Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Camry 2.0 2018
Giới Thiệu Chung Về Toyota Zace 2003
Toyota Zace là một mẫu xe bán tải nhẹ, được giới thiệu trên thị trường Việt Nam và một số quốc gia châu Á vào năm 2003. Xe được thiết kế với mục tiêu đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị vàERCIAL. Với kiểu dáng sang trọng, cấu hình linh hoạt và khả năng vận hành ổn định trên mọi địa hình, Zace đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của những người dân và doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về chiếc xe này, bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào những thông số kỹ thuật chính, cùng với những tính năng nổi bật, hiệu suất, độ bền, và оттура. Bạn sẽ có một cái nhìn toàn diện về Toyota Zace đời 2003, từ động cơ, hệ thống treo, đến an toàn và bảo dưỡng.
1. Động Cơ và Hiệu SuEng
1.1 Động Cơ Bơm Giúp
Toyota Zace 2003 được trang bị động cơ 4T-88 (Bánh lá 4 xen kẽ, 4 xi lanh) với công suất cao nhất 57 mã lực (ml) và mô-men xoắn 90 Nm. Động cơ này chạy trên xăng, có hệ thống phun xăng thủy lực (hệ thống tạo áp lực cao) giúp tăng cường hiệu suất và giảm tiếng ồn. Đặc điểm nổi bật:
- Số xi lanh: 4
- Dung tích (cc): 1.000 cc
- Công suất: 57 mã lực (ml)
- Mô-men xoắn: 90 Nm
- Hệ thống phun xăng: thủy lực
- Tốc độ tối đa: 125 km/h
- Tốc độ gấp 1/4 dặm: 11,2 giây
1.2 Hệ thống Truyền Động
Số trục bánh xe trục chính là 5 bánh, với hộp số thủy lực 4 cấp, giúp truyền lực mượt mà và hiệu quả. Hệ thống truyền động được thiết kế để chịu tải lớn, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa và làm việc trong môi trường đô thị.
- Hộp số: thủy lực 4 cấp
- Tỷ số truyền: 4.5:1 (điện tử)
- Hệ thống truyền: 5 bánh
2. Kích Thước và Khả Năng Đón Nhan

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Cá Mπτ 2019
2.1 Kích Thước và Tải Nặng
Toyota Zace 2003 có các thông số kích thước chính như sau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4.310 mm |
| Chiều rộng | 1.750 mm |
| Chiều cao | 1.590 mm |
| Độ rộng bánh xe | 1.440 mm |
| Độ dài bánh xe | 1.650 mm |
| Độ dày bánh xe এটা | 0.400 mm |
| Trọng lượng khô | 1.460 kg |
| Trọng lượng tải | 1.200 kg |
| Trọng lượng tải tối đa | 1.800 kg |
- Trọng lượng khô: 1.460 kg
- Tải trọng tối đa: 1.800 kg
- Khoảng cách giữa bánh xe: 2. Was 1.4m
2.2 Hệ thống Treo
Treo máy ייִד ק שכביה, với bánh xe trước và sau đều được trang bị hệ thống treo lò xo, cung cấp độ bền và tính ổn định tốt trên centro. Cácaware:
- Treo trước: Hệ thống lò xo A
- Treo sau: Hệ thống lò xo A
Hệ thống treo này được thiết kế để giảm tải trọng lên người lái và thân xe, đồng thời giúp xe519.
3. Hệ thống Lốp và Tiện Nghi
3.1 Lốp và Động Cơ
Toyota Zace 2003 được trang bị lốp 225/70R15, giúp tăng độ bám đường và giảm mài mòn. Lốp này được chọn kỹ lưỡng để đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa, đồng thời giữ cho xe yên tâm trên các địa hình phức tạp.
- Kích thước lốp: 225/70R15
- Chất liệu: Sợi thủy tinh
- Ch כוח: 1.200 kg
3.2 Hệ thống Phanh

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla Atis 1.8e: Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Chi Tiết
Xe được trang bị phanh ABS 4 bánh, cung cấp khả năng chống trượt mạnh mẽ. Phanh ABS giúp giảm thời gian phanh và ngăn ngừa mất kiểm soát khi đạp phanh nhanh trong tình huống khẩn cấp.
- Hệ thống phanh: ABS 4 bánh
- Cảm biến phanh: 4 cảm biến
- Kiểm soát: Hệ thống điện tử
4. Tính Năng An Toàn và Tiện Lợi
4.1 Hệ thống An Toàn
Toyota Zace 2003 được trang bị một loạt tính năng an toàn hiện đại, bao gồm:
- Công tắc an toàn: Đặt vị trí dễ dàng và thuận tiện
- Hệ thống tách lỗ: Đảm bảo an toàn cho người lái khi có rủi ro
- Cảm biến an toàn: Giúp phát hiện tình trạng nguy hiểm
4.2 Hệ thống Tiện Lợi
- Tự động điều chỉnh nhiệt độ: Giúp người lái giữ nhiệt độ thoải mái
- Hệ thống điều khiển điện tử: Tối ưu hóa năng lượng và giảm tiêu thụ nhiên liệu
- Chỗ ngồi отырып: Được thiết kế để giảm mỏi
5. Bảo Dưỡng và Sửa Chữa
5.1 Kế Hoạch Bảo Dưỡng
- Thay dầu động cơ: Mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng, tùy điều kiện
- Kiểm tra lốp: Mỗi 3.000 km
- Kiểm”}}>
- Kiểm tra phanh: Mỗi 3.000 km
5.2 Tư Dụng và Thương Hiệu
Toyota Zace 2003 đã được thiết kế để hỗ trợ nhu cầu làm việc trong môi trường đô thị. Sau khi sử dụng lâu dài, xe vẫn giữ được độ bền cao với mức độ hư hỏng thấp. Đặc biệt, bánh xe và động cơ được bảo vệ bằng lớp chống ăn mòn बल्कि.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry 2.5q 2018: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Đánh Giá
6. So Sánh Với Các Mẫu Xe Khác
| Mẫu Xe | Động Cơ | Khối lượng | Tải trọng |
|---|---|---|---|
| Toyota Zace 2003 | 1.000 cc, 57 ml | 1.460 kg | 1.800 kg |
| Ford Ranger 2003 | 1.5 L | 1.950 kg | 2.200 kg |
| Nissan Frontier 2003 | 2.0 L | 2.200 kg | 2.500 kg |
Toyota Zace 2003 cho thấy hiệu suất tốt, đặc biệt khi so sánh với các mẫu xe bán tải lớn hơn. Xe có trọng lượng nhẹ hơn, dễ dàng hơn trong việc di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu.
7퓨지품정
Bảo dưỡng xe đúng thời gian và quy trình giúp kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí sửa chữa và bảo dưỡng. Nếu bạn có nhu cầu vận chuyển hàng hóa hoặc sử dụng xe làm công việc kinh doanh, Toyota Zace 2003 là một lựa chọn đáng tin cậy.
Kết Luận
Toyota Zace đời 2003 là một chiếc xe bán tải nhẹ, được thiết kế với tính năng tối ưu, động cơ mạnh mẽ, và hệ thống an toàn hiện đại. Với các thông số kỹ thuật và tính năng được mô tả trên, bạn có thể đưa ra quyết định hợp lý khi lựa chọn một chiếc xe phù hợp với nhu cầu của mình.
Dựa vào những thông tin chi tiết này, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện về Toyota Zace 2003 và những lợi ích mà nó mang lại. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe bán tải nhẹ, Samson, Toyota Zace 2003 sẽ là người bạn đồng hành tin cậy trong mọi công việc.
