo, Adaptive Cruise Control). 8 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS/EBD.
-
Mức giá: 1.199 triệu đồng, phù hợp với khách hàng muốn sở hữu một chiếc SUV hiện đại, an toàn nhưng không cần sức mạnh V6.
3.2. Highlander 2.5V – “Độ bền và khả năng vượt địa hình”
-
Dẫn động 4 bánh (AWD): Hệ thống AWD tự động của Toyota (điều khiển điện tử) giúp phân bổ lực kéo tối ưu, cải thiện độ bám đường trên địa hình trơn trượt, đường gập ghềnh.
-
Tiện nghi bổ sung: Màn hình giải trí 12.3 inch, hệ thống âm thanh 10 loa, cửa sổ trời toàn cảnh (panoramic sunroof), ghế bọc da tổng thể.
-
Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 9,2 lít/100km – hơi tăng so với phiên bản FWD nhưng vẫn nằm trong mức chấp nhận được cho một SUV AWD.
-
Giá bán: 1.299 triệu đồng, tăng 100 triệu so với bản G nhưng đáng giá cho khả năng lái an toàn trong mọi điều kiện thời tiết.
3.3. Highlander 3.5G – “Sức mạnh V6 cho gia đình lớn”
-
Động cơ V6 3.5L: Cung cấp 295 mã lực, momen 362 Nm, giúp xe tăng tốc mạnh mẽ, vượt qua dốc dốc cao mà không cảm thấy “căng”. Hộp số tự động 8 cấp cho cảm giác lái thể thao hơn.
-
Không gian và tiện nghi: Ghế da cao cấp, hệ thống sưởi ghế trước, hệ thống làm mát chỗ ngồi sau, hệ thống giải trí 12.3 inch kèm Apple CarPlay/Android Auto, cổng USB-C cho mỗi hàng ghế.

Toyota Highlander Price Có thể bạn quan tâm: Toyota Highlander Logo: Lịch Sử, Ý Nghĩa Và Cách Nhận Diện Đặc Trưng
-
Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 11,5 lít/100km – cao hơn đáng kể, nhưng đối với những khách hàng cần sức mạnh và khả năng kéo (ví dụ kéo hộp kéo, thuyền), đây là một lựa chọn hợp lý.
-
Giá bán: 1.689 triệu đồng, phù hợp cho gia đình 7-8 người thường xuyên di chuyển đường dài, mang theo nhiều hành lý.
3.4. Highlander 3.5V – “Đỉnh cao sang trọng và thể thao”
-
Chế độ Sport: Cải thiện phản hồi vô-lăng, tăng tốc nhanh hơn, chuyển số nhanh hơn, cùng hệ thống treo thể thao giúp lái xe năng động hơn.
-
Trang bị cao cấp: Đèn LED Matrix, gương chiếu hậu điện tử có chức năng tự động gập, hệ thống âm thanh JBL 14 loa, hệ thống camera 360 độ, cảm biến đỗ xe 4 phía.
-
Giá bán: 1.839 triệu đồng, là mức giá cao nhất trong dải Highlander, dành cho những khách hàng muốn sở hữu một chiếc SUV sang trọng, đầy đủ công nghệ và khả năng vận hành thể thao.
4. So sánh Highlander với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Hộp số | Dẫn động | Giá (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honda Pilot | 3.5L V6 | 280 hp | 10AT | AWD | 1.560.000.000 | Không gian rộng, cảm giác lái mượt | Công nghệ an toàn ít hơn |
| Mazda CX-9 | 2.5L Turbo | 250 hp | 6AT | AWD | 1.420.000.000 | Thiết kế nội thất sang trọng, lái thể thao | Không có phiên bản 7 chỗ ở mức giá thấp |
| Kia Sorento | 2.5L/3.5L V6 | 191/290 hp | 8AT | AWD | 1.180.000.000 – 1.650.000.000 | Giá cạnh tranh, trang bị công nghệ cao | Độ bền động cơ chưa được kiểm chứng như Toyota |
| Hyundai Santa Fe | 2.2L Turbo/2.5L | 225/191 hp | 8AT | AWD | 1.210.000.000 – 1.540.000.000 | Hệ thống an toàn tiên tiến, nội thất tiện nghi | Động cơ turbo có thể tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn |
| Toyota Highlander | 2.5L/3.5L V6 | 184/295 hp | CVT/8AT | FWD/AWD | 1.199.000.000 – 1.839.000.000 | Độ tin cậy cao, giá trị bán lại tốt, an toàn toàn diện | Giá cao hơn so với một số đối thủ nội địa |
Kết luận: Nếu bạn ưu tiên độ tin cậy, giá trị bán lại và mạng lưới bảo dưỡng rộng khắp, Highlander là lựa chọn hàng đầu. Đối với người muốn một chiếc SUV với mức giá vừa phải và thiết kế hiện đại, Kia Sorento hoặc Hyundai Santa Fe cũng là những lựa chọn đáng cân nhắc.
5. Chi phí sở hữu lâu dài (TCO – Total Cost of Ownership)
5.1. Giá mua ban đầu
- Highlander 2.5G: 1.199 triệu
- Highlander 2.5V: 1.299 triệu
- Highlander 3.5G: 1.689 triệu
- Highlander 3.5V: 1.839 triệu
5.2. Thuế và phí trước bạ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Highlander Lease: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Bạn Lựa Chọn Gói Thuê Xe Thông Minh Nhất
- Thuế nhập khẩu: 30% x Giá FOB
- Thuế TTĐB: 10% (đối với động cơ > 2.0L)
- Phí trước bạ: 10% giá trị xe sau thuế
Ví dụ: Highlander 2.5V (giá FOB 1.200 triệu)
- Thuế nhập khẩu: 360 triệu
- TTĐB: 120 triệu
- Giá sau thuế: 1.680 triệu
- Phí trước bạ: 168 triệu
- Tổng chi phí ban đầu ≈ 1.848 triệu (không tính phí đăng ký, bảo hiểm)
5.3. Tiêu thụ nhiên liệu (ước tính 15.000 km/năm)
| Phiên bản | Tiêu thụ (l/100km) | Giá xăng (VNĐ/l) | Chi phí nhiên liệu/năm |
|---|---|---|---|
| 2.5G | 8,5 | 24.000 | 306.000 |
| 2.5V | 9,2 | 24.000 | 331.200 |
| 3.5G | 11,5 | 24.000 | 414.000 |
| 3.5V | 11,5 | 24.000 | 414.000 |
5.4. Bảo dưỡng và phụ tùng
- Bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc gốc): khoảng 7-9 triệu/năm cho các phiên bản 2.5L, 9-11 triệu/năm cho V6.
- Phụ tùng thay thế (phanh, lốp): trung bình 3-4 triệu/năm.
- Bảo hiểm bắt buộc + TNDS: 7-12 triệu/năm tùy mức giá xe.
5.5. Giá trị bán lại sau 5 năm
- 2.5G: khoảng 55-60% giá gốc ≈ 660-720 triệu.
- 2.5V: 58-63% ≈ 750-820 triệu.
- 3.5G: 60-65% ≈ 1.020-1.100 triệu.
- 3.5V: 62-68% ≈ 1.140-1.250 triệu.
Tổng chi phí sở hữu 5 năm (ước tính):
| Phiên bản | Giá mua + Thuế | Nhiên liệu (5 năm) | Bảo dưỡng (5 năm) | Bảo hiểm (5 năm) | Giá bán lại | TCO (5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.5G | 1.848 tr | 1.53 tr | 40 tr | 40 tr | 0.68 tr | ≈ 3.74 tr |
| 2.5V | 2.000 tr | 1.66 tr | 45 tr | 45 tr | 0.78 tr | ≈ 4.0 tr |
| 3.5G | 2.600 tr | 2.07 tr | 55 tr | 55 tr | 1.06 tr | ≈ 5.72 tr |
| 3.5V | 2.800 tr | 2.07 tr | 55 tr | 55 tr | 1.18 tr | ≈ 5.80 tr |
Lưu ý: Các con số là ước tính dựa trên dữ liệu thị trường 2024, có thể thay đổi tùy vào giá xăng, tỷ giá và chính sách thuế.
6. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hiện tại (tháng 5/2024)
- Chương trình “Đổi cũ lên mới”: Đổi xe cũ (độ tuổi ≤ 5 năm, giá trị ≤ 500 triệu) được giảm giá lên tới 150 triệu đồng khi mua Highlander 2.5V hoặc 3.5G.
- Financing 0% lãi suất trong 24 tháng: Hợp tác với các ngân hàng nội địa, khách hàng trả góp không phải trả lãi nếu thanh toán đủ trong 24 tháng.
- Gói bảo dưỡng 3 năm miễn phí: Bao gồm thay dầu, lọc gốc, kiểm tra hệ thống phanh, điện tử.
- Quà tặng phụ kiện: Thảm sàn cao cấp, bộ sạc nhanh, và thẻ bảo hiểm tai nạn cá nhân trị giá 10 triệu đồng cho các đơn hàng từ 1.5 tỉ trở lên.
7. Lời khuyên mua Highlander phù hợp với nhu cầu
| Nhu cầu | Phiên bản đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Di chuyển trong thành phố, ngân sách hạn chế | Highlander 2.5G | Giá thấp nhất, tiêu thụ nhiên liệu tốt, đủ 7 chỗ ngồi cho gia đình. |
| Mua để đi du lịch dài ngày, cần không gian hành lý lớn | Highlander 2.5V | AWD an toàn trên mọi địa hình, cửa sổ trời panoramic, khoang hành lý rộng. |
| Yêu cầu sức mạnh kéo (có hộp kéo, thuyền) | Highlander 3.5G | Động cơ V6 mạnh mẽ, khả năng kéo lên tới 2.5 tấn. |
| Ưa thích công nghệ cao, sang trọng, lái thể thao | Highlander 3.5V | Đèn LED Matrix, âm thanh JBL, chế độ Sport, nội thất da cao cấp. |
| Muốn đầu tư lâu dài, giá trị bán lại cao | Bất kỳ phiên bản nào | Toyota có giá trị bán lại tốt, nhưng 3.5V giữ giá cao nhất. |
8. Quy trình mua và đăng ký Highlander tại Việt Nam
- Chọn phiên bản và màu xe: Tham khảo danh mục tại showroom hoặc website Toyota Vietnam.
- Đăng ký test drive: Đặt lịch online hoặc qua điện thoại, trải nghiệm lái thực tế.
- Thương lượng giá và ưu đãi: Đàm phán với nhân viên bán hàng, yêu cầu áp dụng các chương trình khuyến mãi hiện hành.
- Hoàn tất hồ sơ: Cung cấp CMND/CCCD, giấy tờ xe cũ (nếu đổi), hợp đồng tài chính (nếu trả góp).
- Thanh toán: Thanh toán tiền đặt cọc (thường 10% giá trị xe) và ký hợp đồng bán hàng.
- Đăng ký xe: Đại lý sẽ hỗ trợ làm giấy tờ đăng ký, nộp thuế, phí trước bạ, và nhận biển số.
- Bảo hành và bảo dưỡng: Toyota cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước), cùng gói bảo dưỡng định kỳ miễn phí trong 3 năm.
9. Kết luận
Toyota Highlander 2024 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV cỡ trung‑lớn tại Việt Nam. Với ba mức động cơ (2.5L, 3.5L) và hai hệ dẫn động (FWD, AWD), Highlander mang đến sự linh hoạt để đáp ứng đa dạng nhu cầu từ gia đình trẻ, doanh nhân năng động đến những người yêu thích những chuyến phiêu lưu ngoài trời.
- Giá bán dao động từ 1.199 triệu (phiên bản 2.5G) đến 1.839 triệu (phiên bản 3.5V). Mặc dù mức giá có phần cao hơn so với một số đối thủ nội địa, nhưng độ tin cậy, giá trị bán lại và mạng lưới bảo dưỡng rộng khắp của Toyota là những yếu tố không thể bỏ qua.
- Chi phí sở hữu trong 5 năm ước tính khoảng 3.7 – 5.8 tỷ đồng, tùy vào lựa chọn động cơ và các gói phụ kiện.
- Ưu đãi hiện tại (đổi cũ, tài chính 0% lãi suất, bảo dưỡng miễn phí) giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính ban đầu.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đáng tin cậy, an toàn, và có khả năng tăng giá trị theo thời gian, Highlander là một quyết định sáng suốt. Đối với những người có ngân sách chặt chẽ hơn, Highlander 2.5G hoặc 2.5V vẫn cung cấp đầy đủ tiện nghi và công nghệ hiện đại, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Hãy lên kế hoạch thăm showroom Toyota gần nhất, trải nghiệm lái thử và lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với phong cách sống và tài chính của bạn. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Highlander ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!
