Toyota Inova 2018 là một trong những mẫu xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam từ khi ra mắt. Với thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, Inova đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của nhiều gia đình. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin Toyota Inova 2018 một cách chi tiết và toàn diện, bao gồm: lịch sử phát triển, các phiên bản, thông số kỹ thuật, tính năng an toàn, tiện nghi, mức tiêu thụ nhiên liệu, đánh giá chi phí bảo trì, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và lời khuyên khi mua xe cũ hoặc mới.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Rush 2019: Đánh Giá Toàn Diện Và So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Toyota Inova 2018
1.1. Lịch sử và vị trí trên thị trường
Toyota Inova được giới thiệu lần đầu tại Việt Nam vào năm 2005, thuộc dòng xe MPV cỡ trung của Toyota. Đến năm 2016, Toyota ra mắt thế hệ thứ hai (Inova 2016) với nhiều cải tiến về thiết kế và công nghệ. Năm 2018, Inova vẫn duy trì phiên bản này nhưng được cập nhật một số tính năng mới như hệ thống giải trí hiện đại, bảng đồng hồ kỹ thuật số và các tùy chọn động cơ mới.
Trong phân khúc MPV 7 chỗ, Inova 2018 cạnh tranh trực tiếp với Honda Odyssey, Mitsubishi Xpander, Kia Carnival và Hyundai Starex. Nhờ thương hiệu Toyota mạnh mẽ, độ tin cậy cao và mạng lưới bảo hành rộng khắp, Inova luôn giữ vị trí đứng thứ hai hoặc ba trong bảng xếp hạng bán hàng hàng năm.
1.2. Đối tượng khách hàng mục tiêu
- Gia đình 7-8 thành viên: Không gian nội thất rộng rãi, ghế thứ ba gập lại linh hoạt, có thể chuyển đổi thành giường ngủ.
- Doanh nghiệp vận chuyển nhân viên: Độ bền cao, chi phí bảo trì thấp, khả năng chở tải tốt.
- Người dùng tìm kiếm xe an toàn, đáng tin cậy: Hệ thống an toàn đa dạng, tiêu chuẩn ISO 26262.
2. Các Phiên Bản Của Toyota Inova 2018
Toyota Inova 2018 được đưa ra ba phiên bản chính tại Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Trang bị tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Inova 2.0 G | 2.0L 4 xi-lanh DOHC Dual VVT-i | 150 mã lực (110 kW) | 185 Nm | Số tự động 5 cấp | Màn hình 6.8″, Bluetooth, Camera lùi |
| Inova 2.0 V | 2.0L 4 xi-lanh DOHC Dual VVT-i | 150 mã lực (110 kW) | 185 Nm | Số tự động 5 cấp | Hệ thống âm thanh 8 loa, Gầm xe chịu lực, 7 túi khí |
| Inova 2.8 V | 2.8L 4 xi-lanh DOHC Dual VVT-i | 177 mã lực (130 kW) | 250 Nm | Số tự động 5 cấp | Dây đai an toàn cho ghế thứ ba, Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng |
Lưu ý: Các phiên bản trên có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời gian nhập khẩu. Đối với phiên bản 2.8 V, động cơ mạnh mẽ hơn giúp tải trọng cao hơn và tăng khả năng leo dốc.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Có thể bạn quan tâm: Thông Tin Chi Tiết Về Toyota Innova 2.0g: Đánh Giá Toàn Diện, Trang Bị, Giá Bán Và Những Điểm Nổi Bật
3.1. Kích thước và trọng lượng
- Chiều dài: 4.735 mm
- Chiều rộng: 1.830 mm
- Chiều cao: 1.795 mm
- Bán kính bánh xe: 2.740 mm
- Khoang hành lý: 210 lít (đối với ghế thứ ba gập lên) – lên tới 1.800 lít khi gập hết ghế thứ ba
- Trọng lượng không tải: 1.560 – 1.620 kg (tùy phiên bản)
3.2. Động cơ và hiệu suất
- Công suất cực đại: 150 mã lực (110 kW) tại 5.800 vòng/phút (2.0L) / 177 mã lực (130 kW) tại 5.200 vòng/phút (2.8L)
- Mô-men xoắn cực đại: 185 Nm (2.0L) / 250 Nm (2.8L)
- Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu trước (FWD)
- Hộp số: Tự động 5 cấp (Toyota Shift-PS)
3.3. Tiêu thụ nhiên liệu (theo tiêu chuẩn WLTP)
| Động cơ | Tiêu thụ (lít/100km) | CO₂ (g/km) |
|---|---|---|
| 2.0L | 8.5 – 9.0 | 195 – 210 |
| 2.8L | 9.8 – 10.5 | 225 – 240 |
Các con số trên phụ thuộc vào tải trọng, điều kiện đường và phong cách lái. Khi lái trong thành phố, tiêu thụ thường cao hơn khoảng 10-15% so với trên xa lộ.
3.4. Hệ thống treo và phanh
- Treo trước: MacPherson độc lập, giảm xóc dạng ống trụ
- Treo sau: Tự do, sử dụng lò xo trụ
- Phanh trước: Đĩa thông gió, ABS, EBD
- Phanh sau: Đĩa (đối với phiên bản 2.8) / Bánh trống (2.0), ABS, EBD
4. Tính Năng An Toàn
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Inova 2018 không phải là ngoại lệ. Các tính năng an toàn quan trọng bao gồm:
- Hệ thống phanh ABS + EBD: Giúp giảm quãng đường phanh và duy trì độ ổn định khi phanh gấp.
- 7 túi khí (đối với phiên bản V và 2.8 V): Túi khí trước, bên hông và rèm bảo vệ đầu gối.
- Hệ thống kiểm soát ổn định (Vehicle Stability Control – VSC): Giúp duy trì độ bám đường khi quay góc lớn.
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-start Assist Control – HAC).
- Cảm biến va chạm phía trước (Pre-Collision System – PCS) – chỉ có trên một số phiên bản cao cấp nhập khẩu.
- Camera lùi và cảm biến siêu âm: Hỗ trợ đỗ xe an toàn trong không gian chật hẹp.
- Khóa an toàn trung tâm và 2 khóa cửa phụ trợ: Ngăn ngừa trộm cắp và bảo vệ trẻ em.
5. Tiện Nghi Nội Thất và Công Nghệ

Có thể bạn quan tâm: Thông Tin Toyota Fortuner 2018: Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng, Giá Bán Và Những Điều Cần Biết
5.1. Ghế và không gian nội thất
- Ghế bọc da hoặc vải cao cấp: Độ bền, dễ vệ sinh.
- Ghế thứ ba gập lại 180 độ: Tạo không gian ngủ hoặc để hàng hoá lớn.
- Cửa sổ trời toàn cảnh (trên một số phiên bản): Tạo cảm giác rộng rãi, thoáng mát.
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Đảm bảo nhiệt độ thoải mái cho cả hành khách phía trước và phía sau.
5.2. Hệ thống giải trí
- Màn hình cảm ứng 6.8 inch (có tùy chọn 7 inch) hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.
- Hệ thống âm thanh 8 loa (trên phiên bản V) với công suất 180W.
- Cổng USB (2 cổng phía trước, 2 cổng phía sau), Bluetooth, radio AM/FM/DAB.
5.3. Các tính năng hỗ trợ lái
- Chìa khóa thông minh (Smart Key) và nút khởi động không chìa (Push Start).
- Gương chiếu hậu điện tử, gập điện, và cảm biến gió.
- Cảnh báo mất tập trung lái xe (Driver Attention Alert).
- Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS).
6. Đánh Giá Chi Phí Sở Hữu
6.1. Giá bán tại thị trường Việt Nam (tháng 2026)
| Phiên bản | Giá mới (VNĐ) | Giá xe đã qua sử dụng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Inova 2.0 G | 799.000.000 | 560.000.000 – 620.000.000 |
| Inova 2.0 V | 899.000.000 | 650.000.000 – 720.000.000 |
| Inova 2.8 V | 1.099.000.000 | 820.000.000 – 910.000.000 |
Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và thời gian nhập khẩu.
6.2. Chi phí bảo trì và phụ tùng
- Thay nhớt động cơ: 1.2 – 1.5 triệu VNĐ (động cơ 2.0) / 1.5 – 2.0 triệu VNĐ (động cơ 2.8) mỗi 10.000 km.
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 300.000 – 500.000 VNĐ mỗi lần.
- Bảo dưỡng định kỳ (đối với 2.0): 5.5 – 6.5 triệu VNĐ mỗi 30.000 km (bao gồm thay dầu, lọc, kiểm tra phanh, hệ thống treo).
- Phụ tùng thay thế (phanh, bồi, …): Giá trung bình 2 – 3 triệu VNĐ cho bộ phanh trước, 1.5 – 2 triệu VNĐ cho bộ phanh sau.
Toyota có mạng lưới đại lý và trung tâm bảo hành rộng khắp trên toàn quốc, thời gian bảo hành tiêu chuẩn là 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
6.3. Tiết kiệm nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Toyota Innova: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Phiên Bản
Với mức tiêu thụ trung bình 8.8 l/100km (2.0) và 10.2 l/100km (2.8), chi phí nhiên liệu (giá xăng RON95 ~ 24.000 VNĐ/lít) sẽ vào khoảng:
– 2.0: 2.1 – 2.2 triệu VNĐ cho mỗi 3.000 km.
– 2.8: 2.5 – 2.7 triệu VNĐ cho mỗi 3.000 km.
7. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Inova 2018 | Honda Odyssey 2018 | Mitsubishi Xpander 2018 | Kia Carnival 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L (150 hp) / 2.8L (177 hp) | 2.4L (185 hp) | 1.5L (111 hp) | 3.3L V6 (276 hp) |
| Công suất | 150 – 177 hp | 185 hp | 111 hp | 276 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 8.5 – 10.5 l/100km | 9.2 – 10.0 l/100km | 7.5 – 8.2 l/100km | 11.5 – 12.5 l/100km |
| Số chỗ ngồi | 7 (có tùy chọn 8) | 7 | 7 | 7 |
| Hệ thống an toàn | 7 túi khí, VSC, ABS, EBD | 6 túi khí, VSA, ABS | 6 túi khí, ABS | 8 túi khí, ESC, ABS |
| Giá bán (VNĐ) | 799 – 1.099 tr | 950 – 1.150 tr | 620 – 720 tr | 1.200 – 1.350 tr |
| Đánh giá tổng thể | 8.5/10 (độ bền, chi phí bảo trì thấp) | 8.2/10 (động cơ mạnh, nội thất sang) | 7.8/10 (giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu) | 8.7/10 (động cơ V6, sang trọng) |
Nhìn chung, Inova 2018 nổi bật ở độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp và hệ thống an toàn đầy đủ. Đối với người dùng ưu tiên chi phí sở hữu hợp lý và độ bền, Inova là lựa chọn hợp lý.
8. Lý Do Nên Mua Toyota Inova 2018
- Độ bền và uy tín thương hiệu: Toyota có tỷ lệ hỏng hóc thấp, trung bình 1.5% so với 4% của các đối thủ trong cùng phân khúc.
- Chi phí bảo trì hợp lý: Phụ tùng chính hãng không quá đắt, mạng lưới bảo hành rộng.
- Không gian nội thất linh hoạt: Ghế thứ ba gập 180°, có thể biến thành giường ngủ hoặc khoang chứa hàng.
- An toàn toàn diện: 7 túi khí, VSC, ABS, EBD, cảm biến lùi – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
- Giá trị bán lại ổn định: Inova giữ giá tốt trên thị trường xe đã qua sử dụng, giảm thiểu rủi ro tài chính.
9. Hướng Dẫn Kiểm Tra Khi Mua Xe Inova 2018 Cũ
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, chắc chắn các đợt thay dầu, lọc, phanh đã được thực hiện đúng lịch.
- Kiểm tra khung gầm: Dò tìm dấu ăn mòn, va đập, đặc biệt ở khu vực quanh trục lái và khung sau.
- Kiểm tra động cơ: Lắng nghe tiếng động khi khởi động, kiểm tra mức tiêu thụ dầu, có dấu rò rỉ nào không.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đảm bảo các tính năng như camera lùi, cảm biến, hệ thống giải trí hoạt động bình thường.
- Kiểm tra hộp số: Thử chuyển số lên xuống, cảm giác mượt mà, không có tiếng kêu lạ.
- Kiểm tra phanh và treo: Đánh giá độ cứng của phanh, độ ổn định khi lái qua các khúc cua gấp.
- Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo xe không có cầm cố, không bị tranh chấp, và có đầy đủ giấy tờ đăng ký.
10. Kết Luận
Toyota Inova 2018 vẫn là một lựa chọn ưu việt cho những ai đang tìm kiếm một chiếc MPV bền bỉ, an toàn và tiết kiệm chi phí sở hữu. Với ba phiên bản đa dạng, người dùng có thể dễ dàng chọn lựa dựa trên nhu cầu về công suất, không gian và ngân sách.
- Nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và giá thành hợp lý, phiên bản 2.0 G là lựa chọn thích hợp.
- Nếu muốn độ an toàn cao và tiện nghi đầy đủ, hãy cân nhắc 2.0 V.
- Nếu bạn cần sức mạnh tải trọng lớn, điểm mạnh leo dốc và điểm cộng về an toàn cho ghế thứ ba, 2.8 V là sự lựa chọn không thể bỏ qua.
Cuối cùng, dù mua xe mới hay đã qua sử dụng, hãy luôn đảm bảo bảo dưỡng đúng lịch và sử dụng phụ tùng chính hãng để duy trì hiệu suất và độ bền của Toyota Inova 2018 trong thời gian dài. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý và trải nghiệm những chuyến đi an toàn, thoải mái cùng gia đình!
