Có thể bạn quan tâm: Toyota 7 Người Ngồi 2019: Đánh Giá Toàn Diện Các Mẫu Xe Hơi Đáng Chú Ý
1. Giới thiệu chung
Toyota 86, còn được biết đến với tên gọi GT86 ở một số thị trường, là một trong những mẫu xe thể thao cỡ trung được Toyota cho ra mắt vào năm 2012. Đến phiên bản 2016, Toyota đã không ngừng nâng cấp và tinh chỉnh để đưa ra một chiếc xe đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người yêu tốc độ, cảm giác lái và thẩm mỹ. Đặc biệt, phiên bản Toyota 86 2016 tự động đã thu hút sự chú ý của đông đảo khách hàng nhờ hệ thống truyền động mượt mà, khả năng vận hành ổn định và mức giá hợp lý.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một phân tích chi tiết, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, đến các tính năng an toàn và công nghệ hỗ trợ lái. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ so sánh Toyota 86 2016 tự động với một số đối thủ trong cùng phân khúc, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua sắm thông minh.
2. Thiết kế ngoại thất – Đậm chất thể thao, tinh tế
2.1. Đường nét tổng thể
Toyota 86 2016 tự động vẫn giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế “low and wide” (thấp và rộng) đặc trưng của dòng xe thể thao. Độ cao tổng thể chỉ khoảng 1.285 mm, trong khi chiều rộng đạt 1.775 mm, tạo nên một tỉ lệ gọn gàng, hầm hố. Đầu xe được thiết kế với lưỡi gió dạng “V” sâu, kết hợp với đèn pha LED sắc nét, tạo cảm giác mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên.
2.2. Đèn hậu và hệ thống ánh sáng
Đèn hậu của 86 2016 tự động được bố trí dạng ba chập, LED chiếu sáng mạnh, giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng. Ngoài ra, phiên bản này còn được trang bị tính năng “Daytime Running Lights” (DRL) – đèn chiếu sáng ban ngày, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn nâng cao an toàn.
2.3. Gầm xe và hệ thống treo
Gầm xe được thiết kế thấp, giúp giảm tâm năng lượng và cải thiện độ bám đường. Hệ thống treo độc lập ở cả trước và sau, kèm cụm giảm xóc MacPherson ở phía trước và liên kết đa điểm ở phía sau, mang lại cảm giác lái linh hoạt, phản hồi nhanh nhạy khi vào các góc cua.
2.4. Màu sắc và phụ kiện
Toyota 86 2016 tự động có sẵn đa dạng màu sắc, trong đó nổi bật nhất là “Black Mica”, “Super White”, “Silver Metallic” và “Red Mica”. Ngoài ra, khách hàng còn có thể lựa chọn các gói phụ kiện như “Sport Aero Package” (cửa gió, cánh gió, cánh sau) hoặc “Premium Interior Package” (ghế da, âm thanh cao cấp) để cá nhân hoá chiếc xe theo sở thích.
3. Nội thất – Sự giao thoa giữa thể thao và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Toyota 86 2016 – Giá Bán, Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Chi Tiết Tại Philippines
3.1. Bố trí buồng lái
Bên trong 86 2016, Toyota đã chú trọng vào việc tạo ra một không gian lái trung tâm. Tay lái được bọc da, có độ nghiêng vừa phải, giúp người lái cảm nhận tốt hơn lực truyền từ bánh xe. Bảng đồng hồ được thiết kế dạng tròn, hiển thị các chỉ số quan trọng như tốc độ, vòng tua, nhiệt độ dầu và mức nhiên liệu. Các công tắc chức năng được bố trí hợp lý, dễ tiếp cận mà không gây xao lạc mắt khi lái.
3.2. Ghế ngồi và vật liệu
Ghế ngồi cho trước và sau đều được bọc da hoặc da tổng hợp chất lượng cao, có độ cứng vừa phải, giúp giữ vững cơ thể người lái trong các vòng cua gấp. Hệ thống hỗ trợ lưng có 4 mức điều chỉnh, phù hợp với nhiều dáng người khác nhau. Một số phiên bản còn có ghế ngồi thể thao với lưới thoáng khí, giảm nhiệt độ trong môi trường nóng bức.
3.3. Hệ thống giải trí và kết nối
Toyota 86 2016 tự động được trang bị hệ thống giải trí 7-inch touchscreen, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, cho phép người dùng kết nối smartphone, truy cập bản đồ, nhạc và các ứng dụng khác một cách dễ dàng. Hệ thống âm thanh chuẩn 6 loa, với công suất 60W, mang lại âm thanh trung thực, đủ sức làm hài lòng những người yêu âm nhạc.
3.4. Không gian chứa đồ
Mặc dù là một chiếc xe thể thao, Toyota 86 vẫn cung cấp không gian chứa đồ hợp lý. Khoang hành lý phía sau có dung tích khoảng 160 lít, đủ cho một chuyến đi ngắn ngày. Các ngăn chứa phía trước, dưới ghế và trong khoang hành lý đều được thiết kế thông minh, giúp tối ưu hoá không gian lưu trữ.
4. Động cơ, hộp số và hiệu suất
4.1. Động cơ 2.0L FA20
Toyota 86 2016 tự động được trang bị động cơ 2.0L thẳng hàng 4 xi-lanh DOHC, công nghệ “D-4S” (Dual Injection System) – kết hợp phun nhiên liệu trực tiếp và phun nhiên liệu đa điểm. Động cơ này cho công suất tối đa 200 mã lực (149 kW) tại 7.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 205 Nm ở 6.800 vòng/phút. Đặc điểm nổi bật là khả năng phản hồi nhanh, âm thanh động cơ sâu và cảm giác “điên cuồng” khi tăng tốc.
4.2. Hộp số tự động 6 cấp

Có thể bạn quan tâm: Toyota 8 Series Forklift Specifications – Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Mẫu
Phiên bản tự động sử dụng hộp số 6 cấp “Toyota Direct Shift – 6AT”, có khả năng thay đổi cấp số nhanh chóng, mượt mà. Hộp số này được thiết kế để tối ưu hoá dải mô-men xoắn, giúp xe luôn ở trong dải công suất tối ưu, đồng thời giảm độ trễ khi chuyển sang cấp số cao hơn. Đối với những người lái yêu thích cảm giác lái thể thao nhưng không muốn mệt mỏi với việc chuyển số thủ công, 6AT là một lựa chọn hoàn hảo.
4.3. Hệ thống dẫn động
Toyota 86 2016 tự động vẫn duy trì cấu hình động cơ trước – cầu trước (FR), giúp mang lại cảm giác lái cân bằng, trung tâm cân nặng thấp và phân bổ trọng lượng 50:50 (trước:sau). Điều này giúp xe có khả năng quay đầu nhanh, phản hồi chính xác và cảm giác “đi trên bề mặt” khi vào các cung cua.
4.4. Hiệu suất tốc độ và tiêu thụ nhiên liệu
- Tốc độ tối đa: khoảng 225 km/h.
- Thời gian tăng tốc 0-100 km/h: 7.5 giây (phiên bản tự động).
- Tiêu thụ nhiên liệu: 7.2 l/100km (đi trong thành phố), 6.0 l/100km (đi xa), đạt mức 6.5 l/100km trung bình theo chuẩn WLTP.
Những con số này cho thấy Toyota 86 2016 tự động không chỉ mạnh mẽ mà còn tiết kiệm, đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày và những chuyến đi dài.
5. Hệ thống an toàn và các công nghệ hỗ trợ lái
5.1. Hệ thống phanh
Toyota 86 2016 tự động được trang bị phanh đĩa thông gió ở cả trước và sau, kích thước 302 mm (trước) và 276 mm (sau). Hệ thống ABS (Anti-lock Braking System) và EBD (Electronic Brakeforce Distribution) giúp phân phối lực phanh tối ưu, giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
5.2. Hệ thống ổn định (VSC)
VSC (Vehicle Stability Control) là một trong những tính năng an toàn chủ chốt trên 86 2016. Hệ thống này giúp duy trì độ bám đường khi xe vào góc cua gấp, giảm nguy cơ trượt và mất kiểm soát. Khi phát hiện mất ổn định, VSC sẽ tự động can thiệp bằng cách giảm mô-men xoắn động cơ và áp dụng phanh riêng lẻ cho từng bánh xe.
5.3. Airbag và cấu trúc khung
Xe được trang bị 6 túi khí: túi khí trước, túi khí bên hông phía trước và túi khí màn hình (curtain) cho cả phía trước và sau. Khung xe được gia cố bằng thép cao cấp, giúp giảm thiệt hại trong trường hợp va chạm.

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Chi Tiết Giữa Toyota 7fbr15 Và 8f: Những Điểm Khác Biệt Quan Trọng Cần Biết
5.4. Công nghệ hỗ trợ lái
- Traction Control (TC): Kiểm soát lực kéo, tránh bánh xe bị trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn trượt.
- Hill Start Assist (HSA): Hỗ trợ khởi hành trên dốc, ngăn xe lùi lại khi người lái chuyển sang chế độ di chuyển.
- Smart Key System + Push Button Start: Khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm, tăng tiện lợi và an ninh.
6. So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Đặc điểm | Toyota 86 2016 tự động | Subaru BRZ 2016 | Mazda MX-5 ND 2016 (có sàn tự động) |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L FA20, 200 mã lực | 2.0L FA20, 200 mã lực | 2.0L SKYACTIV-G, 155 mã lực |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
| Cấu hình | FR | FR | MR (mid‑engine, rear‑wheel drive) |
| Tốc độ 0‑100 km/h | 7.5s | 7.5s | 8.5s |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.5 l/100km | 6.5 l/100km | 7.2 l/100km |
| Giá bán (thị trường Việt) | 950 – 1,050 triệu VNĐ | 940 – 1,030 triệu VNĐ | 850 – 950 triệu VNĐ |
| Ưu điểm | Cân bằng, truyền động mượt, giá hợp lý | Cảm giác lái tương tự, hệ thống AWD (phiên bản đặc biệt) | Trọng lượng nhẹ, cảm giác lái cực kỳ linh hoạt |
| Nhược điểm | Không có hệ thống AWD, không mạnh như một số đối thủ | Không có phiên bản tự động ở một số thị trường | Công suất thấp hơn, không có không gian nội thất rộng rãi |
Nhìn chung, Toyota 86 2016 tự động vẫn giữ vị trí mạnh mẽ trong phân khúc thể thao cỡ trung, đặc biệt đối với những người muốn có cảm giác lái thể thao nhưng không muốn lo lắng về việc chuyển số thủ công.
7. Đánh giá tổng quan
7.1. Điểm mạnh
- Cảm giác lái thể thao thực thụ: Cấu trúc cân bằng, trọng tâm thấp và hệ thống treo tinh chỉnh giúp người lái cảm nhận từng góc cua một cách rõ ràng.
- Động cơ mạnh mẽ và phản hồi nhanh: Động cơ 2.0L D-4S cung cấp công suất 200 mã lực, âm thanh động cơ đặc trưng, đáp ứng tốt nhu cầu tăng tốc.
- Hộp số tự động 6 cấp mượt mà: Thay đổi cấp số nhanh, không gây giật, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và các chuyến đi dài.
- Thiết kế ngoại thất cuốn hút: Đường nét thể thao, đèn LED hiện đại, màu sắc đa dạng giúp xe nổi bật trên mọi con đường.
- Giá cả hợp lý: So với các đối thủ cùng phân khúc, Toyota 86 2016 tự động có mức giá cạnh tranh, đồng thời cung cấp đầy đủ các tính năng an toàn và công nghệ.
7.2. Điểm yếu
- Không có hệ thống dẫn động bốn bánh (AWD): Đối với những người lái thường xuyên trên địa hình trơn trượt, AWD sẽ là một lợi thế.
- Không gian nội thất hạn chế: Đặc biệt là khoang hành lý, không phù hợp cho việc chở hành lý lớn hoặc gia đình có trẻ nhỏ.
- Tiêu thụ nhiên liệu không thấp nhất trong phân khúc: Mặc dù không quá cao, nhưng một số đối thủ như Mazda MX-5 có mức tiêu thụ tốt hơn.
- Âm thanh nội thất chưa đạt chuẩn cao cấp: So với một số sedan hạng trung, hệ thống âm thanh 6 loa chưa mang lại trải nghiệm âm nhạc đỉnh cao.
7.3. Nhận xét cuối cùng
Toyota 86 2016 tự động là một lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sở hữu một chiếc xe thể thao, có khả năng lái năng động, phản hồi nhanh và giá thành vừa phải. Dù có một số hạn chế về không gian và thiếu hệ thống AWD, nhưng những ưu điểm vượt trội về cảm giác lái, thiết kế và độ tin cậy của Toyota đã làm cho mẫu xe này luôn được ưa chuộng. Nếu bạn là người yêu tốc độ, muốn cảm giác “đi trên bề mặt” và không cần một chiếc xe gia đình rộng rãi, Toyota 86 2016 tự động chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy.
8. Lời khuyên khi mua Toyota 86 2016 tự động tại Việt Nam
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe đã qua sử dụng, hãy yêu cầu xem sổ bảo dưỡng và lịch sử thay nhớt, lọc gió, bộ lọc nhiên liệu.
- Thử lái trên nhiều địa hình: Đảm bảo cảm giác lái trên đường phố, đường vòng và địa hình gồ ghề để đánh giá khả năng ổn định của hệ thống treo và phanh.
- Kiểm tra hệ thống điện và phần mềm: Đảm bảo các tính năng như Apple CarPlay, Android Auto, hệ thống khóa thông minh hoạt động bình thường.
- Xem xét các gói bảo hành và dịch vụ hậu mãi: Toyota có mạng lưới đại lý rộng khắp, hãy tận dụng các chương trình bảo hành mở rộng, bảo dưỡng miễn phí trong thời gian đầu.
- So sánh giá: Tham khảo giá tại các đại lý Toyota, các showroom xe cũ và các nền tảng mua bán trực tuyến để có được mức giá hợp lý nhất.
9. Kết luận
Toyota 86 2016 tự động không chỉ là một chiếc xe thể thao đẹp mắt, mà còn là một biểu tượng của triết lý “điểm mạnh nằm ở cảm giác lái”. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống truyền động mượt mà, thiết kế ngoại thất cuốn hút và mức giá hợp lý, mẫu xe này đã và đang chinh phục được nhiều khách hàng trẻ, yêu thích tốc độ và phong cách sống năng động. Dù còn một số hạn chế như không có AWD và không gian nội thất hạn chế, nhưng những ưu điểm vượt trội đã làm cho Toyota 86 2016 tự động luôn giữ vị trí cao trong danh sách lựa chọn của những người đam mê xe thể thao.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe vừa đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày, vừa mang lại cảm giác lái đầy phấn khích, Toyota 86 2016 tự động chắc chắn sẽ là một trong những lựa chọn sáng suốt nhất. Hãy đến các showroom Toyota gần nhất, lái thử và cảm nhận trực tiếp để đưa ra quyết định cuối cùng. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe mơ ước và trải nghiệm những hành trình tuyệt vời trên mọi nẻo đường!
