Có thể bạn quan tâm: Toyota Aurion Zr6: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Đỉnh Cao Của Thế Hệ
1. Giới thiệu chung về Toyota Auris 2019
Toyota Auris, một trong những mẫu hatchback được ưa chuộng của nhà sản xuất ô tô Nhật Bản, đã có một bước tiến đáng kể trong phiên bản 2019. Được ra mắt tại nhiều thị trường châu Á, châu Âu và châu Mỹ, Auris 2019 không chỉ mang lại thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến mà còn giữ vững truyền thống về độ tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu mà Toyota luôn tự hào. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, từ ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống an toàn, công nghệ giải trí cho tới chi phí sở hữu và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự hòa quyện giữa thể thao và tinh tế
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota Auris 2019 được thiết kế dựa trên nền tảng TNGA (Toyota New Global Architecture) – một khung nền mới giúp giảm trọng lượng, tăng cường độ cứng vững và cải thiện khả năng vận hành. Các đường nét trên xe mang phong cách “Dynamic Shield” với lưới tản nhiệt lớn, cụm đèn trước LED sắc nét và các chi tiết chrome tinh tế. Đặc biệt, phiên bản “Sport” được trang bị cản trước thể thao, ốp kim loại và ống xả kép, tạo cảm giác mạnh mẽ hơn.
2.2. Kích thước và tỉ lệ
- Chiều dài: 4.320 mm
- Chiều rộng: 1.795 mm
- Chiều cao: 1.460 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.610 mm
So sánh với các đối thủ như Volkswagen Golf và Mazda 3, Auris có tỉ lệ chiều dài/chủng hạng tương đương, nhưng chiều rộng hẹp hơn một chút, giúp xe di chuyển linh hoạt trong đô thị.
2.3. Màu sắc và trang bị ngoại thất
Toyota cung cấp hơn 10 màu sơn ngoại thất, từ các tông màu truyền thống như “Silver Metallic” và “Black” đến những màu “Bold” như “Red Mica” và “Blue Metallic”. Các phiên bản cao cấp còn được trang bị gương chiếu hậu tích hợp camera 360°, đèn LED ban ngày và mâm xe hợp kim kích thước 16-18 inch.
3. Nội thất và không gian: Tiện nghi và công nghệ trong tầm tay
3.1. Thiết kế cabin

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris 2017: Đánh Giá Toàn Diện, Những Điểm Nổi Bật Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
Bên trong, Auris 2019 mang phong cách nội thất tối giản nhưng sang trọng. Các vật liệu chủ đạo là nhựa cứng cao cấp, vải nỉ và một số chi tiết da (trong phiên bản “GR Sport”). Bảng điều khiển trung tâm được bố trí hợp lý, nút bấm cảm ứng và tay lái đa chức năng giúp người lái thao tác dễ dàng.
3.2. Không gian chỗ ngồi
- Số chỗ ngồi: 5
- Khoang đầu: Độ rộng 1.420 mm, cho phép người lớn ngồi thoải mái.
- Khoang sau: Độ rộng 1.370 mm, phù hợp cho hành khách trung bình.
- Thùng hành lý: Dung tích 360 lít, mở rộng lên đến 1.200 lít khi ghế sau gập lại.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
Đối với phiên bản 2019, Toyota tích hợp hệ thống thông tin giải trí Toyota Touch™ 2 với màn hình cảm ứng 7 inch (có thể nâng cấp lên 9 inch trên các phiên bản cao cấp). Hệ thống hỗ trợ:
- Apple CarPlay và Android Auto
- Bluetooth 4.2
- Radio DAB (trong các thị trường châu Âu)
- Hệ thống định vị GPS với bản đồ cập nhật hàng năm
Bên cạnh đó, có cổng USB Type-C cho phép sạc nhanh cho các thiết bị di động.
4. Động cơ và hiệu năng: Sự cân bằng giữa sức mạnh và tiết kiệm
4.1. Các phiên bản động cơ
Toyota Auris 2019 được cung cấp với ba tùy chọn động cơ:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| 1.6 L CVT | Xăng 1.6 L DOHC | 122 | 154 | CVT (điện tử) |
| 1.8 L CVT | Xăng 1.8 L DOHC | 138 | 172 | CVT |
| 1.8 L Hybrid | Hybrid (Xeđộng cơ xăng + điện) | 122 (tổng) | 142 (điện) | E-CVT |
4.2. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
- 1.6 L CVT: Tốc độ 0-100 km/h trong 10.5 giây, tiêu thụ trung bình 5.8 l/100km (cơ bản).
- 1.8 L CVT: Tốc độ 0-100 km/h trong 9.8 giây, tiêu thụ trung bình 6.4 l/100km.
- Hybrid: Tốc độ 0-100 km/h trong 11.2 giây, tiêu thụ trung bình 3.9 l/100km (kết hợp xăng/điện).
Hybrid là lựa chọn ưu việt cho người dùng quan tâm đến môi trường và chi phí nhiên liệu, đặc biệt trong đô thị với nhiều vòng dừng và khởi động.
4.3. Trải nghiệm lái
Khung gầm TNGA giúp cải thiện cảm giác lái, giảm độ nghiêng khi vào cua và tăng độ bám đường. Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau đa liên kết cung cấp cảm giác êm ái, đồng thời không làm mất đi tính thể thao khi cần thiết. Hệ thống phanh ABS + EBD + BAS (Brake Assist System) hoạt động mượt mà, hỗ trợ an toàn trong các tình huống khẩn cấp.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris 2009: Đánh Giá Toàn Diện, Lý Do Vẫn Được Yêu Thích Sau Nhiều Năm
5. Hệ thống an toàn: Đầu tư cho sự yên tâm
Toyota đã trang bị trên Auris 2019 một loạt các công nghệ an toàn tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn Euro NCAP 5 sao và ASEAN NCAP:
- Toyota Safety Sense (TSS) P: Bao gồm hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW), hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB), cảnh báo lệch làn (LDW) và hỗ trợ giữ làn (LKA).
- Hệ thống kiểm soát độ bám đường (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
- Airbag: 6 túi khí (2 phía trước, 2 bên, 2 rèo).
- Camera lùi và cảm biến siêu âm: Hỗ trợ đỗ xe tự động trong không gian hẹp.
Các tính năng này không chỉ giúp giảm nguy cơ tai nạn mà còn nâng cao trải nghiệm lái trong các điều kiện giao thông phức tạp.
6. Chi phí sở hữu và bảo dưỡng
6.1. Giá bán lẻ
- Phiên bản 1.6 L CVT: từ 18.500 USD (khoảng 420 triệu VND).
- Phiên bản 1.8 L CVT: từ 20.200 USD (≈ 460 triệu VND).
- Phiên bản Hybrid: từ 23.800 USD (≈ 540 triệu VND).
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường, thuế nhập khẩu và các gói trang bị tùy chọn.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
Toyota nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng hợp lý. Dịch vụ bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc gà, kiểm tra hệ thống) cho Auris 2019 thường rơi vào khoảng:
- Bảo dưỡng 10.000 km đầu: 150-200 USD.
- Bảo dưỡng 30.000 km: 250-300 USD.
Hybrid có chi phí bảo dưỡng hơi cao hơn do hệ thống pin, nhưng vẫn nằm trong mức trung bình so với các xe hybrid khác.
6.3. Giá trị bán lại

Có thể bạn quan tâm: Toyota Auris 1.4: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
Nhờ độ tin cậy cao và danh tiếng thương hiệu, Toyota Auris giữ giá tốt trên thị trường thứ cấp. Thời gian 3-5 năm sau, giá bán lại thường còn 70-80% giá mới (đối với phiên bản hybrid, có thể cao hơn).
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Auris 2019 | Volkswagen Golf 2019 | Mazda 3 2019 | Honda Civic 2019 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.6-1.8 L (Hybrid) | 1.4 TSI, 2.0 TSI | 2.0 L SKYACTIV | 1.5 L Turbo |
| Công suất | 122-138 mã lực | 150-220 mã lực | 155 mã lực | 174 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 3.9-6.4 l/100km | 5.2-6.8 l/100km | 6.5 l/100km | 6.0 l/100km |
| An toàn | TSS P (5 sao) | Assist+ (5 sao) | i-Activsense (5 sao) | Honda Sensing (5 sao) |
| Giá bán | 18.5-23.8 tr USD | 20-30 tr USD | 19-28 tr USD | 21-32 tr USD |
| Độ tin cậy | Rất cao (Toyota) | Trung bình | Cao | Cao |
Toyota Auris nổi bật ở mức giá cạnh tranh, tiêu thụ nhiên liệu ưu việt (đặc biệt là phiên bản hybrid) và hệ thống an toàn toàn diện. Mặc dù công suất không cao như Golf hay Civic, nhưng đối với nhu cầu di chuyển đô thị và gia đình nhỏ, Auris đáp ứng tốt.
8. Những ưu điểm và nhược điểm cần cân nhắc
8.1. Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt là bản hybrid, tiêu thụ dưới 4 l/100km.
- Độ tin cậy cao: Toyota duy trì tỉ lệ hỏng hóc thấp.
- An toàn tiên tiến: Hệ thống TSS P đáp ứng tiêu chuẩn 5 sao.
- Giá thành hợp lý: So với các đối thủ châu Âu, Auris có mức giá cạnh tranh.
- Không gian nội thất đa dụng: Thùng hành lý linh hoạt, phù hợp cho gia đình.
8.2. Nhược điểm
- Công suất không mạnh: Đối với người thích lái thể thao, Auris có thể cảm thấy “nhạt”.
- Thiết kế nội thất không sang trọng: Một số chi tiết bằng nhựa cứng, không có cảm giác “premium” như Mazda 3.
- Hệ thống giải trí chưa tối ưu cho một số thị trường: Màn hình cảm ứng 7 inch có thể cảm giác nhỏ so với tiêu chuẩn hiện nay.
- Không có phiên bản động cơ diesel: Giới hạn lựa chọn cho thị trường châu Âu nơi diesel vẫn phổ biến.
9. Lời khuyên khi mua Toyota Auris 2019
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị, phiên bản hybrid là lựa chọn tối ưu. Nếu thường xuyên di chuyển xa và muốn công suất mạnh hơn, 1.8 L CVT sẽ phù hợp.
- Kiểm tra các gói trang bị: Đối với người mua mới, gói “Safety” (bao gồm TSS P và camera 360) là cần thiết. Gói “Sport” sẽ mang lại cảm giác lái năng động hơn.
- Thử nghiệm lái thử: Đánh giá cảm giác lái, vị trí ngồi, tầm nhìn và độ ồn trong cabin.
- So sánh bảo hành: Toyota thường cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km, kèm theo bảo hành pin hybrid 8 năm/160.000 km. Kiểm tra chi tiết hợp đồng bảo hành trước khi quyết định.
- Xem xét chi phí bảo dưỡng dài hạn: Dù bảo dưỡng không quá cao, nhưng việc bảo trì đúng lịch trình sẽ giúp duy trì giá trị bán lại và độ bền của xe.
10. Kết luận
Toyota Auris 2019 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm một chiếc hatchback đa dụng, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Nhờ nền tảng TNGA, Auris mang lại cảm giác lái ổn định, trong khi hệ thống an toàn Toyota Safety Sense P giúp người lái yên tâm hơn trên mọi hành trình. Dù không sở hữu sức mạnh bùng nổ như một số đối thủ, Auris lại chi trả bằng độ tin cậy, chi phí sở hữu hợp lý và giá trị bán lại cao. Đối với thị trường Đông Nam Á, nơi nhu cầu di chuyển trong đô thị và chi phí nhiên liệu luôn là mối quan tâm lớn, phiên bản hybrid của Auris 2019 có thể là “điểm sáng” thực sự.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới trong phân khúc hatchback, hãy thử trải nghiệm Toyota Auris 2019 – một chiếc xe cân bằng giữa công nghệ, an toàn và hiệu quả kinh tế, đáp ứng hầu hết các tiêu chí của người tiêu dùng hiện đại.
