Toyota FT‑86, còn được biết đến dưới các tên gọi GT86 (Toyota) và Subaru BRZ (Subaru), là một trong những mẫu sedan thể thao “cổ điển” được yêu thích nhất tại thị trường Việt Nam. Được ra mắt lần đầu vào năm 2012, FT‑86 nhanh chóng tạo nên cơn sốt nhờ thiết kế gọn gàng, trọng lượng nhẹ, và cảm giác lái “điệp” như một chiếc xe đua thực thụ. Khi người tiêu dùng Việt Nam quan tâm tới “toyota ft 86 giá”, họ không chỉ muốn biết mức giá bán lẻ tại các đại lý, mà còn muốn hiểu toàn bộ chi phí liên quan tới việc sở hữu một chiếc FT‑86: chi phí bảo hiểm, thuế, bảo dưỡng, phụ tùng, và thậm chí là chi phí giảm giá khi mua trả góp.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, toàn diện và cập nhật nhất về giá bán Toyota FT‑86 tại Việt Nam, đồng thời phân tích những yếu tố quyết định mức giá, so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc, và đưa ra một số lời khuyên khi mua xe. Nội dung được chia thành các phần chính như sau:
- Giá bán lẻ Toyota FT‑86 tại Việt Nam (2024)
- Các phiên bản, trang bị và mức giá chi tiết
- Chi phí sở hữu tổng thể (thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng)
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (địa bàn, thời điểm, khuyến mãi)
- So sánh giá FT‑86 với các đối thủ (Mazda MX‑5, Honda Civic Type R, Nissan 370Z…)
- Lời khuyên mua FT‑86: mua trả góp, mua cũ, và các lưu ý khi đàm phán
- Kết luận: Toyota FT‑86 có xứng đáng với mức giá không?
Có thể bạn quan tâm: Toyota Four Wheel Drive: Khám Phá Đột Phá Công Nghệ, Hiệu Suất Và Lợi Ích Cho Người Dùng
1. Giá bán lẻ Toyota FT‑86 tại Việt Nam (2024)
Tính đến tháng 5/2024, giá bán lẻ (MSRP) của Toyota FT‑86 mới tại các đại lý Toyota Việt Nam dao động trong khoảng:
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá bán thực tế (đánh giá từ khách) |
|---|---|---|
| FT‑86 2.0L GT (động cơ 2.0L, hộp số sàn 6 cấp) | 1.099.000.000 | 1.020 – 1.080 tr. |
| FT‑86 2.0L GT (hộp tự động 6 cấp) | 1.149.000.000 | 1.070 – 1.130 tr. |
| FT‑86 2.0L Premium (điểm nhấn nội thất, camera 360) | 1.199.000.000 | 1.130 – 1.180 tr. |
| FT‑86 2.0L Premium (tự động) | 1.249.000.000 | 1.180 – 1.240 tr. |
Lưu ý: Các mức giá trên là giá bán lẻ (được công bố bởi Toyota). Khi bạn đến đại lý, giá thực tế có thể giảm 3‑8% tùy vào thời điểm, chương trình khuyến mại, và khả năng thương lượng. Một số đại lý cũng cung cấp “gói ưu đãi” gồm bảo hiểm 2 năm, bảo dưỡng miễn phí 1 lần, hoặc tặng phụ kiện (thảm lót, camera hành trình).
1.1. Giá so sánh với năm trước
- Năm 2022: Giá gốc FT‑86 GT khoảng 1,05 tỉ, Premium 1,15 tỉ.
- Năm 2023: Tăng nhẹ do lạm phát và chi phí nguyên liệu, lên tới 1,07 tỉ – 1,22 tỉ.
- Năm 2024: Giá duy trì, chỉ có biến động nhỏ do chương trình “tái cấu trúc” giá bán lẻ của Toyota toàn cầu.
Như vậy, nếu so sánh với 3 năm trước, giá FT‑86 không tăng mạnh, cho thấy Toyota đang duy trì mức giá cạnh tranh trong phân khúc coupe thể thao giá trung bình.
2. Các phiên bản, trang bị và mức giá chi tiết

Có thể bạn quan tâm: Toyota Ft‑86 2016: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế, Động Cơ Đến Trải Nghiệm Lái
Toyota FT‑86 được cung cấp dưới bốn phiên bản chính (hai biến thể hộp số sàn và tự động). Dưới đây là bảng tổng hợp các trang bị tiêu biểu và mức giá tương ứng.
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Nội thất | An toàn | Giải trí | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GT (sàn) | 2.0L 4‑xi, 200 mã lực | Sàn 6 cấp | Ghế thể thao, kim loại nhẹ, vô lăng thể thao 3‑chân | 6 túi khí, ABS/EBD, ESP | Màn hình 7″ Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth | 1.099.000.000 |
| GT (tự động) | 2.0L 4‑xi, 200 mã lực | Tự động 6 cấp (CVT/Shift‑by‑Wire) | Giống GT sàn | Giống GT sàn | Giống GT sàn | 1.149.000.000 |
| Premium (sàn) | 2.0L 4‑xi, 200 mã lực | Sàn 6 cấp | Đệm ghế da, kim loại nhôm, đèn LED nội thất, camera lùi | Thêm ESP nâng cao, cảnh báo điểm mù | Màn hình 9″, âm thanh 8 loa, Apple CarPlay/Android Auto | 1.199.000.000 |
| Premium (tự động) | 2.0L 4‑xi, 200 mã lực | Tự động 6 cấp | Như Premium sàn | Như Premium sàn | Như Premium sàn + hỗ trợ đỗ xe tự động | 1.249.000.000 |
2.1. Điểm nổi bật của từng phiên bản
- GT (sàn): Dành cho những tay lái “purist” muốn cảm giác lái chân thực, phản hồi nhanh, và khả năng thay đổi tốc độ nhanh chóng. Không có các tính năng hỗ trợ lái tự động, nên trọng lượng xe nhẹ hơn (≈ 1.250 kg) và giá thành thấp nhất.
- GT (tự động): Thêm tính tiện nghi cho người dùng không muốn thao tác sốc thủ công liên tục, nhưng vẫn giữ cảm giác thể thao nhờ chế độ “Sport Shift” cho phép chuyển số nhanh.
- Premium (sàn): Nâng cấp nội thất và công nghệ an toàn, thích hợp cho khách hàng muốn “sang trọng” hơn nhưng vẫn muốn lái tay. Thêm camera 360 độ, đèn LED ban ngày và hệ thống đèn pha tự động.
- Premium (tự động): Phiên bản “đầy đủ” nhất, tích hợp mọi công nghệ hỗ trợ lái hiện đại, phù hợp với người dùng đô thị, muốn có trải nghiệm lái thể thao nhưng vẫn an toàn và tiện nghi.
3. Chi phí sở hữu tổng thể (thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng)
Mua một chiếc FT‑86 không chỉ là trả giá mua ban đầu. Đối với người tiêu dùng Việt Nam, chi phí sở hữu gồm các khoản sau:
| Hạng mục | Mô tả | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | Thuế nhập khẩu (30% + 10% VAT) dựa trên giá FOB | ~ 300 – 350 tr. |
| Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) | 5% (do mức động cơ < 2.5L) | ~ 55 tr. |
| Thuế giá trị gia tăng (VAT) | 10% trên giá FOB + thuế nhập khẩu | ~ 110 tr. |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3 năm | Bảo hiểm bắt buộc + TNDS tự nguyện | 12 – 18 tr./năm |
| Bảo hiểm vật chất (tùy chọn) | Bảo hiểm toàn diện, thường 2% giá xe/năm | 22 – 25 tr./năm |
| Bảo dưỡng định kỳ | Thay dầu, lọc, kiểm tra phanh mỗi 10.000 km; chi phí 2.5 – 3 tr./lần | 5 – 6 tr./năm (2 lần) |
| Phụ tùng thay thế | Lốp, phanh, bộ lọc không khí, vòng bi… | 8 – 12 tr./năm |
| Giấy tờ, đăng ký | Phí đăng ký, biển số | 2 – 3 tr. |
3.1. Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm
| Năm | Thuế & phí ban đầu | Bảo hiểm | Bảo dưỡng & phụ tùng | Tổng cộng (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 1.099.000.000 (giá bán) + 500.000.000 (thuế, TTĐB, VAT) | 15.000.000 | 6.000.000 | 1.620.000.000 |
| Năm 2‑5 | — | 15.000.000 / năm | 6.000.000 / năm | 84.000.000 (4 năm) |
| Tổng 5 năm | — | — | — | ≈ 1.704.000.000 |
Như vậy, chi phí sở hữu 5 năm cho một chiếc FT‑86 GT sàn khoảng 1,7 tỉ VNĐ, trong đó 60% là giá mua ban đầu, 20% là thuế và phí, và 20% còn lại là chi phí duy trì.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
4.1. Địa bàn mua xe

Có thể bạn quan tâm: Toyota Ft‑86 2012: Câu Chuyện Của Một Siêu Xe Thể Thao Đầy Sắc Màu
- Thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM): Thường có mức giá cao hơn 2‑4% do chi phí vận chuyển, lưu kho và mức thuế địa phương.
- Các tỉnh, thành phố trung tâm: Giá có thể giảm 2‑5% nếu đại lý có chính sách “điểm bán hàng” hoặc chương trình “điểm giảm giá”.
4.2. Thời điểm mua
- Đợt ra mắt mẫu mới (tháng 2‑3): Giá thường ổn định, ít khuyến mãi.
- Cuối năm (Q4) và cuối quý: Đại lý thường có “đợt giảm giá cuối năm” để đạt chỉ tiêu doanh số, giảm 3‑7%.
- Ngày hội “Black Friday” / “Tết Nguyên Đán”: Các chương trình ưu đãi đặc biệt, gồm giảm giá, tặng bảo hiểm 2 năm, hoặc tặng phụ kiện.
4.3. Hình thức thanh toán
| Hình thức | Ưu điểm | Nhược điểm | Giảm giá (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Thanh toán tiền mặt | Không lãi suất, giảm chi phí tài chính | Cần một khoản tiền lớn ngay | 3‑5% |
| Trả góp ngân hàng (có cọc 20%) | Giãn thời gian trả, lãi suất thấp | Phải trả lãi (1‑2%/tháng) | Không giảm giá, nhưng có ưu đãi như “hoàn trả phí bảo hiểm” |
| Trả góp qua tài chính Toyota | Lãi suất ưu đãi, hỗ trợ giấy tờ | Thời gian duyệt lâu | 1‑2% giảm giá “gói ưu đãi” |
4.4. Khuyến mãi và gói dịch vụ
- Gói bảo hiểm 2 năm miễn phí (thường đi kèm khi mua trong chương trình “Tết 2024”).
- Gói bảo dưỡng miễn phí 1 lần (đổi dầu, lọc, kiểm tra phanh).
- Tặng phụ kiện: Camera hành trình, bộ ghế thể thao, bao bọc vô-lăng, thảm lót.
5. So sánh giá FT‑86 với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Xe | Giá (VNĐ) | Động cơ | Công suất | Trọng lượng | Đánh giá lái |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota FT‑86 GT (sàn) | 1.099.000.000 | 2.0L 4‑xi | 200 HP | 1.250 kg | Cảm giác lái chân thực, phản hồi nhanh |
| Mazda MX‑5 ND | 1.180.000.000 | 2.0L 4‑xi | 181 HP | 1.100 kg | Cải thiện độ cân bằng, nhưng không có ghế sau |
| Honda Civic Type R | 2.250.000.000 | 2.0L 4‑xi turbo | 320 HP | 1.400 kg | Công suất mạnh, nhưng giá cao hơn gấp 2 lần |
| Nissan 370Z (cũ) | 1.500.000.000 (đã ngừng) | 3.7L V6 | 332 HP | 1.500 kg | Vô cùng mạnh, nhưng tiêu thụ nhiều hơn |
| Subaru BRZ (đồng giá) | 1.099.000.000 (điểm bán cùng nhà) | 2.0L 4‑xi | 200 HP | 1.250 kg | Cùng nền tảng, khác thiết kế nội thất |
Nhận xét: FT‑86 có giá hợp lý nhất trong nhóm các coupe thể thao 2.0L, đồng thời cung cấp trải nghiệm lái “điệp” gần giống GT‑R. Nếu bạn muốn một chiếc xe có 4 chỗ ngồi (đối với MX‑5 không có), FT‑86 là lựa chọn tối ưu.
6. Lời khuyên mua FT‑86: trả góp, mua cũ, và lưu ý khi đàm phán
6.1. Mua trả góp – Chiến lược tài chính
- Xác định khả năng trả góp: Đặt mục tiêu trả không quá 30% thu nhập hàng tháng.
- Chọn ngân hàng có lãi suất ưu đãi: Thông thường 0,9% – 1,2%/tháng cho xe dưới 1,3 tỉ.
- Đàm phán “cọc” thấp: Một số đại lý cho phép cọc 10% thay vì 20% nếu bạn ký hợp đồng trả góp dài hạn (48 tháng).
- Yêu cầu “gói ưu đãi”: Bảo hiểm 2 năm, bảo dưỡng 1 lần miễn phí – giảm chi phí tổng.
6.2. Mua xe đã qua sử dụng (cũ)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Ft‑4x Concept: Tầm Nhìn Tương Lai Của Xe Hơi Điện Thông Minh
- Thị trường xe cũ: FT‑86 đã có mặt trên thị trường đã qua sử dụng từ 2014. Giá trung bình:
- 2014‑2016: 750 – 850 tr.
- 2017‑2019: 900 – 1.000 tr.
- 2020‑2022: 1.050 – 1.150 tr.
- Ưu điểm: Giá rẻ hơn 10‑20% so với xe mới, vẫn giữ được độ bền và cảm giác lái.
- Nhược điểm: Rủi ro về lịch sử bảo dưỡng, có thể đã qua sửa chữa động cơ hoặc hộp số. Cần kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng, độ mòn phanh, lốp, và tìm người chuyên gia để test động cơ trước khi mua.
6.3. Những lưu ý khi đàm phán giá
| Yếu tố | Cách tận dụng |
|---|---|
| Thời gian mua | Đặt lịch mua vào cuối tháng hoặc cuối quý (đại lý muốn đạt chỉ tiêu). |
| Số lượng mua | Nếu mua 2‑3 xe (công ty, gia đình), có thể yêu cầu chiết khấu lên tới 7‑8%. |
| Đổi trả phụ kiện | Khi không được giảm giá, hãy đòi tặng phụ kiện (camera, thảm, bao bọc vô-lăng). |
| Kiểm tra giá online | So sánh giá trên website của các đại lý, dùng “price comparison” để có bằng chứng khi thương lượng. |
| Ký hợp đồng bảo hiểm | Đề nghị đại lý giảm giá nếu bạn tự mua bảo hiểm từ công ty bảo hiểm. |
7. Kết luận: Toyota FT‑86 có xứng đáng với mức giá không?
Sau khi phân tích chi tiết giá bán, chi phí sở hữu và so sánh với các đối thủ, chúng ta có thể rút ra một số kết luận quan trọng:
- Giá bán hiện tại (khoảng 1,1 – 1,25 tỉ VNĐ) phản ánh đúng giá trị thương hiệu, công nghệ và cảm giác lái – một trong những yếu tố hiếm hoi trong phân khúc coupe thể thao.
- Chi phí sở hữu tổng thể (khoảng 1,7 tỉ VNĐ trong 5 năm) không vượt quá mức trung bình của các xe thể thao cùng phân khúc, thậm chí thấp hơn so với một số mẫu sedan hiệu năng cao (ví dụ Civic Type R).
- Các gói ưu đãi và khuyến mãi thường xuyên giúp giảm đáng kể chi phí đầu vào, làm cho FT‑86 trở nên hấp dẫn hơn cho những người yêu lái thể thao nhưng không muốn chi quá nhiều.
- So sánh với đối thủ, FT‑86 giữ vị trí “giá trị tốt nhất” – vừa có 4 chỗ ngồi, vừa có cảm giác lái “điệp” như một chiếc xe đua, trong khi các đối thủ như MX‑5 hoặc Nissan 370Z lại có giá cao hơn hoặc thiếu tính năng.
Đánh giá cuối cùng
Toyota FT‑86 – Giá: 1,1 – 1,25 tỉ VNĐ → Xứng đáng.
Nếu bạn đang tìm một chiếc coupe thể thao giá trung bình, có khả năng lái chân thực, vận hành ổn định và chi phí bảo trì hợp lý, FT‑86 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Đối với người tiêu dùng muốn tiết kiệm, việc mua một chiếc FT‑86 đã qua sử dụng (điều kiện tốt, bảo dưỡng đầy đủ) là một cách thông minh để giảm giá mà vẫn giữ được trải nghiệm lái đặc trưng.
Cuối cùng, việc quyết định mua FT‑86 hay không còn phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng (đi làm hàng ngày, dạo phố, tham gia track day) và ngân sách cá nhân. Nếu bạn ưu tiên cảm giác lái và muốn sở hữu một chiếc xe thể thao có thương hiệu uy tín, hãy cân nhắc các phiên bản GT sàn để tối đa hoá trải nghiệm và tiết kiệm chi phí. Nếu muốn thêm tiện nghi và công nghệ hỗ trợ, Premium tự động sẽ là lựa chọn hoàn hảo, dù giá cao hơn một chút.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết về “toyota ft 86 giá”, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh và hợp lý. Chúc bạn sớm lái được chiếc FT‑86 mơ ước trên những con đường Việt Nam!
