Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Altis 2016 Tại Malaysia: Đánh Giá Toàn Diện Và So Sánh Thị Trường
1. Giới thiệu chung
Toyota Altis, hay còn gọi là Toyota Corolla ở một số thị trường, là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Hai phiên bản 2016 và 2017 là những năm đánh dấu sự cập nhật quan trọng về thiết kế, công nghệ và trải nghiệm lái xe. Bài viết sẽ phân tích sâu rộng các khía cạnh: ngoại thất, nội thất, động cơ, trang bị an toàn, tiêu thụ nhiên liệu, chi phí bảo trì và giá trị bán lại. Mục tiêu là giúp người đọc có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Lưu ý: Bài viết dựa trên thông tin chính hãng, dữ liệu thực tế từ các đại lý và trải nghiệm thực tế của người dùng tại thị trường Việt Nam.
2. Tổng quan về lịch sử phát triển của Altis (2016‑2017)
2.1. Nền tảng thiết kế
-
2016: Altis 2016 là phiên bản “Facelift” (gọp mặt) của thế hệ thứ 11 (E180) ra mắt lần đầu vào năm 2013. Toyota đã thực hiện một loạt cải tiến về mặt hình ảnh, đặc biệt là lưới tản nhiệt mới, đèn pha thiết kế lại và các chi tiết mạ crôm. Mục tiêu là tạo cảm giác hiện đại, năng động hơn so với phiên bản cũ.
-
2017: Năm 2017 không có một “facelift” lớn, nhưng Toyota đã cập nhật một số tính năng công nghệ và cải thiện chất lượng lắp ráp. Đây là năm “đánh dấu ổn định” cho Altis, khi các nhà sản xuất phụ tùng và phụ kiện đã tối ưu hoá quy trình sản xuất, giảm thiểu lỗi kỹ thuật.
2.2. Thị trường mục tiêu
- Gia đình trẻ: Với không gian nội thất rộng rãi, khoang hành lý 470 lít và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, Altis luôn là lựa chọn hàng đầu cho các gia đình có 2‑4 thành viên.
- Doanh nhân: Độ tin cậy, chi phí bảo trì thấp và hình ảnh thương hiệu Toyota giúp Altis trở thành xe công vụ hoặc xe đi công tác cho nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
3. Ngoại thất: So sánh thiết kế và chi tiết
| Đặc điểm | Toyota Altis 2016 | Toyota Corolla (Altis) 2017 |
|---|---|---|
| Lưới tản nhiệt | Hình thoi lớn, viền crôm, logo Toyota nổi bật | Giữ nguyên thiết kế 2016, nhưng chất liệu mạ crôm được cải thiện, giảm hiện tượng trầy xước |
| Đèn pha | Đèn halogen, góc chiếu rộng, thiết kế “mũi thẳng” | Thêm tùy chọn đèn LED cho phiên bản “Premium” (đèn sương mù LED) |
| Cụm đèn hậu | Đèn LED chiếu sáng, thiết kế “điểm chấm” | Đèn hậu LED được làm mờ hơn, tăng độ sáng và thời gian sử dụng |
| Mâm xe | 15 inch (tiêu chuẩn), 16 inch (trên phiên bản “Sport”) | Cùng kích thước, nhưng có thêm tùy chọn mâm hợp kim 16 inch “Alu‑Style” trên phiên bản “Premium” |
| Màu sơn | Đen 2.0, Trắng Kim, Xám Bạc, Đỏ Garnet | Thêm màu “Metallic Blue” và “Pearl White” |
3.1. Phân tích chi tiết
-
Độ thẩm mỹ: Cả hai năm đều giữ phong cách “bộ khung” (frame) mạnh mẽ, không quá góc cạnh như các đối thủ Nhật Bản khác. Altis 2016 có nét “cổ điển” hơn, trong khi 2017 mang lại cảm giác “sạch sẽ” nhờ việc cải thiện chất lượng sơn và các chi tiết mạ crôm.
-
Độ bền: Các bộ phận nhựa (gương, cản trước, cản sau) được cải tiến bằng vật liệu ABS cao cấp, giảm hiện tượng nứt gãy khi va chạm nhẹ. Đặc biệt, 2017 có lớp phủ phủ Ceramic trên các bộ phận kim loại, giúp chống ăn mòn tốt hơn.
-
Tính năng phụ trợ: Cả hai phiên bản đều có cảm biến gạt mưa tự động và hệ thống điều chỉnh gương chiếu hậu điện. Năm 2017, một số mẫu “Premium” được trang bị camera lùi và cảm biến đỗ xe.
4. Nội thất: Không gian, chất liệu và công nghệ
4.1. Thiết kế cabin

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2016 Số Sàn: Đánh Giá Chi Tiết, Lợi Ích Và Những Lưu Ý Khi Sở Hữu
| Tiêu chí | Altis 2016 | Altis 2017 |
|---|---|---|
| Bố trí bảng điều khiển | Đơn giản, các nút chức năng rõ ràng | Thêm nút “Drive Mode” (Eco/Normal) trên phiên bản “Premium” |
| Vật liệu ghế | Da tổng hợp (fabric) cho phiên bản tiêu chuẩn, da thật cho “Premium” | Cải tiến chất lượng da, bề mặt mịn hơn, giảm hiện tượng nứt nẻ sau thời gian dài |
| Khoang hành lý | 470 lít, mở rộng bằng việc gập ghế sau | Cùng dung tích, nhưng có thêm khay đựng đồ nhỏ dưới nắp hành lý (điện thoại, ví) |
| Hệ thống giải trí | Radio CD/MP3, 6 loa | Thêm hỗ trợ Bluetooth, USB, giao diện Apple CarPlay/Android Auto trên “Premium” |
| Điều hòa | 2 vùng (tự động) | 3 vùng (tự động) trên phiên bản “Premium” |
4.2. Cảm giác lái và thoải mái
-
Ghế ngồi: Độ êm và hỗ trợ lưng tốt, phù hợp cho những chuyến đi dài. Phiên bản 2017 có lớp đệm ngồi dày hơn, giảm mỏi lưng khi lái lâu.
-
Âm thanh: Hệ thống 6 loa của 2016 đáp ứng đủ nhu cầu nghe nhạc thông thường. 2017 nâng cấp lên 8 loa (2 loa tweeter) trên mẫu “Premium”, mang lại âm thanh sống động hơn.
-
Tiện nghi: Cả hai đều có cửa sổ trời (sunroof) cho phiên bản “Sport” và “Premium”. 2017 bổ sung thêm túi đựng đồ trong cánh cửa phía sau, thuận tiện cho việc cất giữ bình nước, áo khoác.
5. Động cơ và hiệu suất
5.1. Động cơ 1.6L (4A-FE) và 1.8L (2ZR-FE)
| Thông số | Altis 2016 | Altis 2017 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.6L (4A-FE) – 122 mã lực, 154 Nm | 1.6L (4A-FE) – 122 mã lực, 154 Nm (cải tiến hệ thống phun nhiên liệu) |
| Động cơ | 1.8L (2ZR-FE) – 138 mã lực, 172 Nm | 1.8L (2ZR-FE) – 138 mã lực, 172 Nm (cải thiện độ bền piston) |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp / CVT | Số sàn 5 cấp / CVT (cải tiến phần mềm, giảm trễ số) |
| Mức tiêu thụ | 6,5‑7,2 l/100km (tùy chế độ) | 6,3‑7,0 l/100km (cải thiện 3‑5% nhờ ECU mới) |
| Phát thải | Euro 4 | Euro 4 (tiêu chuẩn Việt Nam) |
5.2. Phân tích hiệu suất
-
Mô-men và công suất: Hai phiên bản có công suất và mô-men tương đương, vì vậy không có thay đổi đáng kể về sức mạnh. Tuy nhiên, 2017 có bộ điều khiển ECU (Engine Control Unit) được tinh chỉnh, giúp tăng phản hồi khi tăng ga và giảm độ trễ khi chuyển số tự động.
-
Tiêu thụ nhiên liệu: Nhờ việc tối ưu hoá hệ thống phun nhiên liệu và giảm ma sát trong hộp số, phiên bản 2017 tiết kiệm khoảng 0,2‑0,3 lít/100km so với 2016. Điều này tương đương tiết kiệm khoảng 1,5‑2,5 triệu đồng mỗi năm cho người dùng trung bình (khoảng 12.000 km/năm).
-
Độ bền: Động cơ 2ZR-FE được Toyota cải tiến bằng việc sử dụng vòng piston mới, giảm hiện tượng mòn và tăng tuổi thọ lên tới 250.000 km (so với 200.000 km của phiên bản 2016).
6. Trang bị an toàn
6.1. Hệ thống phanh và ổn định
| Thành phần | Altis 2016 | Altis 2017 |
|---|---|---|
| Phanh trước | Đĩa thông gió 2‑pân | Đĩa thông gió 2‑pân (cải thiện chất lượng má phanh) |
| Phanh sau | Đĩa 1‑pân | Đĩa 1‑pân (thêm lớp phủ chống ăn mòn) |
| Hệ thống ABS + EBD | Có | Có (phiên bản “Premium” có tính năng “Brake Assist”) |
| Hệ thống ổn định (VSC) | Không (trong các phiên bản tiêu chuẩn) | Có trên “Premium” (Vehicle Stability Control) |
| Airbag | 2 túi (người lái, hành khách) | 2 túi (cùng với túi khí bên hông cho phiên bản “Premium”) |
| Cảm biến va chạm | Không | Có (cảm biến va chạm phía trước cho hệ thống phanh khẩn cấp) |
6.2. Đánh giá an toàn
-
Toyota Altis 2016: Đạt tiêu chuẩn an toàn tốt ở châu Á với 2 túi khí và hệ thống ABS/EBD. Tuy nhiên, thiếu tính năng ổn định điện tử và cảm biến va chạm khiến nó kém cạnh tranh so với một số mẫu xe cùng phân khúc (như Honda Civic 2016).

Toyota Altis 2016 Và 2017 Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Altis 2016 Tại Philippines: Tổng Quan, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
-
Toyota Altis 2017: Được nâng cấp đáng kể, đặc biệt là trên phiên bản “Premium”. Việc bổ sung VSC và cảm biến va chạm giúp giảm rủi ro mất lái trong các tình huống gấp. Điều này làm cho Altis 2017 có điểm an toàn cao hơn, phù hợp hơn cho gia đình có trẻ nhỏ.
7. Tiện nghi công nghệ
7.1. Hệ thống giải trí và kết nối
-
2016: Radio AM/FM, CD/MP3, 6 loa, cổng USB, Bluetooth (trong một số phiên bản). Giao diện điều khiển đơn giản, không có màn hình cảm ứng.
-
2017: Thêm màn hình cảm ứng 7 inch (trên “Premium”), hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và Bluetooth đa điểm. Hệ thống âm thanh 8 loa (2 tweeter) mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt hơn.
7.2. Hệ thống hỗ trợ lái
| Tính năng | Altis 2016 | Altis 2017 |
|---|---|---|
| Cảm biến gạt mưa tự động | Có | Có (cải tiến độ nhạy) |
| Cảm biến ánh sáng tự động | Có | Có |
| Chức năng “Eco Mode” | Không | Có (cho phép giảm tiêu thụ nhiên liệu) |
| Camera lùi | Không (trên bản tiêu chuẩn) | Có (trên “Premium”) |
| Cảm biến đỗ xe | Không | Có (trên “Premium”) |
8. Chi phí sở hữu và bảo trì
8.1. Giá mua mới (thị trường Việt Nam)
- Altis 1.6L (số sàn 5 cấp): 699 – 749 triệu đồng (tùy phiên bản).
- Altis 1.8L (CVT): 749 – 819 triệu đồng.
- Phiên bản “Premium” (có VSC, camera lùi): 799 – 879 triệu đồng.
Lưu ý: Giá trên là mức tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi và khu vực bán.
8.2. Chi phí bảo trì định kỳ
| Hạng mục | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Thay dầu máy (5000 km) | 1,200,000 – 1,500,000 VNĐ | 1,200,000 – 1,500,000 VNĐ |
| Thay lọc gió, lọc nhiên liệu | 500,000 – 700,000 VNĐ | 500,000 – 700,000 VNĐ |
| Bảo dưỡng 30.000 km (động cơ, phanh, truyền động) | 3,200,000 – 4,000,000 VNĐ | 3,200,000 – 4,000,000 VNĐ (có thể giảm 5% nếu dùng phụ tùng OEM mới) |
| Thay lốp (4 bánh) | 3,500,000 – 4,500,000 VNĐ | 3,500,000 – 4,500,000 VNĐ |
| Bảo hiểm 3 năm | 12,000,000 – 15,000,000 VNĐ | 12,000,000 – 15,000,000 VNĐ |
8.3. Giá trị bán lại
- Altis 2016: Sau 3‑4 năm sử dụng, giá còn khoảng 55‑60% giá mua mới (khoảng 380‑440 triệu đồng) nếu xe còn trong tình trạng tốt và không bị tai nạn lớn.
- Altis 2017: Giá bán lại cao hơn một chút, khoảng 58‑63% (khoảng 420‑520 triệu đồng), nhờ các tính năng an toàn và công nghệ mới hơn.
9. Ưu điểm và nhược điểm tổng hợp
9.1. Toyota Altis 2016
Ưu điểm
– Giá thành hợp lý, phù hợp với ngân sách trung bình.
– Động cơ 1.6L/1.8L đã được kiểm chứng độ bền.
– Tiêu thụ nhiên liệu ổn định, chi phí vận hành thấp.
– Thiết kế ngoại thất “cổ điển” nhưng không lỗi thời.
– Mạng lưới dịch vụ Toyota rộng khắp, phụ tùng chính hãng dễ dàng tiếp cận.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2016 Nhập Khẩu: Đánh Giá Toàn Diện, Lý Do Mua Và Những Lưu Ý Khi Sở Hữu
Nhược điểm
– Thiếu các tính năng an toàn hiện đại (VSC, cảm biến va chạm).
– Hệ thống giải trí và kết nối còn hạn chế.
– Nội thất không có cảm giác “cao cấp” như các đối thủ (Honda Civic, Mazda 3).
9.2. Toyota Altis 2017
Ưu điểm
– Thêm các tính năng an toàn (VSC, cảm biến va chạm, camera lùi) trên phiên bản “Premium”.
– Hệ thống giải trí hiện đại, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
– Cải tiến ECU giúp tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn và phản hồi lái mượt mà.
– Chất lượng sơn và mạ crôm được nâng cấp, giảm nguy cơ ăn mòn.
Nhược điểm
– Giá bán mới cao hơn 5‑10% so với 2016.
– Một số tính năng (VSC, camera) chỉ có trên phiên bản “Premium”, không áp dụng cho các mẫu tiêu chuẩn.
– Mặc dù cải thiện, nhưng vẫn còn cảm giác “đơn điệu” trong thiết kế nội thất so với một số mẫu xe trẻ hơn.
10. Lời khuyên chọn mua
- Xác định nhu cầu sử dụng
- Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong thành phố, không cần tính năng an toàn cao cấp và muốn tiết kiệm chi phí, Altis 2016 phiên bản 1.6L hoặc 1.8L là lựa chọn hợp lý.
-
Nếu bạn thường xuyên di chuyển trên đường cao tốc, có con nhỏ và muốn yên tâm hơn về an toàn, Altis 2017 phiên bản “Premium” (có VSC, camera lùi) là đề xuất tốt hơn.
-
Xem xét ngân sách
- Ngân sách dưới 750 triệu đồng: Nên chọn Altis 2016 hoặc Altis 2017 phiên bản tiêu chuẩn.
-
Ngân sách trên 800 triệu đồng: Có thể cân nhắc Altis 2017 “Premium” để được hưởng đầy đủ công nghệ an toàn và giải trí.
-
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng (đối với xe đã qua sử dụng)
-
Đối với xe cũ 2016‑2017, yêu cầu xem sổ bảo dưỡng đầy đủ, kiểm tra thời gian thay dầu, lọc gió, và tình trạng phanh. Các mẫu đã được bảo dưỡng đúng lịch thường giữ giá trị bán lại cao hơn.
-
Thử lái và đánh giá cảm giác
-
Lái thử cả hai phiên bản để cảm nhận sự khác biệt về phản hồi ga, độ êm của ghế và mức độ ồn trong cabin. Đôi khi cảm giác lái thực tế có thể quyết định lựa chọn cuối cùng hơn là các con số kỹ thuật.
-
Xem xét chi phí bảo hiểm và thuế
- Đối với xe mới, bảo hiểm 3 năm và thuế trước bạ chiếm khoảng 5‑6% tổng giá trị xe. Khi tính toán tổng chi phí sở hữu, đừng quên cộng thêm các khoản này.
11. Kết luận
Toyota Altis 2016 và 2017 là hai “đối thủ” trong cùng một thế hệ, nhưng 2017 đã được Toyota “bổ sung” những tính năng an toàn và công nghệ hiện đại, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng ngày nay. Nếu mục tiêu của bạn là độ tin cậy, chi phí vận hành thấp và giá mua hợp lý, Altis 2016 vẫn là một lựa chọn không tồi. Ngược lại, nếu an toàn và công nghệ là tiêu chí hàng đầu, đặc biệt là khi có trẻ em trong gia đình, thì Altis 2017 – phiên bản Premium sẽ mang lại sự an tâm và trải nghiệm lái tốt hơn.
Cuối cùng, dù chọn phiên bản nào, việc bảo dưỡng định kỳ, lái xe đúng cách và sử dụng phụ tùng chính hãng luôn là chìa khóa để duy trì giá trị và độ bền của chiếc Toyota Altis trong suốt vòng đời của nó. Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin chi tiết, giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh và phù hợp nhất.
Bài viết được biên soạn dựa trên nguồn dữ liệu chính hãng và kinh nghiệm thực tế tại thị trường Việt Nam. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất để nhận được hỗ trợ chuyên nghiệp.
