Từ ngày 23/12/2026, Thông tư 31/2026/TT-BYT chính thức có hiệu lực, quy định chi tiết về tiêu chuẩn kỹ thuật và định mức sử dụng xe ô tô chuyên dùng trong lĩnh vực y tế. Đây là văn bản quan trọng, trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của các bệnh viện, trung tâm y tế, cơ quan cấp cứu và cả những đơn vị có nhu cầu sử dụng xe cứu thương. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn góp phần nâng cao hiệu quả công tác y tế, cấp cứu và vận chuyển người bệnh.

Thông tư 31/2026/TT-BYT quy định chi tiết về tiêu chuẩn kỹ thuật và định mức sử dụng xe ô tô chuyên dùng trong lĩnh vực y tế, bao gồm xe cứu thương và các xe có trang bị thiết bị y tế. Bài viết sẽ phân tích từng loại xe, tiêu chuẩn áp dụng và cách xác định số lượng xe phù hợp với quy mô hoạt động của cơ sở y tế.

Tiêu Chuẩn Và Định Mức Xe Ô Tô Chuyên Dùng Y Tế Từ 23/12/2026
Tiêu Chuẩn Và Định Mức Xe Ô Tô Chuyên Dùng Y Tế Từ 23/12/2026

1. Căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng

Thông tư 31/2026/TT-BYT được ban hành trên cơ sở Nghị định 72/2026/NĐ-CP về tiêu chuẩn, định mức sử dụng xe ô tô. Văn bản này cụ thể hóa các quy định đối với lĩnh vực y tế, thay thế một số quy định cũ trong Thông tư 27/2026/TT-BYT về tiêu chuẩn xe cứu thương.

Phạm vi áp dụng bao gồm:

  • Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (bệnh viện, phòng khám đa khoa, trung tâm y tế…).
  • Cá nhân, cơ quan, đơn vị có chức năng cung cấp dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh.
  • Cơ quan, đơn vị thực hiện nhiệm vụ y tế dự phòng, tiêm chủng vắc xin.
  • Cơ quan, đơn vị không hoạt động trong lĩnh vực y tế nhưng có yêu cầu sử dụng xe cứu thương.

2. Tiêu chuẩn xe cứu thương chuyên dùng

Tiêu chuẩn xe cứu thương được xác định theo quy định tại Điều 2 Thông tư 27/2026/TT-BYT. Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc, bao gồm các yêu cầu về:

2.1. Cấu tạo và kết cấu xe

  • Xe phải được thiết kế dựa trên nền tảng xe ô tô chuyên dùng có kết cấu đặc biệt, cho phép lắp đặt các máy móc, thiết bị y tế cố định, không dễ tháo rời.
  • Khoang cab và khoang bệnh phải được phân tách rõ ràng, đảm bảo an toàn và riêng tư cho người bệnh.
  • Có cửa lớn ở hai bên và cửa sau để đón/trả người bệnh, phù hợp với việc đặt cáng.

2.2. Thiết bị y tế bắt buộc
Theo quy định, xe cứu thương phải trang bị đầy đủ các thiết bị y tế cơ bản và nâng cao, bao gồm:

  • Băng cáng cố định, băng di chuyển.
  • Máy thở, máy hút dịch, máy theo dõi sức khỏe (SpO2, huyết áp, tim).
  • Hộp cứu thương đa năng với đầy đủ thuốc, vật tư y tế.
  • Hệ thống oxy y tế với bình oxy và mask.
  • Máy khử rung (defibrillator) cho các xe cấp cứu nâng cao.

2.3. Hệ thống liên lạc và cảnh báo

  • Phải được lắp đặt hệ thống âm thanh, đèn cảnh báo ưu tiên (còi, đèn xoay/led).
  • Có thiết bị liên lạc (radio, điện thoại) để kết nối với trung tâm điều phối.

2.4. Yêu cầu về vận hành

  • Xe phải được bảo dưỡng, kiểm tra định kỳ theo quy định của nhà sản xuất và Bộ Y tế.
  • Người lái xe và nhân viên y tế trên xe phải được đào tạo, có chứng chỉ hành nghề.

3. Định mức xe cứu thương theo quy mô hoạt động

Định mức sử dụng xe cứu thương được xác định linh hoạt dựa trên quy mô và tính chất hoạt động của từng đơn vị.

3.1. Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Định mức được quy định rõ ràng dựa trên số giường bệnh đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt:

Quy mô giường bệnh Định mức tối đa xe cứu thương
Dưới 50 giường 01 xe
50 – dưới 100 02 xe
100 – dưới 200 03 xe
200 – dưới 300 04 xe
Từ 300 giường trở lên, cứ tăng thêm 150 giường thì được bổ sung 01 xe

Ví dụ minh họa: Một bệnh viện có 250 giường bệnh được cấp phép sẽ thuộc nhóm “200 – dưới 300 giường”, nên được bố trị tối đa 04 xe cứu thương. Nếu mở rộng lên 400 giường (tăng 200 giường so với 200), họ được bổ sung thêm 01 xe (tổng 05 xe).

3.2. Đối với dịch vụ cấp cứu, vận chuyển người bệnh
Các cá nhân, cơ quan, đơn vị cung cấp dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh không theo quy mô giường bệnh. Việc xác định định mức phải báo cáo cơ quan có thẩm quyền (thường là Sở Y tế), dựa trên:

  • Nhu cầu thực tế và tần suất sử dụng.
  • Quy mô dân số và địa lý phục vụ (vùng miền núi, hải đảo có thể cần nhiều xe hơn).
  • Tính hiệu quả đầu tư, tránh lãng phí.

3.3. Đối với cơ quan y tế dự phòng, tiêm chủng
Các đơn vị này được phép sử dụng tối đa 01 xe cứu thương, phục vụ cho công tác di chuyển, tiếp cận điểm tiêm chủng ở vùng sâu vùng xa.

3.4. Đối với cơ quan không hoạt động y tế
Một số cơ quan, doanh nghiệp (như khu công nghiệp lớn, trường đại học) có thể có yêu cầu sử dụng xe cứu thương để phục vụ cán bộ nhân viên. Trong trường hợp này, định mức tối đa là 01 xe, và phải được thẩm định kỹ lưỡng về nhu cầu thực sự.

4. Xe ô tô chuyên dùng có kết cấu đặc biệt và thiết bị y tế

Ngoài xe cứu thương thông thường, Thông tư 31 còn quy định về hai nhóm xe y tế chuyên dùng khác:

4.1. Xe có kết cấu đặc biệt sử dụng trong lĩnh vực y tế
Đây là xe ô tô do nhà sản xuất lắp đặt sẵn các máy móc, thiết bị y tế cố định, không thể tháo rời một cách dễ dàng. Ví dụ:

  • Xe lưu trữ máu (máu đường).
  • Xe xét nghiệm lưu động.
  • Xe phẫu thuật lưu động (dành cho các chiến dịch y tế tại vùng xa).
  • Xe chụp cộng hưởng từ (MRI) lưu động.

Tiêu chuẩn của các thiết bị này phải đáp ứng quy định của nhà sản xuất và có chứng nhận chất lượng y tế.

4.2. Xe có gắn hoặc sử dụng thiết bị chuyên dùng
Đây là xe ô tô thông thường (có thể là xe con, xe tải nhỏ) được cơ quan, tổ chức tự lắp đặt thêm thiết bị y tế để phục vụ hoạt động chuyên môn. Ví dụ:

  • Xe ô tô thông thường được lắp thêm tủ thuốc, máy huyết áp, máy hút dịch để phục vụ khám bệnh tại địa phương.
  • Xe du lịch được biến đổi thành xe phục vụ khám sức khỏe định kỳ.

4.3. Cách xác định định mức cho các xe này
Việc xác định định mức không dựa vào số giường bệnh, mà phải căn cứ vào:

  • Chức năng, nhiệm vụ được cấp có thẩm quyền phê duyệt trong Điều lệ tổ chức.
  • Quy mô hoạt động và địa bàn phục vụ (ví dụ: một trung tâm y tế quận cần một xe xét nghiệm lưu động để đi các phường, thì định mức có thể là 01 xe).
  • Số lượng và tần suất sử dụng dự kiến trong 03 năm tiếp theo.
  • Tính chất đặc thù: Đơn vị mới thành lập chỉ cần báo cáo nhu cầu dự kiến.

5. Lưu ý quan trọng khi triển khai thực tế

5.1. Không nhầm lẫn giữa xe cứu thương và xe y tế chuyên dùng

  • Xe cứu thương: Được thiết kế riêng, có tiêu chuẩn khắt khe, chủ yếu phục vụ cấp cứu.
  • Xe y tế chuyên dùng: Có thể là xe thông thường được trang bị thiết bị, phục vụ công tác chuyên môn không phải cấp cứu cấp tính.

5.2. Thủ tục đăng ký, cấp phép
Xe ô tô chuyên dùng trong y tế phải được đăng ký với cơ quan công an và được cấp giấy phép đặc biệt. Khi lắp đặt, thay đổi thiết bị, phải báo cáo và được kiểm tra lại.

5.3. Bảo dưỡng, bảo trì
Hệ thống thiết bị y tế trên xe phải được bảo trì định kỳ theo hướng dẫn nhà sản xuất. Xe phải được kiểm tra an toàn thường xuyên, đảm bảo luôn trong tình trạng sẵn sàng phục vụ.

5.4. Đào tạo nhân sự
Người lái xe và nhân viên y tế phải được đào tạo về:

  • Kỹ năng lái xe trong điều kiện khẩn cấp.
  • Sử dụng đúng các thiết bị y tế trên xe.
  • Quy trình cấp cứu cơ bản.

5.5. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng
Việc xác định định mức phải dựa trên nhu cầu thực tế, tránh tình trạng mua xe rồi để không. Các đơn vị có thể liên kết, chia sẻ xe cứu thương trong một vùng nếu nhu cầu thấp.

6. Kết luận

Thông tư 31/2026/TT-BYT đã tạo khung pháp lý rõ ràng, minh bạch cho việc sử dụng xe ô tô chuyên dùng trong lĩnh vực y tế. Các cơ sở y tế cần rà soát, đối chiếu với quy định mới để điều chỉnh số lượng, loại xe và đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc tuân thủ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố sống còn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và an toàn cho người bệnh. Để được tư vấn chi tiết hơn về các loại xe chuyên dụng phù hợp với nhu cầu quy định, quý khách có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu tại mercedesbinhduong.vn.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *