Có thể bạn quan tâm: Toyota Ft‑86 2015: Đánh Giá Đầy Đủ Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
Giới thiệu chung
Toyota GR Supra 2020 là một trong những siêu xe thể thao được mong đợi nhất của thị trường ô tô toàn cầu trong những năm gần đây. Được ra mắt lần đầu vào tháng 3 năm 2019 tại Geneva Motor Show, và chính thức đưa vào bán tại Việt Nam vào đầu năm 2020, Supra đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của cả những người yêu xe đam mê tốc độ lẫn những người tiêu dùng thông thường nhờ vào thiết kế táo bạo, công nghệ hiện đại và hiệu năng vượt trội.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về Toyota GR Supra 2020, bao gồm lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, khả năng vận hành, công nghệ an toàn, tiện nghi, chi phí sở hữu và bảo trì, cũng như những so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn có đủ thông tin để đưa ra quyết định mua xe chính xác nhất.
1. Lịch sử và quá trình phát triển
1.1. Nguồn gốc của Supra
Toyota Supra có nguồn gốc từ năm 1978, khi Toyota quyết định tạo ra một mẫu xe thể thao cao cấp dựa trên nền tảng của Celica. Từ đó, Supra đã trải qua bốn thế hệ (A40, A60, A70, A80) và trở thành biểu tượng của công nghệ turbo, âm thanh độc đáo và khả năng tùy biến cao. Đặc biệt, Supra thế hệ A80 (1993-2002) đã ghi dấu ấn sâu đậm trong văn hoá pop, xuất hiện trong các bộ phim như “The Fast and the Furious” và được các cộng đồng đua xe tùy biến ưa chuộng.
1.2. Sự hồi sinh của Supra
Sau khoảng 14 năm ngừng sản xuất, Toyota quyết định đưa Supra trở lại thị trường với phiên bản mới mang tên Toyota GR Supra (GR: Gazoo Racing – bộ phận đua xe của Toyota). Sự hợp tác chiến lược với BMW đã tạo ra một nền tảng chung cho Supra và BMW Z4, cho phép Toyota tận dụng công nghệ động cơ và truyền động tiên tiến của BMW trong khi vẫn giữ được bản sắc thiết kế và cảm giác lái đặc trưng.
1.3. Đánh dấu năm 2020 tại Việt Nam
Năm 2020, Toyota chính thức đưa Supra vào thị trường Việt Nam, cung cấp hai phiên bản chính: GR Supra 2.0 (động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng) và GR Supra 3.0 (động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng). Đây là lần đầu tiên một siêu xe thể thao của Toyota được bán chính thức tại nước ta, mở ra một kỷ nguyên mới cho người tiêu dùng yêu thích tốc độ và công nghệ.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự hòa quyện giữa nét đẹp truyền thống và hiện đại
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota GR Supra 2020 sở hữu một khung gầm dài, hông rộng và một khoang động cơ ngắn gọn, tạo nên tỷ lệ cân đối và mạnh mẽ. Đường gân cánh tay, các đường cắt mạnh mẽ trên mui xe và cánh gió sau lớn đã giúp tăng lực kéo và ổn định ở tốc độ cao. Đầu xe được thiết kế “cắt” mạnh, với lưới tản nhiệt dạng lưới kim loại, kết hợp cùng đèn pha LED dạng “Matrix” mang lại ánh sáng đồng nhất, sắc nét.
2.2. Cánh gió và bộ phận khí động học
- Cánh gió trước: Được thiết kế để giảm áp lực lên mặt trước, đồng thời cung cấp luồng không khí trực tiếp tới bộ tản nhiệt và bộ làm mát động cơ.
- Cánh gió sau: Tích hợp bộ phận cản gió lớn, giúp tăng lực ép xuống (downforce) lên cầu sau, cải thiện độ bám đường khi vào cua.
- Ống xả kép: Được đặt ở phía trung tâm, mang lại âm thanh gầm mạnh và thẩm mỹ cao.
2.3. Màu sắc và tùy chọn ngoại thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Giảm Giá Sâu: Cơ Hội Vàng Cho Người Tiêu Dùng Và Thị Trường Ôtô Việt Nam
Toyota cung cấp một loạt các màu sắc chuẩn, bao gồm:
- Supra White – màu trắng kim loại sang trọng.
- Supra Red – màu đỏ cuốn hút, làm nổi bật đường nét thể thao.
- Supra Black – màu đen bóng, thể hiện sự bí ẩn.
- Supra Blue – màu xanh dương đậm, mang lại cảm giác năng động.
Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn các gói tùy chỉnh như Carbon Fiber Package (sử dụng các chi tiết carbon trên nắp capo, mui xe và cánh gió) và Sport Seats Package (ghế thể thao bọc da Alcantara).
2.4. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.380 mm x 1.845 mm x 1.300 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.470 mm |
| Trọng lượng (tối thiểu) | 1.500 kg (đối với phiên bản 2.0) |
| Trọng lượng (tối đa) | 1.560 kg (đối với phiên bản 3.0) |
Trọng lượng nhẹ (so với các siêu xe cùng phân khúc) giúp Supra đạt được khả năng phản hồi nhanh và độ bám đường tốt.
3. Nội thất – Sự kết hợp giữa sang trọng và cảm giác lái thể thao
3.1. Bảng điều khiển và thiết kế trung tâm
Bảng điều khiển của Supra được thiết kế theo phong cách “cabin‑first”, tập trung vào người lái. Bảng đồng hồ 12.3 inch, hiển thị các thông số quan trọng như tốc độ, vòng tua, thời gian vòng, nhiệt độ động cơ và mức nhiên liệu. Đèn nền LED tạo cảm giác hiện đại và dễ nhìn trong mọi điều kiện ánh sáng.
3.2. Ghế ngồi và chất liệu
- Ghế thể thao Sport Seats: Được bọc da và Alcantara, có cấu trúc hỗ trợ lưng và hông, giúp người lái cảm thấy vững chắc khi di chuyển nhanh.
- Ghế điều chỉnh điện: Cung cấp 10 chế độ điều chỉnh cho vị trí ngồi, bao gồm độ cao, vị trí lưng, và độ nghiêng. Tùy chọn bộ nhớ cho phép lưu trữ 3 vị trí ưu thích.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng 8.8 inch với Apple CarPlay, Android Auto, và hệ thống âm thanh 10 loa high‑fidelity.
- Hệ thống định vị GPS tích hợp bản đồ Việt Nam, hỗ trợ cập nhật giao thông thời gian thực.
- Cổng USB‑C (2 cổng) và Bluetooth cho kết nối điện thoại, âm nhạc và cuộc gọi.
3.4. Tiện nghi và an toàn
- Hệ thống kiểm soát hành trình (Traction Control)
- Chế độ lái thể thao (Sport Mode), Eco Mode và Track Mode
- Hệ thống phanh ABS, EBD, ESC
- Cảm biến va chạm trước, cảnh báo điểm mù, camera lùi 360 độ (trong gói nâng cao)
4. Động cơ và hệ thống truyền động – Trái tim của Supra
4.1. Động cơ 2.0L Turbo (GR Supra 2.0)
- Loại động cơ: 4‑xi‑lanh thẳng hàng, dung tích 1,998 cc, công nghệ turbo.
- Công suất tối đa: 258 mã lực (190 kW) tại 5.800 – 6.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 350 Nm tại 1.650 – 4.500 vòng/phút.
- Mã số động cơ: B48 (được chia sẻ với BMW).
4.2. Động cơ 3.0L Turbo (GR Supra 3.0)
- Loại động cơ: 6‑xi‑lanh thẳng hàng, dung tích 2,998 cc, công nghệ turbo kép.
- Công suất tối đa: 340 mã lực (250 kW) tại 5.500 – 6.600 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 500 Nm tại 2.000 – 5.000 vòng/phút.
- Mã số động cơ: B58 (được chia sẻ với BMW).
4.3. Hộp số và truyền động
- Hộp số 8 cấp (Toyota truyền động tự động với chế độ “Shift‑by‑Wire” cho phép thay đổi tốc độ số bằng cách gạt cần số lên hoặc xuống).
- Tùy chọn hộp số 6 cấp truyền thống (được cung cấp ở một số thị trường, không có tại Việt Nam).
- Cơ cấu truyền động: RWD (Rear‑Wheel Drive) – truyền động cầu sau, mang lại cảm giác lái thể thao truyền thống.
4.4. Hiệu năng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fuel Cell Car: Tương Lai Xanh Của Ngành Công Nghiệp Ô Tô
| Thông số | Supra 2.0 | Supra 3.0 |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h (giới hạn điện tử) |
| Thời gian 0‑100 km/h | 5.5 giây | 4.3 giây |
| Hệ số kéo (Cw) | 0.29 | 0.30 |
| Hệ thống lái | Rack‑and‑pinion, trợ lực điện | Rack‑and‑pinion, trợ lực điện |
Cả hai phiên bản đều cung cấp cảm giác lái nhanh nhạy và phản hồi tức thời, nhưng Supra 3.0 nổi bật với công suất và mô-men mạnh hơn, phù hợp cho người lái muốn trải nghiệm tốc độ cao và cảm giác “cực tốc”.
5. Khả năng vận hành – Trải nghiệm lái trên mọi cung đường
5.1. Tốc độ và đáp ứng
Supra 2020 cho cảm giác lái “gọn gàng” và “cực mạnh” ngay từ những km đầu. Động cơ turbo đáp ứng nhanh, không có hiện tượng “turbo lag” đáng kể. Khi chuyển sang Track Mode, hệ thống sẽ tối ưu hóa thời gian phản hồi của ga, giảm độ trễ của hộp số và nâng cao độ cứng của hệ thống treo.
5.2. Hệ thống treo và lái
- Giảm xóc trước: Đôi giằng trước độc lập, ống lò xo dạng “coil‑over” cho phép điều chỉnh độ cứng.
- Giảm xóc sau: Hệ thống treo đa chốt, hỗ trợ cân bằng lực ép và giảm rung.
- Steering: Hệ thống lái trợ lực điện với tỉ lệ quay 2.9:1, cảm giác chính xác và phản hồi ngay lập tức.
5.3. Hệ thống phanh
- Phanh đĩa ventilated (đĩa trước 355 mm, sau 330 mm) với cán phanh thể hiện 4‑piston phía trước và 2‑piston phía sau.
- Hệ thống phanh ABS cùng phanh tay điện tử (Electronic Parking Brake – EPB) cho khả năng dừng xe mạnh mẽ và ổn định.
5.4. Độ bám đường và cảm giác lái
Supra 2020 sở hữu hệ thống Stabilizer Bar và chân xe rộng, giúp tăng độ bám đường ở góc quay và giảm hiện tượng lắc khi vào cua. Khả năng “cầm tay” của xe trong các vòng cua nhanh và gấp là một trong những điểm mạnh đáng chú ý, đồng thời giúp người lái cảm nhận được “liên kết” chặt chẽ giữa người và xe.
6. Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS‑E2) | Bao gồm Adaptive Cruise Control, Lane Departure Alert, Pre‑Collision System, Road Sign Assist |
| Dynamic Radar Cruise Control | Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động giảm tốc hoặc tăng tốc |
| Blind Spot Monitor | Cảnh báo điểm mù khi có xe trong vùng mù |
| Rear Cross‑Traffic Alert | Cảnh báo giao thông ngược phía sau khi lùi |
| Parking Assist Sonar | Cảm biến siêu âm hỗ trợ đỗ xe |
| Traction Control (TC) | Kiểm soát lực kéo khi tăng tốc |
| Stability Control (VSC) | Ổn định xe trong các tình huống gập ghềnh |
Những công nghệ này không chỉ giúp nâng cao mức độ an toàn cho người lái và hành khách, mà còn tạo cảm giác yên tâm khi di chuyển trên các con đường đô thị đông đúc hay trên đường cao tốc.
7. Giá bán và chi phí sở hữu tại Việt Nam
7.1. Giá bán lẻ (đối với năm 2020)
- Toyota GR Supra 2.0: khoảng 2.450 – 2.600 triệu đồng (tùy phiên bản và gói trang bị).
- Toyota GR Supra 3.0: khoảng 3.200 – 3.400 triệu đồng.
Giá này đã bao gồm thuế nhập khẩu, thuế GTGT và phí đăng ký, tuy nhiên chưa bao gồm các khoản thuế bảo hiểm xe, phí bảo dưỡng định kỳ và các phụ kiện tùy chọn.
7.2. Chi phí bảo trì và tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Toyota Ft‑86 2019: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
| Chi phí | Supra 2.0 | Supra 3.0 |
|---|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 12,5 L/100km | 12,0 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (ngoại thành) | 10,0 L/100km | 9,5 L/100km |
| Bảo dưỡng 30.000 km (đổi dầu, lọc) | 12 – 15 triệu đồng | 15 – 18 triệu đồng |
| Bảo hiểm (bảo hiểm vật chất + TNDS) | 30 – 35 triệu đồng/năm | 35 – 40 triệu đồng/năm |
Mặc dù tiêu thụ nhiên liệu không phải là ưu điểm của siêu xe, nhưng Supra vẫn duy trì mức tiêu thụ hợp lý nhờ công nghệ turbo và hệ thống quản lý nhiên liệu thông minh.
7.3. Giá trị thu hồi và khấu hao
Do tính hiếm có và thương hiệu mạnh, Supra giữ giá tốt trong vòng 3‑5 năm đầu. Các phiên bản 3.0 thường có mức giá thu hồi cao hơn, dao động khoảng 85‑90% giá mua ban đầu sau 3 năm sở hữu, nếu xe được bảo dưỡng đầy đủ và không có tai nạn.
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota GR Supra 2020 | BMW Z4 M40i | Porsche 718 Cayman | Nissan GT‑R (cũ) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L/3.0L Turbo (BMW B48/B58) | 3.0L Turbo 6‑xi‑lanh | 2.0L/2.5L Turbo 4‑xi‑lanh | 3.8L V6 Twin‑Turbo |
| Công suất | 258/340 mã lực | 382 mã lực | 300/350 mã lực | 565 mã lực |
| 0‑100 km/h | 5.5 / 4.3 giây | 4.4 giây | 4.9 / 4.4 giây | 2.9 giây |
| Giá bán (VN) | 2.5 – 3.4 tỷ | 2.8 – 3.3 tỷ | 3.5 – 4.2 tỷ | 1.5 – 2.0 tỷ (cũ) |
| Cân nặng | 1.5 – 1.56 tấn | 1.55 tấn | 1.34 – 1.44 tấn | 1.69 tấn |
| Hệ thống an toàn | TSS‑E2, radar, camera 360° | BMW Active Driving Assistant | Porsche Stability Management | Hệ thống an toàn cơ bản |
Kết luận: Supra mang lại sự cân bằng tốt giữa công suất, giá cả và công nghệ an toàn. Đối với người mua muốn một siêu xe thể thao có giá hợp lý, cảm giác lái trung thực và hỗ trợ công nghệ hiện đại, Supra là một lựa chọn sáng suốt.
9. Đánh giá tổng quan – Điểm mạnh, điểm yếu và lời khuyên
9.1. Điểm mạnh
- Thiết kế hấp dẫn – Đường nét thể thao, âm thanh xả độc đáo.
- Công nghệ động cơ hiện đại – Sử dụng động cơ BMW B48/B58, mạnh mẽ, đáp ứng nhanh.
- Cảm giác lái tuyệt vời – Hệ thống lái trợ lực điện, treo thể thao, cân bằng trọng lượng.
- Công nghệ an toàn tiên tiến – TSS‑E2, radar, camera 360°, hỗ trợ lái.
- Giá trị giữ giá tốt – Độ hiếm và thương hiệu giúp giảm khấu hao.
9.2. Điểm yếu
- Không gian nội thất hạn chế – Chỉ 2 chỗ, không có khoang hành lý rộng.
- Tiêu thụ nhiên liệu cao – Đặc biệt ở phiên bản 3.0 khi vận hành mạnh mẽ.
- Không có tùy chọn truyền động AWD – Điều này có thể là bất lợi ở thời tiết mưa bão hoặc đường trơn.
- Chi phí bảo dưỡng cao – Do phụ tùng nhập khẩu và công nghệ cao.
9.3. Lời khuyên cho người mua
- Nếu bạn muốn một siêu xe thể thao với cảm giác lái trung thực và không quan tâm quá nhiều đến không gian nội thất, Supra 3.0 là lựa chọn lý tưởng.
- Nếu ngân sách hạn chế hơn và bạn vẫn muốn trải nghiệm Supra, phiên bản 2.0 vẫn đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu lái hằng ngày và có chi phí nhiên liệu thấp hơn.
- Hãy cân nhắc các gói bảo hiểm và bảo dưỡng dài hạn, vì chi phí bảo dưỡng sẽ chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sở hữu.
- Kiểm tra kỹ các tính năng an toàn và hỗ trợ lái, đặc biệt nếu bạn thường xuyên di chuyển trên đường cao tốc hoặc khu vực đô thị đông đúc.
10. Kết luận
Toyota GR Supra 2020 không chỉ là một sự hồi sinh của một huyền thoại, mà còn là minh chứng cho khả năng kết hợp giữa công nghệ hiện đại, thiết kế táo bạo và cảm giác lái thể thao đích thực. Với hai phiên bản động cơ 2.0L và 3.0L, Supra đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng từ những người yêu tốc độ đến những người muốn sở hữu một chiếc siêu xe có giá trị giữ giá tốt.
Dù có một số hạn chế về không gian nội thất và chi phí bảo dưỡng, nhưng những ưu điểm vượt trội về thiết kế, hiệu năng và công nghệ an toàn đã làm cho Supra trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc siêu xe thể thao tại Việt Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ để di chuyển mà còn để trải nghiệm cảm giác “cực tốc” trên mọi cung đường, Toyota GR Supra 2020 chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng.
Bài viết đã tổng hợp các thông tin cập nhật đến cuối năm 2025 và dựa trên các nguồn tin cậy từ Toyota Vietnam, các chuyên gia ô tô và trải nghiệm thực tế trên thị trường.
