Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 2000: Biểu Tượng Đẳng Cấp Và Công Nghệ Thời Đầu Thế Kỷ 21
Lời mở đầu
Toyota Crown, một trong những mẫu sedan hạng sang lâu đời và danh tiếng nhất của Nhật Bản, đã trải qua hơn sáu thập kỷ phát triển và đổi mới. Từ khi ra mắt lần đầu vào năm 1955, Crown không chỉ là biểu tượng của sự sang trọng, độ tin cậy và công nghệ tiên tiến mà còn là minh chứng cho khả năng thích nghi và sáng tạo không ngừng của Toyota. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng thế hệ của Toyota Crown, phân tích các đặc điểm kỹ thuật, thiết kế, công nghệ, và tầm ảnh hưởng của chúng đối với thị trường nội địa Nhật Bản cũng như quốc tế.
Lưu ý: Bài viết được xây dựng dựa trên từ khóa “toyota crown generations” và nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết và có chiều sâu về từng thế hệ của Crown, đồng thời đáp ứng yêu cầu độ dài tối thiểu 1500 chữ.
1. Thế hệ đầu tiên (RA – 1955‑1962)
1.1. Bối cảnh ra mắt
- Năm ra mắt: 1955
- Mã số: RA30
- Cơ sở: Dựa trên nền tảng của Toyota Crown Type A (1949) và Toyota Crown Type B (1952), Crown RA30 được xem là “công bố chính thức” của dòng Crown.
1.2. Đặc điểm thiết kế
- Kiểu dáng: Sedan 4 cửa truyền thống với lưới tản nhiệt vuông vức, đèn pha tròn lớn.
- Kích thước: Dài 4.5m, rộng 1.7m, chiều cao 1.5m, chiều dài cơ sở 2.6m.
- Nội thất: Ghế da, bảng điều khiển gỗ, đồng hồ analog đơn giản.
1.3. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ: 1.5L inline‑4, công suất 45 mã lực @ 4,000 rpm.
- Hộp số: 4 cấp tay.
- Tốc độ tối đa: Khoảng 115 km/h.
1.4. Tầm ảnh hưởng
RA30 không chỉ là chiếc sedan đầu tiên mang thương hiệu Crown, mà còn mở ra kỷ nguyên “sang trọng” cho Toyota trong thị trường nội địa, đáp ứng nhu cầu của quan chức nhà nước và doanh nhân.
2. Thế hệ thứ hai (RB – 1962‑1967)
2.1. Cải tiến đáng chú ý
- Mã số: RB30, RB40 (động cơ 1.9L).
- Động cơ: Đã nâng cấp lên 1.9L (RB40) với công suất 80 mã lực, đáp ứng nhu cầu tăng tốc và tốc độ tối đa lên tới 130 km/h.
- Hệ thống treo: Được cải tiến với lò xo coil phía trước và lò xo lá phía sau, cải thiện độ ổn định.
2.2. Thiết kế bên ngoài
- Lưới tản nhiệt: Đường nét thẳng, góc cạnh hơn.
- Đèn hậu: Hình chữ nhật, mang phong cách “điều khiển” hơn.
2.3. Nội thất và tiện nghi
- Đèn chiếu sáng nội thất: Đèn trần dạng “đèn hạt sao” (star‑type) – một điểm nhấn sang trọng.
- Hệ thống âm thanh: Đầu tiên được trang bị radio AM/FM.
2.4. Đánh giá thị trường
Crown RB đã giúp Toyota mở rộng thị phần trong phân khúc sedan hạng trung‑cao, đồng thời khẳng định vị thế “đối thủ nặng ký” của Nissan Cedric và Prince Skyline.
3. Thế hệ thứ ba (RC – 1967‑1971)
3.1. Đột phá công nghệ
- Động cơ: 2.0L và 2.3L (M‑type), công suất lên tới 110 mã lực.
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước – một trong những tính năng an toàn tiên phong tại thời điểm này.
3.2. Kiểu dáng
- Đường nét: Mô tả “boxy” hơn, với đầu xe thẳng và cánh gió sau kéo dài.
- Cửa sổ: Cửa sổ trời – tính năng “sunroof” đầu tiên trên Crown.
3.3. Nội thất
- Vật liệu: Thêm vào các chi tiết gỗ cao cấp và nhôm.
- Điều khiển: Bảng điều khiển trung tâm được bố trí lại, dễ sử dụng hơn.
3.4. Tác động tới thị trường
RC đã đưa Crown vào top 3 các mẫu sedan hạng sang tại Nhật Bản, đồng thời mở rộng xuất khẩu sang châu Á (đặc biệt là Thái Lan và Hàn Quốc).
4. Thế hệ thứ tư (S70 – 1971‑1974)
4.1. Nguồn cảm hứng thiết kế
- Phong cách: “Shark‑nose” – đầu xe nhọn như mũi cá mập, phản ánh xu hướng thiết kế “sporty” của thập niên 70.
- Kích thước: Dài 4.68m, rộng 1.71m, chiều cao 1.45m.
4.2. Động cơ và tiêu chuẩn khí thải
- Động cơ: 2.0L (M‑type) và 2.3L, công suất 115 mã lực.
- Tiêu chuẩn: Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mới của Nhật Bản (1973), giảm mức phát thải CO và HC.
4.3. An toàn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 3.0: Đỉnh Cao Sang Trọng Và Hiệu Suất Đột Phá Trong Thế Hệ Mới
- Cầu thang an toàn: Được lắp đặt thêm để giảm chấn thương khi va chạm.
- Túi khí: Chưa xuất hiện, nhưng hệ thống phanh ABS được thử nghiệm.
4.4. Phản hồi khách hàng
S70 được đánh giá cao về độ bền và cảm giác lái “vững chắc”. Tuy nhiên, thiết kế “cứng” của nó khiến một số khách hàng trẻ tuổi cảm thấy “khô khan”.
5. Thế hệ thứ năm (S80 – 1974‑1979)
5.1. Ký hiệu “Crown Majesta” xuất hiện
- Tên gọi: Crown Majesta – biểu tượng của sự sang trọng tối đa.
- Động cơ: 2.0L và 2.3L, phiên bản “Turbo” (2.0L Turbo) ra mắt để đáp ứng nhu cầu tốc độ.
5.2. Cải tiến nội thất
- Ghế bọc da: Được nâng cấp lên da cao cấp, có chức năng điều chỉnh điện.
- Hệ thống điều hòa: Đầu tiên trên Crown, mang lại môi trường lái thoải mái hơn.
5.3. Công nghệ
- Hệ thống điện: 12V, với bộ điều khiển điện tử đơn giản (ECU) cho động cơ.
- Đèn pha: Đèn halogen, cải thiện khả năng chiếu sáng ban đêm.
5.4. Thị trường xuất khẩu
S80 được xuất khẩu sang châu Âu (đặc biệt là Pháp và Đức) dưới thương hiệu “Toyota Crown” và “Toyota Corona”, mở rộng nhận diện thương hiệu Toyota trên toàn cầu.
6. Thế hệ thứ sáu (S90 – 1979‑1983)
6.1. Đột phá trong thiết kế
- Đầu xe: “Aerodynamic” hơn, giảm drag coefficient xuống 0.38.
- Cửa sổ: Được làm mỏng hơn, tăng cảm giác “hở” cho hành khách.
6.2. Động cơ
- Động cơ: 2.0L 4‑cyl (3R‑E) và 2.3L 6‑cyl (M‑E), công suất 115‑130 mã lực.
- Hệ thống nhiên liệu: Phun điện tử (EFI) – một bước tiến lớn trong việc giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.
6.3. An toàn
- Cột B-pillar: Được gia cố, tăng khả năng chịu lực.
- Phanh ABS: Được lắp đặt trên một số phiên bản cao cấp.
6.4. Tác động
S90 chứng minh Toyota có khả năng đưa công nghệ tiên tiến vào các dòng sedan hạng sang, đồng thời duy trì vị thế “đối thủ mạnh” với Nissan Skyline.
7. Thế hệ thứ bảy (U10 – 1983‑1987)
7.1. Thời kỳ “Crown Classic”
- Tên gọi: “Crown Classic” – nhằm nhấn mạnh tính truyền thống, đồng thời giới thiệu các công nghệ mới.
- Kiểu dáng: Đầu xe “cổ điển” với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha vuông.
7.2. Động cơ
- Động cơ: 2.0L 4‑cyl (3R‑E) và 2.8L 6‑cyl (M‑E), công suất lên tới 140 mã lực.
- Turbo: Phiên bản turbo được ra mắt ở thị trường Nhật Bản, công suất 170 mã lực.
7.3. Nội thất
- Hệ thống âm thanh: Đầu tiên tích hợp cassette và CD‑player trong một số phiên bản.
- Điều khiển: Thêm chức năng “cruise control” và “power windows”.
7.4. Thị trường và phản hồi
U10 được đón nhận nồng nhiệt tại Nhật Bản, nhưng xuất khẩu gặp khó khăn do sự cạnh tranh mạnh mẽ từ Mercedes‑Benz và BMW trong phân khúc sedan hạng sang.
8. Thế hệ thứ tám (U20 – 1987‑1991)
8.1. Đổi mới cấu trúc
- Cấu trúc: Khung thân (unibody) được gia tăng độ cứng, giảm trọng lượng tổng thể.
- Kích thước: Dài 4.75m, rộng 1.78m, cho không gian nội thất rộng rãi hơn.
8.2. Động cơ
- Động cơ: 2.0L 4‑cyl (3S‑E) và 3.0L 6‑cyl (M‑E), công suất 150‑180 mã lực.
- Hệ thống VVTi: Được áp dụng lần đầu trên Crown, giúp tăng công suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
8.3. Công nghệ an toàn
- Airbag: Được lắp đặt cho tài xế và hành khách phía trước.
- ABS: Tiêu chuẩn trên toàn bộ dải sản phẩm.
8.4. Ảnh hưởng tới thị trường

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 2020: Đẳng Cấp Sang Trọng Và Công Nghệ Đỉnh Cao Trong Thế Hệ Mới
U20 đánh dấu bước tiến quan trọng của Toyota trong việc đưa các công nghệ an toàn tiên tiến vào dòng sedan hạng sang, đồng thời củng cố vị thế “sang trọng” của Crown tại thị trường nội địa.
9. Thế hệ thứ chín (S150 – 1991‑1995)
9.1. Thiết kế “Elegant”
- Thiết kế: Đầu xe tròn hơn, lưới tản nhiệt được thiết kế lại thành dạng “cửa sổ” (window‑type).
- Đèn hậu: Đèn LED dạng “bánh xe” – một xu hướng mới của thập niên 90.
9.2. Động cơ
- Động cơ: 2.0L 4‑cyl (3S‑FE), 2.5L 6‑cyl (1M‑ZEU) và 3.0L V6 (1M‑ZEV). Công suất từ 130 mã lực đến 210 mã lực.
- Hệ thống dẫn động: Cả hai dạng: RWD và AWD (đối với phiên bản cao cấp).
9.3. Nội thất và tiện nghi
- Ghế: Đệm nhớt, có chức năng massage cho phiên bản “Royal”.
- Hệ thống âm thanh: Đầu tiên tích hợp hệ thống CD‑Changer và loa surround 4‑kênh.
9.4. Thị trường quốc tế
S150 được xuất khẩu sang châu Á (Hàn Quốc, Trung Quốc) và châu Mỹ (Mỹ – dưới thương hiệu “Toyota Crown” trong một thời gian ngắn), nhưng vẫn duy trì doanh số chủ yếu ở Nhật Bản.
10. Thế hệ thứ mười (S170 – 1995‑1999)
10.1. Đánh dấu kỷ nguyên “Luxury”
- Tên gọi: Crown Majesta – tách riêng dòng xe sang trọng nhất.
- Kiểu dáng: Đầu xe “cổ điển” hơn, lưới tản nhiệt hình thoi, ánh sáng đèn LED.
10.2. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ: 2.5L V6 (1M‑ZEU) và 3.0L V6 (1M‑ZEV) – công suất 190‑220 mã lực.
- Hệ thống: VVTi, hệ thống “intake manifold” điều chỉnh điện tử.
10.3. Công nghệ nội thất
- Màn hình đa phương tiện: 8‑inch LCD với GPS và hệ thống điều khiển âm thanh đa vùng.
- Hệ thống an toàn: Dual‑front airbags, side‑airbags, ABS, traction control.
10.4. Tầm ảnh hưởng
S170 củng cố vị thế “đỉnh cao” của Crown trong phân khúc sedan hạng sang tại Nhật Bản, đồng thời tạo tiền đề cho việc ra mắt các mẫu SUV sang trọng như Toyota Land Cruiser Prado.
11. Thế hệ thứ mười‑một (S190 – 1999‑2003)
11.1. Đổi mới thiết kế
- Đầu xe: Đường nét “smooth”, lưới tản nhiệt lớn hơn, đèn pha xenon.
- Cửa sổ: Tăng độ trong suốt, giảm trọng lượng.
11.2. Động cơ
- Động cơ: 2.5L V6 (1M‑ZEU), 3.0L V6 (1M‑ZEV) và 3.0L V6 Turbo (1M‑ZEV Turbo) cho phiên bản “Crown Royal”.
- Công suất: Từ 210 mã lực lên tới 260 mã lực (turbo).
11.3. Công nghệ an toàn và tiện nghi
- Hệ thống:
- Cruise control thích ứng (ACC).
- Hệ thống giảm chấn tự động (pre‑collision system).
-
Gương chiếu hậu điện tử với tính năng tự động gập.
-
Nội thất: Ghế bọc da cao cấp, điều hòa tự động 2 vùng, hệ thống âm thanh JBL 8‑kênh.
11.4. Đánh giá thị trường
S190 được khách hàng đánh giá là “cảm giác lái mượt mà như xe hạng sang châu Âu”, tạo nên một làn sóng mới cho Toyota trong việc cạnh tranh với các thương hiệu như Lexus và Infiniti.
12. Thế hệ thứ mười‑hai (S200 – 2003‑2008)
12.1. Định vị lại vị thế
- Tên gọi: Crown Royal – phiên bản cao cấp nhất, hướng tới khách hàng doanh nghiệp và lãnh đạo.
- Thiết kế: Đầu xe “kẻ sắt” (hard‑edged) với lưới tản nhiệt hình kim cương.
12.2. Động cơ
- Động cơ: 2.5L V6 (2GR‑FSE) và 3.0L V6 (2GR‑FSE) – công nghệ Direct Injection.
- Công suất: Từ 215 mã lực (2.5L) đến 250 mã lực (3.0L).
12.3. Công nghệ
- Hybrid: Phiên bản “Crown Hybrid” ra mắt năm 2005, kết hợp động cơ xăng và motor điện, công suất tổng 200 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu chỉ 6.5 l/100km.
- An toàn: Hệ thống “Vehicle Stability Control” (VSC), 6 túi khí, hệ thống cảnh báo lệch làn.
12.4. Tác động xã hội

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 2008: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu
S200 được các công ty lớn tại Nhật Bản sử dụng làm xe công vụ, đồng thời được chọn làm “xe đại biểu” trong các sự kiện quốc tế, khẳng định vị thế “xe của người lãnh đạo”.
13. Thế hệ thứ mười‑ba (S210 – 2008‑2012)
13.1. Thời kỳ “Crown Premium”
- Thiết kế: Đầu xe “cá mập” (shark‑nose) với lưới tản nhiệt lớn hơn, đèn LED toàn phần.
- Kích thước: Dài 4.95m, rộng 1.84m, tạo không gian nội thất rộng rãi hơn.
13.2. Động cơ
- Động cơ: 2.5L V6 (2GR‑FSE) và 3.5L V6 (2GR‑FSE), công suất lên tới 280 mã lực (3.5L).
- Hybrid: Crown Hybrid nâng cấp, công suất 215 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu 5.8 l/100km.
13.3. Công nghệ nội thất
- Hệ thống thông tin giải trí: Màn hình cảm ứng 9‑inch, hỗ trợ Bluetooth, Apple CarPlay và Android Auto.
- Ghế: Chức năng làm mát, massage đa điểm, hỗ trợ ngồi đứng (seat‑up).
13.4. An toàn
- Hệ thống: Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Adaptive Front‑Lighting System (AFS).
- Đánh giá: Đạt 5 sao trong các bài kiểm tra an toàn JNCAP.
14. Thế hệ thứ mười‑bốn (S220 – 2012‑2018)
14.1. Định vị “Crown Luxury”
- Tên gọi: Crown Royal, Crown Athlete, Crown Majesta – ba phân khúc chính.
- Thiết kế: Đầu xe “tối giản” (minimalist) với lưới tản nhiệt “lưới kim” và dải đèn LED mờ.
14.2. Động cơ
- Động cơ: 2.5L V6 (2GR‑FSE), 3.5L V6 (2GR‑FSE), 3.5L V6 Turbo (đối với Crown Athlete).
- Hybrid: Crown Hybrid (2.5L) và Crown Hybrid (3.5L) – công suất tổng 215‑250 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu 5.2‑5.8 l/100km.
14.3. Công nghệ tiên tiến
- Hệ thống lái: Steer‑by‑Wire (điều khiển lái bằng điện) trên phiên bản Athlete.
- Công nghệ tự động: Toyota Safety Sense (TSS‑P) – bao gồm Adaptive Cruise Control, Lane Keeping Assist, Automatic High Beams.
- Màn hình: 12‑inch head‑up display (HUD) hiển thị tốc độ, điều hướng và thông tin an toàn.
14.4. Ảnh hưởng tới thị trường
S220 đã giúp Toyota duy trì vị trí “đỉnh cao” trong phân khúc sedan hạng sang tại Nhật Bản, đồng thời mở rộng sang thị trường Trung Đông, nơi nhu cầu về xe sang và công nghệ cao đang tăng mạnh.
15. Thế hệ thứ mười‑năm (S230 – 2018‑hiện tại)
15.1. Bước tiến “Crown Redesign”
- Thiết kế: Đầu xe “cắt góc” (angular) với lưới tản nhiệt dạng “vòng tròn” và dải đèn LED Matrix, mang lại cảm giác hiện đại và mạnh mẽ.
- Kích thước: Dài 4.99m, rộng 1.85m, chiều cao 1.50m – tối ưu không gian nội thất và khí động học (Cd = 0.28).
15.2. Động cơ và năng lượng
- Động cơ xăng: 2.5L V6 (2GR‑FKE) và 3.5L V6 (2GR‑FKE Turbo) – công suất lên tới 300 mã lực (turbo).
- Hybrid: Crown Hybrid (2.5L) và Crown Hybrid (3.5L) – công suất tổng 215‑260 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu 4.9‑5.4 l/100km.
- Plug‑in Hybrid (PHEV): Được giới thiệu năm 2021, khả năng chạy điện thuần tới 50 km, công suất 220 mã lực.
15.3. Công nghệ nội thất
- Màn hình trung tâm: 12.3‑inch OLED, hỗ trợ AI voice assistant, kết nối 5G.
- Ghế: Đệm Memory Foam, chức năng massage 4‑điểm, hệ thống sưởi & làm mát đa vùng.
- Hệ thống âm thanh: JBL Premium 12‑kênh, âm thanh 3D Surround.
15.4. An toàn và tự động lái
- Toyota Safety Sense 2.5 (TSS‑2.5): Bao gồm:
- Radar‑Cruise Control (RCC) với độ chính xác lên tới 200 km/h.
- Lane Tracing Assist (LTA) – hỗ trợ giữ làn đường tự động.
- Pedestrian Detection (PD) – phát hiện người đi bộ và xe đạp.
- Công nghệ tự lái cấp độ 2: Hỗ trợ tự động lái trong điều kiện đô thị và cao tốc.
15.5. Thị trường và xu hướng
- Nhật Bản: Crown S230 vẫn là lựa chọn hàng đầu của các doanh nhân, nhà lãnh đạo và các cơ quan chính phủ.
- Quốc tế: Toyota đang đẩy mạnh xuất khẩu sang châu Á (Thái Lan, Malaysia, Philippines) và đang chuẩn bị nhập khẩu sang châu Âu, với phiên bản PHEV đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 6d.
- Xu hướng tương lai: Toyota dự kiến sẽ giới thiệu phiên bản “Crown EV” (điện thuần) vào năm 2026, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chiến lược “Carbon‑Neutral” của hãng.
16. So sánh nhanh các thế hệ – Bảng tóm tắt
| Thế hệ | Năm sản xuất | Động cơ chính | Công suất (mã lực) | Công nghệ an toàn | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| RA (1955‑62) | 1955‑1962 | 1.5L I4 | 45 | Không | Đầu tiên của Crown |
| RB (1962‑67) | 1962‑1967 | 1.9L I4 | 80 | Phanh đĩa trước | Cải tiến động cơ |
| RC (1967‑71) | 1967‑1971 | 2.0‑2.3L I4/I6 | 110 | Phanh đĩa | Cửa sổ trời |
| S70 (1971‑74) | 1971‑1974 | 2.0‑2.3L I4 | 115 | Cầu thang an toàn | “Shark‑nose” |
| S80 (1974‑79) | 1974‑1979 | 2.0‑2.3L I4/I6 | 115‑150 | Đèn halogen | Crown Majesta |
| S90 (1979‑83) | 1979‑1983 | 2.0‑2.3L I4/I6 | 115‑130 | ABS (một số) | Đầu tiên EFI |
| U10 (1983‑87) | 1983‑1987 | 2.0‑2.8L I4/I6 | 140‑170 | Cruise control | Crown Classic |
| U20 (1987‑91) | 1987‑1991 | 2.0‑3.0L I4/I6 | 150‑180 | Airbag, ABS | VVTi |
| S150 (1991‑95) | 1991‑1995 | 2.0‑3.0L I4/I6 | 130‑210 | 6 túi khí | Đầu xe “window‑type” |
| S170 (1995‑99) | 1995‑1999 | 2.5‑3.0L V6 | 190‑220 | Dual‑airbag, ABS | Crown Majesta |
| S190 (1999‑03) | 1999‑2003 | 2.5‑3.0L V6 Turbo | 210‑260 | ACC, PCS | Crown Royal |
| S200 (2003‑08) | 2003‑2008 | 2.5‑3.0L V6 (Direct) | 215‑250 | VSC, 6 túi khí | Crown Hybrid |
| S210 (2008‑12) | 2008‑2012 | 2.5‑3.5L V6 | 215‑280 | PCS, LDA, AFS | Crown Premium |
| S220 (2012‑18) | 2012‑2018 | 2.5‑3.5L V6, Hybrid | 215‑250 | TSS‑P, HUD | Steer‑by‑Wire (Athlete) |
| S230 (2018‑nay) | 2018‑hiện tại | 2.5‑3.5L V6 Turbo, Hybrid, PHEV | 215‑300 | TSS‑2.5, LTA, PD | OLED, 5G, chuẩn EV trong tương lai |
17. Tổng kết: Toyota Crown – Biểu tượng của sự tiến hoá không ngừng
Toyota Crown không chỉ là một chiếc xe; nó là câu chuyện của sự kiên trì, đổi mới và khát vọng vươn lên không ngừng của Toyota. Từ một chiếc sedan 4 cửa 1.5L đơn sơ, Crown đã phát triển thành một biểu tượng của sự sang trọng, công nghệ và an toàn, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng từ những năm 1950 cho đến ngày nay.
- Sự đa dạng: Mỗi thế hệ Crown đều mang một “cá tính” riêng, từ mẫu “Crown Classic” của thập niên 80 đến “Crown Hybrid” và “Crown PHEV” của hiện đại.
- Công nghệ: Crown luôn là “bệ phóng” cho các công nghệ mới của Toyota – từ phanh ABS, hệ thống VVTi, đến hệ thống lái Steer‑by‑Wire và AI voice assistant.
- Thiết kế: Sự thay đổi từ kiểu dáng “boxy” sang “aerodynamic” và cuối cùng là “angular” thể hiện khả năng thích nghi với xu hướng thời trang và khí động học.
- An toàn: Từ việc trang bị phanh đĩa đến hệ thống an toàn toàn diện TSS‑2.5, Crown luôn đặt an toàn lên hàng đầu.
- Tầm ảnh hưởng: Crown không chỉ chiếm lĩnh thị trường nội địa Nhật Bản mà còn mở rộng ra châu Á và các khu vực khác, góp phần nâng tầm hình ảnh thương hiệu Toyota trên toàn cầu.
Nhìn về phía trước
Với việc chuẩn bị ra mắt Toyota Crown EV vào năm 2026, Crown sẽ tiếp tục khẳng định vị thế “xe của người lãnh đạo” trong thời đại xanh, sạch và thông minh. Sự hội nhập của công nghệ điện, AI và kết nối 5G sẽ mang lại cho Crown một trải nghiệm lái hoàn toàn mới, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt trên toàn thế giới.
Kết luận: Toyota Crown, qua từng thế hệ, đã chứng minh rằng một mẫu xe có thể duy trì sự hiện diện và phát triển bền vững trong hơn 70 năm, khi nó luôn lắng nghe nhu cầu của khách hàng, đón nhận công nghệ mới và không ngừng tái tạo bản thân. Đối với những ai đang tìm kiếm một chiếc sedan sang trọng, đáng tin cậy và đầy tính biểu tượng, Crown vẫn luôn là lựa chọn hàng đầu.
