Toyota FortFortuner 2016 đã và đang là một trong những mẫu SUV cỡ trung phổ biến nhất tại Việt Nam. Với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành đa dụng và độ tin cậy cao, Fortuner luôn thu hút sự quan tâm của những người mua xe gia đình, doanh nghiệp lẫn những người yêu thích hành trình khám phá. Tuy nhiên, khi quyết định mua một chiếc Fortuner đã qua sử dụng, “giá bao nhiêu” luôn là câu hỏi quan trọng nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về mức giá Toyota Fortuner 2016 trên thị trường Việt Nam, các phiên bản, yếu tố ảnh hưởng đến giá, chi phí bảo trì và những lưu ý khi mua.
Có thể bạn quan tâm: Tuyển Dụng Tại Toyota Financial Services Vietnam: Cơ Hội Nhanh Đột Phá Trong Ngành Tài Chính
1. Tổng Quan Về Toyota Fortuner 2016
1.1. Lịch sử và vị thế của Fortuner
Fortuner là mẫu SUV cỡ trung của Toyota, dựa trên nền tảng của Toyota Hilux. Ra mắt lần đầu năm 2005, Fortuner đã trải qua ba thế hệ, trong đó phiên bản thứ ba (sản xuất từ 2015) là thế hệ hiện đang được nhắc tới. Đối với thị trường Việt Nam, Fortuner nhanh chóng trở thành “cú hổ” trong phân khúc SUV cỡ trung nhờ:
- Độ bền cơ khí cao, ít hỏng hóc.
- Hệ thống treo mạnh mẽ, thích hợp cho địa hình gập ghềnh.
- Động cơ mạnh mẽ, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
- Thương hiệu Toyota có mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
1.2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | 2.7L Diesel (4 xi-lanh) / 2.8L Diesel (4 xi-lanh) |
| Công suất | 150-177 mã lực (tùy phiên bản) |
| Momen xoắn | 380-450 Nm |
| Hộp số | 5 cấp tay / 6 cấp tự động |
| Động cơ xăng | 2.7L (đã ngừng sản xuất tại một số thị trường) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Kích thước tổng thể | 4.795 x 1.885 x 1.835 mm |
| Khoang hành lý | 640 lít (ghế sau gập) |
| Hệ thống dẫn động | 4WD (Full-time hoặc Part-time) |
| An toàn | ABS, EBD, ESC, 6 túi khí (đối với các phiên bản cao cấp) |
1.3. Các phiên bản Fortuner 2016 tại Việt Nam
Toyota Fortuner 2016 được phân phối tại Việt Nam với ba cấp độ trang bị chính:
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Trang bị tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7D 4×2 MT | 2.7L Diesel | Số sàn 5 cấp | Điều hòa tự động, hệ thống âm thanh 4 loa, camera lùi |
| Fortuner 2.7D 4×4 MT | 2.7L Diesel | Số sàn 5 cấp | Thêm hệ thống 4WD, bánh xe hợp kim, khung bảo vệ gầm |
| Fortuner 2.8D 4×4 AT | 2.8L Diesel | Tự động 6 cấp | Ghi âm hành trình, ghế da, 6 túi khí, hệ thống giải trí 7 loa, cảm biến lùi và xung quanh |
Việc xác định giá Fortuner 2016 sẽ phụ thuộc vào phiên bản, mức độ trang bị, tình trạng xe (cũ mới, số km đã đi) và khu vực mua bán.
2. Giá Toyota Fortuner 2016 Trên Thị Trường Việt Nam
2.1. Giá mới (khi còn bảo hành)
Khi Fortuner 2016 mới ra mắt (2015-2016), mức giá bán lẻ (bao gồm thuế, phí trước bạ) dao động:
- Fortuner 2.7D 4×2 MT: khoảng 1,09 – 1,15 tỷ đồng.
- Fortuner 2.7D 4×4 MT: khoảng 1,20 – 1,28 tỷ đồng.
- Fortuner 2.8D 4×4 AT: khoảng 1,30 – 1,38 tỷ đồng.
Giá này đã bao gồm các gói bảo hành tiêu chuẩn 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
2.2. Giá đã qua sử dụng (thị trường xe cũ)
Hiện tại (năm 2026), Fortuner 2016 đã có 5-6 năm lưu hành, nên giá bán đã giảm đáng kể. Dưới đây là mức giá tham khảo dựa trên các nguồn: website rao vặt, đại lý uy tín, và các sàn giao dịch xe cũ.
| Phiên bản | Số km đã chạy | Giá trung bình (đồng) | Giá thấp nhất | Giá cao nhất |
|---|---|---|---|---|
| 2.7D 4×2 MT | ≤ 70.000 km | 680.000.000 | 620.000.000 | 740.000.000 |
| 2.7D 4×2 MT | 70.000 – 120.000 km | 620.000.000 | 560.000.000 | 680.000.000 |
| 2.7D 4×4 MT | ≤ 70.000 km | 790.000.000 | 720.000.000 | 860.000.000 |
| 2.7D 4×4 MT | 70.000 – 120.000 km | 730.000.000 | 660.000.000 | 800.000.000 |
| 2.8D 4×4 AT | ≤ 70.000 km | 950.000.000 | 880.000.000 | 1.020.000.000 |
| 2.8D 4×4 AT | 70.000 – 120.000 km | 880.000.000 | 820.000.000 | 950.000.000 |
Lưu ý: Giá có thể biến động tùy vào:
- Thành phố/miền: Hà Nội, TP.HCM thường có giá cao hơn so với các tỉnh lẻ.
- Tình trạng bảo dưỡng: Xe được bảo dưỡng đầy đủ, có sổ bảo dưỡng chính hãng sẽ bán cao hơn.
- Lịch sử tai nạn: Xe không có tai nạn nghiêm trọng sẽ giữ giá tốt hơn.
- Màu sơn và nội thất: Màu trắng, bạc, đen thường được ưa chuộng, giá trung bình cao hơn màu ít phổ biến.
2.3. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Giá Fortuner 2016 (trung bình) | Giá mẫu 2023 mới | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Pajero Sport 2016 | 720 – 850 triệu | 1,2 – 1,35 tỷ | Hệ thống treo đa liên kết, nội thất hiện đại |
| Ford Everest 2016 | 680 – 800 triệu | 1,1 – 1,25 tỷ | Động cơ EcoBoost mạnh mẽ, khả năng kéo kéo tốt |
| Isuzu MU-X 2016 | 650 – 770 triệu | 1,0 – 1,15 tỷ | Động cơ diesel bền, chi phí bảo trì thấp |
| Toyota Fortuner 2016 | 620 – 1,02 tỷ | 1,09 – 1,38 tỷ | Độ tin cậy cao, mạng lưới dịch vụ rộng |
Fortuner vẫn giữ vị thế “đắt giá” hơn một chút so với các đối thủ, nhưng đổi lại người mua được lợi từ độ bền và giá trị bán lại ổn định.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2015 Giá Bao Nhiêu? – Giá Thị Trường, Các Phiên Bản, Đánh Giá Và Lời Khuyên Mua Xe Cũ
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Fortuner 2016
3.1. Động cơ và phiên bản
- Động cơ 2.7L thường rẻ hơn 2.8L khoảng 80-120 triệu đồng trên thị trường cũ.
- Hộp số tự động nâng giá từ 60-80 triệu đồng so với số sàn.
3.2. Số km đã chạy
Mỗi 10.000 km thường làm giảm giá khoảng 3-5% tùy vào tình trạng xe. Tuy nhiên, nếu xe được bảo dưỡng đúng lịch, giá giảm không quá lớn.
3.3. Tình trạng bảo dưỡng và lịch sử bảo trì
- Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt, lọc gió, lọc nhiên liệu đúng lịch sẽ được bán cao hơn 30-50 triệu đồng.
- Việc thay thế bộ phận hao mòn (bánh phanh, lốp, bộ ly hợp) cũng ảnh hưởng tích cực.
3.4. Năm sản xuất và số khung
Mặc dù cùng năm 2016, một số xe có số khung (VIN) đặc biệt (được xuất khẩu sang các thị trường khó khăn) có thể có giá cao hơn nếu không có tai nạn.
3.5. Tình trạng ngoại thất và nội thất
- Vết xước, va chạm trên thân xe sẽ giảm giá từ 20-50 triệu đồng.
- Nội thất da thật (đối với phiên bản 2.8D AT) giữ giá tốt hơn so với vải.
3.6. Phụ kiện và nâng cấp
- Bình ắc quy mới, cảm biến lùi, camera 360, hệ thống âm thanh cao cấp có thể làm tăng giá 20-40 triệu đồng.
- Bảo hiểm toàn diện còn hiệu lực (còn thời gian) cũng là một điểm cộng.
3.7. Thị trường địa phương
- Các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường có giá trung bình cao hơn 5-10% so với các tỉnh.
- Các khu vực có nhu cầu SUV cao (du lịch, khai thác khoáng sản) có thể tạo “giá hảo hạng”.
4. Chi Phí Sở Hữu Fortuner 2016
Mua xe không chỉ xét đến giá mua ban đầu mà còn cần tính đến chi phí duy trì trong suốt thời gian sở hữu.
4.1. Thuế và phí trước bạ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2014 Giá Bao Nhiêu? – Đánh Giá Chi Tiết, Giá Thị Trường Và Lời Khuyên Mua Xe
Khi mua xe đã qua sử dụng, thuế thuế trước bạ được tính dựa trên giá trị còn lại (đánh giá của Cục Đăng Kiểm). Thông thường, đối với Fortuner 2016, mức thuế trước bạ dao động:
- 3% nếu giá xe dưới 800 triệu.
- 5% nếu giá trên 800 triệu.
Ví dụ: Fortuner 2.8D 4×4 AT giá 950 triệu → thuế trước bạ ≈ 47,5 triệu đồng.
4.2. Bảo hiểm bắt buộc (Bảo hiểm TNDS)
Giá bảo hiểm TNDS cho Fortuner 2016 thường nằm trong khoảng 4-6 triệu đồng/năm, tùy vào độ tuổi người lái và khu vực.
4.3. Bảo hiểm tự nguyện (PVI)
Gói bảo hiểm toàn diện thường chi phí 10-15 triệu đồng/năm cho Fortuner 2016, bao gồm bảo hiểm vật chất, tai nạn người ngồi, mất cắp.
4.4. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Toyota khuyến nghị bảo dưỡng mỗi 10.000 – 15.000 km hoặc 6 tháng một lần. Các hạng mục chính và chi phí tham khảo:
| Hạng mục | Thời gian/Km | Chi phí (triệu đồng) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt + lọc | 10.000 km / 6 tháng | 2,5 – 3,5 |
| Thay lọc gió | 20.000 km | 1,2 – 1,8 |
| Thay lọc nhiên liệu | 30.000 km | 1,5 – 2,2 |
| Đánh giá phanh, thay má phanh | 30.000 km | 2,0 – 3,5 |
| Thay bugi (đối với xăng) | 40.000 km | 1,0 – 1,5 |
| Thay lốp (4 bánh) | 40.000 – 50.000 km | 6 – 9 (tùy kích thước) |
| Đánh giá hệ thống treo, thay giảm xóc | 50.000 km | 2,5 – 4,0 |
4.5. Chi phí sửa chữa ngoài bảo hành
Với Fortuner 2016, các bộ phận chịu hao mòn nhanh:
- Bộ ly hợp: Thay mỗi 80.000 – 100.000 km, chi phí 8 – 12 triệu.
- Hệ thống truyền động 4WD: Thay dầu hộp ly hợp 4WD khoảng 2,5 – 3,5 triệu mỗi 60.000 km.
- Bộ giảm xóc: Thay mỗi 100.000 km, chi phí 6 – 9 triệu.
4.6. Chi phí nhiên liệu
Fortuner 2.7D tiêu thụ trung bình 7,5 – 8,5 lít/100km trong điều kiện đô thị, 6,5 – 7,5 lít/100km trên đường cao tốc. Với giá diesel khoảng 25.000 đồng/lít (2026), chi phí nhiên liệu trung bình:
- 100 km → 1,6 – 2,1 triệu đồng.
- 10.000 km/năm (giả sử 50% đô thị, 50% cao tốc) → khoảng 180 – 210 triệu đồng/năm.
4.7. Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm
| Hạng mục | Chi phí (triệu đồng) |
|---|---|
| Giá mua (trung bình) | 800 |
| Thuế trước bạ | 40 |
| Bảo hiểm TNDS (5 năm) | 25 |
| Bảo hiểm PVI (5 năm) | 70 |
| Bảo dưỡng định kỳ (5 năm) | 80 |
| Sửa chữa/Thay phụ tùng (5 năm) | 50 |
| Nhiên liệu (5 năm) | 950 |
| Tổng cộng | ~2.015 |
Như vậy, trong 5 năm, tổng chi phí sở hữu một chiếc Fortuner 2016 có thể lên tới khoảng 2 tỷ đồng, trong đó chi phí nhiên liệu chiếm tỉ lệ lớn nhất.
5. Lưu Ý Khi Mua Fortuner 2016 Cũ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2.7 V 4×2 At: Đánh Giá Chi Tiết Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
-
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng, hoá đơn thay dầu, thay lọc. Nếu có các khoảng trống lớn, cần hỏi lý do.
-
Kiểm tra khung gầm: Đối với SUV, các vụ gãy khung gầm do va chạm trên địa hình gập ghềnh là phổ biến. Kiểm tra bằng cách dùng thước đo độ thẳng và xem có vết rỉ sét không.
-
Thử nghiệm động cơ: Lắng nghe tiếng ồn, kiểm tra độ rung. Động cơ diesel có thể phát ra tiếng “đánh” nếu bộ phận bơm nhiên liệu hoặc bơm dầu bị hỏng.
-
Kiểm tra hệ thống 4WD: Kiểm tra hoạt động của hộp ly hợp trung tâm, chuyển đổi giữa 2WD và 4WD. Đảm bảo không có tiếng kêu, độ trượt.
-
Kiểm tra hệ thống phanh và treo: Đánh giá độ mòn đĩa phanh, má phanh, giảm xóc. Lái thử trên địa hình gồ ghề để cảm nhận cảm giác lái.
-
Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo giấy tờ hợp pháp, không có tranh chấp, không bị tịch thu. Kiểm tra số VIN trên khung, động cơ và giấy tờ.
-
Thẩm định giá: So sánh giá trên các sàn giao dịch, hỏi ý kiến chuyên gia hoặc thợ máy uy tín trước khi quyết định.
6. Dự Đánh Giá Giá Tương Lai Của Fortuner 2016
Mặc dù đã qua 10 năm ra mắt, Fortuner 2016 vẫn có nhu cầu trên thị trường xe cũ do độ bền và thương hiệu mạnh. Dự đoán:
- Giá có xu hướng giảm chậm trong 2-3 năm tới, khoảng 5-7% mỗi năm, do nhu cầu vẫn ổn.
- Khi các mẫu Fortuner mới (2024, 2025) được ra mắt, giá các mẫu cũ sẽ giảm nhanh hơn, đặc biệt là các phiên bản 2.7D.
- Nhu cầu SUV cỡ trung ở Việt Nam vẫn tăng, vì vậy Fortuner 2016 vẫn sẽ là “đầu tư ổn định” cho người mua xe cũ.
7. Kết Luận
Toyota Fortuner 2016 là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn sở hữu một chiếc SUV mạnh mẽ, bền bỉ và có giá trị bán lại ổn định. Giá bán trung bình trên thị trường hiện nay dao động từ 620 triệu đồng (phiên bản 2.7D 4×2, km cao) đến 1,02 tỷ đồng (phiên bản 2.8D 4×4 AT, km thấp). Khi quyết định mua, bạn cần cân nhắc:
- Phiên bản và động cơ phù hợp với nhu cầu sử dụng (đi thành thị hay địa hình off‑road).
- Số km đã chạy và lịch bảo dưỡng để tránh chi phí sửa chữa lớn.
- Chi phí sở hữu bao gồm thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng và nhiên liệu.
- Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ký hợp đồng để tránh rủi ro.
Nếu bạn chú trọng vào độ tin cậy, mạng lưới bảo trì và giá trị bán lại, Fortuner 2016 vẫn là “cây xanh” đáng đầu tư trong phân khúc SUV cỡ trung. Hãy lựa chọn đại lý uy tín hoặc người bán có lịch sử giao dịch tốt, đồng thời thực hiện kiểm tra kỹ thuật chi tiết để chắc chắn rằng chiếc Fortuner bạn mua sẽ đồng hành cùng gia đình hoặc doanh nghiệp trong nhiều năm tới mà không gây bất ngờ về chi phí. Chúc bạn sớm tìm được “cánh đồng” ưng ý!
