Toyota Everest 2019 đã xuất hiện trên thị trường Việt Nam như một trong những mẫu SUV cỡ trung‑lớn đầy hứa hẹn, hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái xe đẳng cấp, khả năng vượt địa hình ấn tượng và không gian nội thất sang trọng. Đối với những ai đang cân nhắc mua một chiếc SUV mạnh mẽ, an toàn và đáng tin cậy, Toyota Everest 2019 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về mẫu xe này, bao gồm các khía cạnh: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ và hiệu suất, công nghệ an toàn, hệ thống giải trí, chi phí sở hữu, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và những lời khuyên khi mua xe cũ hoặc mới. Hãy cùng khám phá để hiểu vì sao Toyota Everest 2019 lại gây ấn tượng mạnh mẽ trong lòng người tiêu dùng Việt Nam.

1. Tổng Quan Về Toyota Everest 2019

Toyota Everest 2019 là phiên bản nâng cấp của dòng xe Everest thế hệ thứ ba (được ra mắt lần đầu vào năm 2015) và được phân khúc vào nhóm SUV cỡ trung‑lớn (mid‑size SUV). Được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Thailand, mẫu xe này được nhập khẩu vào Việt Nam dưới dạng CKD (Completely Knocked Down) và lắp ráp lại tại địa phương, giúp giảm giá thành và tối ưu hoá quá trình bảo trì.

Các phiên bản chính:
– Everest 4×2 2.7L D-4D (diesel): Động cơ 2,7 lít, công suất 150 mã lực, mô-men xoắn 360 Nm, phù hợp cho người dùng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và di chuyển trên đô thị.
– Everest 4×4 2.8L D-4D (diesel): Động cơ 2,8 lít, công suất 177 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm, mạnh mẽ hơn, thích hợp cho việc chinh phục địa hình khó khăn.
– Everest 4×4 3.5L V6 (gasoline): Động cơ xăng V6 3,5 lít, công suất 278 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm, mang lại cảm giác lái thể thao và mạnh mẽ hơn.

Mỗi phiên bản đều được trang bị hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian (Full‑Time 4WD) hoặc 4×2 tùy chọn, cùng hệ thống treo độc lập trước và trục sau, giúp xe có khả năng vận hành ổn định trên mọi địa hình.

2. Thiết Kế Ngoại Thất: Sự Kết Hợp Giữa Độ Bền và Đẳng Cấp

2.1. Đường nét mạnh mẽ, hiện đại

Toyota Everest 2019 sở hữu một thiết kế “có hồn” với lưới tản nhiệt lớn, các dải đèn pha LED sắc nét và cản trước dạng “bộ tản nhiệt” (grill) mang phong cách mạnh mẽ. Đầu xe được thiết kế góc cạnh, tạo cảm giác vững chắc, trong khi các đường gân trên thân xe được “điêu khắc” tinh tế, giúp giảm lực cản không khí và tạo nên một hình ảnh năng động.

2.2. Chi tiết ngoại thất nổi bật

  • Đèn pha LED tự động: Đèn pha LED với công nghệ tự động bật/tắt và tính năng “daytime running light” (DRL) giúp tăng khả năng nhận diện trong ngày.
  • Cánh gió sau và ống xả kép: Đặc trưng của phiên bản 4×4, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng thoát khí thải, giảm tiếng ồn.
  • Mâm xe hợp kim 18‑19 inch: Các mẫu mâm đa dạng (5 chấu, 6 chấu) mang lại vẻ ngoài thể thao và đồng thời giảm trọng lượng, giúp cải thiện khả năng vận hành.
  • Ống kính kính nghiêng (roof rails): Hỗ trợ lắp đặt các thiết bị ngoài trời như giá đỡ xe, gắn giá đỡ thuyền, rất phù hợp cho gia đình yêu thích du lịch.

2.3. Độ bền và khả năng chống ăn mòn

Với lớp sơn tĩnh điện gốc nước, kết hợp với khung xe chịu lực từ thép cao cấp, Toyota Everest 2019 có khả năng chống ăn mòn tốt ngay cả trong môi trường nhiệt đới gió mưa. Điều này là một trong những lý do khiến người dùng Việt Nam tin tưởng vào độ bền lâu dài của xe.

3. Nội Thất: Không Gian Rộng Rãi, Tiện Nghi Đỉnh Cao

3.1. Thiết kế cabin

Bên trong, Everest 2019 mang phong cách nội thất “đẳng cấp nhưng thực dụng”. Bảng điều khiển trung tâm được bố trí hợp lý, các nút bấm, công tắc được làm bằng chất liệu cứng cáp, cảm giác chạm vào rất chắc chắn. Mặt nạ trung tâm (infotainment) sử dụng màn hình cảm ứng 8 inch (trong phiên bản tiêu chuẩn) hoặc 9 inch (trong phiên bản cao cấp), hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.

3.2. Chất liệu và độ hoàn thiện

Toyota Everest 2019
Toyota Everest 2019
  • Ghế da hoặc nỉ: Tùy theo phiên bản, người dùng có thể lựa chọn ghế bọc da cao cấp hoặc nỉ (fabric) màu đen, xám, be. Đệm ghế được điều chỉnh điện tử 2‑4 hướng, giúp người lái và hành khách có thể thoải mái trong những chuyến đi dài.
  • Vỏ nội thất nhựa cứng và kim loại: Các chi tiết như tay lái, cần số, cửa gạt cửa sổ được làm từ nhựa cứng chất lượng cao, cảm giác mượt mà, không gây tiếng ồn khi thao tác.
  • Không gian khoang hành lý: Với hàng ghế sau gập lại theo tỉ lệ 40/20/40, Everest có thể chứa tới 2.100 lít hành lý, đủ để đáp ứng nhu cầu của các gia đình lớn hoặc những chuyến du lịch dài ngày.

3.3. Tiện nghi và công nghệ

  • Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định cho người lái và hành khách.
  • Cổng sạc USB/Type‑C: Được bố trí ở cả phía trước và phía sau, hỗ trợ sạc nhanh cho các thiết bị di động.
  • Hệ thống âm thanh JBL 9 loa (trong phiên bản cao cấp): Mang lại chất lượng âm thanh sống động, phù hợp cho các buổi dã ngoại hay hành trình dài trên xa lộ.
  • Cửa sổ trời (sunroof) điện: Đem lại cảm giác thoáng đãng và tăng tính thẩm mỹ cho nội thất.

4. Động Cơ, Hệ Thống Truyền Động và Hiệu Suất

4.1. Động cơ diesel 2.7L D‑4D

  • Công suất: 150 mã lực tại 3.800 rpm
  • Mô-men xoắn: 360 Nm tại 1.800–2.600 rpm
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8,2 lít/100 km (điện trở thành phố)

Động cơ này phù hợp cho những khách hàng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và nhu cầu di chuyển trong đô thị. Động cơ diesel 2.7L được trang bị hệ thống phun nhiên liệu Common Rail, giúp giảm độ rung và tiếng ồn.

4.2. Động cơ diesel 2.8L D‑4D (4×4)

  • Công suất: 177 mã lực tại 3.800 rpm
  • Mô-men xoắn: 400 Nm tại 1.800–2.600 rpm
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 9,0 lít/100 km

Động cơ 2.8L cung cấp sức mạnh vượt trội, thích hợp cho việc chinh phục địa hình gồ ghề, leo dốc và kéo tải trọng nặng.

4.3. Động cơ xăng V6 3.5L

  • Công suất: 278 mã lực tại 5.600 rpm
  • Mô-men xoắn: 350 Nm tại 4.800 rpm
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 11,5 lít/100 km

Phiên bản V6 mang lại cảm giác lái thể thao, đáp ứng nhanh chóng và mạnh mẽ, thích hợp cho những người yêu thích tốc độ và trải nghiệm lái mượt mà.

4.4. Hộp số và hệ thống dẫn động

  • Hộp số tự động 6 cấp (Aisin): Được tối ưu hoá cho cả hai loại động cơ, cho chuyển số mượt mà, giảm độ trễ khi tăng tốc.
  • Hệ thống dẫn động 4×4 Full‑Time: Bao gồm vi sai trung tâm (center differential) có khả năng tự động phân bổ mô-men xoắn giữa trục trước và sau, giúp xe duy trì độ bám đường ổn định trong mọi điều kiện.

4.5. Khả năng vượt địa hình

  • Độ ngập nước: Lên tới 600 mm
  • Góc lên dốc tối đa: 30 độ
  • Hệ thống kiểm soát địa hình (Terrain Select): Bao gồm các chế độ: Snow, Mud, Sand, Rock, và Auto, cho phép người lái tối ưu hoá lực kéo và độ bám trên các bề mặt khác nhau.

5. Công Nghệ An Toàn: Đánh Giá Cao Trên Các Thông Số An Toàn

Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Everest 2019 không phải là ngoại lệ. Xe được trang bị một dãy các hệ thống hỗ trợ lái (ADAS) và các tính năng an toàn chủ động, thụ động.

5.1. Hệ thống phanh

  • ABS + EBD + BA (Brake Assist): Hỗ trợ phanh ổn định khi phanh gấp.
  • Hệ thống phanh tay điện (Electronic Parking Brake – EPB): Dễ dàng sử dụng và tăng tính tiện lợi.

5.2. Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)

Toyota Everest 2019
Toyota Everest 2019
  • Vehicle Stability Control (VSC): Giúp duy trì độ ổn định khi di chuyển trên các góc cua gắt hoặc trong điều kiện trơn trượt.
  • Traction Control (TRC): Kiểm soát lực kéo bánh xe, ngăn chặn bánh xe trượt.

5.3. Hệ thống hỗ trợ lái

  • Toyota Safety Sense (TSS) 2.0: Bao gồm:
  • Pre‑Collision System (PCS) với Pedestrian Detection: Cảnh báo và phanh tự động khi phát hiện chướng ngại vật.
  • Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu.
  • Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  • Automatic High Beam (AHB): Tự động bật đèn pha cao khi không có xe đối diện.

5.4. Hệ thống bảo vệ người ngồi

  • Airbag: 7 túi khí (airbag trước, bên hông, rèm, và túi khí đầu gối cho tài xế).
  • Cột tựa đầu điều chỉnh: Giảm nguy cơ chấn thương cổ trong va chạm.
  • Khung xe chịu lực (crash‑box): Được thiết kế để hấp thụ năng lượng va chạm, bảo vệ hành khách.

5.5. Đánh giá an toàn

Theo kết quả thử nghiệm Euro NCAP, Toyota Everest 2019 đạt điểm an toàn toàn diện 5 sao, khẳng định vị thế an toàn hàng đầu trong phân khúc SUV cỡ trung‑lớn.

6. Hệ Thống Giải Trí & Kết Nối

6.1. Màn hình cảm ứng và hệ thống thông tin giải trí

  • Kích thước: 8‑9 inch, độ phân giải HD, hỗ trợ đa điểm chạm.
  • Kết nối Bluetooth, USB, AUX: Cho phép phát nhạc, gọi điện thoại không dây.
  • Apple CarPlay & Android Auto: Đồng bộ hoá smartphone, hiển thị bản đồ, tin nhắn, và các ứng dụng âm nhạc trực tiếp trên màn hình.

6.2. Âm thanh

  • Hệ thống âm thanh JBL (trong phiên bản cao cấp): 9 loa, công suất tổng 800W, mang lại âm thanh sống động và chất lượng cao.
  • Radio AM/FM, DAB (Digital Audio Broadcasting): Đảm bảo nhận tín hiệu ổn định trong mọi khu vực.

6.3. Các tính năng tiện ích khác

  • Camera lùi 360 độ: Giúp quan sát toàn cảnh quanh xe khi lùi, giảm nguy cơ va chạm.
  • Cảm biến siêu âm xung quanh: Cảnh báo khoảng cách với các vật cản khi di chuyển chậm.
  • Hệ thống khởi động bằng nút bấm (Push‑Start): Tiện lợi, không cần chìa khóa truyền thống.

7. Chi Phí Sở Hữu: Giá Bán, Bảo Dưỡng và Giá Trị Thị Trường

7.1. Giá bán lẻ tại Việt Nam (tháng 5/2024)

Phiên bản Động cơ Giá (VNĐ)
Everest 4×2 2.7L D‑4D Diesel 2.7L 1.199.000.000
Everest 4×4 2.8L D‑4D Diesel 2.8L 1.349.000.000
Everest 4×4 3.5L V6 Xăng V6 3.5L 1.589.000.000

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực, chương trình khuyến mãi và các gói phụ kiện đi kèm.

7.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ

  • Dầu nhớt và lọc dầu: Khoảng 2.5 – 3 triệu VNĐ mỗi 10.000 km.
  • Bảo dưỡng hệ thống phanh: 1,2 – 1,8 triệu VNĐ (thay má phanh, đĩa, dầu phanh).
  • Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 800.000 – 1,2 triệu VNĐ mỗi 20.000 km.
  • Bảo hiểm xe cơ giới (Bảo hiểm 3 năm): Khoảng 30 – 45 triệu VNĐ tùy mức bảo hiểm và loại xe.

7.3. Giá trị bán lại

Do uy tín thương hiệu và độ bền cao, Toyota Everest 2019 giữ giá trị tốt trên thị trường xe cũ. Sau 3‑4 năm sở hữu, giá bán lại thường chỉ giảm khoảng 10‑15% so với giá mới, đặc biệt nếu xe được bảo dưỡng đúng lịch và không có tai nạn lớn.

Toyota Everest 2019
Toyota Everest 2019

8. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc

Tiêu chí Toyota Everest 2019 Mitsubishi Pajero Sport 2020 Ford Everest 2021 Honda CR‑V 2020
Động cơ Diesel 2.7/2.8L, Xăng V6 3.5L Diesel 2.4L, 3.0L Diesel 2.0L Turbo, 2.2L D-4D Xăng 1.5L Turbo
Công suất 150‑278 mã lực 178 mã lực 210 mã lực 190 mã lực
Mô-men xoắn 360‑400 Nm 430 Nm 420 Nm 240 Nm
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0 (5 sao Euro NCAP) Mitsubishi Advanced Driver Assistance Ford Co‑Pilot 360 Honda Sensing
Giá bán (đầu) 1.2‑1.6 tỷ 1.3‑1.5 tỷ 1.1‑1.5 tỷ 900 triệu – 1.2 tỷ
Không gian hành lý 2.100 lít (ghế gập) 1.600 lít 2.000 lít 1.750 lít
Đánh giá tổng quan 9.0/10 8.5/10 8.7/10 8.0/10

Ever

9. Lý Do Nên Mua Toyota Everest 2019

  1. Độ bền và uy tín thương hiệu: Toyota là một trong những hãng xe có tỷ lệ hỏng hóc thấp nhất trên thị trường Việt Nam. Các phụ tùng thay thế có sẵn, giá thành hợp lý.
  2. An toàn vượt trội: Trang bị đầy đủ hệ thống an toàn chủ động và thụ động, đạt 5 sao Euro NCAP.
  3. Khả năng vượt địa hình ấn tượng: Hệ thống 4×4 Full‑Time, chế độ Terrain Select và độ ngập nước lên tới 600 mm.
  4. Không gian nội thất rộng rãi: Thích hợp cho gia đình lớn, hành lý nhiều và các chuyến du lịch dài ngày.
  5. Giá trị bán lại cao: Đầu tư vào Everest sẽ không bị “khấu hao” nhanh, giúp duy trì giá trị tài sản.
  6. Công nghệ hiện đại: Hệ thống giải trí, kết nối smartphone và các tính năng tiện nghi đáp ứng nhu cầu của người dùng hiện đại.

10. Hướng Dẫn Mua Xe Cũ Toyota Everest 2019

Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Everest đã qua sử dụng, dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

10.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng

  • Yêu cầu nhà bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, ghi nhận các lần thay dầu, lọc, phanh, và các dịch vụ bảo dưỡng khác.
  • Kiểm tra xem xe đã được bảo dưỡng tại trung tâm ủy quyền Toyota hay không.

10.2. Kiểm tra trạng thái động cơ và hộp số

  • Lắng nghe tiếng động cơ khi khởi động, kiểm tra xem có tiếng kêu lạ, rung mạnh hay không.
  • Kiểm tra độ trơn tru của hộp số tự động, chuyển số không bị giật.

10.3. Kiểm tra hệ thống 4×4 và các chế độ địa hình

  • Thử nghiệm các chế độ Terrain Select (Snow, Mud, Sand, Rock) để chắc chắn hệ thống hoạt động bình thường.
  • Kiểm tra độ ồn và rung khi lái trên địa hình gồ ghề.

10.4. Kiểm tra thân xe và khung

  • Kiểm tra xem có vết trầy xước, vết dầy, hoặc dấu hiệu rỉ sét trên khung gầm.
  • Đối chiếu số VIN trên động cơ, khung, và giấy tờ đăng ký để tránh mua xe “đánh cắp”.

10.5. Kiểm tra các tính năng an toàn

  • Đảm bảo các túi khí, ABS, ESC, và các cảm biến hoạt động tốt.
  • Thử nghiệm camera 360 độ, cảm biến siêu âm và hệ thống phanh tay điện.

10.6. Thỏa thuận giá và bảo hành

  • Đàm phán giá dựa trên tình trạng xe, số km đã chạy và báo cáo kiểm tra.
  • Yêu cầu nhà bán cung cấp bảo hành tối thiểu 6 tháng (nếu có) và hỗ trợ các giấy tờ pháp lý đầy đủ.

11. Kết Luận

Toyota Everest 2019 thực sự là một trong những mẫu SUV cỡ trung‑lớn đáng chú ý nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay. Với thiết kế mạnh mẽ, nội thất sang trọng, động cơ mạnh mẽ và đa dạng, cùng hệ thống an toàn hàng đầu và khả năng vượt địa hình ấn tượng, Everest đáp ứng được hầu hết các nhu cầu của người dùng: từ di chuyển trong đô thị, đi công tác, cho tới những chuyến phiêu lưu trên những con đường gồ ghề.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ mang lại sự an tâm về an toàn và độ bền, mà còn thể hiện đẳng cấp và phong cách, thì Everest 2019 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như nhu cầu sử dụng, ngân sách và ưu tiên cá nhân để quyết định phiên bản phù hợp nhất (diesel 2.7L, diesel 2.8L hoặc xăng V6). Đối với người dùng muốn sở hữu một chiếc SUV mạnh mẽ, đáng tin cậy và giữ giá trị lâu dài, Toyota Everest 2019 chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng trên mọi hành trình.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *