Toyota CHR 2018 đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu crossover compact được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam. Với thiết kế độc đáo, công nghệ hiện đại và hiệu suất vận hành ấn tượng, CHR không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn tạo nên phong cách cá nhân cho người lái. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết về Toyota CHR 2018, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, tính năng an toàn, đến chi phí sở hữu và đánh giá thực tế từ người dùng.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Century Grmn – Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Độ Sang Trọng Và Hiệu Suất
1. Tổng Quan Về Toyota CHR 2018
Toyota CHR (Coupé High-Rider) là một mẫu xe crossover có phong cách coupé, được giới thiệu lần đầu vào năm 2016 và nhanh chóng ra mắt phiên bản 2018 với một số cải tiến đáng chú ý. Được sản xuất tại nhà máy Toyota ở Thái Lan, CHR 2018 được thiết kế để phục vụ thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam. Xe có ba phiên bản: 1.2L Turbo, 1.8L Hybrid và 2.0L Hybrid, mỗi phiên bản đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của người tiêu dùng.
2. Thiết Kế Ngoại Thất: Phong Cách “Coupé” Đậm Chất Thể Thao
2.1. Đường nét mạnh mẽ, góc cạnh
Toyota CHR 2018 nổi bật với hình dáng “coupé” đặc trưng, lưng xe thấp, mái vòm mềm mại và góc cánh gió mạnh mẽ. Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt hình thoi lớn, kết hợp cùng các đèn pha LED sắc nét, tạo nên vẻ ngoài hiện đại và “cực chất”. Đèn hậu LED mảnh mai, kèm đèn hậu dải LED chạy dọc, làm tăng tính thẩm mỹ và khả năng nhận diện vào ban đêm.
2.2. Kích thước và tỉ lệ
- Độ dài: 4.360 mm
- Độ rộng: 1.795 mm
- Độ cao: 1.565 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.640 mm
Những kích thước này giúp CHR có tỉ lệ cân đối, mang lại cảm giác chắc chắn và linh hoạt trong đô thị. Khoang nội thất rộng rãi cho tới 5 hành khách, dù là phiên bản 1.2L Turbo hay Hybrid.
2.3. Màu sắc và các chi tiết ngoại thất
Toyota CHR 2018 có sẵn nhiều màu sắc như: Midnight Black, Pearl White, Red Metallic, Silver Metallic và Blue Metallic. Ngoài ra, các phiên bản cao cấp còn được trang bị các chi tiết như thanh chrome quanh cửa sổ, gói mạ crôm trên cản trước và sau, cùng các vòng mâm 17 inch (đối với 1.2L Turbo) hoặc 18 inch (đối với Hybrid), tạo nên sự sang trọng và thể thao.
3. Nội Thất: Sự Kết Hợp Giữa Công Nghệ và Tiện Nghi

Có thể bạn quan tâm: Toyota China Website: Cổng Thông Tin Chính Thức Giúp Người Dùng Khám Phá Thế Giới Ô Tô Toyota Tại Trung Quốc
3.1. Bảng điều khiển và hệ thống giải trí
Bảng điều khiển trung tâm của CHR 2018 được bố trí với màn hình cảm ứng 7 inch (phiên bản 1.2L Turbo) hoặc 8 inch (phiên bản Hybrid). Hệ thống hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người lái đồng bộ smartphone một cách nhanh chóng, truy cập bản đồ, nhạc, và các ứng dụng thông minh khác.
3.2. Chất liệu và thiết kế nội thất
Nội thất sử dụng chất liệu da tổng hợp cao cấp (đối với phiên bản Sport) hoặc vải bố (đối với phiên bản Standard). Các chi tiết kim loại được mạ crôm hoặc mạ niken, tạo cảm giác sang trọng. Bàn điều khiển trung tâm được thiết kế gọn gàng, các nút bấm được bố trí hợp lý, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần rời mắt khỏi đường đi.
3.3. Không gian chỗ ngồi và khoang hành lý
- Ghế trước: Có thể điều chỉnh điện và hỗ trợ lumbar, mang lại cảm giác thoải mái khi lái đường dài.
- Ghế sau: Gập 60/40, tạo ra không gian chứa đồ linh hoạt.
- Khoang hành lý: Dung tích khoảng 377 lít, mở rộng lên tới 1.100 lít khi gập ghế sau, đáp ứng nhu cầu chở đồ lớn.
4. Động Cơ và Hiệu Suất
4.1. Động cơ 1.2L Turbo (Phiên bản xDrive)
- Công suất: 116 mã lực tại 5.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 185 Nm tại 2.000-4.500 vòng/phút
- Hộp số: 6 cấp sàn hoặc CVT (tùy phiên bản)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6,5 l/100km (điện tử)
Động cơ 1.2L Turbo mang lại cảm giác lái năng động, phản hồi nhanh, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và những chuyến đi ngắn.
4.2. Động cơ Hybrid 1.8L và 2.0L
- Công suất tổng hợp: 122 mã lực (1.8L) và 184 mã lực (2.0L)
- Mô-men xoắn: 142 Nm (1.8L) và 221 Nm (2.0L)
- Hệ thống: Động cơ xăng kết hợp với motor điện, sử dụng pin lithium-ion.
- Tiêu thụ nhiên liệu: 3,8 – 4,5 l/100km (tùy phiên bản), rất tiết kiệm cho người dùng thường xuyên di chuyển.
Hybrid không chỉ giảm tiêu thụ nhiên liệu mà còn giảm khí thải, góp phần bảo vệ môi trường và phù hợp với xu hướng xanh của Toyota.
5. Tính Năng An Toàn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Chi Linh – Câu Chuyện Thành Công Và Tầm Ảnh Hưởng Đối Với Thị Trường Ô Tô Miền Bắc
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và CHR 2018 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là các hệ thống an toàn tích hợp:
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS-P) | Gồm hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), hỗ trợ giữ làn đường (LDA), cảnh báo điểm mù (BSM), và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). |
| Airbag | 8 túi khí: trước, bên, rèm cửa sổ và túi khí gối ngực. |
| Hệ thống phanh ABS + EBD | Giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp, duy trì ổn định. |
| Hệ thống ổn định điện tử (VSC) | Giúp xe duy trì độ bám đường khi di chuyển trên các cung đường trơn trượt. |
| Camera lùi & cảm biến siêu âm | Hỗ trợ dừng xe khi lùi, giảm nguy cơ va chạm. |
Những tính năng này đã được kiểm nghiệm qua các cuộc thử nghiệm va chạm và đạt chuẩn Euro NCAP 5 sao, khẳng định mức độ an toàn cao của Toyota CHR 2018.
6. Chi Phí Sở Hữu và Bảo Dưỡng
6.1. Giá bán lẻ
- 1.2L Turbo: từ 620 triệu VNĐ
- 1.8L Hybrid: từ 720 triệu VNĐ
- 2.0L Hybrid: từ 790 triệu VNĐ
Giá cả có thể thay đổi tùy vào các chương trình khuyến mại, chiết khấu và trang bị phụ kiện.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
Toyota cung cấp gói bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Bảo dưỡng định kỳ bao gồm:
- Thay nhớt: 10.000 – 12.000 km
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 20.000 – 30.000 km
- Kiểm tra phanh, hệ thống treo: 30.000 – 40.000 km
Chi phí bảo dưỡng trung bình từ 3 – 5 triệu VNĐ mỗi lần, tương đối hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc.
6.3. Tiết kiệm nhiên liệu
Với mức tiêu thụ 3,8 – 6,5 l/100km, CHR 2018 mang lại chi phí nhiên liệu khoảng 12 – 18 triệu VNĐ/năm (giả sử 15.000 km mỗi năm, giá xăng 24.000 VNĐ/lít). Điều này giúp giảm chi phí vận hành so với các mẫu xe chạy xăng truyền thống.
7. Đánh Giá Thực Tế Từ Người Dùng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Century Royal: Biểu Tượng Đỉnh Cao Của Sự Sang Trọng Và Di Sản Văn Hoá Nhật Bản
7.1. Ưu điểm
- Thiết kế độc đáo: Nhiều người dùng khen ngợi kiểu dáng “coupé” khác biệt so với các crossover truyền thống.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt là các phiên bản Hybrid, giúp giảm chi phí đi lại hàng ngày.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống TSS-P được đánh giá là “đầy đủ” và “thông minh”.
- Cảm giác lái linh hoạt: Động cơ turbo và hybrid đều mang lại phản hồi nhanh, phù hợp với điều kiện giao thông đô thị.
- Không gian nội thất hợp lý: Dù kích thước ngoài gọn gàng, nhưng không gian nội thất và khoang hành lý vẫn đáp ứng nhu cầu gia đình.
7.2. Nhược điểm
- Giá bán cao hơn so với một số đối thủ nội địa (như Honda HR-V, Mazda CX-3).
- Độ cứng của khung gầm: Một số người lái cảm thấy xe hơi cứng khi đi trên địa hình gồ ghề.
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng chưa thực sự mượt mà và thiếu tính năng âm thanh cao cấp.
- Không gian đầu ghế sau: Dù đủ chỗ cho 2 người, nhưng chiều cao đầu gối không rộng rãi như một số mẫu xe cùng phân khúc.
7.3. Ý kiến tổng hợp
Nhìn chung, cộng đồng người dùng tại Việt Nam đánh giá Toyota CHR 2018 là một lựa chọn “đáng cân nhắc” cho những ai muốn sở hữu một chiếc crossover có phong cách trẻ trung, công nghệ hiện đại và độ an toàn cao. Các phản hồi tích cực tập trung vào thiết kế, tiết kiệm nhiên liệu và cảm giác lái, trong khi những bất cập chủ yếu liên quan đến giá cả và một số chi tiết nội thất.
8. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota CHR 2018 | Honda HR-V 2018 | Mazda CX-30 2018 | Hyundai Kona 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán | 620 – 790 triệu VNĐ | 580 – 720 triệu VNĐ | 650 – 800 triệu VNĐ | 600 – 750 triệu VNĐ |
| Động cơ | 1.2L Turbo / Hybrid | 1.5L L4 / Hybrid | 2.0L L4 | 1.6L Turbo / 2.0L |
| Công suất | 116 – 184 mã lực | 130 – 141 mã lực | 165 mã lực | 177 – 200 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 3,8 – 6,5 l/100km | 5,5 – 6,2 l/100km | 6,0 – 6,8 l/100km | 5,0 – 6,3 l/100km |
| An toàn | Toyota Safety Sense (8 túi khí) | Honda Sensing (6 túi khí) | i-Activsense (6 túi khí) | Hyundai SmartSense (6 túi khí) |
| Khoang hành lý | 377 – 1.100 lít | 371 – 1.100 lít | 350 – 1.200 lít | 361 – 1.100 lít |
Toyota CHR nổi bật ở công nghệ an toàn và mức tiêu thụ nhiên liệu (đặc biệt ở phiên bản Hybrid), trong khi Honda HR-V có giá thấp hơn và cảm giác lái thoải mái hơn. Mazda CX-30 mang lại cảm giác lái thể thao hơn, còn Hyundai Kona cung cấp động cơ mạnh mẽ hơn.
9. Lời Khuyên Khi Mua Toyota CHR 2018
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường, hãy chọn phiên bản Hybrid. Nếu muốn cảm giác lái mạnh mẽ và giá thành hợp lý hơn, 1.2L Turbo là lựa chọn tốt.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng (đối với xe đã qua sử dụng): Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch và không có tai nạn lớn.
- Thử lái trên nhiều địa hình: Đánh giá cảm giác lái, độ cứng của khung gầm và mức độ ồn trong cabin.
- So sánh ưu đãi tài chính: Nhiều đại lý Toyota cung cấp các gói vay 0% hoặc chiết khấu khi thanh toán trả trước, hãy tận dụng để giảm chi phí mua xe.
- Xem xét chi phí bảo hiểm: Do mức giá xe không quá cao, chi phí bảo hiểm cũng tương đối vừa phải, nhưng vẫn nên tham khảo nhiều công ty để có mức giá tốt nhất.
10. Kết Luận
Toyota CHR 2018 là một mẫu crossover compact đáng chú ý trong năm 2018, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại, công nghệ an toàn tiên tiến và hiệu suất vận hành ấn tượng. Dù giá bán có phần cao hơn một số đối thủ, nhưng những ưu điểm như tiêu thụ nhiên liệu thấp (đặc biệt là phiên bản Hybrid), hệ thống an toàn Toyota Safety Sense và phong cách “coupé” độc đáo đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho CHR.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, phù hợp cho cả di chuyển trong đô thị và các chuyến đi ngắn ngày, đồng thời muốn sở hữu một phương tiện thân thiện môi trường, Toyota CHR 2018 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc kỹ nhu cầu, ngân sách và các ưu đãi tài chính hiện có để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất. Chúc bạn sớm có được chiếc Toyota CHR 2018 ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!
