Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry 2019: Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng Nổi Bật Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
Giới thiệu chung
Toyota GR Supra, một trong những biểu tượng huyền thoại của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản, đã trải qua một hành trình dài và đầy thách thức trước khi trở lại trên thị trường toàn cầu vào năm 2019. Được ra đời lần đầu vào năm 1978 dưới tên mã A40 và sau đó là A70, Supra nhanh chóng chiếm lĩnh trái tim của những người đam mê tốc độ nhờ thiết kế độc đáo, động cơ mạnh mẽ và khả năng tùy biến cao. Năm 1998, dòng xe này chính thức ngừng sản xuất, để lại một khoảng trống lớn trong thế giới siêu thể thao.
Tuy nhiên, nhu cầu và tình yêu của người hâm mộ không bao giờ phai nhạt. Sau hơn một thập kỷ, Toyota đã quyết định hợp tác với BMW để phát triển một thế hệ Supra mới – Toyota GR Supra (còn gọi là A90). Sự hợp tác này không chỉ mang lại công nghệ tiên tiến mà còn tái hiện lại tinh thần “đường đua, tốc độ và cảm xúc” mà Supra nguyên bản đã để lại.
Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota GR Supra: từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, công nghệ hỗ trợ lái, đến các phiên bản đặc biệt, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và cuối cùng là những đánh giá thực tế từ người dùng. Mục tiêu là cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện, chi tiết và khách quan nhất về chiếc siêu xe này.
1. Lịch sử và quá trình phát triển
1.1. Giai đoạn đầu: Supra A40/A50 (1978-1981)
Supra đầu tiên, mã A40, ra mắt tại Mỹ vào năm 1978, là một mẫu sedan 2‑cửa với động cơ 4‑xi-lanh 2.0L, công suất 110 mã lực. Mặc dù không phải là một siêu xe, nhưng Supra đã tạo nền tảng cho những cải tiến sau này, đặc biệt là việc sử dụng khung gầm độc lập và hệ thống treo trước‑sau độc lập.
1.2. Supra A60 (1982-1985)
Phiên bản A60 được trang bị động cơ 2.8L 6‑xi-lanh, công suất 145 mã lực, và lần đầu tiên Toyota giới thiệu hệ thống turbo (đối với phiên bản Turbo). Đặc điểm nổi bật là khả năng tùy biến cao nhờ hệ thống động cơ mạnh mẽ và khung gầm cứng cáp.
1.3. Supra A70 (1986-1992)
A70 là bước tiến lớn với thiết kế “tròn” đặc trưng, động cơ 3.0L 6‑xi-lanh và hệ thống turbo kép trên phiên bản Turbo. Công suất lên tới 230 mã lực, cho phép Supra đạt tốc độ 0‑100 km/h trong vòng 6,5 giây – một con số ấn tượng thời bấy giờ.
1.4. Supra A80 (1993-1998)
Đỉnh cao của dòng Supra được đánh dấu bằng A80, hay còn gọi là “Mark IV”. Động cơ 3.0L Twin‑Turbo 6‑xi-lanh (2JZ‑GTE) cho công suất 276 mã lực (JDM) và 320 mã lực (USDM). Hệ thống truyền động 6 cấp và khả năng tùy biến vô hạn khiến Supra A80 trở thành một trong những xe đua đường phố nổi tiếng nhất mọi thời đại. Năm 1998, Toyota chính thức ngừng sản xuất A80, nhưng Supra vẫn sống mãi trong cộng đồng đam mê.
1.5. Sự hồi sinh: GR Supra (A90) (2019‑hiện tại)
Sau hơn 20 năm, Toyota quyết định đưa Supra trở lại. Thông qua dự án “Toyota Gazoo Racing” (GR), họ hợp tác chặt chẽ với BMW để phát triển nền tảng mới, dựa trên BMW Z4 (G29). Dù có nhiều thành phần chung, Supra vẫn giữ được bản sắc riêng qua thiết kế ngoại thất, âm thanh động cơ và cảm giác lái.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota GR Supra mang trong mình hình dáng “low‑and‑wide” – thấp và rộng, tạo cảm giác mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Độ dài xe là 4.540 mm, chiều rộng 1.950 mm, và chiều cao chỉ 1.295 mm, giúp tăng độ gọn gàng và giảm trọng tâm. Đường nét cánh gió trước được thiết kế rộng rãi, kết hợp với lưới tản nhiệt lớn, tạo ra một “mặt trời” mạnh mẽ và giúp tăng lưu lượng không khí tới bộ tản nhiệt.
2.2. Đèn pha và đèn hậu

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2020: Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng Nổi Bật Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
Supra sử dụng công nghệ LED cho cả đèn pha và đèn hậu. Đèn pha có thiết kế “tư thế” với dải LED dài, mang lại ánh sáng mạnh mẽ và đồng thời tạo nên “đôi mắt” đặc trưng cho Supra. Đèn hậu được thiết kế ngắn gọn, với dải LED ngang tạo hiệu ứng ánh sáng rực rỡ khi phanh.
2.3. Cánh gió và bộ phận gầm
Cánh gió trước và sau được làm từ hợp kim nhôm nhẹ, không chỉ giúp giảm trọng lượng mà còn tăng độ bám đường. Bộ phận gầm được thiết kế để tối ưu luồng không khí, giảm sức cản và cải thiện hiệu suất làm mát.
2.4. Đèn hậu và ống xả
Ống xả được thiết kế đặc biệt với ba ống xả đôi, mang lại âm thanh “gầm rú” đặc trưng, đồng thời tăng khả năng thoát khí thải. Đối với phiên bản GR Supra 3.0, âm thanh xả được tinh chỉnh để mang lại cảm giác thể thao hơn, trong khi phiên bản 2.0 có âm thanh nhẹ nhàng hơn.
2.5. Màu sơn và các tùy chọn
Toyota cung cấp 10 màu sơn chuẩn, bao gồm “Supra Red”, “Sakura White”, “Midnight Black” và “Electric Blue”. Ngoài ra, người dùng có thể tùy chọn các gói ngoại thất như “Performance Package” (có cánh gió carbon), “Racing Package” (cửa sổ cánh gió carbon và lưới tản nhiệt thể thao) để tăng tính cá nhân hoá.
3. Nội thất: Thiết kế trung tâm lái và công nghệ tiên tiến
3.1. Bảng điều khiển và màn hình trung tâm
Nội thất Supra được thiết kế xoay quanh “cấu trúc trung tâm lái”. Bảng điều khiển được bọc da Alcantara hoặc da Nappa (tùy phiên bản), với các nút bấm được bố trí hợp lý, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời mắt khỏi đường.
Màn hình trung tâm 8.8 inch (đối với phiên bản 2.0) và 10.25 inch (đối với phiên bản 3.0) chạy hệ thống Toyota Entune 3.0, tích hợp Apple CarPlay, Android Auto, và hệ thống định vị GPS. Đồ họa sắc nét, phản hồi nhanh, giúp người lái dễ dàng truy cập các chức năng.
3.2. Ghế ngồi và hỗ trợ thể thao
Ghế ngồi Supersport được thiết kế với độ cứng vừa phải, hỗ trợ tốt cho người lái trong những vòng cua nhanh. Đệm ghế được bọc da và Alcantara, mang lại cảm giác sang trọng và thoải mái. Các tùy chọn ghế có thể điều chỉnh điện (đối với phiên bản 3.0) với 12 vị trí, bao gồm hỗ trợ lumbar và khả năng nhớ vị trí người lái.
3.3. Hệ thống âm thanh
Supra 3.0 được trang bị hệ thống âm thanh 9 loa JBL, công suất 500W, mang lại âm thanh sống động và rõ ràng. Phiên bản 2.0 có hệ thống âm thanh 6 loa, công suất 260W, vẫn đủ đáp ứng nhu cầu giải trí trên đường dài.
3.4. Vật liệu và cảm giác chất lượng
Toyota đã sử dụng chất liệu cao cấp như carbon fiber cho các chi tiết nội thất (có trong gói “Carbon Package”), đồng thời sử dụng nhôm và thép không gỉ cho các bộ phận quan trọng, tạo cảm giác chắc chắn và nhẹ nhàng.
4. Động cơ và hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2019: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Bạn Cần Biết Khi Sở Hữu Một Chiếc Suv Đỉnh Cao
4.1. Động cơ 2.0L Turbo (B48)
- Công suất: 258 mã lực @ 5,500 rpm
- Mô-men xoắn: 350 Nm @ 1,650-4,500 rpm
- Hệ thống nhiên liệu: Đánh phun trực tiếp, hỗ trợ EcoBoost
Động cơ 2.0L B48 được sản xuất bởi BMW, nhưng Toyota đã tinh chỉnh lại để tăng phản hồi và âm thanh. Động cơ này cho cảm giác nhẹ nhàng, linh hoạt, phù hợp cho người dùng thường ngày và muốn trải nghiệm tốc độ mà không quá mạnh.
4.2. Động cơ 3.0L Turbo (B58)
- Công suất: 382 mã lực @ 5,500 rpm (USA) / 340 mã lực (EU)
- Mô-men xoắn: 500 Nm @ 2,500-5,000 rpm
- Hệ thống nhiên liệu: Direct Injection, Twin‑Turbo
Động cơ B58 là trái tim của Supra 3.0, mang lại sức mạnh vượt trội. Mô-men xoắn rộng và mạnh mẽ giúp xe tăng tốc nhanh chóng, đạt 0‑100 km/h trong 4,3 giây (phiên bản 3.0) và tốc độ tối đa 250 km/h (điều khiển điện tử).
4.3. Hệ thống truyền động
Supra 2.0 được trang bị hộp số tự động 8 cấp (Z.F.8) với thời gian thay đổi số nhanh (0,2 giây). Supra 3.0 có hai lựa chọn: hộp số tự động 8 cấp hoặc hộp số sàn 6 cấp (manual) – một điểm độc đáo trong thị trường siêu thể thao hiện nay, đáp ứng nhu cầu của những người yêu thích cảm giác lái truyền thống.
4.4. Hệ thống treo và lái
Supra sử dụng treo độc lập trên cả hai trục, với thanh xoắn trước và đa liên kết sau. Đối với phiên bản 3.0, hệ thống treo được điều chỉnh điện tử (Adaptive Suspension) cho phép người lái chuyển đổi giữa các chế độ: Comfort, Sport và Track. Hệ thống lái là rack‑and‑pinion, có phản hồi mạnh mẽ và độ chính xác cao, giúp người lái cảm nhận rõ ràng từng góc cua.
5. Công nghệ hỗ trợ lái và an toàn
5.1. Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC)
Toyota VSC (Vehicle Stability Control) tích hợp cảm biến góc lái, tốc độ bánh xe, và lực trọng tâm, giúp duy trì độ bám đường trong các tình huống nguy hiểm.
5.2. Hệ thống phanh
Supra được trang bị phanh đĩa vented 4 bánh, với đường kính 312 mm phía trước và 300 mm phía sau. Phiên bản 3.0 có tùy chọn phanh carbon‑ceramic (đối với phiên bản GR Supra 3.0 Performance) với hiệu năng phanh 30% tốt hơn so với phanh thép chuẩn.
5.3. Hệ thống hỗ trợ lái
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) – giữ khoảng cách an toàn và điều chỉnh tốc độ dựa trên lưu lượng giao thông.
- Lane Keep Assist (LKA) – hỗ trợ giữ làn đường.
- Pre‑Collision System (PCS) – cảnh báo và can thiệp phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm.
- Blind Spot Monitor (BSM) – cảnh báo điểm mù.
Các tính năng này được tích hợp vào hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) phiên bản 2.0, mang lại mức độ an toàn cao cho người lái và hành khách.
6. Các phiên bản và tùy chọn
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| GR Supra 2.0 | B48 2.0L Turbo | 258 mã lực | 8AT | Giá thành hợp lý, phù hợp người mới |
| GR Supra 3.0 | B58 3.0L Turbo | 382 mã lực (US) | 8AT / 6MT | Hiệu năng cao, âm thanh mạnh mẽ |
| GR Supra 3.0 Performance | B58 3.0L Turbo | 382 mã lực | 8AT | Phanh carbon‑ceramic, gói ngoại thất carbon |
| GR Supra 2.0 + Racing Package | B48 2.0L Turbo | 258 mã lực | 8AT | Cánh gió carbon, lưới tản nhiệt thể thao |
| GR Supra 3.0 + Luxury Package | B58 3.0L Turbo | 382 mã lực | 8AT | Ghế da Nappa, hệ thống âm thanh JBL 9 loa |
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | 0‑100 km/h | Giá (USD) |
|---|---|---|---|---|
| BMW Z4 M40i | B58 3.0L Turbo | 382 mã lực | 4,5 s | 60,000 |
| Porsche 718 Cayman | 2.0L Turbo | 300 mã lực | 4,9 s | 68,000 |
| Nissan Z (2024) | V6 3.0L Twin‑Turbo | 400 mã lực | 4,2 s | 65,000 |
| Chevrolet Camaro SS | V8 6.2L | 455 mã lực | 4,0 s | 58,000 |
| Toyota GR Supra 3.0 | B58 3.0L Turbo | 382 mã lực | 4,3 s | 55,000 |
Supra 3.0 nổi bật với giá thành cạnh tranh hơn so với Porsche và BMW, đồng thời có tùy chọn hộp số sàn – một lợi thế lớn cho những người yêu thích cảm giác lái truyền thống. So với Nissan Z, Supra có thiết kế hiện đại hơn và hệ thống công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến hơn.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2016: Đánh Giá Toàn Diện, Lý Do Khiến Nó Vẫn Là Lựa Chọn Hàng Đầu Trong Phân Khúc Suv Crossover
8. Đánh giá thực tế từ người dùng
8.1. Trải nghiệm lái
Nhiều chủ sở hữu Supra 3.0 đã chia sẻ rằng cảm giác lái “cân bằng” và “phản hồi nhanh” là điểm mạnh nhất. Hệ thống lái rack‑and‑pinion cho phép cảm nhận chính xác mọi góc cua, trong khi động cơ B58 mang lại mô-men mạnh mẽ ngay khi nhấn ga.
8.2. Độ tin cậy và chi phí bảo trì
Vì Supra dựa trên nền tảng BMW, một số người dùng lo ngại về chi phí bảo trì. Tuy nhiên, Toyota đã thiết lập mạng lưới dịch vụ rộng khắp, và các phụ tùng thay thế thường có giá tương đương với xe cùng phân khúc. Độ tin cậy chung được đánh giá cao, với ít khi gặp sự cố nghiêm trọng trong 2‑3 năm sử dụng đầu tiên.
8.3. Tiện nghi và công nghệ
Người dùng đánh giá cao hệ thống giải trí Entune 3.0, đặc biệt là tính năng tích hợp Apple CarPlay và Android Auto. Hệ thống an toàn TSS 2.0 cũng được xem là một lợi thế lớn, giúp giảm lo lắng khi lái trên những đoạn đường dài.
8.4. Nhận xét chung
- “Supra mang lại cảm giác thể thao thực thụ nhưng vẫn đủ thoải mái cho việc di chuyển hằng ngày.” – John, Mỹ.
- “Âm thanh xả của Supra 3.0 thực sự gợi nhớ lại những ngày xưa của Supra Mark IV.” – Hiroshi, Nhật Bản.
- “Giá thành hợp lý so với khả năng và công nghệ, Supra là lựa chọn tốt cho những ai muốn sở hữu một siêu xe thực thụ.” – Maria, Tây Ban Nha.
9. Lợi thế và nhược điểm tổng quan
9.1. Lợi thế
- Hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ B58 3.0L cho công suất và mô-men vượt trội.
- Lựa chọn hộp số sàn: Rất hiếm trong phân khúc, thu hút người yêu lái.
- Thiết kế độc đáo: Hình dáng “low‑and‑wide” và âm thanh xả đặc trưng.
- Công nghệ hỗ trợ lái hiện đại: TSS 2.0, Adaptive Suspension, DRCC.
- Giá thành cạnh tranh: So với các đối thủ châu Âu và Mỹ, Supra có mức giá hợp lý hơn.
9.2. Nhược điểm
- Không gian nội thất hạn chế: Đặc biệt là khoang sau không có chỗ ngồi, chỉ có khoang hành lý nhỏ.
- Phụ thuộc vào nền tảng BMW: Một số người dùng lo ngại về chi phí bảo trì và phụ tùng.
- Độ cứng của hệ thống treo: Đối với phiên bản Comfort, cảm giác vẫn hơi cứng so với các sedan thể thao khác.
- Thiếu phiên bản hybrid hoặc điện: Khi ngành công nghiệp đang chuyển sang điện, Supra vẫn duy trì động cơ đốt trong truyền thống.
10. Tầm nhìn tương lai và những gì chúng ta mong đợi
Toyota đã công bố kế hoạch tiếp tục phát triển dòng Supra, bao gồm:
- Phiên bản Hybrid: Được dự đoán sẽ ra mắt vào khoảng 2026, kết hợp động cơ xăng 2.0L Turbo với motor điện để tăng công suất lên tới 450 mã lực và cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
- Công nghệ lái tự động: Tích hợp các mức độ tự lái Level 2.5, cho phép xe tự động duy trì làn đường và khoảng cách trong giao thông đô thị.
- Phiên bản Track‑Only: Dành cho các đội đua và người đam mê, với trọng lượng giảm, phanh carbon‑ceramic và bộ truyền động 6 cấp.
Những bước tiến này sẽ giúp Supra duy trì vị thế trong phân khúc siêu thể thao, đồng thời đáp ứng xu hướng xanh và công nghệ tự động hiện đại.
11. Kết luận
Toyota GR Supra không chỉ là một chiếc xe thể thao; nó là biểu tượng của sự kết hợp giữa di sản lịch sử và công nghệ hiện đại. Từ những ngày đầu A40 đến hiện tại, Supra luôn thể hiện tinh thần “đường đua, tốc độ và cảm xúc”. Phiên bản A90 đã chứng minh rằng Toyota có thể tái sinh một huyền thoại, mang lại cho người dùng trải nghiệm lái mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến và mức giá hợp lý.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc siêu xe có khả năng đáp ứng cả nhu cầu lái hằng ngày và thỏa mãn đam mê tốc độ, Supra 3.0 với hộp số sàn là lựa chọn không thể bỏ qua. Đối với những người muốn một chiếc xe thể thao mạnh mẽ nhưng vẫn dễ bảo trì, Supra 2.0 là giải pháp hợp lý.
Với kế hoạch mở rộng sang hybrid và công nghệ tự lái trong tương lai, Supra hứa hẹn sẽ tiếp tục là một trong những biểu tượng đáng chú ý nhất trong thế giới ô tô. Hãy theo dõi các tin tức mới nhất, vì có thể trong vài năm tới, chúng ta sẽ chứng kiến một Supra hoàn toàn mới, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần “đường đua, tốc độ và cảm xúc” mà người hâm mộ đã yêu thương suốt hơn 40 năm.
