Toyota Altis, hay còn gọi là Toyota Corolla ở một số thị trường, luôn là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại châu Á. Năm 2017, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Altis mới với nhiều cải tiến về thiết kế, công nghệ và hiệu suất. Ở Philippines, nơi mà thị trường ô tô đang phát triển mạnh mẽ và người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, độ bền và giá trị sử dụng lâu dài, Toyota Altis 2017 đã nhanh chóng chiếm được một vị trí quan trọng.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về giá bán Toyota Altis 2017 tại Philippines, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và đưa ra những lời khuyên khi lựa chọn mua xe cũ hoặc mới. Nội dung sẽ được chia thành các phần chính sau:
- Giới thiệu tổng quan về Toyota Altis 2017
- Các phiên bản và thông số kỹ thuật chi tiết
- Giá bán lẻ (MSRP) và giá thị trường thực tế tại Philippines
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe (địa lý, trim, trang bị, thuế…)
- So sánh giá và tính năng với các mẫu sedan cùng phân khúc (Honda Civic, Mazda 3, Nissan Sentra…)
- Đánh giá tổng quan về chất lượng, độ bền, chi phí sở hữu và giá trị bán lại
- Lời khuyên mua xe mới vs. xe đã qua sử dụng
- Kết luận và khuyến nghị cuối cùng
Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Altis 2016 Tại Philippines: Tổng Quan, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
1. Tổng Quan Về Toyota Altis 2017
1.1. Lịch sử và vị thế tại Philippines
Toyota đã mở rộng dòng Corolla/Altis tại Philippines từ những năm 1990, và từ đó, mẫu sedan này luôn đứng trong top 3 xe bán chạy nhất hàng năm. Năm 2017, phiên bản Altis mới được ra mắt với mã số E180, thay thế cho thế hệ trước (E170). Thiết kế mới mang phong cách “Keen” của Toyota, với lưới tản nhiệt lớn hơn, đèn pha LED và các đường nét hiện đại hơn.
1.2. Đối tượng khách hàng mục tiêu
- Gia đình trẻ: cần không gian nội thất rộng rãi, an toàn cho trẻ em.
- Doanh nhân, nhân viên văn phòng: ưu tiên tính chuyên nghiệp, độ bền và chi phí vận hành thấp.
- Người mua xe cũ: tìm kiếm một chiếc sedan đã qua sử dụng nhưng vẫn giữ được giá trị và độ tin cậy cao.
2. Các Phiên Bản và Thông Số Kỹ Thuật
Toyota Altis 2017 tại Philippines được cung cấp với ba phiên bản chính: Altis 1.6 G, Altis 1.8 G, và Altis 1.8 V. Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số quan trọng:
| Thông số | Altis 1.6 G | Altis 1.8 G | Altis 1.8 V |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.6L 4 xi-lanh Dual VVT-i | 1.8L 4 xi-lanh Dual VVT-i | 1.8L 4 xi-lanh Dual VVT-i |
| Công suất tối đa | 122 hp @ 6,000 rpm | 140 hp @ 6,200 rpm | 140 hp @ 6,200 rpm |
| Mô-men xoắn | 152 Nm @ 4,200 rpm | 170 Nm @ 4,200 rpm | 170 Nm @ 4,200 rpm |
| Hộp số | 4-speed tự động (CVT) | 4-speed tự động (CVT) | 4-speed tự động (CVT) |
| Kích thước (D×R×C) | 4,630 × 1,770 × 1,460 mm | 4,630 × 1,770 × 1,460 mm | 4,630 × 1,770 × 1,460 mm |
| Khoang hành lý | 470 L | 470 L | 470 L |
| Hệ thống an toàn | 7 túc xe (Airbag trước, bên, rèo) + ABS, EBD | 7 túc xe + ABS, EBD | 7 túc xe + ABS, EBD + Vehicle Stability Control (VSC) |
| Trang bị nội thất | Màn hình 7” CD/MP3, điều hòa tự động, ghế vải | Màn hình 7” CD/MP3, điều hòa tự động, ghế vải | Màn hình 7” CD/MP3, điều hòa tự động, ghế da, hệ thống âm thanh 6 loa |
| Giá bán lẻ (MSRP) (USD) | $24,500 | $27,300 | $30,200 |
Lưu ý: Giá MSRP được tính dựa trên mức giá xuất xứ (ex‑works) và chưa bao gồm thuế nhập khẩu, phí đăng ký và các khoản phụ phí địa phương.
2.1. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 1.6L: Thích hợp cho người dùng chủ yếu di chuyển trong đô thị, tiêu thụ nhiên liệu khoảng 6.5–7.0 L/100km (kết hợp).
- Động cơ 1.8L: Cung cấp công suất mạnh hơn, phù hợp cho những chuyến đi xa, địa hình lên dốc. Mức tiêu thụ trung bình 7.0–7.8 L/100km.
Cả hai động cơ đều sử dụng công nghệ Dual VVT-i, giúp tối ưu hoá quá trình nạp và xả khí, nâng cao hiệu suất và giảm khí thải.
2.2. Hệ thống truyền động
Toyota Altis 2017 được trang bị hộp số tự động CVT (Continuously Variable Transmission), mang lại cảm giác lái mượt mà, tăng cường tiết kiệm nhiên liệu. Đối với người lái ưa thích cảm giác lái thể thao, có thể chuyển sang chế độ “Sport” để tăng độ phản hồi.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2017 Hai Đường: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
2.3. An toàn
Phiên bản V (1.8 V) được bổ sung Vehicle Stability Control (VSC) và Hill-start Assist Control (HAC), cung cấp độ an toàn cao hơn trong điều kiện đường trơn trượt hay khởi hành dốc. Tất cả các phiên bản đều có 7 túc airbag, hệ thống phanh ABS và EBD.
3. Giá Bán Lẻ và Giá Thị Trường Thực Tế tại Philippines
3.1. Giá MSRP (đơn vị USD)
| Phiên bản | MSRP (USD) |
|---|---|
| Altis 1.6 G | $24,500 |
| Altis 1.8 G | $27,300 |
| Altis 1.8 V | $30,200 |
3.2. Giá bán lẻ tại các đại lý Philippines (PHP)
Để chuyển đổi sang đồng Peso Philippines (PHP), ta sử dụng tỷ giá trung bình năm 2024: 1 USD ≈ 56 PHP. Dưới đây là mức giá tham khảo (đã bao gồm thuế nhập khẩu, phí đăng ký, bảo hiểm và một số phụ phí tiêu chuẩn):
| Phiên bản | Giá (PHP) | Giá (USD) (tương đương) |
|---|---|---|
| Altis 1.6 G | 1,420,000 – 1,470,000 PHP | 25,350 – 26,250 USD |
| Altis 1.8 G | 1,590,000 – 1,640,000 PHP | 28,400 – 29,300 USD |
| Altis 1.8 V | 1,770,000 – 1,830,000 PHP | 31,600 – 32,700 USD |
Giá thực tế có thể dao động tùy theo địa phương, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua xe (ví dụ: cuối năm hoặc các đợt “sale” của Toyota).
3.3. Giá xe đã qua sử dụng (cũ)
Thị trường xe đã qua sử dụng ở Philippines rất sôi động. Giá xe Altis 2017 đã qua 2‑3 năm sử dụng (khoảng 30,000 – 50,000 km) thường dao động:
| Phiên bản | Giá cũ (PHP) | Giá cũ (USD) |
|---|---|---|
| Altis 1.6 G | 1,200,000 – 1,300,000 PHP | 21,400 – 23,200 USD |
| Altis 1.8 G | 1,350,000 – 1,450,000 PHP | 24,100 – 25,900 USD |
| Altis 1.8 V | 1,500,000 – 1,580,000 PHP | 26,800 – 28,200 USD |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cũ bao gồm: số km đã đi, tình trạng bảo dưỡng, số lần bảo dưỡng theo lịch, và có/không có các gói bảo hành mở rộng (Toyota Extended Warranty).
4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
4.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (VAT)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2016 Và 2017: So Sánh Chi Tiết, Ưu Nhược Điểm Và Lời Khuyên Chọn Mua
Philippines áp dụng thuế nhập khẩu 30% cho xe ô tô, cộng với VAT 12% trên tổng giá trị (giá xe + thuế nhập khẩu). Điều này làm cho giá cuối cùng tăng đáng kể so với giá gốc.
4.2. Địa lý và chi phí vận chuyển
- Metro Manila: Giá cao nhất do chi phí vận chuyển và phí đăng ký cao.
- Các tỉnh miền Bắc (Ilocos, Pangasinan…): Giá thường thấp hơn khoảng 2-3% do chi phí vận chuyển ít hơn.
- Các tỉnh miền Nam (Visayas, Mindanao): Giá có thể cao hơn 4-5% do chi phí vận chuyển và phí đại lý phụ.
4.3. Các gói phụ kiện và trang bị tùy chọn
Toyota Philippines thường cung cấp các gói “Premium” hoặc “Sport” bao gồm:
- Hệ thống giải trí nâng cao (Android Auto, Apple CarPlay).
- Ghế da cao cấp, đèn LED nội thất.
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-start Assist).
Mỗi gói phụ kiện có thể làm tăng giá từ 150,000 – 300,000 PHP.
4.4. Chương trình khuyến mãi và ưu đãi tài chính
- Cashback: Đôi khi Toyota cung cấp tiền hoàn trả lên tới 150,000 PHP khi mua xe mới trong các đợt khuyến mãi.
- Financing: Lãi suất vay ngân hàng hoặc tài chính Toyota thường dao động 4‑7%/năm, tùy vào thời hạn (3‑6 năm).
- Trade‑in: Đổi cũ lấy mới, giá trị trao đổi phụ thuộc vào tuổi, km và tình trạng xe cũ.
5. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Altis 2017 | Honda Civic 2017 | Mazda 3 2017 | Nissan Sentra 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Giá (PHP) | 1.42 – 1.83 tr | 1.45 – 1.90 tr | 1.48 – 1.85 tr | 1.38 – 1.78 tr |
| Động cơ | 1.6L / 1.8L | 1.5L Turbo / 2.0L | 2.0L | 1.8L |
| Công suất | 122 – 140 hp | 174 hp (Turbo) | 155 hp | 130 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.5 – 7.8 L/100km | 6.8 – 7.5 L/100km | 7.0 – 8.0 L/100km | 7.2 – 8.0 L/100km |
| Hệ thống an toàn | 7 túc airbag, VSC (phiên bản V) | 6 túc airbag, Honda Sensing | 6 túc airbag, i-Activsense | 6 túc airbag |
| Độ tin cậy | Rất cao (đánh giá 9/10) | Cao (8/10) | Cao (8/10) | Trung bình (7/10) |
| Giá trị bán lại | Cao (≈ 65% sau 3 năm) | Trung bình (≈ 55%) | Trung bình (≈ 55%) | Thấp (≈ 50%) |
Kết luận so sánh:
– Toyota Altis nổi bật về độ tin cậy và giá trị bán lại, phù hợp với người mua muốn giữ xe lâu dài.
– Honda Civic có công suất mạnh hơn và công nghệ lái thể thao, nhưng giá cao hơn và giá trị bán lại thấp hơn.
– Mazda 3 cung cấp thiết kế nội thất sang trọng, nhưng tiêu thụ nhiên liệu hơi cao hơn.
– Nissan Sentra có giá thấp hơn một chút, nhưng độ tin cậy và giá trị bán lại không bằng Altis.
6. Đánh Giá Tổng Quan Về Chi Phí Sở Hữu
6.1. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Toyota có mạng lưới đại lý rộng khắp Philippines, chi phí bảo dưỡng chuẩn (đổi dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu) cho Altis 2017 khoảng:
- Dầu máy 4‑5 lít: 3,500 – 4,500 PHP
- Lọc gió + lọc dầu: 1,200 – 1,500 PHP
- Bảo dưỡng 10.000 km: khoảng 7,000 – 9,000 PHP.
6.2. Bảo hiểm xe ô tô
- Third‑Party Liability: 12,000 – 15,000 PHP/năm.
- Comprehensive (toàn diện): 30,000 – 45,000 PHP/năm, tùy vào giá trị xe và mức khấu trừ.
6.3. Chi phí nhiên liệu
Giả sử lái trung bình 15,000 km/năm và tiêu thụ 7.0 L/100km, với giá xăng ₱71.00/L (giá trung bình 2024), chi phí nhiên liệu ước tính:

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2016 Số Sàn: Đánh Giá Chi Tiết, Lợi Ích Và Những Lưu Ý Khi Sở Hữu
( 15,000 \,km \times 7.0 L/100km = 1,050 L )
( 1,050 L \times 71 PHP = 74,550 PHP ) ≈ $1,330 mỗi năm.
6.4. Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm
| Hạng mục | Chi phí (PHP) |
|---|---|
| Giá mua (trung bình) | 1,600,000 |
| Bảo dưỡng (5 năm) | 40,000 |
| Bảo hiểm (5 năm) | 180,000 |
| Nhiên liệu (5 năm) | 370,000 |
| Thuế, phí đăng ký ban đầu | 150,000 |
| Tổng | ≈ 2,340,000 PHP (≈ $41,800) |
So với giá bán mới, chi phí sở hữu trong 5 năm chiếm khoảng 146% giá mua, điều này là tiêu chuẩn cho các sedan hạng trung.
7. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Altis 2017
7.1. Mua Xe Mới
- Ưu điểm: Bảo hành 3 năm hoặc 100,000 km (theo tiêu chuẩn Toyota Philippines), được hỗ trợ dịch vụ bảo trì tại các trung tâm ủy quyền, có thể tùy chọn các gói phụ kiện.
- Nhược điểm: Giá cao hơn đáng kể so với xe đã qua sử dụng, chi phí khấu hao nhanh trong 2‑3 năm đầu.
Khi nào nên mua mới?
– Khi bạn muốn tận hưởng bảo hành toàn diện và không muốn lo lắng về lịch sử bảo dưỡng.
– Khi ngân sách cho phép và bạn muốn sở hữu xe với công nghệ mới nhất (ví dụ: hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto nếu có trong phiên bản 2020 trở lên).
7.2. Mua Xe Đã Qua Sử Dụng (Cũ)
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Yêu cầu nhà bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ.
- Kiểm tra số km: Xe dưới 40,000 km vẫn còn “trẻ” và ít hao mòn.
- Kiểm tra tình trạng vỏ xe: Kiểm tra vết trầy xước, rỉ sét, độ đồng màu.
- Thử nghiệm lái: Đảm bảo hộp số CVT hoạt động mượt mà, không có tiếng kêu lạ từ động cơ.
- Kiểm tra VIN: Xác nhận không có hồ sơ tai nạn hoặc nợ xe.
Nên mua phiên bản nào?
– Altis 1.8 V nếu bạn ưu tiên an toàn và trang bị nội thất cao cấp.
– Altis 1.6 G nếu ngân sách eo hẹp và bạn chủ yếu lái trong thành phố.
7.3. Phương Thức Thanh Toán
- Trả góp: Lãi suất hiện nay dao động 4‑7%/năm, thời hạn 48‑60 tháng. Tính toán tổng chi phí lãi để so sánh với trả tiền mặt.
- Cashback + Trade‑in: Khi có xe cũ để đổi, bạn có thể nhận được ưu đãi lên tới 200,000 PHP, giảm đáng kể tổng chi phí.
- Financing qua ngân hàng: Thường có lãi suất thấp hơn một chút so với tài chính Toyota, nhưng yêu cầu hồ sơ và bảo lãnh nghiêm ngặt hơn.
8. Kết Luận và Khuyến Nghị
Toyota Altis 2017 vẫn là một lựa chọn vững chắc và đáng cân nhắc cho người mua sedan hạng trung tại Philippines. Với ba phiên bản đa dạng, mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, hệ thống an toàn tiên tiến và mạng lưới bảo hành rộng khắp, Altis đáp ứng tốt nhu cầu của cả gia đình lẫn doanh nhân.
- Nếu bạn ưu tiên độ tin cậy và giá trị bán lại, Altis 1.8 V (phiên bản cao cấp) là lựa chọn tốt nhất, mặc dù giá cao hơn.
- Nếu ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn sở hữu một chiếc sedan chất lượng, Altis 1.6 G hoặc 1.8 G vẫn cung cấp đầy đủ tiện nghi và hiệu suất ổn định.
- Mua xe đã qua sử dụng là một cách tiết kiệm hợp lý, miễn là bạn kiểm tra kỹ lịch bảo dưỡng và tình trạng xe.
Cuối cùng, hãy luôn so sánh giá giữa các đại lý, đàm phán các gói phụ kiện và tận dụng các chương trình khuyến mãi để có được mức giá tốt nhất. Với một quyết định mua xe thông minh, Toyota Altis 2017 sẽ trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi chặng đường tại Philippines.
