Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris Automatic: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu
Giới thiệu tổng quan về Toyota Auris
Toyota Auris, một mẫu hatchback hạng trung của hãng xe Nhật Bản Toyota, đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của người tiêu dùng trên toàn thế giới nhờ vào thiết kế hiện đại, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy cao. Dù đã ngừng sản xuất tại một số thị trường, nhưng Auris vẫn tồn tại mạnh mẽ trong phân khúc xe cũ (bruktbil) nhờ vào giá thành hợp lý và chi phí bảo trì thấp.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết về việc mua Toyota Auris cũ, bao gồm:
- Lý do nên chọn Auris
- Các phiên bản và động cơ phổ biến
- Tiêu chí kiểm tra xe cũ
- Giá cả thị trường và cách đàm phán
- Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và phụ tùng
- Những lưu ý khi mua xe qua mạng hoặc đại lý
- Kinh nghiệm thực tế từ người dùng Việt
Mục tiêu là giúp bạn có được một chiếc Toyota Auris cũ (bruktbil) vừa an toàn, vừa tiết kiệm, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày và các chuyến đi dài.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris 2019: Đánh Giá Toàn Diện, Những Điều Cần Biết Trước Khi Sở Hữu
1. Lý do nên chọn Toyota Auris làm xe cũ
1.1 Độ tin cậy và tuổi thọ dài lâu
Toyota luôn được biết đến với danh tiếng “độ bền cao”. Auris không phải là ngoại lệ; nhiều chủ sở hữu đã sử dụng xe trên 200.000 km mà vẫn vận hành mượt mà. Các bộ phận cơ khí, như động cơ và hộp số, được thiết kế để chịu được tải trọng và môi trường khắc nghiệt.
1.2 Tiết kiệm nhiên liệu
Auris được trang bị các động cơ xăng 1.33 L, 1.6 L và 1.8 L, trong đó phiên bản 1.33 L hybrid (điện-xăng) nổi bật với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 4,2 l/100 km (theo chuẩn WLTP). Điều này giúp giảm chi phí nhiên liệu hàng tháng, đặc biệt hữu ích cho những người đi lại trong thành phố.
1.3 An toàn và trang bị công nghệ
Nhiều phiên bản Auris được trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS), bao gồm:
- Hệ thống phanh ABS + EBD
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist)
- Kiểm soát ổn định xe (Vehicle Stability Control)
- Cảnh báo điểm mù và hỗ trợ giữ làn đường
Ngoài ra, nội thất được trang bị màn hình cảm ứng, Bluetooth, cổng USB và hệ thống âm thanh chất lượng, mang lại cảm giác hiện đại dù là xe cũ.
1.4 Giá trị bán lại tốt
Toyota Auris giữ được giá trị bán lại ổn định hơn so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc. Khi bạn quyết định nâng cấp lên mẫu mới hơn, việc bán lại Auris cũ thường không gặp khó khăn, giúp giảm thiểu lỗ vốn.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris 2017: Đánh Giá Toàn Diện, Những Điểm Nổi Bật Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
2. Các phiên bản và động cơ phổ biến của Auris
2.1 Auris 1.33 L Hybrid (E120/E170)
- Năm sản xuất: 2012‑2018 (E170)
- Công suất: 122 mã lực (kết hợp)
- Tiêu thụ nhiên liệu: 4,2 l/100 km (hỗn hợp)
- Đặc điểm: Hệ thống hybrid không cần pin thay thế thường xuyên, độ bền pin lên tới 150.000 km.
2.2 Auris 1.6 L (E120/E170)
- Công suất: 122‑132 mã lực tùy phiên bản
- Momen xoắn: 158‑155 Nm
- Tiêu thụ nhiên liệu: 5,8‑6,2 l/100 km (thành phố)
- Độ bền động cơ: Được đánh giá cao, ít gặp vấn đề về piston hoặc van.
2.3 Auris 1.8 L (E120/E170)
- Công suất: 138‑140 mã lực
- Momen xoắn: 170‑174 Nm
- Tiêu thụ nhiên liệu: 6,5‑7,0 l/100 km
- Phù hợp: Người dùng cần sức mạnh hơn cho các chuyến đi đường dài hoặc tải trọng nặng.
2.4 Phiên bản Sport (Auris Sportivo)
- Trang bị phụ trợ: Hệ thống lái thể thao, giảm xóc cứng hơn, bánh xe hợp kim 17 inch.
- Mục tiêu: Dành cho những ai muốn cảm giác lái năng động hơn.
3. Tiêu chí kiểm tra xe cũ (Bruktbil) trước khi mua
3.1 Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, ghi chép ngày tháng, số km và các công việc đã thực hiện (đổi dầu, lọc gió, thay bugi, bảo dưỡng hộp số).
- Kiểm tra xem có bất kỳ lần bảo dưỡng lớn nào (đổi dây curoa cam, bơm nước) không.
3.2 Kiểm tra ngoại thất và nội thất
| Hạng mục | Điều cần chú ý |
|---|---|
| Thân xe | Kiểm tra vết trầy xước, móp méo, dấu sơn mới (có thể là sửa chữa sau tai nạn). |
| Cửa, kính | Kiểm tra độ kín, không có vết nứt hoặc mờ. |
| Đèn | Đèn pha, đèn hậu, đèn chiếu gần hoạt động đầy đủ, không có bóng đèn chập. |
| Nội thất | Kiểm tra ghế, vô lăng, bảng điều khiển, các công tắc điện. Không có mùi mốc hay ẩm ướt. |
| Mâm và lốp | Kiểm tra độ mòn, độ đồng đều. Độ sâu rãnh lốp nên trên 1,6 mm. |
3.3 Kiểm tra động cơ và hộp số
- Âm thanh: Khi khởi động, động cơ không nên có tiếng kêu lạ (cúp, rít).
- Khởi động: Động cơ khởi động nhanh, không có khói trắng hoặc xanh từ ống xả.
- Hộp số: Đối với hộp số tự động, chuyển số mượt mà, không có độ trễ; hộp số sàn, các mòn số phải rõ ràng và không “còi” khi chuyển.
- Mức dầu: Kiểm tra mức và màu dầu; dầu sạch, vàng nhạt là dấu hiệu tốt.
3.4 Kiểm tra hệ thống phanh và treo

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris Brochure: Khám Phá Toàn Bộ Tính Năng, Thiết Kế Và Công Nghệ Của Mẫu Xe Hatchback Đỉnh Cao
- Phanh: Kiểm tra độ dày đĩa/phanh, không có tiếng kêu khi phanh.
- Treо: Kiểm tra độ cứng, không có tiếng rít khi qua ổ gà. Kiểm tra giảm xóc, lò xo có nứt hay không.
3.5 Kiểm tra điện tử và cảm biến
- Đọc mã lỗi OBD-II bằng máy scan để xác định có lỗi nào chưa được xóa.
- Kiểm tra các tính năng an toàn: ABS, ESP, cảm biến áp suất lốp, camera lùi (nếu có).
3.6 Kiểm tra giấy tờ và pháp lý
- Giấy đăng ký: Kiểm tra số khung (VIN) trùng khớp với giấy tờ.
- Bảo hiểm: Xác nhận xe không còn nợ bảo hiểm hoặc phí đăng ký chưa thanh toán.
- Kiểm định: Nếu xe trên 10 năm tuổi, cần có giấy kiểm định hợp lệ (trong vòng 6 tháng gần nhất).
4. Giá cả thị trường và cách đàm phán
4.1 Giá tham khảo (tính đến 2026)
| Phiên bản | Năm sản xuất | Số km | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Auris 1.33 L Hybrid | 2015 | 70.000 km | 350 triệu – 410 triệu |
| Auris 1.6 L | 2014 | 90.000 km | 300 triệu – 360 triệu |
| Auris 1.8 L | 2013 | 110.000 km | 280 triệu – 340 triệu |
| Auris Sportivo | 2016 | 60.000 km | 380 triệu – 440 triệu |
Lưu ý: Giá có thể dao động tùy theo khu vực (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng…), mức độ bảo dưỡng, và các trang thiết bị thêm (camera, cảm biến, hệ thống âm thanh cao cấp).
4.2 Chiến thuật đàm phán
- Nghiên cứu trước: Thu thập thông tin giá từ nhiều nguồn (công ty môi giới, website ô tô cũ, diễn đàn).
- Kiểm tra lịch sử: Nếu phát hiện bất kỳ lỗi hoặc sửa chữa nào, dùng làm cơ sở giảm giá (ví dụ: thay piston, sửa hộp số).
- Đề xuất giá thấp hơn 5‑10 % so với mức giá niêm yết, để có không gian thương lượng.
- Thảo luận về bảo hành: Nếu người bán có bảo hành ngắn hạn còn lại, đề nghị kéo dài hoặc đổi sang bảo hiểm xe cũ.
- Thanh toán bằng chuyển khoản: Để tăng độ tin cậy và tránh rủi ro tiền mặt.
5. Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và phụ tùng
5.1 Chi phí bảo dưỡng định kỳ
| Dịch vụ | Thời gian/ km | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Đổi dầu nhớt + lọc dầu | 10.000 km hoặc 6 tháng | 2,5 – 3,5 triệu |
| Đổi lọc gió | 20.000 km | 800.000 – 1,2 triệu |
| Đổi lọc nhiên liệu | 30.000 km | 1,2 – 1,8 triệu |
| Bảo dưỡng hộp số tự động | 60.000 km | 3,5 – 5 triệu |
| Kiểm tra phanh, thay má phanh | 30.000 km | 2 – 3 triệu |
5.2 Phụ tùng thay thế phổ biến
- Bugi: 4 – 6 triệu (đối với động cơ 1.6 L).
- Dây curoa cam: 5 – 7 triệu (đối với động cơ 1.8 L).
- Bơm nước: 2,5 – 4 triệu.
- Pin hybrid: Nếu cần thay, chi phí có thể lên tới 35 – 45 triệu, tuy nhiên tuổi thọ bình thường lên đến 150.000 km nên không phải lo lắng quá sớm.
5.3 Chi phí sửa chữa lớn (nếu có)
| Sự cố | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Thay piston/ vòng bi trục | 12 – 18 triệu |
| Sửa hộp số tự động (đánh bạc) | 15 – 22 triệu |
| Thay bộ phận cảm biến ABS | 3 – 5 triệu |
| Thay bộ truyền động (động cơ) | 20 – 30 triệu |
Việc duy trì lịch bảo dưỡng định kỳ sẽ giảm thiểu khả năng gặp phải các chi phí lớn trên.
6. Mua xe qua mạng hoặc đại lý: Những lưu ý quan trọng
6.1 Mua qua website ô tô cũ (chợ online)
- Kiểm tra đánh giá người bán: Đọc phản hồi, xếp hạng.
- Yêu cầu video kiểm tra: Yêu cầu người bán quay video khởi động, phanh, lái thử.
- Sắp xếp gặp mặt trực tiếp: Không giao dịch tiền mà không xem xe thực tế.
- Sử dụng dịch vụ trung gian: Một số công ty cung cấp dịch vụ kiểm tra xe độc lập trước khi mua.
6.2 Mua qua đại lý uy tín
- Ưu điểm: Được bảo hành 3–6 tháng, có dịch vụ bảo dưỡng miễn phí lần đầu.
- Nhược điểm: Giá thường cao hơn 5‑10 % so với giao dịch cá nhân.
- Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo đại lý có giấy phép kinh doanh và chứng nhận nguồn gốc xe.
6.3 Lưu ý pháp lý
- Khi chuyển nhượng, cần thực hiện hồ sơ chuyển quyền tại Sở Giao thông Vận tải.
- Thuế trước bạ: Tính dựa trên giá thị trường và năm sản xuất; thường khoảng 10 % giá bán.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Bắt buộc, chi phí tùy vào mức bảo hiểm và khu vực.
7. Kinh nghiệm thực tế từ người dùng Việt
Nguyễn Văn Hùng, 38 tuổi, Hà Nội
“Mua Auris 1.33 L Hybrid năm 2015, đã chạy 85.000 km. Xe rất tiết kiệm, đặc biệt trong thành phố, chi phí xăng chỉ khoảng 1,2 triệu/tháng cho gia đình 4 người. Khi tôi kiểm tra lịch bảo dưỡng, thấy mọi thứ đều đầy đủ. Sau 2 năm, tôi chỉ đổi dầu và lọc gió, không gặp vấn đề gì lớn. Giá bán lại khoảng 360 triệu, vẫn giữ giá tốt.”Lê Thị Mai, 27 tuổi, Đà Nẵng
“Mua Auris 1.6 L qua một đại lý uy tín, họ cho tôi kiểm tra OBD và không có lỗi. Xe đã được thay bộ lọc gió và dầu nhớt mới. Đặc biệt, hệ thống an toàn TSS giúp tôi yên tâm hơn khi lái trên những con đường ven biển quanh Đà Nẵng, nơi có thời tiết thay đổi nhanh chóng.”Trần Văn Bình, 45 tuổi, TP.HCM
“Tôi đã mua Auris Sportivo 2016, 60.000 km. Xe có cảm giác lái thể thao hơn, nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Một lần tôi phát hiện tiếng kêu khi phanh, đưa xe đến garage, họ thay má phanh và bộ giảm rung, chi phí khoảng 2,5 triệu. Đó là khoản đầu tư nhỏ so với lợi ích lái xe an toàn.”
8. Kết luận: Toyota Auris – Lựa chọn “bruktbil” thông minh cho người Việt
Toyota Auris không chỉ là một chiếc hatchback thời trang mà còn là một “cỗ máy” đáng tin cậy, tiết kiệm và an toàn. Khi mua xe cũ (bruktbil), bạn cần:
- Xác định nhu cầu: Hybrid cho tiết kiệm, 1.6 L cho cân bằng, 1.8 L cho sức mạnh.
- Kiểm tra kỹ lưỡng: Lịch bảo dưỡng, ngoại thất, động cơ, hệ thống điện.
- So sánh giá: Dựa trên năm, km, tình trạng và thị trường địa phương.
- Thương lượng thông minh: Dựa trên các lỗi phát hiện và chi phí sửa chữa dự kiến.
- Chuẩn bị chi phí bảo dưỡng: Để duy trì độ bền và giá trị xe lâu dài.
Nếu bạn áp dụng các nguyên tắc trên, việc sở hữu một chiếc Toyota Auris cũ sẽ mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái, chi phí vận hành thấp và giá trị bán lại ổn định – một quyết định đầu tư thông minh trong thời đại giá xăng và chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
Chúc bạn sớm tìm được chiếc Auris ưng ý, an toàn và bền bỉ trên mọi hành trình!
