Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris Boot Space Dimensions: Đánh Giá Chi Tiết Và Hướng Dẫn Tối Ưu Hóa Khoang Chứa Hành Lý
1. Giới thiệu chung về Toyota Auris Touring Sports
Toyota Auris Touring Sports, hay còn được biết đến dưới tên gọi Toyota Corolla Touring Sports tại một số thị trường, là phiên bản hatchback đa dụng (crossover) của dòng Corolla – một trong những mẫu xe bán chạy nhất thế giới. Được ra mắt lần đầu vào năm 2013 và cập nhật mạnh mẽ trong thế hệ thứ ba (đánh số 2020), Auris Touring Sports không chỉ mang lại sự tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu mà còn sở hữu không gian nội thất rộng rãi, thiết kế hiện đại và tính năng an toàn tiên tiến.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến kích thước và khả năng chứa đồ của một chiếc xe, việc hiểu rõ các thông số kích thước của Toyota Auris Touring Sports trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các số đo ngoại thất và nội thất, so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc, và đưa ra những nhận xét thực tế giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua xe.
2. Kích thước ngoại thất: Đo lường sự cân bằng giữa thẩm mỹ và tính thực dụng
2.1. Tổng thể kích thước
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Dài tổng thể | 4 460 | mm |
| Rộng tổng thể | 1 795 | mm |
| Cao tổng thể | 1 460 | mm |
| Chiều dài bánh xe (Wheelbase) | 2 700 | mm |
| Độ xoay tối đa | 5,6 | mét |
| Độ cao đất (Ground Clearance) | 160 | mm |
2.1.1. Độ dài tổng thể 4,46 m
Với chiều dài 4,46 mét, Auris Touring Sports nằm trong khoảng trung bình của các hatchback cỡ trung (C-segment). Độ dài này đủ để tạo ra một khoang nội thất thoải mái cho 5 hành khách, đồng thời vẫn giữ được khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị – một yếu tố quan trọng khi phải đối mặt với việc đỗ xe chật hẹp và các con hẻm hẹp.
2.1.2. Chiều rộng 1,795 m
Chiều rộng dưới 1,8 mét giúp xe dễ dàng vượt qua các khe hẹp và thuận tiện trong việc lắp ghế, mở cửa. Đồng thời, độ rộng này cho phép bố trí ghế sau với độ rộng vừa phải, mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách ở vị trí sau mà không làm mất đi tính thẩm mỹ của thiết kế.
2.1.3. Chiều cao 1,460 m
Chiều cao 1,46 mét tạo cảm giác “cực cao” cho người lái, giúp tầm nhìn tốt hơn và cảm giác an toàn khi di chuyển trên các con đường không đồng đều. So với các sedan cùng phân khúc, Auris Touring Sports có chiều cao lớn hơn khoảng 30–40 mm, giúp tăng không gian đầu ghế và giảm cảm giác “chật chội”.
2.1.4. Chiều dài bánh xe 2,700 mm
Chiều dài bánh xe (wheelbase) 2,7 mét là một trong những yếu tố quyết định quan trọng nhất đối với không gian nội thất. Với wheelbase này, Auris Touring Sports mang lại khoang đầu ghế rộng rãi, không gian chân sau ổn định, và độ cân bằng tốt khi chở tải nặng, giúp giảm hiện tượng “đuối” (sag) ở phía sau xe khi chở hành lý nặng.
2.2. Độ xoay và độ cao đất: Đánh giá khả năng vận hành trong đô thị và ngoại ô

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris Touring Sports Deals: Khám Phá Các Ưu Đãi Hấp Dẫn Cho Mẫu Xe Đa Dụng Đỉnh Cao
-
Độ xoay tối đa 5,6 mét – Đây là một con số ấn tượng, cho phép xe quay vòng trong không gian hẹp. Khi so sánh với các đối thủ như Volkswagen Golf (độ xoay ~5,9 m) hay Mazda 3 (độ xoay ~5,7 m), Auris Touring Sports có ưu thế nhẹ, giúp lái xe trong đô thị dễ dàng hơn, đặc biệt trong các khu vực đông đúc, các bãi đỗ chật hẹp.
-
Độ cao đất 160 mm – Mặc dù không đạt tới mức của các SUV cỡ trung (thường >200 mm), nhưng với 160 mm, Auris Touring Sports vẫn đủ để vượt qua các ổ gà, đồi cát nhẹ và các đoạn đường không đồng đều mà không gặp rủi ro lớn. Đây là mức độ phù hợp cho người dùng muốn một chiếc hatchback có khả năng “đi địa hình nhẹ” mà không cần một chiếc SUV cồng kềnh.
2.3. So sánh kích thước với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Mẫu xe | Dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Wheelbase (mm) | Độ xoay (m) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Auris Touring Sports | 4 460 | 1 795 | 1 460 | 2 700 | 5,6 |
| Volkswagen Golf | 4 284 | 1 789 | 1 456 | 2 636 | 5,9 |
| Mazda 3 Hatchback | 4 660 | 1 795 | 1 440 | 2 720 | 5,7 |
| Honda Civic Hatchback | 4 530 | 1 795 | 1 425 | 2 700 | 5,8 |
| Hyundai i30 | 4 370 | 1 800 | 1 445 | 2 680 | 5,5 |
- Chiều dài: Auris Touring Sports nằm ở mức trung bình, dài hơn Golf 176 mm nhưng ngắn hơn Mazda 3 200 mm.
- Chiều rộng: Bằng nhau với hầu hết các đối thủ, cho phép không gian nội thất tương đương.
- Chiều cao: Tương đương hoặc hơi cao hơn Golf và Mazda 3, mang lại tầm nhìn tốt hơn.
- Wheelbase: Bằng Honda Civic và dài hơn Golf, giúp nội thất rộng rãi hơn.
- Độ xoay: Hơn hẳn Golf, hơi kém hơn i30, nhưng vẫn nằm trong tiêu chuẩn chấp nhận được.
3. Kích thước nội thất: Không gian chứa đồ và sự thoải mái cho hành khách
3.1. Khoang hành khách
| Vị trí | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hàng ghế trước | 1 050 | 1 380 | 1 040 | Ghế có độ ngồi điều chỉnh điện (đối với bản cao cấp) |
| Hàng ghế sau | 880 | 1 380 | 970 | Gập ghế 60/40, khả năng gập hoàn toàn để mở rộng khoang chứa đồ |
| Khoang đầu ghế | 920 | 1 380 | 1 050 | Đủ không gian cho người cao 180 cm mà không cảm thấy chèn ép |
3.1.1. Ghế trước
Ghế lái và ghế hành khách trước có độ ngồi điều chỉnh điện (trong các phiên bản cao cấp), hỗ trợ nhớ vị trí, và có thể kéo lên xuống để tạo không gian đầu ghế cho hành khách sau. Khoang đầu ghế trước rộng rãi, cho phép người lái có tầm nhìn tốt và giảm cảm giác “đóng bẹp” khi chở hành khách cao.
3.1.2. Ghế sau
Với chiều dài chân sau 880 mm, hành khách trung bình (chiều cao 170–180 cm) sẽ cảm thấy thoải mái, đặc biệt khi ghế trước được điều chỉnh sao cho không gây áp lực lên đầu gối. Khoang ghế sau còn có chức năng gập 60/40, giúp mở rộng không gian chứa đồ lên đến 1 500 lít (khi ghế sau gập hoàn toàn).
3.2. Khoang chứa đồ và khả năng vận chuyển hàng hoá
| Tình huống | Dung tích (lít) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngồi 5 người (không gập ghế) | 530 | Dung tích cơ bản, đủ cho hành lý du lịch ngắn ngày |
| Gập ghế sau 60% | 1 200 | Thích hợp cho việc chở vali, túi du lịch lớn |
| Gập ghế sau 100% | 1 500 | Đủ chở đồ nội thất nhỏ, xe đạp gập, hoặc thùng hàng lớn |
| Độ tải trọng tối đa | 500 kg | Được khuyến cáo bởi nhà sản xuất |
3.2.1. Đặc điểm nổi bật
- Cửa sau mở rộng 80°: Dễ dàng đưa các vật nặng lên vào khoang.
- Vòm chứa đồ dưới sàn: Một ngăn nhỏ dưới sàn giúp lưu trữ các vật dụng nhỏ gọn như dụng cụ bảo dưỡng, dây sạc, hoặc bộ dụng cụ sơ cứu.
- Thanh chắn hàng (Cargo Bar): Cho phép cố định các vật nặng, tránh trượt khi di chuyển.
3.3. So sánh nội thất với các mẫu cùng phân khúc
| Xe | Dung tích (lít) khi ngồi 5 | Dung tích (lít) khi gập 100% | Độ dài ghế sau (mm) |
|---|---|---|---|
| Toyota Auris Touring Sports | 530 | 1 500 | 880 |
| Volkswagen Golf | 380 | 1 280 | 840 |
| Mazda 3 Hatchback | 420 | 1 350 | 860 |
| Honda Civic Hatchback | 470 | 1 430 | 870 |
| Hyundai i30 | 395 | 1 250 | 850 |
Auris Touring Sports đứng đầu về dung tích chứa đồ khi gập ghế hoàn toàn, nhờ chiều dài wheelbase dài hơn và thiết kế khoang nội thất tối ưu. Điều này làm cho xe trở thành lựa chọn lý tưởng cho các gia đình trẻ, những người thường xuyên đi du lịch hoặc cần chở hàng hoá nhẹ.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris Hybrid Không Khởi Động: Nguyên Nhân, Cách Kiểm Tra Và Giải Pháp Khắc Phục
4. Ảnh hưởng của kích thước tới khả năng lái và tiêu thụ nhiên liệu
4.1. Độ ổn định và cảm giác lái
Chiều dài bánh xe 2,7 m giúp phân bố trọng lượng đều giữa trục trước và trục sau, giảm hiện tượng “oversteer” (trượt đầu) và “understeer” (trượt đuôi) khi di chuyển ở tốc độ cao. Kết hợp với hệ thống treo độc lập trước – sau và khung gầm cứng, Auris Touring Sports mang lại cảm giác lái ổn định, êm ái, phù hợp cho cả việc di chuyển trong đô thị và những chuyến đi dài trên xa lộ.
4.2. Tiêu thụ nhiên liệu và khí thải
Mặc dù kích thước tổng thể hơi lớn hơn một số đối thủ, nhưng công nghệ động cơ Hybrid (đối với phiên bản Hybrid) và động cơ xăng 1.8L/2.0L (đối với phiên bản xăng) giúp duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu ở mức 4,5–5,5 l/100 km (Hybrid) và 6,0–6,8 l/100 km (xăng) trong điều kiện lái xe hỗn hợp. Điều này cho thấy thiết kế khí động học tốt và trọng lượng hợp lý (khoảng 1 350–1 470 kg) đã được tối ưu để không gây ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu suất nhiên liệu.
4.3. So sánh mức tiêu thụ với các đối thủ
| Xe | Động cơ | Tiêu thụ (l/100 km) | CO₂ (g/km) |
|---|---|---|---|
| Auris Touring Sports Hybrid | 1.8L Hybrid | 4,5 | 102 |
| Volkswagen Golf TSI | 1.5L Turbo | 5,6 | 127 |
| Mazda 3 Skyactiv | 2.0L | 6,2 | 141 |
| Honda Civic i-VTEC | 1.5L Turbo | 5,8 | 132 |
| Hyundai i30 T-GDi | 1.6L Turbo | 5,9 | 135 |
Auris Touring Sports Hybrid đứng đầu về mức tiêu thụ và khí thải, làm cho nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những người tiêu dùng quan tâm đến môi trường và chi phí vận hành.
5. Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn Toyota Auris Touring Sports?
5.1. Gia đình trẻ có nhu cầu di chuyển linh hoạt
Với dung tích chứa đồ lên tới 1 500 lít và khả năng gập ghế linh hoạt, Auris Touring Sports đáp ứng tốt nhu cầu đưa trẻ em, xe đạp, đồ dùng thể thao. Chiều cao ghế lái và tầm nhìn tốt giúp phụ huynh lái xe an toàn khi đưa con nhỏ đi học hoặc đi du lịch ngắn ngày.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris Giá Bao Nhiêu? – Cập Nhật Giá Bán, Các Phiên Bản Và Chi Phí Sở Hữu 2024
5.2. Doanh nhân hoặc người làm việc tự do
Đối với những người cần vận chuyển thiết bị công việc (máy tính xách tay, thiết bị chụp ảnh, dụng cụ kỹ thuật), không gian chứa đồ rộng rãi và khả năng cố định hàng hoá bằng cargo bar là điểm cộng lớn. Thêm vào đó, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp giúp giảm chi phí vận hành khi di chuyển thường xuyên trong thành phố.
5.3. Người yêu thích du lịch và khám phá
Chiều dài bánh xe dài và độ cao đất vừa phải cho phép xe vượt qua các đoạn đường không bằng phẳng như con đường nông thôn, bãi cát nhẹ, mà vẫn duy trì cảm giác lái an toàn và êm ái. Khi cần chở nhiều hành lý, gập ghế sau để mở rộng không gian chứa đồ, bạn sẽ không gặp khó khăn.
5.4. So sánh chi phí sở hữu
| Hạng mục | Auris Touring Sports Hybrid | Golf TSI | Mazda 3 | Civic | i30 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán (VNĐ) | 1,199,000,000 | 1,080,000,000 | 1,050,000,000 | 1,020,000,000 | 1,030,000,000 |
| Thuế, phí (ước) | 120,000,000 | 108,000,000 | 105,000,000 | 102,000,000 | 103,000,000 |
| Bảo hiểm 3 năm | 45,000,000 | 42,000,000 | 41,000,000 | 40,000,000 | 40,500,000 |
| Chi phí nhiên liệu (5 năm, 60,000 km) | 300,000,000 | 420,000,000 | 460,000,000 | 430,000,000 | 440,000,000 |
| Tổng | 1,664,000,000 | 1,650,000,000 | 1,656,000,000 | 1,592,000,000 | 1,613,500,000 |
Mặc dù giá mua ban đầu của Auris Touring Sports Hybrid cao hơn một chút, nhưng chi phí nhiên liệu trong 5 năm thấp đáng kể, giúp giảm tổng chi phí sở hữu so với các đối thủ không hybrid.
6. Kết luận
Toyota Auris Touring Sports không chỉ là một chiếc hatchback thông thường mà còn là một công cụ đa năng đáp ứng hầu hết các nhu cầu của người dùng hiện đại: từ không gian nội thất rộng rãi, khả năng chứa đồ ấn tượng, đến cảm giác lái ổn định và tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả. Các thông số kích thước được thiết kế cân đối, giúp xe di chuyển linh hoạt trong đô thị, đồng thời vẫn đủ mạnh mẽ để chinh phục những đoạn đường ngoại ô.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đầy đủ tính năng, tin cậy và thân thiện với môi trường, đồng thời cần một khoang chứa đồ lớn để đáp ứng những chuyến đi dài ngày, Toyota Auris Touring Sports là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc những yếu tố về kích thước, không gian nội thất và chi phí sở hữu để đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất với phong cách sống và ngân sách của bạn.
