Có thể bạn quan tâm: Toyota Crossover Suv: Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Độ Bền, Đẳng Cấp Và Tính Thực Tiễn
Giới thiệu chung
Toyota Crown 1987, một trong những mẫu xe sang trọng và đẳng cấp nhất của hãng Toyota, đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người yêu xe, không chỉ ở Nhật Bản mà còn ở nhiều thị trường trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Được ra mắt vào năm 1987, Crown thuộc thế hệ thứ 8 (S80) của dòng xe này, mang trong mình sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến, thiết kế tinh tế và độ bền vượt thời gian. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh của Toyota Crown 1987: từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, công nghệ an toàn, trải nghiệm lái, đến giá trị sưu tập và tầm ảnh hưởng của nó tại thị trường Việt Nam.
1. Lịch sử ra đời và vị thế trên thị trường toàn cầu
1.1. Nguồn gốc và quá trình phát triển
Toyota Crown là dòng xe sedan hạng sang đầu tiên của Toyota, xuất hiện lần đầu vào năm 1955. Trải qua hơn ba thập kỷ, Crown đã liên tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong phân khúc xe hạng sang. Thế hệ S80 (1987-1995) là một bước tiến quan trọng, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ về mặt công nghệ và thiết kế.
Thế hệ S80 được giới thiệu lần đầu tại Triển lãm ô tô Tokyo năm 1987, với ba phiên bản chính: Crown Royal, Crown Majesta và Crown Athlete (sau này là Crown Sport). Đặc điểm nổi bật của thế hệ này là việc áp dụng hệ thống treo độc lập toàn bộ (double wishbone) cho cả trục trước và sau, cùng với việc đưa vào sử dụng động cơ V6 3.0L và 3.5L, giúp nâng cao hiệu suất và cảm giác lái.
1.2. Đánh giá của các chuyên gia và người tiêu dùng
Khi ra mắt, Toyota Crown 1987 đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới chuyên môn. Các tạp chí ô tô quốc tế như Car and Driver và Motor Trend đã ca ngợi khả năng vận hành mượt mà, tiếng ồn nội thất thấp và độ bền cơ khí xuất sắc. Trong khi đó, người tiêu dùng Nhật Bản coi Crown là “biểu tượng của địa vị xã hội”, thường được các quan chức chính phủ, doanh nhân và người nổi tiếng lựa chọn làm phương tiện cá nhân.
1.3. Sự xuất hiện tại Việt Nam
Toyota Crown chính thức được nhập khẩu vào Việt Nam vào cuối những năm 1990, khi nền kinh tế đang mở cửa và nhu cầu về các loại xe hạng sang tăng mạnh. Đặc biệt, Crown 1987 đã trở thành “cây cầu” nối liền giữa thị trường nội địa và những chuẩn mực quốc tế về xe sang, đóng góp không nhỏ vào việc nâng cao chuẩn mực an toàn và chất lượng xe tại Việt Nam.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự sang trọng vượt thời gian
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota Crown 1987 sở hữu một thiết kế ngoại thất mang đậm phong cách “cổ điển hiện đại”. Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt hình thoi lớn, được bao quanh bởi các thanh chrome sáng bóng, tạo cảm giác mạnh mẽ và uy nghi. Đèn pha dạng hầm tròn (round headlamps) với kính phản chiếu giúp tăng tính thẩm mỹ và chiếu sáng tốt hơn.
2.2. Các chi tiết đặc trưng
- Cánh gió phía trước: Dòng gió rộng, được làm từ nhựa ABS, giúp giảm lực cản không khí và mang lại vẻ thể thao.
- Mặt sau: Đèn hậu hình chữ nhật được bố trí ngang, kết hợp với logo Crown nổi bật ở trung tâm, tạo nên một hình ảnh hài hòa.
- Bánh xe: Các phiên bản cao cấp thường đi kèm với lốp hợp kim 15 inch, thiết kế đa chấu, vừa góp phần giảm trọng lượng, vừa tăng tính thẩm mỹ.
2.3. Màu sắc và tùy chọn
Toyota Crown 1987 có sẵn trong hơn 10 màu sơn, từ những tông màu truyền thống như đen bóng, trắng ngọc, xám bạc cho tới những màu sắc sang trọng hơn như xanh ngọc và đỏ ruby. Các màu này thường được phủ lớp sơn gắn kết (clear coat) dày, giúp bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước và phai màu theo thời gian.
3. Nội thất: Đỉnh cao của sự tinh tế và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 1985 – Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Sự Sang Trọng Và Độ Bền Trong Lịch Sử Ô Tô Nhật Bản
3.1. Chất liệu và hoàn thiện
Nội thất Crown 1987 được chăm chút tỉ mỉ với việc sử dụng da thật cao cấp, gỗ óc chó (mahogany) và nhựa mềm (soft-touch plastic) cho các bộ phận điều khiển. Ghế ngồi được thiết kế ôm người, có khả năng điều chỉnh điện và chức năng sưởi ấm (trong các phiên bản cao cấp).
3.2. Bảng điều khiển và công nghệ
- Bảng đồng hồ: Được trang bị đồng hồ analog truyền thống với kim giờ, phút và đồng hồ tốc độ, cùng với một màn hình hiển thị thông tin đa chức năng (điện áp pin, nhiệt độ máy, mức nhiên liệu).
- Hệ thống âm thanh: Các mẫu xe Crown 1987 thường được trang bị hệ thống âm thanh 6 loa của hãng, với đầu đĩa CD (sau năm 1991) và radio AM/FM.
- Hệ thống điều hòa: Hệ thống điều hòa tự động kép (dual-zone) cho phép người lái và hành khách tùy chỉnh nhiệt độ riêng biệt.
3.3. Không gian nội thất
Chiều dài cơ sở (wheelbase) của Crown 1987 đạt 2.730 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi. Khoang hành khách phía sau có thể chứa đến ba người, với khoảng cách chân (legroom) khoảng 1.070 mm, đủ thoải mái cho những chuyến đi dài. Đặc biệt, trong các phiên bản “Royal”, còn có tùy chọn ghế massage và tủ lạnh mini.
4. Động cơ và hệ thống truyền động
4.1. Động cơ
Toyota Crown 1987 được trang bị ba loại động cơ chính:
| Mã động cơ | Dung tích | Công suất (PS) | Mô-men xoắn (Nm) | Công nghệ |
|---|---|---|---|---|
| 1G-FE | 2.0 L V6 | 150 | 180 | DOHC, 4 van |
| 3V-FE | 3.0 L V6 | 190 | 260 | DOHC, 4 van |
| 5V-EU | 3.5 L V6 | 210 | 300 | DOHC, 4 van, VVT-i (phiên bản sau 1990) |
Các động cơ đều sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử (EFI), mang lại hiệu suất nhiên liệu tốt hơn so với các mẫu xe thời kỳ trước.
4.2. Hộp số và truyền động
- Hộp số: Được trang bị hộp số tự động 4 cấp (A340E) hoặc hộp số 5 cấp (A340F) tùy phiên bản. Các hộp số này nổi tiếng với độ bám phanh mượt mà và khả năng thay đổi tốc độ nhanh chóng.
- Truyền động: Động cơ truyền động cầu sau (RWD), giúp cải thiện cảm giác lái và khả năng cân bằng trọng lượng.
4.3. Hiệu suất
- Tốc độ tối đa: Khoảng 190 km/h (đối với động cơ 3.5L).
- Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 10.5 giây (đối với động cơ 3.0L).
- Tiêu thụ nhiên liệu: Trung bình 10-12 L/100km trong điều kiện đô thị, 8-9 L/100km trên đường cao tốc.
5. Hệ thống treo, phanh và an toàn
5.1. Treo
Crown 1987 sử dụng hệ thống treo độc lập toàn bộ (double wishbone) cho cả trục trước và sau, kết hợp với lò xo trụ và bộ giảm chấn khí. Hệ thống này cung cấp sự ổn định cao khi vào cua, đồng thời giảm thiểu rung lắc trong quá trình di chuyển trên đường gồ ghề.
5.2. Phanh
- Phanh trước: Đĩa thông gió, kích thước 300 mm.
- Phanh sau: Đĩa thông gió hoặc trống (tùy phiên bản), kích thước 280 mm.
- Hệ thống ABS: Được trang bị trên các mẫu Crown 1987 cao cấp từ năm 1990 trở đi, giúp tăng độ an toàn khi phanh gấp trên đường trơn.
5.3. An toàn
- Túi khí: Từ năm 1992, Crown bắt đầu tích hợp túi khí người lái và hành khách.
- Khóa cửa tự động: Hệ thống khóa trung tâm điện tử, cùng với tính năng chống trộm.
- Cảm biến áp suất lốp: Được cung cấp trên một số phiên bản đặc biệt, giúp người lái luôn duy trì áp suất lốp tối ưu.
6. Trải nghiệm lái và cảm nhận

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 1984: Hành Trình Của Biểu Tượng Đẳng Cấp Và Đổi Mới Trong Lịch Sử Ô Tô Nhật Bản
6.1. Cảm giác lái
Với cấu trúc cầu sau và treo độc lập, Toyota Crown 1987 mang lại cảm giác lái ổn định, êm ái và ít rung lắc. Động cơ V6 mượt mà, phản hồi nhanh, phù hợp cho cả việc di chuyển trong đô thị lẫn hành trình dài trên xa lộ. Hệ thống vô lăng trợ lực điện (Power Steering) giúp giảm lực kéo, tạo cảm giác thoải mái cho người lái trong các tình huống giao thông phức tạp.
6.2. Tiếng ồn và rung
Nhờ việc sử dụng kính âm thanh (acoustic glass) và lớp cách âm dày, nội thất Crown 1987 giảm thiểu đáng kể tiếng ồn từ gió và động cơ. Đối với những người yêu thích sự yên tĩnh, Crown 1987 là một trong những mẫu xe sedan hạng sang có mức độ ồn nội thất thấp nhất trong thời kỳ của mình.
6.3. Độ bền và chi phí bảo trì
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Crown 1987 là độ bền cơ khí. Các bộ phận như trục cam, piston và bộ truyền động được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, cho phép xe vận hành ổn định qua hàng chục năm. Chi phí bảo trì trung bình khoảng 8-10% giá trị xe mỗi năm, thấp hơn so với các đối thủ hạng sang cùng thời kỳ như Nissan President hay Mazda Luce.
7. Giá trị sưu tập và thị trường hiện nay
7.1. Giá trị sưu tập
Trong những năm gần đây, Toyota Crown 1987 đã trở thành một trong những mẫu xe được săn lùng bởi các nhà sưu tập tại Việt Nam và châu Á. Các yếu tố tạo nên giá trị sưu tập bao gồm:
- Hiếm có: Số lượng xe nhập khẩu vào Việt Nam trong thập niên 1990 còn rất ít, đặc biệt là các phiên bản “Royal” và “Majesta”.
- Tính nguyên bản: Nhiều chiếc vẫn còn nguyên động cơ, hộp số và nội thất gốc, không qua sửa đổi lớn.
- Độ bền: Khả năng duy trì hiệu suất và ngoại hình nguyên vẹn qua thời gian.
Hiện nay, giá bán của một chiếc Crown 1987 nguyên bản, không qua tu sửa, dao động từ 200 triệu đến 350 triệu đồng, tùy vào phiên bản và tình trạng xe.
7.2. Thị trường phụ tùng
Vì độ phổ biến không cao, việc tìm kiếm phụ tùng chính hãng cho Crown 1987 đôi khi gặp khó khăn. Tuy nhiên, thị trường phụ tùng aftermarket (phụ tùng thay thế) ở các khu vực như Hàng Giấy, Thành Công đã phát triển mạnh, cung cấp các bộ phận như:
- Hệ thống treo (ống giảm xóc, lò xo)
- Động cơ (bộ piston, vòng bi)
- Nội thất (ghế da, bảng điều khiển)
Nhiều cửa hàng còn cung cấp dịch vụ “đánh bóng lại” sơn gốc, giúp xe giữ được vẻ đẹp thời kỳ.
8. Ảnh hưởng và di sản tại Việt Nam
8.1. Định hình chuẩn mực xe hạng sang
Toyota Crown 1987 đã đặt ra tiêu chuẩn mới cho các dòng xe hạng sang tại Việt Nam. Nhờ vào độ bền và sự sang trọng, Crown trở thành “cây chuẩn” để các hãng xe nội địa và nhập khẩu so sánh. Nhiều nhà sản xuất nội địa đã học hỏi từ thiết kế nội thất và hệ thống treo của Crown để nâng cao chất lượng sản phẩm.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Crown 1970: Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Động Cơ Nhật Bản Thập Niên 70
8.2. Văn hoá và cộng đồng yêu thích
Ngày nay, có một cộng đồng “Crown Club” tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.Hồ Chí Minh, nơi các chủ sở hữu và người hâm mộ thường xuyên tổ chức hội thảo, chạy thử xe và chia sẻ kinh nghiệm bảo dưỡng. Những sự kiện này không chỉ giúp duy trì niềm đam mê mà còn góp phần bảo tồn di sản ô tô trong nước.
8.3. Đóng góp vào nền kinh tế
Việc nhập khẩu, bảo dưỡng và bán phụ tùng cho Crown 1987 đã tạo ra một chuỗi giá trị kinh tế đáng kể, bao gồm:
- Nhà nhập khẩu: Đóng góp thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Xưởng bảo dưỡng: Cung cấp việc làm cho kỹ thuật viên chuyên môn.
- Thị trường phụ tùng: Tạo ra doanh thu cho các nhà cung cấp phụ tùng nội địa và quốc tế.
9. So sánh với các mẫu xe cùng thời
| Tiêu chí | Toyota Crown 1987 | Nissan President (1985) | Mazda Luce (1986) | Honda Legend (1986) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 2.0-3.5 L | V8 4.0 L | V6 3.0 L | V6 3.0 L |
| Công suất (PS) | 150-210 | 250 | 190 | 200 |
| Hệ thống truyền động | RWD | RWD | RWD | RWD |
| Hộp số | Tự động 4-5 cấp | Tự động 4 cấp | Tự động 4 cấp | Tự động 4 cấp |
| Tiện nghi nội thất | Da, gỗ, điều hòa kép | Da, gỗ, hệ thống âm thanh cao cấp | Da, gỗ | Da, điều hòa kép |
| Giá bán tại thời điểm | 30-40 tỷ VNĐ (1990) | 35-45 tỷ VNĐ (1990) | 28-38 tỷ VNĐ (1990) | 30-40 tỷ VNĐ (1990) |
| Độ bền (km) | >300,000 km | ~250,000 km | ~260,000 km | ~220,000 km |
Toyota Crown 1987 nổi bật ở độ bền và tính ổn định, trong khi Nissan President có công suất mạnh hơn nhưng chi phí bảo trì cao hơn. Mazda Luce và Honda Legend cũng là những đối thủ nặng ký, nhưng Crown vẫn giữ vị thế “điểm chuẩn” cho xe sang Nhật Bản.
10. Những lưu ý khi mua và bảo dưỡng Toyota Crown 1987
10.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Sổ bảo dưỡng: Đảm bảo xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, ghi chép chi tiết các lần thay dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống treo.
- Kiểm tra khung: Dùng thước đo độ dày sơn và kiểm tra các dấu va chạm để xác định xem xe có bị tai nạn lớn không.
10.2. Kiểm tra động cơ
- Áp suất dầu: Đo áp suất dầu khi khởi động để xác định tình trạng bơm dầu.
- Âm thanh động cơ: Nghe kỹ tiếng động cơ khi idle và khi tăng tốc, tránh những tiếng kêu lạ như “clunk” hoặc “knocking”.
10.3. Hệ thống treo và phanh
- Kiểm tra lò xo và giảm xóc: Đảm bảo không có dấu hiệu mòn hoặc hỏng.
- Kiểm tra đĩa phanh: Độ dày còn đủ (trên 10 mm) và không có vết trầy xước sâu.
10.4. Nội thất và điện tử
- Kiểm tra hệ thống điều hòa: Đảm bảo máy nén hoạt động tốt và không có rò rỉ gas.
- Kiểm tra các công tắc: Đảm bảo mọi công tắc trên bảng điều khiển hoạt động bình thường, không có hiện tượng chập điện.
10.5. Phụ tùng thay thế
- Chọn phụ tùng chính hãng: Khi thay đổi bộ phận quan trọng như bộ truyền động hoặc bộ phận động cơ, nên ưu tiên mua phụ tùng chính hãng hoặc được Toyota chứng nhận.
- Kiểm tra nguồn gốc: Đối với phụ tùng aftermarket, cần kiểm tra chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
11. Kết luận
Toyota Crown 1987 không chỉ là một chiếc sedan hạng sang thời kỳ đó, mà còn là một biểu tượng của sự bền bỉ, tinh tế và công nghệ tiên tiến. Từ thiết kế ngoại thất sang trọng, nội thất đẳng cấp, động cơ mạnh mẽ tới hệ thống treo và phanh tiên tiến, Crown đã thiết lập một chuẩn mực mới cho các mẫu xe hạng sang trong và ngoài Nhật Bản. Tại Việt Nam, Crown 1987 đã góp phần nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho thị trường ô tô, đồng thời tạo ra một cộng đồng yêu xe đam mê và bảo tồn di sản ô tô.
Với giá trị sưu tập ngày càng tăng và sự quan tâm không ngừng của các nhà đam mê, Toyota Crown 1987 sẽ tiếp tục là “ngôi sao” sáng trong bầu trời xe cổ, truyền cảm hứng cho những thế hệ xe mới và khắc sâu trong ký ức của những người yêu xe Việt Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ mang lại trải nghiệm lái thoải mái mà còn là một khoản đầu tư lâu dài, Crown 1987 chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn tài liệu công cộng, báo cáo chuyên ngành, và kinh nghiệm thực tế của các chuyên gia ô tô tại Việt Nam. Thông tin được cập nhật đến năm 2024.
