Toyota Yaris 2018 là một trong những mẫu xe hạng nhẹ (compact) được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam nhờ thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật, tính năng an toàn, hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu, và những điểm mạnh, điểm yếu của chiếc xe này. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ so sánh Yaris 2018 với một vài đối thủ cùng phân khúc để giúp người tiêu dùng có cái nhìn tổng quan và quyết định mua xe chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Toyota Hilux 2019: Khám Phá Toàn Diện Dòng Pickup Mạnh Mẽ Nhất Của Toyota
1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris 2018
Toyota Yaris đã tồn tại trong vòng 30 năm với nhiều phiên bản khác nhau. Phiên bản 2018 được cập nhật với công nghệ mới, ngoại hình hiện đại và trọng lượng nhẹ hơn. Đây là mẫu xe bán lẻ (saloon) 5 chỗ, kích thước phù hợp cho thành thị nhưng vẫn giữ được sức mạnh khi di chuyển trên đường creation.
1.1 Thiết kế ngoại cảnh
- Hệ thống chiếu sáng: Yaris 2018 trang bị đèn pha LED đầy đủ, giúp tăng độ nhìn thấy trong điều kiện thiếu sáng.
- Định vị màu sắc: Toyota đã mở rộng bảng màu, bao gồm màu “Silver Gray”, “Midnight Black”, “Sunrise Orange” và “Ocean Blue”.
- Khung xe: ống châmpion nhẹ, giúp giảm trọng lượng tổng thể và cải thiện độ ổn định.
1.2 Kích thước và trọng lượng
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 3,850 mm |
| Chiều rộng | 1,700 mm |
| Chiều cao | 1,520 mm |
| Đường kính bánh gió | 2,500 mm |
| Trọng lượng khô | 1,020 kg |
Điểm mạnh: Trọng lượng nhẹ hơn 100 kg so với các mẫu xe cùng phân khúc, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và cải thiện khả năng chinh phục gió.
2. Thông số kỹ thuật động cơ
Yaris 2018 được trang bị hai loại động cơ tùy chọn: Дополнительный.
2.1 Động cơ 1.5L 4 xiên

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Toyota Wigo 2018
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tối đa | 112 mã lực (83 kW) |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm |
| Vỏ xích | 4 xiên |
| Công nghệ > | Không có, đơn giản và tiết kiệm |
2.2 Động cơ 1.3L 4 xiên
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tối đa | 87 mã lực (64 kW) |
| Mô-men xoắn tối đa | 122 Nm |
| Vỏ xích | 4 xiên |
| Công nghệ | Turbocharger nhỏ (đã cập nhật trong phiên bản 2018) |
2.3 Hệ thống truyền động
- Transmission: 5 hoặc 6 tông tự động (CVTหุ้น), tùy vào phiên bản.
- Tốc độ: 5 cấp (manual) hoặc 6 cấp (automatic).
- Đặc điểm: Động cơ 1.3L đã được tăng tính linh hoạt nhờ Turbo, giúp cải thiện độ mạnh ở vùng cao.
2.4 Tiêu thụ nhiên liệu
| Loại động cơ | Thời gian tiêu thụ (l/100km) | Hiệu suất (km/l) |
|---|---|---|
| 1.5L 4 xiên | 6.2 | 16.13 |
| 1.3L Turbo | 5.8 | 17.24 |
Điểm nổi bật: Động cơ 1.3L Turbo thực sự giảm tiêu thụ 0.4 l/100km so với 1.5L, đồng thời tăng công suất lên 25%.
3. Tính năng an toàn
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và(unittest)(Yaris 2018 không phải là ngoại lệ.
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Gọng xe ABS | Hệ thống kháng trượt toàn bộ 4 bánh |
| EBD | Phân phối lực phanh tối ưu |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Giúp giảm nguy cơ mất kiểm soát trong tình huống nguy hiểm |
| Màn hình điều khiển | 7 inch touchscreen, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
| An toàn hành khách | 3 bộ khí cầu (đầu, ngồi, lưng) |
| Khóa cửa tự động | Tự động khóa khi xe chạy tốc độ trên 10 km/h |
| Hệ thống cảnh báo lùi | Đèn yên tĩnh và cảnh báo tiếng đập |
3.1 Đánh giá an toàn
Khung xe được thiết kế theo chuẩn ISO 26262, giúp giảm thiểu sức mạnh va chạm đối với hành khách. Ngoài ra, hệ thống cân bằng điện tử (ESC) được.pytest kiểm tra với độ chính xác cao, có thể giảm tối đa 25% nguy cơ va chạm.
4. Tiện nghi và công nghệ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Rush 2018: Thông Số Và Đánh Giá Chi Tiết
4.1 Nội thất
- Chất liệu: Vải cao cấp, gầm tay bằng nhựa ABS chất lượng.
- Màn hình điều khiển: 7 inch, hỗ trợ đa điểm chạm.
- Tản nhiệt: Hệ thống làm mát 4 ống, giảm 15% nhiệt độ trong các ngày hè nóng bức.
- Tính năng điều chỉnh: Đệm ngồi có hỗ trợ cong lưng, điều chỉnh độ cao.
4.2 Công nghệ
- Hệ thống điều khiển: Toyota Smart Key, tự động khóa.
- Chế độ lái: Eco, Comfort, Sport.
- Tính năng hỗ trợ lái: Hệ thống cảnh báo chệch làn (Lane Departure Warning) và hỗ trợ phanh khẩn cấp (Automatic Emergency Braking).
5. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2018 | 1.5L/1.3L Turbo | 112/87 | 6.2/5.8 l/100km | 15,000 |
| Honda Jazz 2018 | 1.5L | 107 | 6.5 l/100km | 14,800 |
| HyundaiPROMA 2018 | 1.4L | 103 | 6.1 l/100km | 14,500 |
| Kia Picanto 2018 | 1.2L | 59 | 5.9 l/100km | 12,500 |
5.1 Điểm mạnh của Yaris
- Động cơ 1.3L Turbo: Tiết kiệm nhiên liệu + tăng công suất.
- Hệ thống an toàn: ESC + ABS + EBD.
- Thiết kế nội thất hiện đại.
5.2 Điểm yếu của Yaris
- Giá bán cao hơn so với Picanto, nhưng thấp hơn Honda Jazz.
- Không có phiên bản bán lẻ với động cơ 1.5L 4 xiên turbo.
6. Phân tích chi tiết về hiệu suất lái
6.1 Độ mạnh và phản hồi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Land Cruiser 2018: Thông Số Và Đánh Giá Chi Tiết
- Động cơ 1.5L: Độ mạnh trung bình, phản hồi ổn định khi tăng tốc từ 0-100 km/h trong vòng 10.5 giây.
- Động cơ 1.3L Turbo: Độ mạnh 25% nhanh hơn, đạt 100 km/h trong 9.2 giây.
6.2 Độ ổn định và độ bám
- Khung xe nhẹ hơn 100 kg so với Honda Jazz giúp cải thiện độ ổn định khi gió mát.
- Hệ thống phanh ABS + EBD cung cấp độ bám tối đa trong tình huống phanh khẩn.
6.3 Tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 1.3L Turbo: 5.8 l/100km, thấp hơn hạng mục trung bình (6.0 l/100km).
- Động cơ 1.5L: 6.2 l/100km, hợp lý trong điều kiện đường phố.
7. Những cải tiến đáng chú ý trong năm 2018
- Động cơ 1.3L Turbo: Được trang క్యáp 1.3L Turbo 4 xiên, cải thiện 30% công suất.
- Màn hình 7 inch: Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto, giúp người dùng không bị lạc hướng.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống cảnh báo chệch làn (LDW) và phanh khẩn cấp tự động (AEB).
8. Khuyến nghị cho người mua
- Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệuถอน: Chọn phiên bản 1.3L Turbo.
- Nếu ưu tiên công suất: Chọn phiên bản 1.5L 4 xiên.
- Nếu cần tính an toàn cao: Cân nhắc các mẫu xe đã trang bị AEB và LDW.
- Nếu ngân sách hạn chế: So sánh Yaris với Kia Picanto, Honda Jazz để chọn mức giá phù hợp.
9. Kết luận
Toyota Yaris 2018 là một lựa chọn xuất sắc cho những người đang tìm kiếm một chiếc xe hạng nhẹ có nhiều tính năng hiện đại, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ 1.3L Turbo là một điểm nổi bật, giúp Yaris vượt trội trong hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu trong khi vẫn giữ công suất tương đối. Với hệ thống an toàn toàn diện và nội thất hiện đại, Yaris 2018 đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe hạng nhẹ tại Việt Nam.
Những người tiêu dùng có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách, đồng thời cân nhắc các đặc điểm kỹ thuật đã được nêu trong bài viết để đưa ra quyết định mua xe chính xác và hợp lý.
