Toyota Vios 2018 là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với danh tiếng “độ bền cao, chi phí sở hữu thấp” của thương hiệu Toyota, Vios đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng, đặc biệt là những khách hàng trẻ, gia đình mới lập nghiệp và các doanh nghiệp vận tải nhẹ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn chi tiết, toàn diện về thông số xe Toyota Vios 2018, bao gồm các thông số kỹ thuật, thiết kế ngoại thất và nội thất, trang bị công nghệ, tiêu chuẩn an toàn, mức tiêu thụ nhiên liệu, giá bán và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Honda City, Nissan Almera, Mitsubishi Attrage và Kia Morning.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Phiên Bản 2024
1. Tổng Quan Về Toyota Vios 2018
1.1. Lịch sử và vị trí thị trường
- Ra mắt: Tháng 3/2017 (đánh dấu thế hệ thứ 4 của Vios) và được cập nhật nhẹ vào năm 2018 với một số cải tiến về ngoại thất và nội thất.
- Đối tượng khách hàng: Người dùng cá nhân, gia đình trẻ, doanh nghiệp nhỏ.
- Mục tiêu: Cung cấp một chiếc sedan giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu, độ tin cậy cao và chi phí bảo dưỡng thấp, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn tối thiểu.
1.2. Các phiên bản (trims) có sẵn tại Việt Nam
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Momen xoắn (Nm) | Hộp số | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 V | 1.5L Dual VVT-i | 107 hp @ 6,200 rpm | 141 Nm @ 4,400 rpm | Số sàn 5 cấp / CVT | Màn hình 7″ (điều khiển đa phương tiện), camera 360°, hệ thống âm thanh 6 loa |
| Vios 1.5 G | 1.5L Dual VVT-i | 107 hp | 141 Nm | CVT | Màn hình 7″ Apple CarPlay/Android Auto, 6 airbags, ESP, hệ thống phanh ABS, EBD, BA |
| Vios 1.5 TRD (đôi khi chỉ có ở một số thị trường) | 1.5L Dual VVT-i | 107 hp | 141 Nm | CVT | Bộ kit ngoại thất thể thao, ghế bọc da, hệ thống âm thanh 8 loa, đèn LED ban ngày, gầm xe được gia cố |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật cơ bản của các phiên bản đều chung nhau vì chỉ có sự khác biệt về trang bị nội thất và ngoại thất.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
2.1. Động cơ và hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng, 4 xi-lanh, DOHC, Dual VVT-i |
| Dung tích xi-lanh | 1,496 cc |
| Công suất tối đa | 107 mã lực (80 kW) @ 6,200 rpm |
| Momen xoắn tối đa | 141 Nm @ 4,400 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI (điều khiển phun nhiên liệu điện tử) |
| Hộp số | 5 cấp sàn hoặc CVT (Continuous Variable Transmission) |
| Khởi động | Điện tử (khởi động bằng nút bấm) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam V5) |
2.2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4,460 mm |
| Chiều rộng | 1,730 mm |
| Chiều cao | 1,460 mm |
| Bán kính bánh xe | 2,570 mm |
| Khoảng cách trục trước – sau | 2,600 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Trọng lượng không tải | 1,080 – 1,115 kg (tùy phiên bản) |
| Tải trọng tối đa | 450 kg |
| Thể tích cốp xe | 470 lít (được mở rộng lên đến 1,200 lít khi gập ghế sau) |
2.3. Hệ thống treo, phanh và lái
| Thành phần | Chi tiết |
|---|---|
| Treo trước | MacPherson strut, lò xo coil |
| Treo sau | Bánh răng tây (torsion beam) với lò xo coil |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, 2 pít tông |
| Phanh sau | Đĩa cứng, 1 pít tông |
| Hệ thống trợ lực lái | Power steering điện (EPS) |
| Tốc độ tối đa | Khoảng 180 km/h |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 11.5 giây (theo nhà sản xuất) |
2.4. Tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota: Tổng Quan Chi Tiết Và So Sánh Các Dòng Xe Hiện Nay
| Điều kiện | Tiêu thụ (l/100km) | Mức tiêu thụ (km/l) |
|---|---|---|
| Thành thị | 6.5 – 7.0 | 14.3 – 15.4 |
| Đường cao tốc | 5.8 – 6.2 | 16.1 – 17.2 |
| Kết hợp | 6.2 – 6.7 | 15.0 – 16.1 |
| Chu kỳ WLTC | 5.9 | 16.9 |
Nhận xét: Với mức tiêu thụ dưới 6 lít/100km trong điều kiện hỗn hợp, Vios 2018 vẫn là một trong những xe sedan hạng B tiết kiệm nhất trên thị trường.
2.5. Hệ thống điện và công nghệ
- Màn hình giải trí: 7 inch, cảm ứng đa điểm, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto (từ phiên bản G trở lên).
- Hệ thống âm thanh: 6 loa (cho phiên bản V) hoặc 8 loa (phiên bản G và TRD) với công suất tổng 45W.
- Kết nối Bluetooth, USB, AUX.
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS) – chuẩn áp suất 32 psi.
- Camera lùi và cảm biến siêu âm (từ phiên bản G).
- Đèn LED chiếu sáng ban ngày (LED DRL) – tiêu chuẩn trên phiên bản G và TRD.
3. Thiết Kế Ngoại Thất Và Nội Thất
3.1. Ngoại thất
- Đầu xe: Lưới tản nhiệt dạng “đôi” kiểu Toyota, đèn pha halogen (trên phiên bản G và TRD được nâng cấp lên đèn LED).
- Cánh gió: Được thiết kế mỏng, góc cạnh tinh tế, giúp giảm lực cản khí động học.
- Mâm xe: 15 inch (đối với phiên bản V) và 16 inch (phiên bản G, TRD) với thiết kế 5 chấu.
- Khoang hành lý: Nắp cốp thiết kế “cổ chai” giúp mở rộng không gian khi gập ghế sau, đạt tới 1,200 lít.
- Màu sơn: Đa dạng các màu tiêu chuẩn như Super White, Silver Metallic, Black, Red Metallic, và các màu đặc biệt như Blue Metallic (phiên bản G).
3.2. Nội thất
- Ghế ngồi: Vải túi (phiên bản V) và da tổng hợp (phiên bản G, TRD). Đệm ghế được thiết kế ôm người, hỗ trợ tốt cho việc lái dài giờ.
- Bảng điều khiển: Thiết kế “tầng” với công tắc điều khiển trung tâm, nút bấm vô lăng, và màn hình cảm ứng trung tâm.
- Khoang lái: Bàn đạp điều chỉnh, vô lăng bọc da, tay lái có nút điều khiển âm thanh và cruise control (phiên bản G và TRD).
- Không gian: Khoảng đầu gối rộng rãi, đầu gối sau đủ cho người cao khoảng 1,70m.
4. Trang Bị An Toàn
Toyota Vios 2018 được trang bị các hệ thống an toàn tiêu chuẩn và tùy chọn:
| Hệ thống | Tình trạng |
|---|---|
| Airbag | 2 (trên vô lăng + hành khách) – nâng cấp lên 6 (gồm đầu gối người lái, đầu gối hành khách) trên phiên bản G và TRD |
| ABS (Anti-lock Braking System) | Có |
| EBD (Electronic Brakeforce Distribution) | Có |
| BA (Brake Assist) | Có |
| ESC (Electronic Stability Control) – ESP | Có (trên phiên bản G, TRD) |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không (không có trong thế hệ này) |
| Cảm biến va chạm phía trước | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | Không |
Đánh giá: Mặc dù không có các tính năng an toàn hiện đại như AEB hay cảnh báo điểm mù, nhưng việc trang bị 6 airbag, ESP và hệ thống phanh ABS/EBD đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn tối thiểu cho phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.
5. Giá Bán và Chi Phí Sở Hữu
| Phiên bản | Giá bán (đơn vị: triệu đồng) | Giá bán (USD, 1 USD ≈ 23,500 VND) |
|---|---|---|
| Vios 1.5 V | 419 – 449 | 17,800 – 19,100 |
| Vios 1.5 G | 459 – 489 | 19,500 – 20,800 |
| Vios 1.5 TRD (nếu có) | 529 – 559 | 22,500 – 23,800 |
5.1. Chi phí bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Sienna: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Phiên Bản
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu máy mỗi 5,000 km hoặc 6 tháng (tùy nào đến trước). Chi phí thay dầu (5W-30) khoảng 1.5 – 2 triệu đồng.
- Thay lọc gió, lọc dầu: Mỗi 20,000 km, chi phí khoảng 1 triệu đồng.
- Bảo hiểm và thuế: Thuế trước bạ khoảng 8% giá trị xe, bảo hiểm vật thể (TNDS) khoảng 2% – 3% giá trị xe.
5.2. Giá trị bán lại
Vì độ bền cao và uy tín thương hiệu, Toyota Vios thường giữ giá tốt sau 3–5 năm sử dụng, giảm giá khoảng 30% so với giá mới (khoảng 300 – 350 triệu đồng cho phiên bản G).
6. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
6.1. Honda City 2018
| Tiêu chí | Toyota Vios 2018 | Honda City 2018 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Dual VVT-i, 107 hp | 1.5L i-VTEC, 119 hp |
| Hộp số | CVT / 5 cấp | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.9 l/100km (WLTC) | 5.5 l/100km (WLTC) |
| Airbag | 2 – 6 (tùy phiên bản) | 2 – 6 (tùy phiên bản) |
| Giá bán | 419 – 489 triệu | 449 – 529 triệu |
| Điểm mạnh | Độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp | Công suất mạnh hơn, nội thất hiện đại hơn |
| Điểm yếu | Công suất thấp hơn, ít tính năng công nghệ | Giá cao hơn, chi phí bảo dưỡng hơi cao |
6.2. Nissan Almera 2018
| Tiêu chí | Toyota Vios 2018 | Nissan Almera 2018 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Dual VVT-i, 107 hp | 1.5L HR15DE, 104 hp |
| Hộp số | CVT / 5 cấp | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.9 l/100km | 6.1 l/100km |
| An toàn | 6 airbag (phiên bản G) | 2 airbag (cơ bản), 4 airbag (phiên bản cao) |
| Giá bán | 419 – 489 triệu | 389 – 459 triệu |
| Điểm mạnh | Độ bền, mạng lưới dịch vụ rộng | Giá thấp hơn |
| Điểm yếu | Ít tính năng cao cấp so với Vios G |
6.3. Mitsubishi Attrage 2018
| Tiêu chí | Toyota Vios 2018 | Mitsubishi Attrage 2018 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L, 107 hp | 1.2L MIVEC, 78 hp |
| Hộp số | CVT / 5 cấp | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.9 l/100km | 5.2 l/100km |
| Giá bán | 419 – 489 triệu | 329 – 399 triệu |
| Điểm mạnh | Công suất cao hơn, chất lượng nội thất tốt | Giá rẻ, tiêu thụ nhiên liệu thấp |
| Điểm yếu | Giá cao hơn, chi phí bảo dưỡng cao hơn |
6.4. Kia Morning (Grand Morning) 2018 – phiên bản sedan
| Tiêu chí | Toyota Vios 2018 | Kia Grand Morning 2018 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L, 107 hp | 1.4L Kappa, 100 hp |
| Hộp số | CVT / 5 cấp | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.9 l/100km | 5.6 l/100km |
| Giá bán | 419 – 489 triệu | 349 – 389 triệu |
| Điểm mạnh | Độ bền, mạng lưới dịch vụ toàn quốc | Giá thấp hơn, thiết kế trẻ trung |
| Điểm yếu | Không có thiết kế “cổ chai” như Morning, ít tính năng công nghệ |
Kết luận so sánh: Toyota Vios 2018 nổi bật ở độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị bán lại tốt. Nếu bạn ưu tiên công suất và tính năng an toàn (6 airbag, ESP), Vios G là lựa chọn hợp lý. Đối với người muốn tiết kiệm tối đa và không quan tâm nhiều đến công suất, Nissan Almera và Kia Grand Morning là những đối thủ đáng cân nhắc.
7. Đánh Giá Tổng Thể – Ưu Nhược Điểm

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Phiên Bản
7.1. Ưu điểm
- Độ tin cậy và bền bỉ: Động cơ 1.5L Dual VVT-i đã được chứng minh qua hàng chục triệu km trên toàn thế giới.
- Chi phí sở hữu thấp: Tiêu thụ nhiên liệu tốt, bảo dưỡng định kỳ giá rẻ, phụ tùng thay thế phổ biến và giá thành hợp lý.
- Mạng lưới dịch vụ rộng: Hơn 300 đại lý và trung tâm bảo hành trên toàn quốc.
- Giá trị bán lại cao: Thị trường xe cũ luôn có nhu cầu mua lại Vios với mức giá ổn định.
- Trang bị an toàn tiêu chuẩn: 6 airbag, ESP, ABS/EBD/BA trên các phiên bản cao cấp.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành lý 470 lít và khả năng mở rộng lên 1,200 lít.
7.2. Nhược điểm
- Công suất không mạnh: 107 hp có thể cảm thấy “hơi lơ” khi chở đầy người và hàng hoá nặng.
- Thiếu công nghệ hiện đại: Không có hệ thống cảnh báo điểm mù, AEB hay hỗ trợ lái tự động.
- Thiết kế ngoại thất không “bứt phá”: Mặc dù tinh tế, nhưng Vios không có các đường nét “công nghệ” như các đối thủ mới ra mắt (ví dụ: Honda City 2020).
- Hệ thống âm thanh và giải trí: Màn hình 7 inch là tiêu chuẩn, nhưng không có các tính năng như navigation tích hợp (cần mua phụ kiện riêng).
8. Lời Khuyên Khi Mua Xe Toyota Vios 2018
- Chọn phiên bản phù hợp: Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong thành phố và không cần quá nhiều tính năng, phiên bản V là đủ. Đối với người muốn an toàn tối đa và công nghệ tiện nghi, hãy chọn G.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe đã qua sử dụng, yêu cầu xem sổ bảo dưỡng và kiểm tra các thay đổi quan trọng (động cơ, hộp số, hệ thống treo).
- Thử nghiệm lái: Hãy lái thử ít nhất 15–20 phút, chú ý đến cảm giác truyền động, độ êm ái của hộp số CVT và độ phản hồi của hệ thống lái.
- Thương lượng giá: Giá bán lẻ thường có chênh lệch 5% – 10% so với giá niêm yết, đặc biệt khi mua qua các đại lý lớn hoặc chương trình ưu đãi cuối năm.
- Xem xét gói bảo hiểm: Lựa chọn bảo hiểm vật thể toàn diện và bảo hiểm tai nạn người ngồi trong xe để giảm thiểu rủi ro.
9. Kết Luận
Toyota Vios 2018 vẫn là một lựa chọn hợp lý và đáng cân nhắc cho những ai đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng B với:
- Chi phí sở hữu thấp (nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng).
- Độ tin cậy và bền bỉ cao.
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
- An toàn tiêu chuẩn (đủ airbag và ESP trên phiên bản G).
Mặc dù không có những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, Vios vẫn đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày của đại đa số người dùng tại Việt Nam. Khi so sánh với các đối thủ như Honda City, Nissan Almera, Mitsubishi Attrage và Kia Grand Morning, Vios giữ vị thế mạnh mẽ về độ bền, chi phí sở hữu và giá trị bán lại.
Nếu bạn ưu tiên độ ổn định, chi phí hợp lý và dịch vụ hậu mãi – Vios 2018 là một “đối tác” đáng tin cậy trên mọi hành trình. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên, lựa chọn phiên bản phù hợp và tận hưởng cảm giác lái an toàn, tiết kiệm cùng chiếc sedan Nhật Bản này.
Bài viết đã tổng hợp đầy đủ thông số xe Toyota Vios 2018 và các khía cạnh quan trọng để giúp bạn đọc có được cái nhìn toàn diện nhất trước khi quyết định mua xe.
