1. Giới thiệu chung về Toyota Highlander 2017

Toyota Highlander là một trong những mẫu SUV cỡ trung (mid‑size SUV) được người tiêu dùng trên toàn thế giới ưa chuộng nhờ tính cân bằng giữa thiết kế sang trọng, không gian nội thất rộng rãi và độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota. Đối với thị trường Việt Nam, Highlander 2017 (còn được gọi là Toyota Kluger ở một số thị trường) đã chính thức xuất hiện vào cuối năm 2016 và nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho những gia đình có nhu cầu di chuyển thoải mái, an toàn và đầy đủ tiện nghi.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “Toyota Highlander 2017 giá bao nhiêu”, bao gồm:

  • Giá bán lẻ tại các đại lý Toyota Việt Nam và mức giá thị trường đã qua sử dụng.
  • Các phiên bản, cấu hình và trang bị chi tiết.
  • So sánh với các đối thủ cùng phân khúc (Honda Pilot, Mazda CX‑9, Hyundai Santa Fe, Kia Sorento…).
  • Đánh giá về động cơ, khả năng vận hành, tiêu thụ nhiên liệu, an toàn và tiện nghi.
  • Những lưu ý quan trọng khi mua Highlander 2017 mới hoặc đã qua sử dụng.

Với độ dài hơn 1500 chữ, bài viết sẽ cung cấp đủ thông tin để bạn có thể đưa ra quyết định mua xe một cách thông thái.

2. Giá bán lẻ chính thức tại Việt Nam (2024)

2.1. Bảng giá tham khảo (đơn vị: triệu đồng)

Phiên bản Động cơ Truyền động Giá bán lẻ (đơn vị VND)
Highlander 2.7 L (động cơ 6 xi-lanh) 2.7 L 6xi CVT tự động 1.099 – 1.199
Highlander 3.5 L (động cơ V6) 3.5 L V6 8 cấp tự động 1.299 – 1.399
Highlander 3.5 L GXL (điểm cao) 3.5 L V6 8 cấp tự động 1.449 – 1.549

Lưu ý: Giá trên là mức giá bán lẻ tại các đại lý Toyota chính hãng (đã bao gồm thuế GTGT 10%). Các chương trình khuyến mãi, chiết khấu hoặc trả góp có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  1. Phiên bản và trang bị: Highlander 3.5 L GXL có mức trang bị cao cấp nhất, bao gồm hệ thống giải trí lớn, ghế da, hệ thống âm thanh JBL, hệ thống dẫn đường Premium Navigation và các tính năng an toàn tiên tiến. Do đó giá cao hơn khoảng 150-200 triệu đồng so với phiên bản tiêu chuẩn.
  2. Thị trường nội địa vs nhập khẩu: Một số đại lý nhập khẩu xe mới từ Nhật hoặc Thái Lan có thể có mức giá hơi chênh lệch (thường là 20-30 triệu đồng) do thuế nhập khẩu, phí vận chuyển và chi phí bảo hành.
  3. Chính sách ưu đãi: Toyota thường có chương trình “Mua xe trả góp 0% lãi suất” hoặc “Tặng bảo hiểm 3 năm” tùy vào thời điểm. Khi có chương trình khuyến mãi, giá thực tế mà khách hàng trả có thể giảm tới 30-50 triệu đồng.
  4. Thị trường xe đã qua sử dụng: Giá xe cũ sẽ phụ thuộc vào số km đã chạy, tình trạng bảo dưỡng, năm sản xuất và mức độ hoàn thiện nội thất. Thông thường, Highlander 2017 đã qua sử dụng (độ tuổi 7‑8 năm) có giá dao động từ 750 triệu đồng (phiên bản 2.7 L) đến 1.100 triệu đồng (phiên bản 3.5 L GXL).

3. Các phiên bản và cấu hình chi tiết

3.1. Highlander 2.7 L (cơ bản)

  • Động cơ: 2.7 L 6 xi-lanh thẳng hàng, công suất 185 hp, mô-men xoắn 250 Nm.
  • Truyền động: CVT (Continuous Variable Transmission) tự động.
  • Công nghệ an toàn: 7 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, VSC (Vehicle Stability Control), HSA (Hill‑Start Assist), hệ thống kiểm soát lực phanh (Brake Assist), hệ thống kiểm soát lực kéo (TRAC).
  • Nội thất: Ghế bọc vải, màn hình giải trí 7 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, cổng USB/AUX, điều hòa tự động 2 vùng.
  • Tiện nghi: Dây chằng an toàn cho hàng ghế thứ ba, cửa mở điện, gương chiếu hậu chỉnh điện và sưởi, kính chắn gió mờ.

3.2. Highlander 3.5 L (trung cấp)

  • Động cơ: 3.5 L V6, công suất 295 hp, mô-men xoắn 352 Nm.
  • Truyền động: Hộp số tự động 8 cấp.
  • Hệ thống treo: Trước độc lập MacPherson, sau đa liên kết.
  • An toàn nâng cao: Thêm hệ thống cảnh báo điểm mù (BLIS), hỗ trợ giữ làn đường (LKA), cảnh báo giao thông phía sau (RCTA), hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) – tùy phiên bản.
  • Nội thất: Ghế da, hệ thống giải trí 8 inch, âm thanh JBL 9 loa, kết nối Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto.
  • Tiện nghi: Bàn điều khiển trung tâm có khay để đồ, cửa sổ trời panoramic, cửa mở điện toàn bộ, khóa thông minh (Keyless Entry).

3.3. Highlander 3.5 L GXL (cao cấp)

  • Trang bị đặc biệt: Hệ thống dẫn đường Premium Navigation, màn hình cảm ứng 12.3 inch, camera 360 độ, hệ thống sưởi ghế trước và sau, ghế lái điện, hệ thống âm thanh JBL 13 loa, gương chiếu hậu tích hợp cảm biến hiển thị góc quay.
  • An toàn tối đa: Hệ thống kiểm soát hành trình (Adaptive Cruise Control), hỗ trợ đỗ xe tự động (Park Assist), cảm biến nhiệt độ nội thất, hệ thống chống trộm thông minh.
  • Thiết kế ngoại thất: Mâm hợp kim 20 inch, đèn pha LED xenon, đèn hậu LED, gói màu “Moonshine Pearl” và “Midnight Black”.

4. Đánh giá động cơ và hiệu suất

Toyota Highlander 2017 Giá Bao Nhiêu
Toyota Highlander 2017 Giá Bao Nhiêu

4.1. Động cơ 2.7 L – Độ cân bằng giữa công suất và tiêu thụ

  • Ưu điểm: Động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng mang lại cảm giác mượt mà, rung động thấp. Độ tiêu thụ nhiên liệu ở chế độ thành phố khoảng 10,5 l/100 km, đường cao tốc 8,5 l/100 km – phù hợp với các gia đình không thường xuyên di chuyển đường dài.
  • Nhược điểm: Công suất 185 hp không đủ mạnh khi chở đầy 7 chỗ và hành lý nặng, đặc biệt trên địa hình dốc hoặc khi vượt qua các đoạn đường cao tốc nhanh. Độ phản hồi khi tăng ga có thể hơi chậm.

4.2. Động cơ 3.5 L – Sức mạnh V6

  • Ưu điểm: Công suất 295 hp và mô-men xoắn 352 Nm giúp Highlander 3.5 L vượt qua mọi tình huống, từ leo dốc tới vượt qua làn xe nhanh. Độ phản hồi tốt, cảm giác lái mạnh mẽ và êm ái. Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn một chút (11,5 l/100 km thành phố, 9,0 l/100 km đường cao tốc) nhưng vẫn nằm trong mức chấp nhận được cho một SUV V6.
  • Nhược điểm: Động cơ V6 tiêu thụ nhiên liệu cao hơn, chi phí bảo dưỡng (đặc biệt là thay nhớt, lọc gió) cũng cao hơn so với 2.7 L.

4.3. So sánh với đối thủ

Đối thủ Động cơ Công suất Tiêu thụ (thành phố) Giá (triệu VND)
Honda Pilot 2017 3.5 L V6 280 hp 12,0 l/100 km 1.250 – 1.350
Mazda CX‑9 2017 2.5 L Turbo 250 hp 11,5 l/100 km 1.200 – 1.300
Hyundai Santa Fe 2017 2.2 L Turbo 260 hp 10,8 l/100 km 1.050 – 1.200
Kia Sorento 2017 3.3 L V6 290 hp 11,2 l/100 km 1.100 – 1.250

Nhìn chung, Highlander 3.5 L có công suất cao nhất trong cùng phân khúc và tiêu thụ nhiên liệu tương đương hoặc tốt hơn một số đối thủ turbo.

5. Tiện nghi, công nghệ và trải nghiệm nội thất

5.1. Không gian nội thất

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ ngồi (2+3+2) với khả năng gập hàng ghế thứ ba để tạo không gian chứa hàng lên tới 2.000 lít.
  • Khoang đầu: Ghế lái và ghế phụ có chức năng điều chỉnh điện, hỗ trợ nhớ vị trí.
  • Khoang trung: Hai hàng ghế thứ hai có thể gập và trượt ra phía sau, tạo không gian rộng rãi cho người lớn.
  • Khoang sau: Ghế thứ ba có thể gập lại hoàn toàn, không chiếm diện tích khi không sử dụng.

5.2. Hệ thống giải trí

  • Màn hình cảm ứng: Từ 7 inch (phiên bản 2.7 L) đến 12.3 inch (phiên bản GXL) hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto và Radio.
  • Âm thanh: Hệ thống JBL được tích hợp trong các phiên bản trung và cao cấp, mang lại âm thanh rõ ràng, bass mạnh mẽ.
  • Kết nối: Cổng USB cho mỗi hàng ghế, sạc nhanh 12V/USB‑C, hệ thống Wi‑Fi hotspot (trong một số phiên bản GXL).

5.3. An toàn và hỗ trợ lái

  • Hệ thống an toàn chủ động: Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm AEB, LKA, BLIS, RCTA.
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe: Cảm biến siêu âm 8 chỗ, camera 360°, Park Assist (trong GXL).
  • Hệ thống kiểm soát hành trình: Adaptive Cruise Control giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.

5.4. Đánh giá cảm quan

  • Chất liệu: Đối với phiên bản GXL, da cao cấp và các chi tiết gỗ/kim loại tạo cảm giác sang trọng. Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng vải bền, dễ vệ sinh.
  • Âm thanh cabin: Cách âm tốt, tiếng gió và tiếng động cơ không gây khó chịu ngay cả ở tốc độ cao.
  • Thiết kế ngoại thất: Đường nét mạnh mẽ, lưới tản nhiệt lớn, đèn LED tạo vẻ hiện đại. Các phiên bản cao cấp có mâm hợp kim 20 inch và đèn pha xenon.

6. Đánh giá an toàn – Tiêu chuẩn và thực tế

Toyota Highlander 2017 đã đạt điểm an toàn 5 sao trong các bài test của Euro NCAP (đánh giá châu Âu) và 4 sao trong ASEAN NCAP. Các tiêu chí an toàn nổi bật:

  1. 7 túi khí (túi khí trước, bên hông, màn chắn, túi khí gối cho hành khách phía sau).
  2. Hệ thống phanh ABS/EBD kết hợp với Brake Assist và Hill‑Start Assist.
  3. Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và TRAC giúp duy trì độ bám đường trong các tình huống trượt.
  4. Toyota Safety Sense (trong phiên bản 3.5 L và GXL) cung cấp cảnh báo va chạm phía trước, giữ làn đường và hỗ trợ phanh khẩn cấp.
  5. Cấu trúc thân xe được gia cố bằng thép cao cấp, khả năng chịu va chạm tốt.

Trong thực tế, các vụ tai nạn đã được thống kê cho thấy xe có xu hướng giữ ổn định khi va chạm bên, giảm thiểu thương tích cho hành khách. Tuy nhiên, do trọng lượng lớn, Highlander có thời gian phanh dài hơn một số SUV nhẹ hơn; người lái cần chú ý giữ khoảng cách an toàn.

Toyota Highlander 2017 Giá Bao Nhiêu
Toyota Highlander 2017 Giá Bao Nhiêu

7. Chi phí bảo dưỡng và sở hữu

7.1. Bảo dưỡng định kỳ

Hạng mục Thời gian (km) Chi phí (triệu VND)
Thay dầu & lọc dầu 10.000 km 0,8 – 1,2
Thay lọc gió, lọc nhiên liệu 20.000 km 0,6 – 1,0
Kiểm tra phanh, thay dầu phanh 30.000 km 0,5 – 0,9
Thay bugi (động cơ V6) 40.000 km 0,9 – 1,3
Kiểm tra hệ thống treo, giảm sóc 50.000 km 0,7 – 1,1
Đánh giá tổng thể (định kỳ 12 tháng) 12 tháng 1,0 – 1,5

Lưu ý: Các chi phí trên là mức tham khảo tại các trung tâm bảo dưỡng chính hãng Toyota. Các cửa hàng độc lập có thể giảm giá, nhưng cần đảm bảo chất lượng phụ tùng và kỹ thuật.

7.2. Chi phí bảo hiểm

  • Bảo hiểm vật chất (TNDS): Từ 30-45 triệu đồng/năm (tùy độ tuổi, lịch sử lái xe).
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (BĐTN): Bắt buộc, mức phí khoảng 2-3 triệu đồng/năm.
  • Bảo hiểm tai nạn người ngồi trong xe: Khoảng 5-8 triệu đồng/năm (tùy gói).

7.3. Khấu hao và giá trị bán lại

  • Khấu hao trung bình: 12‑15%/năm trong 5 năm đầu, sau đó giảm dần.
  • Giá bán lại sau 5 năm: Khoảng 70‑80% giá mua mới, nếu xe được bảo dưỡng đầy đủ và không có tai nạn.
  • Thị trường xe cũ: Highlander 2017 vẫn giữ giá tốt nhờ độ tin cậy và nhu cầu cao trong phân khúc SUV cỡ trung.

8. So sánh tổng quan với các đối thủ cùng phân khúc

Tiêu chí Toyota Highlander 2017 Honda Pilot 2017 Mazda CX‑9 2017 Kia Sorento 2017
Động cơ 2.7 L 6xi / 3.5 L V6 3.5 L V6 2.5 L Turbo 3.3 L V6
Công suất 185 hp / 295 hp 280 hp 250 hp 290 hp
Tiêu thụ (thành phố) 10,5 / 11,5 l/100 km 12,0 l/100 km 11,5 l/100 km 11,2 l/100 km
Số chỗ ngồi 7 7 7 7
An toàn 5 sao (Euro NCAP) 4 sao (Euro NCAP) 5 sao (Euro NCAP) 4 sao (Euro NCAP)
Giá mới (triệu VND) 1.099 – 1.549 1.250 – 1.350 1.200 – 1.300 1.100 – 1.250
Trang bị cao cấp JBL, camera 360°, Adaptive Cruise Honda Sensing, 9 loa i‑Activsense, 12‑spk Kia UVO, 9 loa
Đánh giá tổng thể 9/10 – Độ tin cậy, an toàn, không gian 8/10 – Động cơ mạnh, nhưng tiêu thụ cao 8.5/10 – Thiết kế thể thao, công nghệ 8/10 – Giá hợp lý, công nghệ vừa phải

Kết luận: Highlander 2017 nổi bật ở sự cân bằng giữa công suất, độ an toàn và mức giá hợp lý. Nếu bạn ưu tiên độ tin cậy và hệ thống an toàn toàn diện, Highlander là lựa chọn hàng đầu.

9. Lưu ý khi mua Highlander 2017 (mới & đã qua sử dụng)

9.1. Khi mua xe mới

  1. Kiểm tra giấy tờ pháp lý: Hóa đơn, sổ bảo hành, giấy chứng nhận đăng ký (đăng ký xe mới) phải đầy đủ.
  2. Xác nhận màu sắc và cấu hình: Đảm bảo màu ngoại thất và trang bị nội thất (điện tử, ghế da…) đúng như hợp đồng.
  3. Kiểm tra chương trình bảo hành: Toyota cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Hãy lấy bản sao hợp đồng bảo hành.
  4. Thỏa thuận về dịch vụ sau bán hàng: Địa chỉ trung tâm bảo dưỡng gần nhà, thời gian bảo hành mở rộng (nếu có), chính sách hỗ trợ đổi xe trong trường hợp lỗi kỹ thuật.

9.2. Khi mua xe đã qua sử dụng

  1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, các phiếu thay dầu, lọc, bảo dưỡng hệ thống phanh.
  2. Kiểm tra số km đã chạy: Xe Highlander 2017 thường có số km trung bình 15.000 – 20.000 km/năm. Nếu số km quá thấp (ví dụ < 30.000 km sau 7 năm) cần xác minh nguyên nhân (có thể là xe không được sử dụng thường xuyên, gây ra rỉ sét, giảm độ bền của lốp, cao su).
  3. Kiểm tra thân xe: Tìm dấu vết va chạm, sơn lại, rỉ sét ở các góc khuỷu, cửa, khung gầm.
  4. Thử lái: Kiểm tra phản hồi ga, độ êm ái của hộp số, tiếng ồn và rung động ở tốc độ cao.
  5. Kiểm tra hệ thống an toàn: Đảm bảo các túi khí, cảm biến, camera hoạt động bình thường. Đối với phiên bản GXL, cần kiểm tra chức năng Adaptive Cruise, Park Assist.
  6. Xác định giá trị hợp lý: So sánh giá trên thị trường (cùng năm, cùng km, cùng trang bị) để tránh mua quá cao.

10. Kết luận – Toyota Highlander 2017 giá bao nhiêu và có đáng mua không?

10.1. Tổng hợp giá

Toyota Highlander 2017 Giá Bao Nhiêu
Toyota Highlander 2017 Giá Bao Nhiêu
  • Mua mới: 1.099 – 1.549 triệu đồng, tùy phiên bản và chương trình khuyến mãi.
  • Mua đã qua sử dụng: 750 – 1.100 triệu đồng, dựa vào km đã chạy, tình trạng và trang bị.

10.2. Đánh giá tổng thể

Toyota Highlander 2017 là một trong những SUV cỡ trung toàn diện nhất trên thị trường Việt Nam. Với:

  • Độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota.
  • Hệ thống an toàn tiêu chuẩn Toyota Safety Sense và 7 túi khí.
  • Không gian nội thất rộng rãi, phù hợp cho gia đình 7 người.
  • Động cơ mạnh mẽ (đặc biệt là phiên bản 3.5 L V6) và khả năng vận hành mượt mà.
  • Giá bán cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.

…đây là một chiếc xe đáng mua cho những ai đang tìm kiếm một SUV gia đình vừa sang trọng, vừa an toàn, đồng thời không muốn chi quá nhiều tiền cho chi phí bảo dưỡng.

10.3. Đối tượng phù hợp

  • Gia đình có 5‑7 thành viên, cần không gian chở hành khách và hành lý.
  • Doanh nghiệp cho thuê xe cao cấp – vì độ bền, thương hiệu mạnh và khả năng giữ giá tốt.
  • Người lái ưu tiên an toàn và công nghệ hỗ trợ lái – nhờ vào các tính năng như AEB, LKA, Adaptive Cruise.
  • Người muốn sở hữu SUV sang trọng nhưng không muốn chi trả mức giá siêu cao – Highlander 2017 cung cấp mức giá hợp lý so với các mẫu xe nhập khẩu châu Âu.

11. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Toyota Highlander 2017 có bảo hành 5 năm không?
A: Đúng. Xe mới được bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước). Đối với xe đã qua sử dụng, nếu còn trong thời gian bảo hành, người mua có thể chuyển nhượng bảo hành còn lại.

Q2: Tiêu thụ nhiên liệu thực tế của Highlander 3.5 L như thế nào?
A: Theo khảo sát thực tế của người dùng tại Việt Nam, mức tiêu thụ trung bình là khoảng 12‑13 l/100 km trong đô thị và 9‑10 l/100 km trên xa lộ khi lái ở tốc độ ổn định.

Q3: Highlander 2017 có hỗ trợ hệ thống khởi động không cần chìa (keyless start)?
A: Có, trong các phiên bản 3.5 L và GXL được trang bị hệ thống Keyless Entry và nút khởi động không cần chìa.

Q4: Nếu mua xe đã qua sử dụng, có nên mua bảo hiểm mở rộng (Extended Warranty) không?
A: Đối với xe dưới 5 năm hoặc dưới 80.000 km, mua bảo hiểm mở rộng là một lựa chọn hợp lý để giảm thiểu chi phí sửa chữa bất ngờ, đặc biệt là các bộ phận như hệ thống treo, hộp số và hệ thống điện.

Q5: Highlander 2017 có phù hợp với địa hình miền núi, đường gập ghềnh?
A: Có. Với hệ thống dẫn động 4 bánh (AWD) có sẵn trên các phiên bản V6 và GXL, cùng với hệ thống kiểm soát ổn định VSC, Highlander có khả năng vượt qua các đoạn đường gập ghềnh và dốc gồ ghề một cách an toàn.

12. Lời khuyên cuối cùng

Nếu bạn đang trong quá trình cân nhắc mua một chiếc SUV gia đình đáng tin cậy, Toyota Highlander 2017 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc kỹ về:

  • Nhu cầu sử dụng (độ mạnh, tiêu thụ, số chỗ ngồi).
  • Ngân sách (mua mới hay đã qua sử dụng).
  • Chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi tại địa phương.

Cuối cùng, đừng quên thực hiện test drive để cảm nhận trực tiếp cảm giác lái, độ êm ái và các tính năng hỗ trợ lái. Khi đã chắc chắn, bạn sẽ có một quyết định mua xe thông minh, an toàn và bền bỉ trong nhiều năm tới.

Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota Highlander 2017 ưng ý!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *